Sikasil® AS-70
Keo silicone kết cấu 1 thành phần cho liên kết công nghiệp và năng lượng mặt trời
Silicone kết cấu lắp ráp 1 thành phần, trung tính, kết hợp cường độ cơ học với giãn dài cao cho bonding/sealing trong và ngoài nhà, kể cả các cấu tạo năng lượng mặt trời đã được phê duyệt.

Chọn theo cấu tạo và chu kỳ sản xuất PV
AS-70 là mã 1K structural assembly có Shore A/modulus thấp hơn nhưng giãn dài và kháng xé cao hơn AS-75/165. Điều này phù hợp khi cần liên kết bền, đàn hồi và chịu môi trường ngoài trời. Đổi lại, 1K vẫn cure theo đường khuếch tán ẩm; module lớn hoặc joint kín/sâu cần thiết kế để tâm keo cure hoàn toàn trước khi chịu tải.
Bốn mã không thể hoán đổi chỉ vì cùng thuộc Sikasil® AS. AS-75, AS-165 và AS-70 là 1K cure nhờ ẩm; AS-780 là 2K đóng rắn nhanh. Hệ 1K đơn giản thiết bị nhưng tốc độ cure phụ thuộc nhiệt độ, độ ẩm và chiều sâu. Hệ 2K phù hợp tự động hóa/handling sớm nhưng đòi hỏi định lượng, trộn, alarm, purge và QC tỷ lệ.
Trong mô-đun PV, đường keo có thể dán frame, junction box, rail/backrail hoặc cấu kiện mounting. Mỗi vị trí có tải, hình học, nền, lớp phủ, nhiệt độ và lão hóa khác nhau. Không lấy độ bền kéo điển hình làm design value; Sika cần kiểm tra substrate, joint, tải gió/tuyết, rung, nhiệt chu kỳ, ẩm, UV, muối và vật liệu tiếp xúc trước phê duyệt nối tiếp.
Cường độ 2,2 MPa kết hợp giãn dài 450% và kháng xé 8 N/mm.
Kháng UV, weathering và duy trì đặc tính trong dải nhiệt rộng.
Bám tốt trên nhiều nền công nghiệp sau xử lý/thử nghiệm.
Một thành phần, dùng súng hoặc pump, phù hợp bonding trong và ngoài nhà.
Nguồn dữ liệu: PDS Sikasil® AS-70 05.01 (11/2023), en_GH.
Từ khung, junction box đến bonded mounting
Frame bonding truyền tải giữa kính/backsheet và khung nhôm, đồng thời bù dung sai lắp ráp. Junction-box bonding phải duy trì bám dính quanh cáp, nhựa hộp, lớp phủ và mặt sau module, tránh tạo đường xâm nhập ẩm. Rail/backrail bonding tạo đường truyền tải từ module vào hệ gá; joint phải được tính theo tải cơ học và biến dạng nhiệt, không chỉ theo diện tích dán.
AS-75 và AS-165 được PDS định vị trực tiếp cho frame/junction box. AS-70 là structural assembly adhesive đa nền, dùng trong/ngoài nhà và được brochure solar đề xuất cho mounting sau thiết kế. AS-780 được brochure định vị cho rail/backrail và bonded module mounting với handling sớm. Cụm từ frameless/glass-glass chỉ dùng sau phê duyệt đúng cấu tạo; không biến sản phẩm thành keo SSG mặt dựng.
Nền phổ biến gồm kính, nhôm, kim loại phủ, sơn 2K, gốm, nhựa, gỗ và lớp backsheet/encapsulant cụ thể. Lớp phủ low-E, primer, anodized, powder coat, nhựa có chất hóa dẻo và vật liệu tiếp xúc có thể làm thay đổi bám dính hoặc gây migration. Phải thử với vật liệu từ đúng nhà cung cấp và điều kiện cure/sản xuất thật.







Đọc đúng PDS và đúng phiên bản thị trường
| Hạng mục | Giá trị tài liệu | Ý nghĩa kiểm soát |
|---|---|---|
| Hệ / cure | Silicone 1K; cure nhờ ẩm; trung tính | Cure từ ngoài vào tâm |
| Màu / tỷ trọng | Đen, xám, trắng / 1,36 kg/L | Màu tùy thị trường |
| Trạng thái | Non-sag rất tốt theo ISO 7390 | Giữ hình trên bề mặt đứng |
| Nhiệt độ thi công | 5–40°C; tối ưu 15–25°C | Kiểm soát nền và keo |
| Skin / tack-free | 15 / 150 phút tại 23°C, 50% RH | Không đồng nghĩa cure xuyên chiều sâu |
| Shore A / kéo | 39 / 2,2 MPa | Mềm hơn AS-75/165 |
| Modulus / giãn dài | 0,9 MPa / 450% | Cân bằng strength và flexibility |
| Kháng xé | 8 N/mm | Theo PDS |
| Chịu nhiệt ngắn hạn | 200°C/4 giờ; 220°C/1 giờ | Không phải nhiệt độ làm việc |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 150°C | Rộng nhất trong ba mã 1K so sánh |
| Hạn dùng | 9 tháng dưới 25°C | Xác nhận trên nhãn |
| Quy cách PDS | Unipack 600 ml; pail 25 kg; drum 250 kg | Xác nhận theo thị trường |
Giá trị PDS/brochure là điển hình phòng thí nghiệm. UL94 HB mô tả hành vi cháy của vật liệu mẫu, không tự động chứng nhận module hoàn chỉnh hoặc hệ ngăn cháy. IEC 61646/61730 nêu trong brochure AS-780 phải được hiểu theo phạm vi thử của tài liệu, không thay chứng nhận sản phẩm PV của khách hàng.
Báo giá theo dây chuyền và cấu hình cấp keo
Quy cách PDS là dữ liệu của thị trường phát hành, không cam kết tồn kho Việt Nam. Báo giá cần xác nhận màu, unipack/pail/drum, batch, hạn dùng, TDS/SDS, CoA nếu yêu cầu, lưu lượng, số ca và thiết bị. Với 1K, tính súng/pump, follower plate, hose, van và bảo quản sau mở. Với AS-780 2K, phải bổ sung A/B, tỷ lệ, mixer, purge và cảnh báo dừng máy từ TDS hiện hành.
Tổng chi phí sở hữu gồm vật liệu, hao hụt, purge, vệ sinh, kiểm tra bám dính, mẫu cure, jig, buffer, downtime và phế phẩm. Mã 1K có thể rẻ thiết bị nhưng cần không gian/thời gian chờ cure; 2K có thể tăng năng suất nhưng yêu cầu kiểm soát quá trình cao hơn. So sánh giá chỉ có ý nghĩa khi cùng khối lượng keo hữu ích và cùng thời điểm module được phép thao tác.
“Structural assembly” không đồng nghĩa tự động đạt yêu cầu cho mọi frameless PV, SSG hoặc mounting system. Tính joint bằng design values được phê duyệt, thử bám dính/tương thích và lão hóa trên đúng kính, lớp phủ, rail và điều kiện tải.
Từ joint concept đến validation trên module thật
- Xác định chức năng: frame, junction box, rail/backrail hay mounting; tải, kín nước và cách điện phải tách rõ.
- Khóa vật liệu: kính/backsheet, nhôm/anodized, coating, plastic housing, cable, gasket và vật liệu tiếp xúc.
- Tính joint: chiều rộng, chiều dày, chiều dài, dung sai, biến dạng nhiệt và tải gió/tuyết theo design values được phê duyệt.
- Thử nền: adhesion, compatibility, cohesive failure, peel/lap shear và lão hóa nhiệt–ẩm–UV trên đúng lot vật liệu.
- Thử cụm: prototype/module test, thermal cycling, humidity-freeze/damp heat, mechanical load và yêu cầu điện tương ứng.
- Thiết kế cure: với 1K tránh chiều sâu trên 15 mm và đảm bảo đường khuếch tán ẩm; với 2K xác minh tỷ lệ, mixing quality và green strength.
- Phê duyệt: khóa SOP, control plan, acceptance criteria, change-control và traceability trước SOP sản xuất hàng loạt.
UL94 HB không phải chứng nhận module: hệ hoàn chỉnh còn phụ thuộc backsheet, encapsulant, junction box, cable, kính, rail, đường keo, chiều dày và cấu tạo. Không dùng logo/claim vượt phạm vi chứng nhận của đúng mã và đúng sản phẩm cuối.
Đúng nền, đúng lượng, đúng thời điểm giải phóng
Nền phải sạch, khô, không dầu mỡ và bụi. Cleaner, aktivator và primer có chức năng khác nhau; không tự chọn theo tên vật liệu. Quy trình xử lý bề mặt phải dựa trên test và khuyến nghị Sika. Kiểm soát thời gian giữa cleaning–activation–priming–bonding, tránh tái nhiễm bẩn và ghi nhận lot vật tư xử lý.
Với 1K, kiểm tra cartridge/unipack, extrusion rate, hình học bead, skin time và cure depth mẫu đồng hành. Ghép chi tiết trước skin, ép đủ ướt hai mặt nhưng không ép keo quá mỏng. Không dùng tooling agent. Với 2K, bổ sung kiểm tra tỷ lệ theo khối lượng, màu trộn, butterfly/snake test, snap/pot/mixer-open time, áp lực A/B, alarm và purge. Không dùng một chỉ tiêu bề mặt để kết luận tâm keo đã cure.
Control plan mỗi ca nên có nhiệt độ/độ ẩm, mã–batch–hạn dùng, nền/coating lot, khối lượng keo, kích thước bead, thời gian bơm–ghép, mẫu cure, Shore A, peel/cohesive failure và ngoại quan. Sau thay vật liệu, mixer, pump hoặc coating phải thực hiện change validation. Chỉ tháo jig, đóng gói hoặc chịu tải khi tiêu chí đã phê duyệt được đáp ứng.






Đánh giá bằng hệ thống và chu kỳ lão hóa
Mô-đun PV làm việc lâu dài dưới UV, nhiệt ngày–đêm, ẩm, mưa, muối, rung và tải gió/tuyết. Silicone có lợi thế về kháng UV và ổn định nhiệt, nhưng tuổi thọ đường keo còn phụ thuộc thiết kế joint, bám dính nền, coating, edge exposure, nước đọng và chất tương tác từ vật liệu kế cận.
Brochure AS-780 trình bày độ duy trì cường độ sau 1000 giờ 85°C/85% RH, chu kỳ -40 đến 85°C/85% RH, phun muối 480 giờ và ngâm nước 55°C kết hợp UV 500 giờ. Đây là dữ liệu mô tả của brochure, không thể thay chương trình qualification cho module khách hàng. Mỗi cấu tạo phải có test plan và failure criteria riêng.
Ảnh ứng dụng không phải bằng chứng đã dùng mã cụ thể. Khi công bố case study cần project reference, quyền sử dụng ảnh, mô tả cấu tạo, vị trí đường keo, tiêu chuẩn, thời gian vận hành và phạm vi xác nhận của Sika.
Khi nào dùng AS-75, AS-165, AS-70 hay AS-780?
| Sản phẩm | Hệ đóng rắn | Dữ liệu phân biệt | Định vị theo tài liệu | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|---|
| AS-75 | 1K alkoxy, cure nhờ ẩm | Skin 6 phút; Shore A 62; kéo 2,0 MPa; modulus 1,5 MPa; giãn dài 170% | Dán khung và hộp nối PV; bonding/sealing công nghiệp | Cần 1K cứng, skin nhanh, đường keo không chảy; chiều sâu không quá 15 mm |
| AS-165 | 1K oxime, cure nhờ ẩm | Skin 8 phút; Shore A 60; kéo 2,5 MPa; modulus 1,3 MPa; giãn dài 400%; lap-shear 1,9 MPa | Dán khung và hộp nối PV; bonding/sealing công nghiệp | Cần 1K cơ tính cao và biên biến dạng lớn hơn AS-75; phải xác nhận quy định oxime |
| AS-70 | 1K trung tính, cure nhờ ẩm | Skin 15 phút; Shore A 39; kéo 2,2 MPa; modulus 0,9 MPa; giãn dài 450%; xé 8 N/mm | Structural assembly trong/ngoài nhà; solar mounting sau thiết kế | Cần 1K đàn hồi hơn, chịu UV/thời tiết và nhiệt độ làm việc đến 150°C |
| AS-780 | 2K, đóng rắn nhanh | Brochure: snap ≈10 phút; Shore A ≈50; kéo ≈2,4 MPa; giãn dài ≈185%; green strength ≈6–7 g/cm² | Bonded module mounting/backrail trong dây chuyền PV | Cần thao tác/đóng gói sớm, tự động hóa và không muốn pre-fixation; phải có TDS hiện hành |
① AS-75 cho frame/junction box 1K, skin nhanh, hardness/modulus cao.
② AS-165 cho frame/junction box 1K khi cần strength và elongation cao hơn; xác nhận cure oxime theo EHS.
③ AS-70 cho structural assembly 1K đàn hồi, ngoài trời và bonded solar mounting đã được thiết kế/phê duyệt.
④ AS-780 cho rail/backrail 2K, automation và handling sớm; chỉ chốt khi có TDS/SDS hiện hành.
⑤ Không gọi AS-165 là 2K hoặc AS-780 là keo frameless cho mọi cấu tạo.
⑥ Lựa chọn cuối dựa trên design values, thử nền, joint, tốc độ, thiết bị, qualification module và phê duyệt Sika.
Sáu nhóm liên kết đúng chức năng
Sika® Cleaner P · Sika® Cleaner G+M · Sika® Remover-208 · Sika® Aktivator-100 · Sika® Primer-210
Chỉ dùng pretreatment được xác nhận cho nền cụ thể.
Súng piston, unipack gun, pail/drum pump, follower plate, hose, dosing valve/robot, jig, gauge tiết diện, cân QC; với AS-780 thêm meter-mix, mixer, ratio/alarm và purge.
PDS AS-70 · Brochure Solar Solutions
File pds-sikasil-as-757sl.pdf không được liên kết vì không thuộc bốn mã bài viết.
11 // FAQ & tư vấn dây chuyền PV
1K theo PDS 2026, cure oxime nhờ ẩm; không có component B.
Bộ đầu vào chưa có đúng TDS. Bài chỉ dùng dữ liệu brochure và yêu cầu xác nhận trước chào kỹ thuật.
Cả hai cho frame/junction box; khác cure type và cơ tính. AS-75 cứng/skin nhanh, AS-165 giãn dài cao hơn.
PDS nêu bonding trong/ngoài nhà và kháng UV/weathering; cấu tạo PV vẫn cần validation.
Không. Đây là phân loại vật liệu, không thay chứng nhận module/hệ hoàn chỉnh.
Vị trí dán, nền/coating, joint, tải, cycle time, thiết bị, tiêu chuẩn và sản lượng.
PT hỗ trợ chọn mã, thiết kế quy trình cấp keo, thử nền và lập control plan cho dây chuyền mô-đun PV.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.