TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® CR120
SikaBiresin® CR120 là hệ nhựa epoxy modular tiêu chuẩn cho quy trình truyền nhựa chân không và bơm nhựa, với Tg tiềm năng lên đến 115°C. Độ nhớt thấp của thành phần A (900 mPa·s ở dạng chưa trộn) giúp thấm ướt nhanh các lớp vải sợi khô (dry fabrics) và vải không dệt (non-wovens) — yếu tố quyết định chất lượng laminate khi truyền nhựa qua khoảng cách lớn trong khuôn kín.
Hệ có 2 chất đóng rắn cùng tỷ lệ trộn (100:30 theo khối lượng), cho phép đổi thời gian sử dụng (pot life) mà không cần tính lại tỷ lệ: CH120-3 cho pot life 90 phút, CH120-6 cho pot life 180 phút — phù hợp chi tiết lớn hơn hoặc khuôn phức tạp cần thời gian truyền nhựa dài hơn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thấm ướt nhanh vải sợi khô và vải không dệt, phù hợp truyền nhựa khoảng cách xa
- ▸ Đạt chứng nhận DNV GL với cả 2 chất đóng rắn (Certificate No. TAK00001YD)
- ▸ 2 chất đóng rắn cùng tỷ lệ trộn 100:30 — đổi thời gian sử dụng mà không đổi công thức
- ▸ Tg tiềm năng 113–115°C tuỳ chất đóng rắn, HDT đến 121°C sau đóng rắn nhiệt
- ▸ Bền uốn 115–120 MPa, bền kéo 80 MPa, độ cứng Shore D85
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ wet lay-up thủ công — độ nhớt được tối ưu riêng cho infusion/injection kín
- ✗ KHÔNG đóng rắn hoàn toàn ở nhiệt độ phòng — TDS yêu cầu đóng rắn nhiệt 12 giờ ở 120°C để đạt cơ tính công bố
- ✗ KHÔNG phải hệ Tg cao nhất trong dòng CR — CR131/CR215 có Tg tiềm năng cao hơn (đến 150–200°C)
- ✗ KHÔNG có dữ liệu kháng UV lộ thiên dài hạn trong TDS gốc
Dành cho xưởng composite chuyên nghiệp sản xuất chi tiết/khuôn mẫu công nghiệp bằng vacuum infusion hoặc injection, cần chịu nhiệt trung bình-cao (Tg 113–115°C) — không dành cho người mới bắt đầu hoặc ứng dụng gia dụng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất chi tiết composite công nghiệp bằng vacuum infusion
- ▸ Sản xuất chi tiết composite bằng phương pháp bơm nhựa (injection)
- ▸ Khuôn mẫu composite yêu cầu độ bền nhiệt nâng cao (đến 115°C)
- ▸ Kết cấu thân xe/vỏ thiết bị composite dạng monocoque trọng lượng nhẹ
- ▸ Xưởng có khả năng đóng rắn nhiệt (lò sấy/gia nhiệt đến 120°C)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thi công wet lay-up thủ công bằng cọ/con lăn ngoài trời
- ✗ Xưởng không có thiết bị gia nhiệt post-cure đến 120°C
- ✗ Người thi công chưa qua đào tạo — TDS yêu cầu người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm
- ✗ Ứng dụng cần dữ liệu kháng UV lộ thiên đã kiểm chứng dài hạn
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ THEO 2 CHẤT ĐÓNG RẮN
Theo Product Data Sheet SikaBiresin® CR120, Version 02.01 (07-2025), Sika Deutschland CH AG & Co KG. Hệ trộn theo tỷ lệ 100:30 (khối lượng) / 100:36 (thể tích) với cả 2 chất đóng rắn.
| Thông số | + CH120-3 (nhanh) | + CH120-6 (chậm) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc thành phần A | Nhựa epoxy, trong mờ | — | |
| Gốc thành phần B | Chất đóng rắn amine, không màu đến vàng nhạt | — | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng / thể tích) | 100 : 30 / 100 : 36 | 100 : 30 / 100 : 36 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp (23°C) | 240 mPa·s | 250 mPa·s | CQP029-4 |
| Thời gian sử dụng (pot life, 100g) | 90 phút | 180 phút | CQP021-3 |
| Điều kiện đóng rắn khuyến nghị | 12 giờ ở 120°C | — | |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 113°C | 115°C | CQP301-5 / ISO 11357 |
| Nhiệt độ võng nhiệt (HDT) | 115°C | 121°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Bền kéo | 80 MPa | 80 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Mô đun kéo | 2800 MPa | 2700 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Giãn dài khi đứt | 5.8% | 6.1% | CQP036-2 / ISO 527 |
| Bền uốn | 115 MPa | 120 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Mô đun uốn | 2600 MPa | 2500 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Bền nén | 108 MPa | 110 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Độ cứng Shore D | 85 | 85 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Độ bền va đập (Charpy) | 55 kJ/m² | 50 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Hạn sử dụng | Nhựa A: 24 tháng · Đóng rắn B: 12 tháng | Nhựa A: 24 tháng · Đóng rắn B: 12 tháng | — |
ISO 527 / 178 / 604 / 868 / 179 / 11357 / 75B
TRƯỜNG HỢP ỨNG DỤNG THỰC TẾ
TỪ SIKA ADVANCED RESINS
Các trường hợp dưới đây trích từ tài liệu chính thức “High-Performance EP and PUR Systems for Tooling and Composites” của Sika Industry (Advanced Resins). Đây là ví dụ tham chiếu ứng dụng toàn cầu của nhà sản xuất, không phải dự án do Hoá chất PT trực tiếp triển khai.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
TRỘN & ĐỊNH LƯỢNG
Trộn đồng nhất theo tỷ lệ chính xác 100:30 (khối lượng). Kiểm tra kết tinh trước khi dùng — nếu có, gia nhiệt 60–70°C đến khi tan hết tinh thể.
TRUYỀN NHỰA
Nhiệt độ xử lý tối ưu 18–25°C. Nhiệt độ hỗn hợp ảnh hưởng trực tiếp độ nhớt và pot life — cần kiểm soát ổn định trong suốt quá trình truyền nhựa.
PRE-CURE
Chi tiết dùng CH120-3/CH120-6 cần pre-cure tối thiểu 2 giờ ở 40–50°C trước khi tháo khỏi khuôn.
POST-CURE
Đóng rắn nhiệt 12 giờ ở 120°C để đạt đầy đủ cơ tính và Tg công bố trong TDS.
Bảo quản 15–30°C, nơi khô ráo, kín container. Cả 2 chất đóng rắn (theo SDS) gây ăn mòn da/mắt nghiêm trọng (H314), gây dị ứng da (H317) — bắt buộc dùng găng chống hoá chất (Butyl/Nitrile >0.1mm hoặc Viton 0.4mm), kính bảo hộ EN166, quần áo bảo hộ dài tay.
Theo SDS gốc: CH120-3 có thêm phân loại Repr. 2 (H361 – nghi ngờ ảnh hưởng khả năng sinh sản/thai nhi) và chứa 4-tert-Butylphenol (nằm trong danh sách chất SVHC của REACH) — CH120-6 không mang các phân loại này trong SDS được cung cấp. Cân nhắc yếu tố này khi lựa chọn chất đóng rắn cho môi trường làm việc.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG CHẤT ĐÓNG RẮN & DÒNG SẢN PHẨM
A. Chọn chất đóng rắn: CH120-3 hay CH120-6?
| Tiêu chí | CH120-3 | CH120-6 |
|---|---|---|
| Pot life (100g) | 90 phút | 180 phút |
| Phù hợp quy mô chi tiết | Chi tiết nhỏ–vừa, cần tháo khuôn nhanh | Chi tiết lớn, khuôn phức tạp, cần thời gian truyền nhựa dài |
| Tg / HDT sau đóng rắn | 113°C / 115°C | 115°C / 121°C (cao hơn) |
| Phân loại nguy hại bổ sung (SDS) | Repr. 2 (H361), chứa 4-tert-Butylphenol (SVHC) | Không có phân loại Repr. trong SDS được cung cấp |
B. So sánh dòng nhựa infusion Sika Advanced Resins
| Sản phẩm | Tg tiềm năng | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR80 | 85–93°C | 3 chất đóng rắn, DNV GL, phổ thời gian xử lý rộng, kinh tế hơn | Xem → |
| SikaBiresin® CR83 | 80–84°C | Độ nhớt cực thấp (155 mPa·s), ít kết tinh, hợp chi tiết lớn/phức tạp | Xem → |
| SikaBiresin® CR120 (đang xem) | 113–115°C | 2 chất đóng rắn, cân bằng độ nhớt thấp và chịu nhiệt cao | — |
| SikaBiresin® CR131 | 127–150°C | 5 chất đóng rắn, Tg cao nhất trong nhóm infusion tiêu chuẩn, dùng cho khuôn cánh quạt điện gió | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chi tiết nhỏ–vừa, cần tháo khuôn nhanh: → CR120 + CH120-3 (pot life 90 phút)
- ▸ Khuôn lớn/phức tạp, cần thời gian truyền nhựa dài hơn: → CR120 + CH120-6 (pot life 180 phút)
- ▸ Cần Tg cao hơn 115°C (đến 150°C), ví dụ khuôn cánh quạt điện gió: → Xem SikaBiresin® CR131
- ▸ Ngân sách hạn chế, không cần Tg trên 93°C: → Xem SikaBiresin® CR80
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ COMPOSITE & XƯỞNG SẢN XUẤT
SikaBiresin® CR83Độ nhớt cực thấp, phù hợp chi tiết lớn và phức tạp→
SikaBiresin® CR131Tg cao hơn (127–150°C), dùng cho khuôn cánh quạt điện gió→
SikaBiresin® CH120-3 / CH120-6Chất đóng rắn chuyên dụng cho CR120 — xem toàn bộ danh mục Nhựa composite cao cấp Sika→
📘Brochure Tooling & CompositesPDF — Sika Advanced Resins, 02.2024
⚠️SDS — CH120-6 (Part B)PDF — Safety Data Sheet, phiên bản GB/EN 3.4
⚠️SDS — CH120-3 (Part B)PDF — Sicherheitsdatenblatt DE, Version 9.0 (lưu ý: tên file ghi “PDS” nhưng nội dung là SDS tiếng Đức)
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR120?
Cung cấp thông tin loại vải sợi, kích thước chi tiết composite, thời gian truyền nhựa cho phép — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn chất đóng rắn phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.