Khe Co Giãn Cầu Đô Thị — An Toàn Người Đi Bộ, Xe Đạp, Xe Máy
Khi mở rộng cầu đô thị trong không gian chật hẹp, xây thêm cầu mới song song với cầu cũ là giải pháp phổ biến — khe hở giữa 2 kết cấu độc lập trở thành “khe dọc cầu” chạy song song hướng xe chạy, khác hoàn toàn khe ngang truyền thống. Khe CIPEC WOSd hợp kim nhôm dải liên tục, không răng lược, dải cao su tự làm sạch, là giải pháp khe dọc tối ưu — an toàn hơn đáng kể cho xe máy, xe đạp so với khe răng lược truyền thống nếu dùng sai mục đích.
HỢP KIM NHÔM, KHÔNG RĂNG
ĐÃ DÙNG TẠI TP HCM
*Dự án tham khảo theo Hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam (06/2026)
Phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp của Sika, Freyssinet, Geoquest, Trumer và các thương hiệu chất lượng cao khác, phục vụ toàn quốc
2 LOẠI KHE
2 BÀI TOÁN KỸ THUẬT KHÁC NHAU
Khe ngang cầu (khe truyền thống) lắp cắt ngang mặt đường tại vị trí trụ/mố, hấp thụ chuyển vị dọc theo chiều dài nhịp do nhiệt độ và tải trọng — xe chạy cắt ngang qua khe này theo phương vuông góc, các dòng WD/WR/WM với răng lược hoặc mũi cưa được thiết kế tối ưu cho kiểu di chuyển này.
Khe dọc cầu lại là bài toán hoàn toàn khác: khe chạy song song với hướng xe chạy, thường xuất hiện tại ranh giới giữa 2 kết cấu cầu độc lập — điển hình nhất là khi mở rộng cầu đô thị bằng cách xây thêm cầu mới song song cầu cũ. Khe này không hấp thụ chuyển vị dọc nhịp mà xử lý chuyển vị/lún lệch khác biệt giữa 2 kết cấu độc lập theo phương ngang và đứng, đồng thời phải an toàn cho phương tiện di chuyển gần như song song hoặc cắt chéo qua nó.
✓ VÌ SAO CẦU MỚI SONG SONG LÀ GIẢI PHÁP TẤT YẾU Ở ĐÔ THỊ
- ▸ Mở rộng bản mặt cầu cũ tại chỗ thường bị giới hạn bởi khả năng chịu lực của kết cấu hiện hữu và không gian thi công dưới gầm cầu (sông, kênh, đường bên dưới)
- ▸ Xây cầu mới độc lập song song cho phép thi công không gián đoạn giao thông trên cầu cũ, tận dụng công nghệ thiết kế/vật liệu hiện đại hơn
- ▸ Đây là mô hình đã áp dụng phổ biến tại các đô thị lớn Việt Nam khi nhu cầu giao thông vượt công suất cầu hiện hữu
KHÔNG PHẢI
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải mọi khe ngang đều dùng được cho vị trí dọc — bản chất chuyển vị và hướng va chạm bánh xe khác nhau hoàn toàn
- ✗ Không phải cứ mở rộng cầu là phải xây cầu song song — với công trình còn khả năng gia cường tại chỗ, giải pháp mở rộng bản mặt cầu vẫn khả thi và cần khe ngang tiêu chuẩn
- ✗ Không thay thế được tính toán kết cấu của TVTK — lựa chọn khe dọc hay khe ngang phụ thuộc phương án thiết kế tổng thể của từng dự án
TVTK cầu đô thị, chủ đầu tư dự án mở rộng cầu (Sở Xây dựng/GTVT, Ban QLDA các đô thị lớn), nhà thầu thi công cầu đô thị, kỹ sư an toàn giao thông.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Ranh giới giữa cầu cũ và cầu mới xây song song để mở rộng công suất cầu đô thị
- ▸ Cầu có mật độ xe máy, xe đạp, người đi bộ cao — đặc trưng giao thông đô thị Việt Nam
- ▸ Cầu có làn hỗn hợp hoặc làn xe hai bánh sát vị trí khe dọc
- ▸ Dự án khu đô thị mới có nhiều nhánh cầu/cầu cạn liền kề cần khe dọc giữa các đơn nguyên kết cấu
- ▸ Cầu tại nút giao/đường dẫn nơi 2 công trình độc lập tiếp giáp theo phương dọc tuyến
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Vị trí khe ngang truyền thống tại trụ/mố cầu — WOSd vẫn dùng tốt cho khe ngang nhưng đây không phải điểm khác biệt chính của bài viết này
TẠI SAO CIPEC WOSd
TỐI ƯU CHO KHE DỌC CẦU ĐÔ THỊ
Khe co giãn dạng công xôn răng lược (WD/WR) được thiết kế tối ưu cho xe chạy cắt ngang vuông góc qua khe — hình học răng đan xen giúp bánh xe luôn có điểm tựa liên tục dù ở góc nào của chu kỳ dao động. Nhưng khi cùng dạng răng lược này bị đặt dọc theo hướng di chuyển (trường hợp dùng làm khe dọc), các khe hở giữa răng lại nằm song song hoặc gần song song với đường đi của bánh xe — với xe máy, xe đạp có bánh nhỏ và thân xe dễ mất thăng bằng, đây là rủi ro bánh trước bị “khoá” vào khe hở nếu xe đi chéo hoặc tạt ngang qua vị trí khe, đặc biệt trong điều kiện mặt đường ướt hoặc thiếu quan sát.
CIPEC WOSd giải quyết triệt để vấn đề này nhờ cấu tạo khác biệt: dải hợp kim nhôm đùn ép hẹp, bề mặt liên tục không răng lược, kết hợp dải cao su đàn hồi tự làm sạch chạy dọc theo khe hở. Với hình dạng này, bánh xe hai bánh di chuyển gần hoặc cắt chéo qua khe không gặp khe hở dạng “lược” có thể bẫy bánh — đây là lý do khiến WOSd trở thành lựa chọn phù hợp khi phải bố trí khe dọc trong không gian giao thông hỗn hợp mật độ xe máy cao như đô thị Việt Nam.
✓ ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT WOSd PHÙ HỢP KHE DỌC
- ▸ Cấu tạo hợp kim nhôm đùn ép, dải hẹp, không có răng/mũi cưa — bề mặt cắt ngang liên tục, giảm rủi ro bẫy bánh xe hai bánh
- ▸ Dải cao su đàn hồi tự làm sạch bằng lực hút của lốp xe khi lăn qua — hạn chế tích tụ rác/cát gây trơn trượt
- ▸ Bu lông neo dễ tiếp cận cho bảo trì/thay thế mà không cần đào phá kết cấu quy mô lớn
- ▸ Biên độ chuyển vị 50–170mm — phù hợp xử lý chênh lệch chuyển vị/lún nhỏ giữa 2 kết cấu cầu độc lập theo phương dọc tuyến
PHẠM VI KHUYẾN NGHỊ
- ✗ Đây là khuyến nghị kỹ thuật của PT dựa trên đặc tính cấu tạo sản phẩm — không phải công bố crash-test chính thức riêng cho ứng dụng khe dọc từ nhà sản xuất
- ✗ Biên độ chênh lệch chuyển vị/lún giữa 2 kết cấu vẫn cần TVTK tính toán cụ thể để xác định model WOSd50/75/100 phù hợp
- ✗ Với biên độ vượt quá khả năng WOSd (>170mm), cần xem xét giải pháp khác kết hợp biện pháp an toàn bổ sung cho người đi xe hai bánh
Cấu tạo khe hợp kim nhôm dải liên tục kết hợp cao su đàn hồi — không có khe hở dạng răng lược, giảm rủi ro bẫy bánh xe hai bánh khi bố trí theo phương dọc.
Lắp đặt khe WOSd với bu lông neo dễ tiếp cận — phù hợp bảo trì định kỳ tại vị trí khe dọc mật độ xe qua lại cao.
CÔNG TRÌNH CẦU ĐÔ THỊ
ĐÃ DÙNG WOSd TẠI VIỆT NAM
Trích từ danh sách công trình khe co giãn Freyssinet tại Việt Nam — các dự án cầu đô thị, cầu mở rộng/cầu nối song song đã sử dụng WOSd, phù hợp bối cảnh bài viết.
| Dự án | Địa điểm | Loại khe co giãn | Năm |
|---|---|---|---|
| Cầu nối cầu Nguyễn Văn Cừ | TP HCM | WOSd100 | 2017 |
| Cầu nối cầu Nguyễn Tri Phương | TP HCM | WD80, WOSd50 | 2017–2018 |
| Cầu Nhị Thiên Đường 1 | TP HCM | WR50, WOSd100 | 2017 |
| Khu đô thị Thủ Thiêm (cầu D1, cá Trê, 6, 19, cầu cạn 1-2) | TP HCM | WD60, WD110, WD160, WOSd100 | 2014–2018 |
| Cầu Rạch Tra | TP HCM | WOSd75, WD110 | 2011 |
| Cầu Lợi Nông | Huế | WOSd50 | 2023 |
Nguồn: Hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam, mục 2.1.4.2 — Danh sách tham khảo cho khe co giãn tại Việt Nam. Hai dự án “cầu nối” (Nguyễn Văn Cừ, Nguyễn Tri Phương) là ví dụ điển hình của mô hình xây cầu mới song song cầu cũ trong không gian đô thị TP HCM.


Cầu Thủ Thiêm 2 (TP HCM) — công trình cầu đô thị điển hình với mật độ giao thông hỗn hợp xe máy-ô tô-người đi bộ cao, minh hoạ bối cảnh giao thông đô thị Việt Nam liên quan chủ đề bài viết.
LƯU Ý THI CÔNG
KHE DỌC GIỮA 2 KẾT CẤU ĐỘC LẬP
ĐO ĐẠC CHÊNH LỆCH GIỮA 2 KẾT CẤU
Khảo sát cao độ mặt cầu cũ và cầu mới tại vị trí tiếp giáp, xác định chênh lệch lún, độ võng dưới tải trọng khai thác của mỗi kết cấu để chọn đúng model WOSd và bố trí bù cao độ nếu cần.
LẮP ĐẶT LIÊN TỤC THEO CHIỀU DÀI KHE
Khe dọc thường có chiều dài lớn (chạy dọc toàn bộ nhịp) — cần đảm bảo cao độ và độ thẳng đồng nhất suốt chiều dài, tránh gờ/bậc cấp cục bộ gây nguy hiểm cho xe hai bánh.
KIỂM TRA ĐỘ NHÁM & MA SÁT BỀ MẶT
Với vị trí khe dọc mật độ xe máy cao, cần kiểm tra hệ số ma sát bề mặt khe khi khô và ướt, đảm bảo không trơn trượt hơn mặt đường xung quanh.
BIỂN BÁO & VẠCH SƠN CẢNH BÁO
Bổ sung vạch sơn/biển báo nhận diện vị trí khe dọc cho người điều khiển xe hai bánh, đặc biệt tại làn hỗn hợp nơi xe máy có thể di chuyển gần sát vị trí khe.
Bảo trì định kỳ dải cao su tự làm sạch tại khe dọc cần tần suất kiểm tra cao hơn khe ngang thông thường do lưu lượng xe hai bánh đi ngang qua liên tục — vệ sinh và kiểm tra độ bám dính bu lông neo theo khuyến nghị của TVTK.
KHE RĂNG LƯỢC
VS WOSd KHI DÙNG LÀM KHE DỌC
| Tiêu chí | WD/WR răng lược (dùng dọc) | CIPEC WOSd |
|---|---|---|
| Hình dạng bề mặt | Răng lược/mũi cưa, có khe hở lặp lại | Dải liên tục, không răng |
| Rủi ro bẫy bánh xe 2 bánh khi đi chéo/song song | Cao hơn | Thấp hơn đáng kể |
| Thiết kế tối ưu cho hướng va chạm bánh xe | Vuông góc (khe ngang) | Song song/chéo (khe dọc) |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm đúc/thép | Hợp kim nhôm đùn ép |
| Biên độ chuyển vị | 60–320mm (WD) | 50–170mm |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Ranh giới cầu cũ/cầu mới song song, mật độ xe máy cao: → Dùng CIPEC WOSd (khe dọc chuyên dụng)
- ▸ Vị trí trụ/mố cầu, xe chạy cắt ngang khe: → Dùng WD/WR/WM (khe ngang truyền thống) như các bài viết khác đã đề cập
- ▸ Chênh lệch chuyển vị/lún giữa 2 kết cấu vượt quá 170mm: → Cần tư vấn thiết kế riêng, có thể kết hợp giải pháp khác cho khe dọc biên độ lớn
- ▸ Cầu cạn nhiều nhánh trong khu đô thị mới: → Áp dụng WOSd tại toàn bộ ranh giới giữa các đơn nguyên kết cấu độc lập
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ TVTK CẦU ĐÔ THỊ & CHỦ ĐẦU TƯ
XEM CHI TIẾT
TỪNG SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP
Khe CIPEC WR / WRB (50/65/75)Dùng kết hợp tại Nhị Thiên Đường 1 — khe ngang cùng dự án→
Khe CIPEC WD/WD+ (60→320)Khe ngang truyền thống tại trụ/mố cầu đô thị→
Khe N / NM (N65/NM50)Khe cao su liền khối, êm thuận — phương án khe ngang bổ sung→
Vật liệu cấu thành khe co giãn cầuHợp kim nhôm, cao su lưu hoá, thép cường độ cao→
Quy trình lắp đặt khe co giãn cầuĐúng chuẩn: chuẩn bị, căn chỉnh, thoát nước, nghiệm thu→
So sánh toàn bộ dòng khe FreyssinetMa trận chọn lựa theo chuyển vị, giao thông, tiếng ồn, bảo trì→
Sửa chữa & thay thế khe co giãn cầu cũGiải pháp ít gián đoạn giao thông, lắp theo làn→
CẦU ĐÔ THỊ CỦA BẠN
CẦN KHE DỌC AN TOÀN?
Gửi bản vẽ mặt cắt ngang cầu và vị trí ranh giới kết cấu — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn bố trí khe dọc/khe ngang phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.

