SikaForce®-420 L105
KEO PU 2 THÀNH PHẦN CHO LẮP RÁP PANEL SANDWICH
SikaForce®-420 L105 là keo dán polyurethane (PU) 2 thành phần, độ nhớt cao, không chảy xệ (non-sagging), dùng để lắp ráp panel sandwich và các kết cấu ghép nhiều lớp từ composite sợi thủy tinh (GFRP), gỗ, kim loại, gốm sứ và nhựa đã xử lý bề mặt. Sản phẩm có thời gian mở (open time) dài 150 phút, phù hợp cho các cụm panel kích thước lớn cần thời gian thao tác lắp ghép kéo dài trước khi ép.
IMO APPROVED
OPEN TIME 150 PHÚT
KHÔNG DUNG MÔI

KEO PU 2 THÀNH PHẦN
ĐỘ NHỚT CAO, KHÔNG CHẢY XỆ
SikaForce®-420 L105 là keo polyurethane 2 thành phần dùng để lắp ráp panel sandwich, thuộc dòng SikaForce của Sika Industry. Theo TDS Sika Australia bản 04.01 (07/2025), sản phẩm gồm thành phần A (SikaForce®-420 L105, polyol, màu trắng) và thành phần B (SikaForce®-010, isocyanate, màu nâu), khi trộn cho hỗn hợp màu trắng, đóng rắn theo cơ chế polyaddition (phản ứng hóa học giữa 2 thành phần, không cần dung môi bay hơi).
Hoá chất PT giải thích: độ nhớt hỗn hợp khoảng 40.000 mPa·s (đo bằng rheometer PP25, tốc độ trượt 10 s⁻¹) khiến keo không tự chảy xệ sau khi bơm ra bề mặt đứng hoặc nghiêng — đây là lý do sản phẩm phù hợp với panel có bề mặt lớn, khe hở (gap) không đều, cần giữ nguyên vị trí trước khi ép mà không bị chảy tràn ra mép panel.
TDS đang tham chiếu (Sika Australia, 07/2025) không công bố khả năng kháng hoá chất/kháng nhiệt định lượng — TDS ghi rõ: cần thử nghiệm riêng theo dự án (“conduct project related testing”) khi có tiếp xúc hoá chất hoặc nhiệt. TDS này thuộc thị trường Úc, PT khuyến nghị đối chiếu thêm TDS/SDS bản Việt Nam hoặc liên hệ PT trước khi áp dụng cho lô hàng thực tế, theo đúng nguyên tắc Source of Truth khi dùng tài liệu thị trường khác.
DÙNG CHO / KHÔNG KHUYẾN CÁO
- Lắp ráp panel sandwich và profile ghép nhiều lớp — theo TDS: composite sợi thủy tinh (GFRP), gỗ, kim loại, gốm sứ, nhựa đã tiền xử lý bề mặt
- Cụm panel kích thước lớn cần thời gian ghép nối kéo dài (open time 150 phút) trước khi ép
- Ứng dụng dán thủ công tại xưởng, có kiểm soát nhiệt độ thi công 15–30°C
- TDS ghi rõ: “sản phẩm chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm” — cần thử nghiệm thực tế với vật liệu nền và điều kiện cụ thể trước khi áp dụng đại trà
- Ứng dụng tự động hoá (automated application) — TDS yêu cầu liên hệ trực tiếp bộ phận System Engineering của Sika Industry, không nêu thông số cho dây chuyền tự động trong tài liệu này
- Tiếp xúc hoá chất/nhiệt độ cao kéo dài — chưa có dữ liệu định lượng công bố, cần thử nghiệm riêng theo dự án


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS SIKA AUSTRALIA
Nguồn: Product Data Sheet SikaForce®-420 L105, phiên bản 04.01 (07-2025), Sika Australia Pty Limited — điều kiện đo A) 23°C/50% r.h.; B) đo sau 12 tuần ở 23°C/50% r.h. ⚠️ Đây là TDS thị trường Úc; PT khuyến nghị đối chiếu thêm bản TDS/SDS Việt Nam khi có.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane 2 thành phần (A: polyol, B: isocyanate) | FACT |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 25 (thể tích) — 100 : 19 (khối lượng) | FACT |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~40.000 mPa·s (rheometer PP25, 10 s⁻¹) | FACT · 23°C |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30°C | FACT |
| Pot-life | 105 phút | FACT · 23°C/50%rh |
| Open time (thời gian mở) | 150 phút | FACT · 23°C/50%rh |
| Press time (1 MPa) | 250 phút | FACT · 23°C/50%rh |
| Độ cứng Shore D | 77 | ISO 48-4 · sau 12 tuần |
| Bền kéo đứt | 16 MPa | ISO 527 · sau 12 tuần |
| Giãn dài đứt | 15% | ISO 527 · sau 12 tuần |
| Bền cắt mối lồng (lap-shear) | 11 MPa | ISO 4587 · sau 12 tuần |
| Hạn sử dụng | A: 12 tháng · B: 9 tháng | FACT |
FTP Code · IMO Marine Equipment Directives
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Tồn kho & thời gian giao hàng: đây là sản phẩm nhập theo đơn hàng công nghiệp (không phải hàng đại trà tồn sẵn tại mọi kho) — quy cách A+B, số lượng và thời gian giao cụ thể cần PT xác nhận theo mã hàng và đợt nhập thực tế. Liên hệ hotline/Zalo PT để kiểm tra trước khi lên kế hoạch sản xuất.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
PHẠM VI SỬ DỤNG THỰC TẾ

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dính dầu mỡ, bụi bẩn. Theo TDS: tuỳ vật liệu nền cần xử lý cơ học/hoá học bổ sung — loại tiền xử lý phải xác định qua thử nghiệm thực tế.
TRỘN KEO
Khuấy đều thành phần A trước (tránh khuấy quá mạnh gây lẫn bọt khí), thêm thành phần B đúng tỷ lệ 100:25 (thể tích), trộn đến khi đồng nhất. Trộn lượng lớn làm phản ứng toả nhiệt rút ngắn pot-life/open time đáng kể.
GHÉP & ÉP
Ghép các phần trong vòng open time (150 phút). Áp lực ép phải xác định qua thử nghiệm, luôn thấp hơn cường độ chịu nén tối đa của vật liệu lõi; giữ áp lực liên tục suốt press time (250 phút).


Bảo quản 10–30°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và đóng băng. Sau khi mở bao bì, tránh để tiếp xúc độ ẩm. Nhiệt độ vận chuyển thấp nhất cho phép: -20°C, tối đa 7 ngày (theo TDS).
Keo chưa đóng rắn tẩy được bằng SikaForce®-096 Cleaner; đã đóng rắn chỉ xử lý cơ học. Không dùng dung môi lau trực tiếp trên da — rửa tay bằng khăn lau chuyên dụng (VD Sika® Cleaner-350H) và nước.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG THỜI GIAN MỞ
Decision Matrix — so sánh định tính trong cùng dòng SikaForce-420/611/490/712 cho panel sandwich; các mã ✓/✓✓ dựa trên số liệu TDS, không phải bảng PDS đối đầu đa hãng.
| Sản phẩm | Pot-life | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|
| SikaForce®-420 L105 ⭐ | 105 phút | Open time dài nhất trong nhóm (150 phút) — cho panel lớn, cần thao tác lâu | — |
| SikaForce®-420 L45 | 45 phút | Cùng dòng L, nhịp sản xuất nhanh hơn, dùng được cartridge 2 ống có mixer tĩnh | Xem → |
| SikaForce®-611 L20 | 20 phút | Độ nhớt thấp, thấm tốt vào lõi tổ ong, có thể hoạt hoá nhiệt để rút ngắn press time còn ~4 phút | Xem → |
| SikaForce®-490 L10 | Chưa xác định — cần tra TDS | Cùng dòng lắp ráp panel sandwich, chưa có bài viết đầy đủ để đối chiếu số liệu | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu panel kích thước lớn, cần thời gian ghép/định vị lâu: → SikaForce®-420 L105 (open time 150 phút)
- ▸ Nếu cần nhịp sản xuất nhanh hơn nhưng vẫn thi công thủ công/cartridge: → cân nhắc SikaForce®-420 L45 (pot-life 45 phút)
- ▸ Nếu panel là lõi tổ ong (honeycomb) kim loại, cần rút ngắn press time: → cân nhắc SikaForce®-611 L20 (thermoactivated)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT PANEL & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Cùng dòng SikaForce cho lắp ráp panel sandwich, khác biệt về pot-life
Dụng cụ hỗ trợ trộn/thi công đúng kỹ thuật
SikaForce®-096 CleanerDung dịch tẩy keo chưa đóng rắn khỏi dụng cụ — chưa có trang riêng trên hoachatpt.com, liên hệ PT để đặt hàng
Các dòng keo PU khác cho panel sandwich PT phân phối
📘Hướng dẫn dán kết cấu chungPDF — Sika Industry General Guidelines Structural Bonding
Chưa có Safety Data Sheet (SDS) riêng cho sản phẩm này trong tài liệu PT đang tham chiếu — vui lòng liên hệ PT qua Zalo/hotline để nhận SDS trước khi đặt hàng.
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-420 L105?
Gửi thông tin sản phẩm cần dán, vật liệu nền và quy mô đơn hàng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ kiểm tra và phản hồi sớm nhất, kèm TDS/SDS bản đầy đủ.






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.