PITCHBOOK KỸ THUẬT // FREYSSINET CIPEC
Khe Co Giãn Cho Cầu Cảng & Vùng Nhiễm Mặn
Hồ sơ năng lực và giải pháp kỹ thuật Freyssinet ứng phó ăn mòn clorua trong môi trường biển — tổng hợp năng lực toàn cầu (70+ quốc gia, 9.000 dự án/năm), track record chống ăn mòn kết cấu quốc tế, và danh sách công trình khe co giãn thực tế tại cảng biển, cầu ven biển Việt Nam (Lạch Huyện, Bãi Cháy, Cửa Đại, Cửa Việt, Gành Hào…). Kèm khung lựa chọn vật liệu theo phân vùng ăn mòn ISO 9223 C5-M.
70+ QUỐC GIA
CẢNG LẠCH HUYỆN · BÃI CHÁY
*Số liệu công ty và dự án theo Hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam (06/2026); phân loại ăn mòn theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9223 / ISO 12944-9
Phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp của Sika, Freyssinet, Geoquest, Trumer và các thương hiệu chất lượng cao khác, phục vụ toàn quốc
TẠI SAO KHE CO GIÃN
VÙNG BIỂN LÀ BÀI TOÁN RIÊNG
Theo tiêu chuẩn phân loại ăn mòn khí quyển quốc tế ISO 9223, môi trường ven biển và cảng biển thường rơi vào nhóm C5 (rất cao) — với vùng nhiễm mặn trực tiếp (marine) được ký hiệu C5-M, mức khắc nghiệt gần cao nhất trong thang phân loại. Với kết cấu ngoài khơi và công trình cảng, tiêu chuẩn ISO 12944-9 còn định nghĩa riêng các hạng mục CX-Offshore (vùng khí quyển) và Im2/Im4 (vùng ngập nước) để phản ánh mức độ khắc nghiệt cao hơn nữa.
Khe co giãn cầu nằm ở vị trí đặc biệt nhạy cảm: phần lớn thời gian tiếp xúc trực tiếp với hơi mặn, nước mưa nhiễm mặn từ mặt đường, và — với cầu cửa sông/cầu cảng — còn chịu ảnh hưởng vùng bắn nước (splash zone) nơi tốc độ ăn mòn kim loại cao nhất do chu kỳ ướt-khô liên tục làm cô đặc clorua trên bề mặt.
3 VÙNG ĂN MÒN CẦN PHÂN BIỆT KHI THIẾT KẾ
- ▸ Vùng khí quyển biển (atmospheric marine) — hơi mặn, độ ẩm cao liên tục, C5-M theo ISO 9223
- ▸ Vùng bắn nước / thuỷ triều (splash & tidal zone) — tốc độ ăn mòn cao nhất do chu kỳ ướt-khô, clorua cô đặc trên bề mặt kim loại
- ▸ Vùng ngập nước (submerged/immersion) — thường áp dụng cho móng/trụ, ít liên quan trực tiếp khe co giãn nhưng ảnh hưởng đến neo/bu lông gần mực nước
MỨC ĂN MÒN THAM KHẢO
- ▸ Thép carbon không bảo vệ trong C5 có thể mất 200–700 µm chiều dày/năm (theo tài liệu kỹ thuật ăn mòn biển quốc tế)
- ▸ ISO 12944 khuyến nghị lớp phủ dày 320–500µm cho vùng khí quyển C5-M, và 480–1.000µm cho vùng bắn nước/ngập nước (Im2)
- ▸ Bu lông inox marine-grade 316L có PREN ≈ 24–26; hợp kim duplex (VD 2205) PREN ≈ 35, chống rỗ clorua tốt hơn đáng kể
Hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam (06/2026), Brochure khe co giãn Freyssinet, tiêu chuẩn quốc tế ISO 9223 / ISO 12944-9 về phân loại ăn mòn khí quyển và ngoài khơi.
Cầu Bãi Cháy (Quảng Ninh, 2006) — cầu dây văng một mặt phẳng dây kỷ lục thế giới nhịp chính 435m, khai thác gần 20 năm trong môi trường vịnh Hạ Long nhiễm mặn.
Cấu tạo vật liệu khe co giãn Freyssinet — hợp kim nhôm đùn ép và thép được lựa chọn theo yêu cầu chống ăn mòn từng dự án. Nguồn: tài liệu kỹ thuật chính hãng Freyssinet.
TẬP ĐOÀN TOÀN CẦU
HIỆN DIỆN TẠI VIỆT NAM TỪ 1991
TẬP ĐOÀN SOLETANCHE FREYSSINET
- ▸ Hoạt động tại 70+ quốc gia qua hơn 80–100 chi nhánh
- ▸ Khoảng 9.000 dự án/năm trên toàn thế giới, hơn 8.200 nhân sự
- ▸ Đầu tư 1,5% doanh thu cho R&D — hơn 200 bằng sáng chế trong 20 năm
- ▸ Sáp nhập Freyssinet + Bachy Soletanche (2008) — tập hợp các công ty đầu ngành: Terre Armée, Ménard, Soletanche Bachy, Sixense
FREYSSINET VIỆT NAM
- ▸ Văn phòng đại diện từ 1991; thành lập công ty 100% vốn FDI năm 2003
- ▸ Doanh thu năm 2024: 421 tỷ VND, đội ngũ 200 nhân sự tại Việt Nam
- ▸ Lĩnh vực: cầu dây văng, biện pháp thi công, sửa chữa & gia cường kết cấu, gối cầu & khe co giãn, dự ứng lực, neo đất
- ▸ Danh sách tham khảo khe co giãn tại VN: 140+ công trình ghi nhận từ 2006 đến các dự án đang thi công 2026
Nguồn: Hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam, hiệu chỉnh V, tháng 06/2026.
KINH NGHIỆM CHỐNG ĂN MÒN
KẾT CẤU TRÊN THẾ GIỚI
Ngoài cung cấp khe co giãn, Freyssinet còn trực tiếp thực hiện các dự án bảo vệ chống ăn mòn kết cấu bê tông cốt thép bằng nhiều công nghệ khác nhau — kinh nghiệm này định hình cách tiếp cận vật liệu và lựa chọn giải pháp cho khe co giãn tại các công trình môi trường khắc nghiệt.
| Dự án | Địa điểm | Phương pháp | Năm |
|---|---|---|---|
| Cầu St Andre | Pháp | Bảo vệ catốt dùng dòng điện ngoài | 2021 |
| Cầu Lalong (A89) | Pháp | Anode kẽm hi sinh | 2020 |
| Cầu Iles aux Tourtes | Canada | Chống ăn mòn bằng sóng siêu âm | 2019 |
| Cầu Grande Chaloupe | Pháp (đảo Réunion) | Bảo vệ catốt dùng dòng điện ngoài | 2015 |
| Cầu đi bộ Canal des Quilles | Pháp | Bảo vệ catốt dùng dòng điện ngoài | 2018 |
| Sửa chữa mặt cầu Larivot | Pháp (Guyane) | Chống ăn mòn bằng anode hi sinh | 2013 |
| Cầu Walsh Bay / Swan Island / Nowra | Úc | Bảo vệ cốt thép gia cường | 2001–2006 |
| Bến tàu Calliope South Access | New Zealand | Bảo vệ cốt thép gia cường | — |
Nguồn: Hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam, mục 2.1.4.3 — Danh sách tham khảo dự án bảo vệ chống ăn mòn. Freyssinet còn tham gia các công trình biển/ngoài khơi khác như dàn khoan Ekofisk (Biển Bắc) và Hibernia (Newfoundland, Canada) trong lĩnh vực kết cấu.
KHE CO GIÃN TẠI CẢNG BIỂN
& CẦU VEN BIỂN, CỬA SÔNG VIỆT NAM
Trích từ danh sách 140+ công trình khe co giãn Freyssinet tại Việt Nam — các dự án tại thành phố cảng, khu vực cửa sông và vùng ven biển, nơi kết cấu tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với môi trường nhiễm mặn.
| Dự án | Địa điểm | Loại khe co giãn | Khối lượng (ml) | Năm |
|---|---|---|---|---|
| Hạ tầng cảng Lạch Huyện | Hải Phòng | WD80 | 190,0 | 2017 |
| Nút giao Tân Vũ (cảng Lạch Huyện) | Hải Phòng | WR50, WD60, WD110 | 240,0 | 2018 |
| Cầu Bãi Cháy | Quảng Ninh (vịnh Hạ Long) | WD60, WD110, WD230 | 196,8 | 2006 |
| Cầu Cửa Việt | Quảng Trị (cửa sông) | Multiflex S100, WP350 | 48,0 | 2009 |
| Cầu Cửa Đại | Quảng Ngãi (cửa sông ra biển) | WD110, LW320 | 180,0 | 2019 |
| Cầu Phú Mỹ — Thay khe (retrofit) | TP HCM (gần cảng) | LW480, LW880 | 23,4 | 2025 |
| Cầu Nguyễn Trãi | Hải Phòng | WD160, WD230, WR50 | 170,0 | 2025 |
| Gành Hào | Cà Mau (ven biển ĐBSCL) | WD110 | 69,5 | 2024 |
| Kè sông Cái Nha Trang | Khánh Hoà (ven biển) | WD160, WD230 | 68,0 | 2025 |
| Cầu qua sông Ông Đốc | Cà Mau (cửa sông ra biển) | WD110, WD160 | 76,0 | 2023 |
Nguồn: Hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam, mục 2.1.4.2 — Danh sách tham khảo cho khe co giãn tại Việt Nam (140 dòng dữ liệu, 2006–2026). Bảng trên chỉ trích các dự án tại thành phố cảng, khu vực cửa sông/ven biển liên quan trực tiếp đến chủ đề pitchbook.



Cầu Phú Mỹ (TP HCM, gần khu cảng Cát Lái — Freyssinet vừa thực hiện thay khe LW480/LW880 năm 2025); Cầu Vasco da Gama (Bồ Đào Nha, vượt cửa sông Tagus ra Đại Tây Dương); Cầu Rion-Antirion (Hy Lạp, vượt vịnh Corinth) — các công trình vượt vịnh/cửa sông tiêu biểu toàn cầu.
ÁNH XẠ GIẢI PHÁP
THEO PHÂN VÙNG ĂN MÒN
| Vùng ăn mòn (ISO 9223/12944) | Đặc điểm công trình | Khuyến nghị vật liệu/SP |
|---|---|---|
| C4 (cao) — ven biển gián tiếp | Cầu cách bờ biển vài km, ảnh hưởng gió biển gián tiếp | WD/WR tiêu chuẩn (hợp kim nhôm đùn ép), bu lông mạ kẽm nhúng nóng |
| C5-M (rất cao) — khí quyển biển | Cầu ven biển, cầu vịnh, cầu cửa sông — như Bãi Cháy, Cửa Đại | WD/WP hợp kim nhôm chống ăn mòn, nâng cấp bu lông inox 316L cho phần lộ thiên |
| CX-Offshore / Splash zone | Cầu cảng, cầu tàu, kết cấu vùng bắn nước thuỷ triều — như Lạch Huyện | Freyssimod LW kín nước hoàn toàn (giảm thấm clorua xuống dầm), bu lông duplex/super-duplex cho neo |
| Kết cấu đã xuống cấp do ăn mòn | Cầu cũ ven biển cần thay khe kèm xử lý ăn mòn kết cấu bên dưới | Thay khe kết hợp giải pháp bảo vệ catốt/vữa sửa chữa chống ăn mòn (tham khảo track record mục 03) |
LW kín nước hoàn toàn ngay trong bản thân khe — loại bỏ nguy cơ nước mặn thấm qua khe xuống dầm, nguyên nhân hàng đầu gây ăn mòn cốt thép và giảm tuổi thọ kết cấu tại các cầu ven biển/cửa sông. Đây là lý do LW được chọn cho hạng mục thay khe cầu Phú Mỹ (2025) và các đoạn cao tốc ven biển (Đà Nẵng – Quảng Ngãi, Cửa Đại).
Phân vùng ăn mòn cụ thể của từng công trình cần được đánh giá bởi đơn vị thiết kế dựa trên khoảng cách đến bờ biển, hướng gió chủ đạo, và dữ liệu khí hậu thực tế — bảng trên chỉ mang tính định hướng chung, không thay thế khảo sát chuyên môn.
2 CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU
TẠI VIỆT NAM
ĐỐI TÁC PHÂN PHỐI
FREYSSINET TẠI VIỆT NAM
- ▸ Tiếp cận trực tiếp danh mục kỹ thuật Freyssinet chính hãng — khe co giãn, gối cầu, vật liệu dự ứng lực cùng hệ sinh thái sản phẩm cầu đường
- ▸ Hỗ trợ tư vấn theo phân vùng ăn mòn thực tế — đối chiếu vị trí công trình với dữ liệu track record đã triển khai tại Việt Nam
- ▸ Kho tại 4 khu vực — TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — rút ngắn thời gian cung ứng cho dự án ven biển ba miền
- ▸ Kênh liên lạc kỹ thuật trực tiếp — báo giá theo BoQ, hỗ trợ lựa chọn vật liệu và model trong 2 giờ làm việc
XEM CHI TIẾT
SẢN PHẨM ĐƯỢC NHẮC TRONG PITCHBOOK
Khe Freyssimod LW (LW80→LW960)Dùng tại Phú Mỹ (thay khe 2025), Cửa Đại, Thủ Thiêm 2→
Khe CIPEC WR / WRB (50/65/75)Dùng tại nút giao Tân Vũ (cảng Lạch Huyện), Nguyễn Trãi→
Khe Multiflex SX (SX80→SX350)Dùng tại cầu Cửa Việt (cửa sông)→
Khe CIPEC WP (WP60→WP1200)Dùng tại cầu Cửa Việt (WP350)→
Khe co giãn cho cầu dây văng & nhịp siêu trườngGiải pháp WP & Freyssimod LW cho biên độ lớn→
Sửa chữa & thay thế khe co giãn cầu cũCase điển hình: thay khe LW tại cầu Phú Mỹ 2025→
Vật liệu cấu thành khe co giãn cầuHợp kim nhôm, cao su lưu hoá, thép cường độ cao→
📄Brochure Khe Co Giãn FreyssinetPDF — Freyssinet Official
🌉Portfolio Dự Án Cầu Quốc TếPDF — Freyssinet Global Footbridge Portfolio
Phân loại ăn mòn ISO 9223 / ISO 12944-9 và số liệu tốc độ ăn mòn thép carbon C5 tham chiếu từ tài liệu kỹ thuật ăn mòn công nghiệp quốc tế công khai — dùng như bối cảnh kỹ thuật chung, không phải công bố riêng của Freyssinet.
CÔNG TRÌNH CỦA BẠN
Ở VÙNG NHIỄM MẶN?
Gửi vị trí, khoảng cách đến bờ biển và bản vẽ kết cấu — kỹ sư Hoá chất PT sẽ đối chiếu với track record thực tế và tư vấn giải pháp vật liệu phù hợp trong 2 giờ làm việc.

