SikaForce®-611 L20
KEO PU 2 THÀNH PHẦN CHO LẮP RÁP PANEL SANDWICH TỔ ONG
SikaForce®-611 L20 là keo polyurethane (PU) 2 thành phần, độ nhớt thấp, có khả năng hoạt hoá bằng nhiệt (thermoactivated), chuyên dùng để dán panel sandwich lõi tổ ong (honeycomb) — chủ yếu cho nhôm và thép. Nhờ độ nhớt thấp, keo thấm ướt tốt vào các vách tổ ong; khi hoạt hoá bằng nhiệt (70°C), thời gian ép có thể rút ngắn còn khoảng 4 phút thay vì hơn 3 giờ ở nhiệt độ phòng.
HOẠT HOÁ NHIỆT
IMO COMPLIANCE (DNV-GL)
KHÔNG DUNG MÔI

KEO PU ĐỘ NHỚT THẤP
CHUYÊN DÁN LÕI TỔ ONG
SikaForce®-611 L20 khác về bản chất kỹ thuật so với dòng SikaForce®-420 (độ nhớt cao, non-sagging): đây là keo PU 2 thành phần độ nhớt thấp (mixed ~3.300 mPa·s theo TDS Sika Đức bản 06.01, 08/2025), thiết kế riêng cho panel sandwich lõi tổ ong (honeycomb) bằng nhôm hoặc thép. Thành phần A màu be, thành phần B là SikaForce®-010 (trước đây gọi SikaForce®-7010) màu nâu, trộn theo tỷ lệ 100:31 (thể tích).
Hoá chất PT giải thích: do hiệu ứng mao dẫn (capillary effect) của lõi tổ ong, TDS khuyến nghị ghép các phần trong vòng 10 phút sau khi phết keo để đạt độ bền tối ưu — ngắn hơn nhiều so với open time công bố (70 phút), vì cấu trúc tổ ong hút keo nhanh hơn bề mặt phẳng thông thường. Đây là điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý khi chuyển từ thi công panel đặc (420 series) sang panel tổ ong (611 series).
TDS chỉ nêu vật liệu nền điển hình là nhôm và thép cho lõi tổ ong — không nêu GFRP/gỗ/gốm như dòng 420, PT không mở rộng phạm vi này khi chưa có xác nhận. Kháng hoá chất/nhiệt độ cao kéo dài cần thử nghiệm riêng theo dự án. TDS đang tham chiếu thuộc thị trường Đức (Sika Deutschland), cần đối chiếu bản Việt Nam nếu có.
DÙNG CHO / KHÔNG KHUYẾN CÁO
- Dán panel sandwich lõi tổ ong (honeycomb) bằng nhôm và thép — theo TDS
- Dây chuyền có khả năng gia nhiệt ép (70°C) muốn rút ngắn thời gian ép xuống còn vài phút
- Ứng dụng phủ định lượng (coat weight) 150–350 g/m² tuỳ tổ hợp vật liệu nền, cần xác định qua thử nghiệm cụ thể
- Panel sandwich đặc (không phải lõi tổ ong) từ GFRP/gỗ/gốm — TDS không đề cập các vật liệu này cho mã 611 L20; cân nhắc dòng SikaForce®-420 thay thế
- Ghép nối chậm hơn 10 phút sau khi phết keo — TDS khuyến nghị ghép trong 10 phút để tối ưu độ bền do hiệu ứng mao dẫn của tổ ong, dù open time công bố là 70 phút
- Ứng dụng tự động hoá — cần liên hệ System Engineering Department của Sika Industry, TDS không nêu thông số cho dây chuyền tự động


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS SIKA DEUTSCHLAND
Nguồn: Product Data Sheet SikaForce®-611 L20, phiên bản 06.01 (08-2025), Sika Deutschland CH AG & Co KG — A) 25°C; B) 23°C/50% r.h.; C) 70°C; D) sau 12 tuần ở 23°C/50% r.h. ⚠️ TDS thị trường Đức; PT khuyến nghị đối chiếu thêm bản TDS/SDS Việt Nam khi có.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane 2 thành phần (A: polyol, B: isocyanate) | FACT |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 31 (thể tích) — 100 : 29 (khối lượng) | FACT |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~3.300 mPa·s (rheometer CC25, 50 s⁻¹) | FACT · 25°C — thấp hơn nhiều so với dòng 420 (~40.000 mPa·s) |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30°C | FACT |
| Pot-life | 20 phút | FACT · 23°C/50%rh |
| Open time | 70 phút | FACT · nhưng TDS khuyến nghị ghép trong 10 phút do hiệu ứng mao dẫn tổ ong |
| Press time (1 MPa, thường) | 235 phút | FACT · 23°C/50%rh |
| Press time (hoạt hoá nhiệt) | ~4 phút | FACT · 70°C |
| Độ cứng Shore D | 77 | ISO 868 · sau 12 tuần |
| Bền kéo đứt | 17 MPa | ISO 527 · sau 12 tuần |
| Giãn dài đứt | 75% | ISO 527 · sau 12 tuần — cao hơn hẳn dòng 420 (15%) |
| Bền cắt mối lồng | 9 MPa | ISO 4587 · sau 12 tuần |
| Nhiệt trị (gross calorific potential) | 22,0 MJ/kg | EN ISO 1716 |
| Định mức phủ (coat weight) | 150 – 350 g/m² | FACT · tuỳ tổ hợp vật liệu, cần xác định qua thử nghiệm |
| Hạn sử dụng | A: 12 tháng · B: 9 tháng | FACT |
IMO compliance acc. to DNV-GL
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Quy cách đóng gói (pail/drum theo kg) cho SikaForce®-611 L20 chưa được công bố trong TDS đang tham chiếu (bản Sika Deutschland không có mục Packaging Information). MOQ và thời gian giao hàng được xác nhận theo mã hàng, quy cách và số lượng yêu cầu — vui lòng liên hệ PT.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
PHẠM VI SỬ DỤNG THỰC TẾ

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ & KHUẤY THÀNH PHẦN A
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi bẩn. TDS yêu cầu khuấy kỹ thành phần A trước khi dùng (bước riêng, khác dòng 420).
PHẾT KEO & GHÉP TRONG 10 PHÚT
Trộn theo tỷ lệ 100:31 (thể tích), phết định mức 150–350 g/m² tuỳ vật liệu. Do hiệu ứng mao dẫn của tổ ong, TDS khuyến nghị ghép các phần trong vòng 10 phút sau khi phết để đạt độ bền tối ưu.
ÉP THƯỜNG HOẶC ÉP NHIỆT
Ép 1 MPa: giữ 235 phút ở nhiệt độ phòng. Nếu có hệ gia nhiệt 70°C: press time rút còn ~4 phút. Áp lực phải luôn thấp hơn cường độ chịu nén của lõi tổ ong.


Bảo quản 10–30°C, nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp/đóng băng. Vận chuyển tối thiểu -20°C, tối đa 7 ngày.
Không nhầm open time công bố (70 phút) với thời gian ghép khuyến nghị thực tế cho tổ ong (10 phút). Tẩy keo chưa đóng rắn bằng SikaForce®-096 Cleaner (trước đây gọi SikaForce®-7260 Cleaner).
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
TỔ ONG VS. PANEL ĐẶC
| Sản phẩm | Độ nhớt | Vật liệu nền chính | Link |
|---|---|---|---|
| SikaForce®-611 L20 ⭐ | Thấp (~3.300 mPa·s) | Nhôm, thép (lõi tổ ong) | — |
| SikaForce®-420 L105 | Cao, không chảy xệ (~40.000 mPa·s) | GFRP, gỗ, kim loại, gốm, nhựa xử lý bề mặt (panel đặc) | Xem → |
| SikaForce®-420 L45 | Cao, không chảy xệ (~40.000 mPa·s) | Cùng nhóm vật liệu với L105, pot-life ngắn hơn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu panel là lõi tổ ong nhôm/thép: → SikaForce®-611 L20 (độ nhớt thấp, thấm ướt tốt vào vách tổ ong)
- ▸ Nếu panel là kết cấu đặc (GFRP/gỗ/kim loại tấm): → SikaForce®-420 L105/L45 (độ nhớt cao, không chảy xệ)
- ▸ Nếu dây chuyền có hệ gia nhiệt và cần ép cực nhanh: → SikaForce®-611 L20 tận dụng được press time ~4 phút ở 70°C
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT PANEL & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Cùng dòng SikaForce cho panel sandwich, khác về cấu trúc lõi
Dụng cụ vệ sinh sau thi công
Các dòng keo PU khác cho panel sandwich PT phân phối
📘Hệ EP/PUR hiệu năng cao cho compositePDF — brochure Sika Industry
Chưa có Safety Data Sheet (SDS) riêng cho sản phẩm này trong tài liệu PT đang tham chiếu — vui lòng liên hệ PT qua Zalo/hotline để nhận SDS trước khi đặt hàng.
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-611 L20?
Gửi thông tin cấu trúc panel (loại lõi tổ ong, vật liệu mặt), khả năng gia nhiệt ép của xưởng và quy mô đơn hàng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn kèm TDS/SDS đầy đủ.






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.