ĐIỂM KHÁC BIỆT — SikaSeal®-470 PG PLUS
SikaSeal®-470 PG Plus (tiền thân MSeal 470) là keo polysulfide 2K tự san phẳng với 5 đặc điểm độc quyền trong dòng PG: (1) BS 5212 Part 1 fuel resistance, (2) màu đen (black) tương thích nhựa đường và mặt đường tối màu, (3) bolt hole sealant cho hệ Wabo® expansion joints, (4) lead-free (không chì), (5) ASTM C920 Class 25 Use T,M&O. Shore A ~15 — trung bình dòng PG, kết hợp đủ cứng để chịu traffic nhẹ nhưng vẫn mềm dẻo đủ để co giãn ±25%.
SikaSeal®-470 PG Plus phải bảo quản ở nhiệt độ tối đa +25°C (thấp hơn 410 PG và 450 PG cho phép +30°C). Trong điều kiện kho bãi Việt Nam mùa hè miền Nam, cần đảm bảo kho có điều hòa hoặc bảo quản trong container lạnh. Quá +25°C kéo dài sẽ làm giảm shelf life và ảnh hưởng chất lượng trộn.
- ▸ BS 5212 Part 1:1990 — kháng nhiên liệu cấp cao, yêu cầu hồ sơ sân bay và cơ sở hạ tầng dầu khí
- ▸ ASTM C920 Class 25 Use T,M&O — 3 mã Use (Traffic, Metal, Other) — phạm vi rộng nhất dòng PG
- ▸ Màu đen (Black) — tương thích mặt đường asphalt, khe bê tông nhựa, mặt cầu đen
- ▸ Wabo® bolt hole sealant — trám lỗ bu lông hệ khe co giãn Wabo® theo đúng khuyến nghị nhà sản xuất
- ▸ Lead-free (không chì) — an toàn thi công, không hạn chế theo quy định quản lý hóa chất
- ▸ Shore A ~15 — mềm hơn 410 PG (~20), cứng hơn 450 PG (~11) — cân bằng tối ưu
- ▸ Giao thông nhẹ ~24h @ 25°C / ~5h @ 40°C — phù hợp mặt cầu và sân bay hoạt động liên tục
- ▸ Kháng UV, ozone, thời tiết xuất sắc — tuổi thọ dài trong điều kiện nhiệt đới khắc nghiệt
- ✗ KHÔNG dùng khe đứng/nghiêng (dùng SikaSeal-470 GG Plus)
- ✗ KHÔNG kháng dung môi clo hoá/thơm
- ✗ KHÔNG ngâm nước trước 14 ngày @ 25°C
- ✗ KHÔNG bảo quản quá +25°C (nghiêm ngặt hơn 410/450 PG)
- ✗ Không công bố elongation — nếu cần elongation ~300% → 450 PG, ~550% → 490 SL
SikaSeal®-470 PG PLUS — DÙNG CHO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe co giãn mặt cầu (bridge deck) nằm ngang cao cấp, BS 5212
- ▸ Khe sân bay, đường CHC cần BS 5212 Part 1 (fuel grade)
- ▸ Bolt hole sealant hệ khe co giãn Wabo® range
- ▸ Khe mặt đường bê tông asphalt — màu đen hòa nhập bề mặt
- ▸ Khe sàn khu secondary containment hóa chất
- ▸ Khe bể chứa, tường chắn, cống ngầm nằm ngang
- ▸ Sửa chữa sàn asphalt, bê tông, FRC nằm ngang
- ▸ Công trình cần hóa chất không chứa chì (lead-free)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe đứng/nghiêng → dùng SikaSeal®-470 GG Plus
- ✗ Bảo quản nơi nhiệt độ thường xuyên >25°C
- ✗ Kháng dung môi clo hoá và dung môi thơm
- ✗ Ngâm nước liên tục trước 14 ngày @ 25°C
- ✗ Cần elongation >300% hay tack free <5h → 490 SL


THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — SikaSeal®-470 PG Plus
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc | Polysulphide 2K (High Performance, tự san phẳng) | — |
| Tên tiền thân | MSeal 470 | — |
| Đóng gói | 5 L (A+B ready-to-mix) | — |
| Màu sắc | Đen (Black) hoặc Xám (Grey) | — |
| Tỷ trọng | ~1,60 kg/l @ 25°C | — |
| Shore A | ~15 | — |
| Khả năng co giãn | ±25% | ASTM C719 |
| Nhiệt độ thi công | +5°C – +45°C | — |
| Nhiệt độ sử dụng | —20°C / +80°C (theo tính chất vật liệu) | — |
| Chiều rộng khe | 6 mm – 50 mm | — |
| Chiều sâu khe tối thiểu | 6mm (không xốp) | 10mm (xốp) | 20mm (giao thông/thủy áp) | — |
| Giao thông nhẹ | ~24h @ 25°C | ~5h @ 40°C | — |
| Đóng rắn hoàn toàn | ~14 ngày @ 25°C | ~7 ngày @ 40°C | — |
| BẢO QUẢN ⚠ | +5°C – +25°C (nghiêm ngặt hơn 410/450 PG) | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | — |
*Nguồn: TDS SikaSeal®-470 PG Plus, Version 04.01, December 2024 — GCC Sika
BS 5212 Part 1:1990 · Lead-Free · Wabo® Compatible
HẠNG MỤC TIÊU BIỂU

QUY TRÌNH — SikaSeal®-470 PG Plus
CHUẨN BỊ
Chải thép/thổi sạch. Sửa rìa khe yếu. Đặt backer rod PE. Dán masking tape. Gỗ/kính: làm sạch bằng dung môi không dầu. Kim loại: loại gỉ sét bằng mài/shot-blast, tẩy dầu mỡ.
SƠN LÓT
Quét Sika® Primer-101 lên 2 thành khe. Chờ tack free (min 30 phút). Thi công keo trong 3h. Không thi công dưới +5°C.
TRỘN
Đổ toàn bộ B vào A. Trộn 5-10 phút, khoan ≤500 rpm, nạo đáy định kỳ. Trộn không đều → keo không đóng rắn. Dùng ngay sau trộn.
ĐỔ KHE
Rót thẳng vào khe nằm ngang — tự san phẳng. Khe hẹp: súng keo. Tháo masking tape ngay. Giao thông nhẹ: chờ ~24h @ 25°C hoặc ~5h @ 40°C.
SikaSeal®-470 PG Plus yêu cầu bảo quản +5°C đến +25°C — nghiêm ngặt hơn 410 PG và 450 PG (+30°C). Trong mùa hè Việt Nam, cần kho điều hòa hoặc container lạnh. Không được phép tích trữ tại kho ngoài trời. Kiểm tra ngày sản xuất và điều kiện bảo quản trước khi thi công.
CHỌN 470 PG PLUS KHI NÀO?
470 PG Plus là lựa chọn khi cần BS 5212 Part 1, màu đen, hoặc khả năng tương thích Wabo® bolt hole — nhưng vẫn trong hệ polysulfide.
| Tiêu chí | 410 PG | 450 PG | 470 PG Plus ⭐ | 490 SL |
|---|---|---|---|---|
| Fuel cert BS 5212 | Không cert | BS 5212-3 | ✓ BS 5212 P1 | BS 5212-1 + SS-S-200E |
| Màu đen | ✗ | ✗ | ✓ Black/Grey | Dark grey |
| Wabo® bolt hole | ✗ | ✗ | ✓ Tương thích | — |
| Lead-free | — | — | ✓ Lead-free | N/A (hybrid) |
| Shore A | ~20 | ~11 | ~15 | ~26 |
| Phù hợp nhất | Sàn tiêu chuẩn, kinh tế | CDPH/LEED, elongation ~300% | Cầu cao cấp, sân bay BS 5212-1, Wabo®, màu đen | Jet fuel SS-S-200E, elongation ~550% |
HỎI ĐÁP — SikaSeal®-470 PG Plus
BS 5212 Part 1 khác BS 5212-3 như thế nào?
BS 5212 là tiêu chuẩn Anh về kháng nhiên liệu cho keo trám khe bê tông. Part 1:1990 là phiên bản toàn diện nhất — kiểm nghiệm theo phương pháp ngâm trong nhiên liệu theo điều kiện thực tế bay. BS 5212-3 là phiên bản nhẹ hơn dành riêng cho sealant cho đường cất hạ cánh, apron, taxiway. SikaSeal®-470 PG Plus đạt Part 1 (đủ điều kiện cho cả công trình hàng không lẫn dầu khí), trong khi SikaSeal®-450 PG đạt BS 5212-3 (phù hợp hơn với đặc thù hàng không). Nếu hồ sơ thẩm định ghi rõ “BS 5212 Part 1” → dùng 470 PG Plus hoặc 490 SL.
SikaSeal®-470 PG Plus dùng làm bolt hole sealant cho Wabo® như thế nào?
Hệ khe co giãn Wabo® (một thương hiệu Watson Bowman Acme, Sika) có các bolt hole — lỗ bu lông neo giữ nguyên hệ thống khe vào dầm cầu. Các lỗ này cần trám kín bằng sealant phù hợp để chống nước, hóa chất và đủ đàn hồi theo chuyển vị của khe. TDS SikaSeal®-470 PG Plus (Vesion 04.01, Dec 2024) liệt kê rõ “As a bolt hole sealant for the Wabo® expansion joints range” là một ứng dụng được khuyến nghị. Tư vấn chi tiết theo hồ sơ Wabo® cụ thể: liên hệ 0961 76 96 46.
Tại sao SikaSeal®-470 PG Plus phải bảo quản max +25°C trong khi 410 PG được phép +30°C?
Yêu cầu bảo quản +25°C của SikaSeal®-470 PG Plus là yêu cầu từ Sika nhà sản xuất, được ghi rõ trong TDS Version 04.01, December 2024. Điều này liên quan đến công thức hóa học HP (High Performance) của 470 PG Plus — sử dụng xúc tác có độ phản ứng cao hơn, có xu hướng bị kích hoạt sớm ở nhiệt độ cao kéo dài. Tại Việt Nam, kho bảo quản cần được theo dõi nhiệt độ thực tế — nhiều kho trong KCN miền Nam thường xuyên vượt +35°C mùa hè nếu không có điều hòa.
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”BS 5212 Part 1 và BS 5212-3 khác nhau thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”BS 5212 Part 1 là tiêu chuẩn toàn diện hơn, kiểm nghiệm điều kiện thực tế bay. SikaSeal-470 PG Plus đạt Part 1, SikaSeal-450 PG đạt BS 5212-3.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SikaSeal-470 PG Plus bolt hole Wabo là gì?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Wabo expansion joints có lỗ bu lông neo cần trám kín. TDS 470 PG Plus khuyến nghị sản phẩm này làm bolt hole sealant cho hệ Wabo.”}}]}
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG
SikaSeal®-450 PGBS 5212-3 · CDPH · Shore ~11 · Elongation ~300%Xem sản phẩm →
SikaSeal®-490 SLHybrid 2K · Jet fuel SS-S-200E · Shore ~26 · <3h tack · Primer-190Xem sản phẩm →
Sika® Primer-101Sơn lót bắt buộc · Flash-off 30 phút · Thi công trong 3h sau primerXem sản phẩm →
📋TDS — SikaSeal®-470 PG PlusPDF · Version 04.01, December 2024
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-470 PG Plus?
Cần hồ sơ BS 5212 Part 1, tư vấn Wabo® bolt hole sealant, hoặc báo giá theo BoQ — liên hệ ngay.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.