TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-646 L2F
SikaForce-7746 L2F là tên cũ, đổi thành SikaForce®-646 L2F theo đợt tái cấu trúc tên Sika toàn cầu — công thức không thay đổi. Trong dòng 64x, L2F có độ nhớt thấp nhất (~2 Pa·s vs ~3 Pa·s của 641 L3F và ~10 Pa·s của 648 L10F). Chọn L2F khi nozzle bơm siêu hẹp (đường kính <0,5mm) hoặc tốc độ bơm cực cao trên dây chuyền liên tục — nơi L3F (~3 Pa·s) có thể tạo áp suất ngược quá cao.
SikaForce®-646 L2F là biến thể độ nhớt thấp nhất trong dòng keo foaming 64x panel sandwich của SikaForce®. Keo bơm qua nozzle siêu hẹp với áp suất cực thấp, đặc biệt phù hợp dây chuyền cuộn liên tục (continuous lamination line) chạy ở tốc độ cao. Foaming bù dung sai lõi PIR/PUR/EPS, đảm bảo tiếp xúc đều toàn diện tích. Hardener SF-010 dùng chung với toàn dòng 641, 648, 710, 712, 490 — không cần thêm kho hardener riêng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ nhớt ~2 Pa·s thấp nhất dòng 64x — bơm qua nozzle siêu hẹp, áp suất bơm thấp nhất
- ▸ Tối ưu cho dây chuyền liên tục tốc độ cao — không tắc nozzle, ổn định lưu lượng
- ▸ Foaming — tự giãn nở, lấp đầy khe hở, bù dung sai lõi PIR/PUR/EPS
- ▸ Đóng rắn hoá học 2C — nhất quán, không phụ thuộc độ ẩm
- ▸ Hardener SF-010 dùng chung — giảm số loại hardener trong kho
- ▸ Bám dính tốt thép galvanized, nhôm, lõi PIR/PUR/EPS tiêu chuẩn
- ▸ Dải nhiệt vận hành rộng phù hợp kho lạnh đến HVAC công nghiệp
- → Nozzle tiêu chuẩn (~0,5–1mm): 641 L3F hoặc 646 L2F đều được
- → Nozzle siêu hẹp (<0,5mm), tốc độ cực cao: 646 L2F ✓
- → Cần hiệu suất cao hơn: 648 L10F
- ⚠ Hardener SF-010 — không dùng SF-040 của dòng 472
Kỹ sư vận hành dây chuyền liên tục tốc độ cao · Nhà máy panel có nozzle siêu hẹp · Kỹ thuật viên gặp vấn đề tắc nozzle với keo ~3 Pa·s · Nhà máy panel cuộn cần ổn định áp suất bơm
DÙNG KHI CẦN BƠM TỐC ĐỘ CỰC CAO
✓ ỨNG DỤNG CHÍNH
- ▸ Dây chuyền cuộn liên tục (continuous lamination) tốc độ cao — cần keo loãng nhất
- ▸ Nozzle siêu hẹp đường kính <0,5mm — keo ~2 Pa·s bơm trơn không tắc
- ▸ Hệ thống bơm áp thấp cần keo loãng nhất để đạt lưu lượng mục tiêu
- ▸ Panel sandwich HVAC sản xuất hàng loạt tốc độ cao
- ▸ Panel kho lạnh sản xuất liên tục — tiêu thụ keo lớn, cần bơm ổn định
- ▸ Nhà máy đã dùng SikaForce-7746 L2F muốn đặt hàng sản phẩm tên mới
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bơm tay/súng tay — keo quá loãng, khó kiểm soát lượng bơm và định hướng bead
- ✗ Panel tường đứng bơm thủ công — keo ~2 Pa·s sẽ chảy tự do theo trọng lực
- ✗ Cần hiệu suất cao đặc thù — dùng SF-648 L10F
- ✗ Mối dán kết cấu LSS cao — dùng SF-490 L15 (không tạo bọt)







TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên mới / Tên cũ | SikaForce®-646 L2F / SikaForce-7746 L2F | Đổi tên — công thức không thay đổi |
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2C — tạo bọt Foaming | Dòng 646 — nhớt thấp nhất |
| Hardener (Part B) | SikaForce®-010 | Tên cũ: SikaForce®-7010 |
| Độ nhớt Part A (23°C) | ~2 Pa·s ★ thấp nhất dòng 64x | Nozzle siêu hẹp, dây chuyền tốc độ cao |
| Foaming | CÓ | Giãn nở lấp khe, bù dung sai bề mặt |
| Bề mặt tương thích | Thép galvanized, nhôm, PIR, PUR, EPS | Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ |
| Nhiệt độ thi công | +10 °C đến +35 °C | Xem TDS để biết pot life theo nhiệt độ |
| Hạn sử dụng | Xem nhãn thùng / TDS | Bảo quản kín, tránh ẩm, 10–25 °C |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI



HƯỚNG DẪN TRỘN & VẬN HÀNH DÂY CHUYỀN
SIKAFORCE®-646 L2F



HIỆU CHỈNH DÂY CHUYỀN
Với keo ~2 Pa·s siêu loãng, cần hiệu chỉnh lại tốc độ bơm và áp suất nếu chuyển từ loại keo nhớt cao hơn. Kiểm tra lưu lượng thực tế (g/m) bằng cách bơm thử trên giấy dầu trước khi chạy panel. Đặt lại tốc độ bơm thấp hơn so với keo ~3 Pa·s để tránh bơm quá lượng.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT CUỘN
Tấm thép cuộn phải sạch, không dầu bảo quản, không bụi. Kiểm tra lõi PIR/PUR/EPS đủ nhiệt độ (+10 °C đến +35 °C). Với keo foaming ~2 Pa·s trên dây chuyền, bề mặt sạch là yếu tố quan trọng hơn dung sai — keo đủ loãng để phủ nhưng không đủ nhớt để “cầm” khe lớn.
BƠM LIÊN TỤC QUA NOZZLE
SF-646 L2F chảy qua nozzle siêu hẹp với áp suất thấp và ổn định. Theo dõi áp suất bơm theo thời gian thực — với keo ~2 Pa·s, áp suất ổn định là dấu hiệu bơm đang hoạt động đúng. Nếu áp suất tăng đột ngột, kiểm tra tắc nozzle hoặc keo đóng rắn trong đường ống.
VỆ SINH DỪNG CA / CUỐI NGÀY
Với keo ~2 Pa·s, nozzle và đường ống rất dễ vệ sinh hơn keo nhớt cao. Vệ sinh bằng SF-096 Cleaner ngay sau khi dừng dây chuyền. Xả sạch toàn bộ đường từ thùng đến nozzle trước khi đóng ca — keo loãng đóng rắn nhanh trong nozzle nhỏ nếu để qua đêm không vệ sinh.
Hardener SF-010 — không dùng SF-040 của dòng 472. Với độ nhớt ~2 Pa·s, keo rất loãng và dễ bơm quá lượng — luôn hiệu chỉnh lưu lượng khi bắt đầu mẻ sản xuất mới và sau khi thay thùng keo. Foaming giúp bù dung sai nhưng cũng khuếch đại lượng keo thực tế trên panel — theo dõi mức rò cạnh để điều chỉnh lưu lượng phù hợp.
MA TRẬN DÒNG 64x
CHỌN THEO ĐỘ NHỚT VÀ DÂY CHUYỀN
| Sản phẩm | Nhớt A | Ứng dụng chính | Nozzle | Link |
|---|---|---|---|---|
| SF®-646 L2F ⭐ | ~2 ★ thấp nhất | Continuous line, nozzle siêu hẹp, bơm tốc độ cực cao | <0,5mm ★ | — |
| SF®-641 L3F | ~3 | Panel foaming đa năng tiêu chuẩn HVAC/kho lạnh | 0,5–1mm | Xem → |
| SF®-648 L10F | ~10 | Hiệu suất cao đặc thù — xem TDS | Nozzle rộng hơn | Xem → |
| SF®-420 L20 | ~16 | Panel mái lớn, bơm tay, pot life ~25 phút | Nozzle rộng | Xem → |
| SF®-710 L35 | ~35 | Panel tường đứng, sag resistance tiêu chuẩn | Nozzle bơm thường | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ — KHI NÀO CHỌN SF-646 L2F?
- ▸ Nozzle siêu hẹp (<0,5mm) hoặc dây chuyền liên tục tốc độ cực cao: → SF-646 L2F ✓
- ▸ Bơm 2C áp thấp cần keo loãng nhất để đạt lưu lượng: → SF-646 L2F ✓
- ▸ Chuyển từ SikaForce-7746 L2F sang tên mới: → SF-646 L2F (cùng công thức) ✓
- ▸ Nozzle tiêu chuẩn, không cần nhớt thấp nhất: → SF-641 L3F
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ KEO FOAMING ĐỘ NHỚT THẤP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÀNH CHO BẠN
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-646 L2F?
Cho biết đường kính nozzle, tốc độ dây chuyền và thiết bị bơm — kỹ sư Hoá chất PT sẽ xác nhận SF-646 L2F phù hợp và hỗ trợ hiệu chỉnh lưu lượng cho dây chuyền của bạn.





































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.