Sikasil® WS-300 S/EU/KR
Keo silicone chống chịu thời tiết cho hệ mặt dựng và cửa sổ
Nhóm keo weatherseal silicone 1 thành phần, trung tính, kháng UV và thời tiết cho shopfront, vách kính, mặt dựng và cửa sổ. S, EU và KR là ba cấu hình tài liệu riêng, phải chọn theo tiêu chuẩn, tốc độ tạo da, quy cách và thị trường.

Weatherseal bảo vệ khe, không thay keo kết cấu
WS-300 dùng để trám kín thời tiết ở các khe có chuyển vị được thiết kế, bảo vệ hệ mặt dựng trước nước, gió và biến đổi nhiệt. S tạo da nhanh và cứng hơn; EU mạnh về hồ sơ CE/EN; KR theo ASTM Class 25 với thời gian thao tác trung gian. Cả ba vẫn là weatherseal, không thay Sikasil® SG trong liên kết structural glazing chịu tải.
Mối trám weatherseal phải duy trì kín nước và kín khí khi khe thay đổi do giãn nở nhiệt, tải gió, võng khung, rung, dung sai lắp dựng và co ngót vật liệu. Hiệu năng không chỉ nằm ở tuýp keo: bề rộng và chiều sâu khe, chất lượng hai mặt bám, backer rod, điều kiện khí hậu, cách bơm, chiều dày đóng rắn và vật liệu tiếp xúc đều quyết định kết quả. Vì thế, việc thấy một giá trị giãn dài cao trong bảng thử không cho phép thiết kế khe theo chính giá trị đó.
Nếu cấu tạo có keo Sikasil® SG ở phía trong và WS ở phía ngoài, SG đảm nhiệm liên kết structural glazing theo thiết kế được duyệt; WS trám kín thời tiết và cho phép chuyển vị. Hai lớp có chức năng khác nhau, đồng thời cần kiểm tra tương thích giữa keo, gasket, spacer tape, setting block, lớp phủ kính và nhôm.
1K, trung tính, sẵn dùng; không cần máy trộn hai thành phần.
Kháng UV và thời tiết; bám trên nhiều nền sau khi thử và xử lý phù hợp.
Có ba cấu hình tốc độ đóng rắn và hồ sơ tiêu chuẩn khác nhau.
Bảng biến thể giúp kỹ sư, mua hàng và QA khóa đúng mã ngay từ PO.
Cơ sở dữ liệu: PDS S 05.01 (02/2024), EU 03.01 (11/2023), KR 03.01 (04/2023); SDS KR 02/10/2019; DoP EU. Mọi thay đổi về quốc gia, hậu tố, màu hoặc revision phải được rà soát lại trước khi phát hành submittal.
Shopfront, vách kính, cửa sổ và khe mặt dựng
Phạm vi đã xác minh tập trung vào weatherproofing và sealing trong điều kiện ngoài trời khắc nghiệt, đặc biệt shopfront, glass partition walls và các ứng dụng mặt dựng/cửa sổ tương tự. Sản phẩm có thể được xem xét cho kính, kim loại, kim loại phủ hoặc sơn, một số nhựa và gỗ, nhưng danh sách nền rộng không đồng nghĩa bám dính đạt yêu cầu trên mọi lớp phủ thương mại. Kính low-E, frit gốm, nhôm anodized, sơn bột, sơn PVDF, laminate, gasket và backer rod đều có nhiều công thức bề mặt khác nhau.
Trước khi thi công đại trà, cần dùng đúng mẫu vật liệu dự án để thử bám dính, tương thích và nguy cơ biến màu. Với đá tự nhiên, không sử dụng WS-200/WS-300 như một lựa chọn chống ố mặc định; cần đánh giá dòng WS-355 N và thử staining. Với PMMA hoặc polycarbonate, PDS cảnh báo nguy cơ environmental stress cracking; chỉ triển khai khi nhà sản xuất vật liệu và Sika chấp thuận bằng thử nghiệm phù hợp.
Không dùng cho ứng dụng ngập nước liên tục, tiếp xúc thực phẩm, hồ cá hoặc ứng dụng structural glazing nếu chưa có phê duyệt riêng. Ảnh bên dưới chỉ minh họa dạng hệ; không phải bằng chứng sản phẩm cụ thể đã được lắp tại từng công trình.










Thông số đi cùng đúng biến thể và revision
| Biến thể | PDS / màu / tỷ trọng | Skin / tack-free | Cơ tính điển hình | Tiêu chuẩn · quy cách · hạn dùng |
|---|---|---|---|---|
| WS-300 S | 05.01 (02/2024), en_IN; trong suốt; 1,02 kg/L | 5 / 25 phút | Shore A 30; kéo 1,0 MPa; modulus 0,3 MPa; giãn dài 650%; xé 3 N/mm | LEED v4 EQc2; cartridge 300 ml 9 tháng; unipack 600 ml 15 tháng |
| WS-300 EU | 03.01 (11/2023), en_TZ; trong suốt/nhôm; 1,00 kg/L | 20 / 180 phút | Shore A 20; kéo 1,2 MPa; modulus 0,3 MPa; giãn dài 500%; xé 2,5 N/mm | ISO 11600 F/G 25LM; EN 15651-1/-2 25LM; ASTM C920 Class 25; CE; 300/400/600 ml; 12 tháng |
| WS-300 KR | 03.01 (04/2023), en_TH; trong suốt/nhôm; 1,05 kg/L | 15 / 60 phút | Shore A 20; kéo 1,2 MPa; modulus 0,3 MPa; giãn dài 600%; xé 2,0 N/mm | ASTM C920 Type S, Grade NS, Class 25; unipack 600 ml; 12 tháng |
Các số liệu là giá trị điển hình tại điều kiện thử nêu trong PDS. Skin time/tack-free không phải thời điểm mối trám đạt cơ tính cuối cùng; keo 1K đóng rắn từ ngoài vào trong và bị ảnh hưởng mạnh bởi nhiệt độ, độ ẩm, chiều sâu, vật liệu kín hơi và hình học khe.
Nhiệt độ làm việc -40 đến 150°C không có nghĩa được phép bơm keo trong toàn bộ dải này. Dải thi công trong PDS là 5–40°C; cần tránh ngưng tụ, nền đóng băng, nước đọng và bề mặt vượt điều kiện được duyệt.
Khóa mã, hậu tố, màu và hạn dùng khi giao
WS-300 S: cartridge 300 ml, hạn dùng 9 tháng; unipack 600 ml, 15 tháng. WS-300 EU: cartridge 300 ml, unipack 400/600 ml, hạn dùng 12 tháng. WS-300 KR: unipack 600 ml, hạn dùng 12 tháng. Các hạn dùng áp dụng khi bảo quản dưới 25°C, bao bì nguyên. Giá, MOQ, màu và nguồn lô phải báo theo đúng hậu tố.
Báo giá cần ghi đầy đủ tên thương mại, hậu tố thị trường, màu, thể tích bao bì, số lượng, số thùng/pallet nếu có, thời gian giao, revision TDS/SDS, chứng nhận yêu cầu và điều kiện nghiệm thu. Không nên chấp nhận mô tả PO chỉ ghi “Sikasil WS-300” vì kho có thể hiểu sang biến thể khác, dẫn tới sai thời gian tạo da, chứng nhận hoặc quy cách súng bơm.
Không hợp nhất thông số của S/EU/KR. CE, ISO/EN và DoP trong bộ hồ sơ thuộc EU; ASTM C920 Class 25 được nêu cho EU và KR; PDS S cung cấp không nêu CE/ASTM. Skin time 5, 20 và 15 phút lần lượt thuộc S, EU và KR.
Hàng nhận về phải kiểm tra tình trạng bao bì, mã vật tư, batch, ngày sản xuất/hạn dùng và màu trước khi nhập kho. Bảo quản đúng PDS, tránh nhiệt độ cao kéo dài. FIFO không thay thế kiểm tra hạn dùng; lô dùng cho mock-up và lô dùng đại trà cần được quản lý truy xuất.
Bề rộng, chiều sâu và liên kết hai mặt
- Tính chuyển vị tổng: xem xét biên độ nhiệt, hệ số giãn nở của kính/nhôm/vật liệu ốp, chiều dài cấu kiện, dung sai, võng và rung.
- Chọn Class phù hợp: WS-200 và WS-300 EU/KR trong hồ sơ hiện có thuộc Class 25; không mặc định phù hợp khi chuyển vị tính toán yêu cầu Class 50.
- Chọn bề rộng khe: dựa trên chuyển vị thiết kế chia cho movement capability cho phép, cộng hệ số an toàn và dung sai thực tế.
- Khống chế chiều sâu: PDS yêu cầu tối thiểu 6 mm, tỷ lệ bề rộng/chiều sâu khoảng 2:1 đến 4:1 và tránh chiều sâu lớn hơn 15 mm.
- Tạo liên kết hai mặt: dùng backer rod foam cell kín tương thích; nếu khe quá nông, dùng PE bond-breaker tape. Không để keo bám đáy tạo liên kết ba mặt.
- Duyệt vật liệu tiếp xúc: gasket, spacer tape, setting block, backer rod, cleaner, primer, coating và sealant lân cận phải tương thích.
- Mock-up và thử nghiệm: xác nhận màu, hình học, bám dính, khả năng thi công, thẩm mỹ và trình tự tại điều kiện gần thực tế.
Lưu ý: giãn dài khi đứt 400–650% là kết quả trên mẫu thử, không phải khả năng chuyển vị thiết kế của khe. Thiết kế phải dùng phân loại movement capability, kích thước khe và tài liệu dự án được duyệt.
Kích thước khe cũng ảnh hưởng mức tiêu hao. Định mức phải tính theo bề rộng × chiều sâu × tổng chiều dài, cộng hao hụt cho mồi vòi, giao điểm, đầu cuối và điều kiện hiện trường. Chỉ dùng thể tích danh nghĩa của bao bì sau khi xác nhận biến thể.
Sạch – khô – đúng hệ, hoàn thiện trước tạo da
Kiểm tra bề mặt phải ổn định, sạch, khô và không có dầu, bụi, nước ngưng tụ, lớp tách khuôn hoặc coating yếu. Dùng cleaner, aktivator hoặc primer theo kết quả thử và quy trình Sika được duyệt; ba nhóm này không hoán đổi chức năng. Dung môi cần được lau bằng khăn sạch không xơ, đổi mặt khăn để tránh tái nhiễm và chờ đủ thời gian bay hơi. Không tự tăng lượng primer để “tăng bám”, vì màng quá dày có thể phản tác dụng.
Lắp backer rod đúng đường kính, không kéo giãn và không đâm thủng bề mặt. Dán masking tape nếu cần cạnh sắc. Cắt vòi đúng kích thước, bơm liên tục từ đáy khe theo một hướng, giữ đầu vòi ngập trong khối keo để hạn chế bọt khí. Ép keo tiếp xúc hoàn toàn với hai cạnh, miết trước khi tạo da; các PDS được kiểm tra quy định không dùng tooling agent. Gỡ băng che ngay khi keo còn ướt.
Sau thi công, bảo vệ khe khỏi nước, bụi, sờ chạm và chuyển vị sớm. Ở thời tiết khô/lạnh hoặc khe sâu, thời gian đóng rắn dài hơn. Không lấy tack-free làm mốc tháo chống hoặc cho hệ chịu chuyển vị. QC cần ghi nhiệt độ, độ ẩm, mã lô, hạn dùng, màu, vật liệu, phương pháp xử lý, kích thước khe, backer rod, thời điểm bơm và người thực hiện.







Hệ mặt dựng và cửa sổ — hình minh họa giải pháp





Ảnh do người dùng cung cấp được dùng minh họa loại hình ứng dụng. Muốn công bố một sản phẩm đã dùng tại dự án cụ thể cần project reference, phạm vi xác nhận và quyền sử dụng hình ảnh tương ứng.
Khi lập submittal, hình minh họa phải đi cùng chi tiết khe, specification, method statement, TDS/SDS, báo cáo thử bám dính/tương thích, mẫu màu và biểu mẫu QC. Không dùng gallery thay bằng chứng phê duyệt vật liệu.
Khi nào dùng sản phẩm nào?
| Sản phẩm | Định vị đã xác minh | Điểm kỹ thuật nổi bật | Nên đánh giá khi | Không được suy diễn |
|---|---|---|---|---|
| WS-200 | Weatherseal trong suốt, trung tính alkoxy, CE | Skin 8 phút; ASTM Class 25; ISO/EN 25LM; SNJF | Cần mối trám trong suốt cho shopfront, vách kính và hồ sơ Class 25 | PDS không công bố ‘chống bám bẩn’ |
| WS-300 S | Weatherseal 1K hiệu suất cao | Skin 5 phút; Shore A 30; giãn dài 650%; LEED v4 EQc2 | Cần tạo da nhanh và đúng PDS/nguồn Ấn Độ | Không gán CE/ASTM của EU/KR cho S |
| WS-300 EU | Weatherseal CE-marked | ISO/EN 25LM; ASTM Class 25; CE; nhiều quy cách | Dự án yêu cầu hồ sơ châu Âu/DoP và màu trong suốt hoặc nhôm | DoP/PDS EU không tự áp dụng cho KR/S |
| WS-300 KR | Weatherseal cho khí hậu khắc nghiệt | Skin 15 phút; tack-free 60 phút; ASTM Class 25 | Nguồn KR, cần thời gian thao tác trung gian và hồ sơ đúng thị trường | SDS 2019 phải được kiểm tra bản hiện hành trước nhập kho |
| WS-305 S/EU/KR/AM | Weatherseal chuyển vị cao theo đúng hậu tố | Các PDS đã kiểm tra ở bài riêng có ASTM Class 50 | Chuyển vị tính toán vượt phạm vi Class 25 và hồ sơ dự án cho phép | Không thay tự động nếu chưa tính khe và kiểm tra tương thích |
| WS-355 N | Weatherseal chuyên cho đá tự nhiên | ASTM C1248 và Class 50 theo PDS Việt Nam đã kiểm tra | Marble, granite, sandstone, quartzite cần kiểm soát ố mép | Không coi WS-200/300 là sản phẩm chống ố đá |
| WS-308 | Tên thương mại do danh mục cung cấp | Chưa có TDS/SDS trong bộ hồ sơ | Chỉ sau khi nhận tài liệu chính thức và duyệt dự án | Không chép số liệu từ WS-300/305 |
① Chọn WS-200 khi cần màu trong suốt, Class 25 và bộ hồ sơ ISO/EN/ASTM/CE/SNJF; không dùng “chống bám bẩn” làm tiêu chí nếu chưa có tài liệu.
② Chọn WS-300 S khi cần tạo da rất nhanh và LEED v4 EQc2 theo đúng PDS S; bố trí đội thi công đủ tốc độ.
③ Chọn WS-300 EU khi dự án cần CE/DoP, ISO/EN 25LM, ASTM Class 25 hoặc quy cách 300/400/600 ml.
④ Chọn WS-300 KR khi nguồn hàng và hồ sơ KR phù hợp, cần ASTM Class 25 cùng tack-free khoảng 60 phút.
⑤ Nếu chuyển vị yêu cầu Class 50, đánh giá WS-305 theo đúng hậu tố và tính lại khe.
⑥ Với đá tự nhiên, đánh giá WS-355 N và thử staining; không lấy weatherseal kính đa dụng thay sản phẩm chuyên đá.
⑦ WS-308 chỉ được chọn sau khi có TDS/SDS chính thức và duyệt dự án.
Quyết định cuối cùng phải đồng thời thỏa mãn chuyển vị, nền bám, tương thích, tốc độ thi công, màu, chứng nhận, nguồn cung, hạn dùng và yêu cầu bảo hành. Không nên chọn chỉ theo cường độ kéo cao nhất: weatherseal cần modulus, độ đàn hồi, khả năng chuyển vị và độ bền môi trường phù hợp với cấu tạo.
Sáu nhóm liên kết đúng ngữ cảnh
Sika® Cleaner P · Sika® Cleaner G+M · Sika® Mixer Cleaner · Sika® Cleaner G&P · Sika® Aktivator-100 · Sika® Primer-790 · Sika® Primer-210 · Sika® Aktivator-205
Chọn cleaner/aktivator/primer theo nền và thử nghiệm; không mặc định dùng toàn bộ.
Súng bơm cartridge/unipack phù hợp, vòi cắt, khăn không xơ, masking tape, backer rod PE cell kín, bond-breaker tape, dưỡng đo width/depth và biểu mẫu QC.
Sikasil® WS-200 · Sikasil® WS-305 S/EU/KR/AM · Sikasil® WS-308 · Sikasil® WS-355 N
Hóa chất công nghiệp Sika · Mặt dựng cửa sổ Sika · Trám khe kết dính đàn hồi Sika · Keo trám khe
Toàn bộ Sikasil® · Sikaflex® · Giải pháp keo Sika công nghiệp
PDS WS-300 S · PDS WS-300 EU · PDS WS-300 KR · SDS WS-300 KR · CE/DoP WS-300 EU
General Guideline Sikasil® Weather Sealants · Front Door Process Materials · Marine Direct Glazing Systems · Facade References Asia · Sealing and Bonding in Facade and Fenestration · Facade Competence Compendium · Improved Dual Cartridge System · Solar Solutions
Luôn ưu tiên TDS/SDS địa phương mới nhất và phê duyệt vật liệu tiếp xúc của dự án.
11 // FAQ & yêu cầu tư vấn façade
Không. WS bảo vệ khe; liên kết chịu tải kính cần Sikasil® SG, tính toán và phê duyệt structural glazing.
Theo ASTM C920, Class 25 biểu thị movement capability ±25% trong phép thử liên quan; vẫn phải thiết kế width/depth thực tế.
Không có căn cứ trong PDS cung cấp. Chỉ công bố tính năng khi có tài liệu Sika riêng cho claim đó.
Không tự động. Chúng khác skin/tack-free, cơ tính, chứng nhận, quy cách và thị trường tài liệu.
Không. Làm sạch, hoạt hóa và sơn lót là chức năng khác nhau; dùng hệ đã thử và được duyệt.
Mã/hậu tố, màu, quy cách, số lượng, bản vẽ khe, nền bám, chuyển vị, tiêu chuẩn, tiến độ và chứng từ.
PT hỗ trợ rà PDS/SDS, chọn biến thể, lập checklist bám dính–tương thích và kiểm tra thiết kế khe.


































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.