Loctite® Edag 479SS E&C là gì?
Loctite Edag 479SS E&C là mực bạc in lưới để tạo đường dẫn điện trên màng mỏng và mạch in. Mực khô bằng nhiệt, hình thành màng bạc dẫn điện. (Mô tả chung của PT: nguyên lý mực bạc in lưới)
Theo TDS (11-2024): nhiệt dẻo, độn bạc, không halogen, dạng paste xám. Chất rắn 75% khối lượng; độ nhớt 12.000 cP (RVT, trục 51, 25 °C, 20 vòng/phút); khối lượng riêng 2,56 kg/l; điểm chớp cháy 110 °C; VOC 653 g/l; phủ 15 m²/kg ở 10 µm. In lưới: polyester 157 – 280 mesh/inch hoặc thép không gỉ 165 – 325 mesh/inch; gạt 60 – 70 (PES) hoặc 70 – 80 (SS); nhũ 20 – 40 µm.
Sấy 15 phút ở 120 °C (khoảng 80 – 140 °C); màng khô 4 – 12 µm; sheet resistance 0,018 Ω/sq ở 25 µm; độ cứng bút chì 2H; nhiệt độ làm việc tối đa 120 °C. Nền: PET, PI, PEN, giấy, đồng, ITO, kính. Pha loãng bằng 2-(2-ethoxyethoxy)ethyl acetate, mỗi bước 0,5%, tối đa 10%; pha trộn được với Edag 965SS.
✓ Độ dẫn cao: 0,018 Ω/sq ở 25 µm.
✓ Không halogen (TDS ghi).
✓ Sấy 15 phút ở 120 °C.
✓ Nhiều nền in: PET, PI, PEN, giấy, đồng, ITO, kính.
✓ Hạn dùng 365 ngày ở 2 – 8 °C.
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng mực điện tử in (Edag/ECI). Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục keo đổ mạch điện tử Stycast Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 11-2024.
Tên gọi khác: TDS in “LOCTITE EDAG 479SS E&C”.
● “Dẻo” chưa có số đo: TDS chỉ nêu bằng lời; cần thử uốn trên cấu trúc thực.
● Nhiệt độ làm việc tối đa 120 °C.
● Điện trở phụ thuộc độ dày; số TDS ở 25 µm.
● Bảo quản 2 – 8 °C, không để đông.
● TDS không nêu quy cách. SDS bản Đức, chưa có bản Việt Nam.
▸ In đường dẫn bạc trên PET, PI, PEN, giấy, ITO.
▸ Cần mực không halogen theo TDS.
▸ Có máy in lưới và lò sấy ở khoảng 120 °C.
▸ Tự thử độ dẻo, uốn trên cấu trúc thực.
Ghép dữ kiện TDS — nhiệt dẻo độn bạc, không halogen, 0,018 Ω/sq ở 25 µm, sấy 15 phút ở 120 °C — Edag 479SS là mực bạc in lưới dẫn điện cao cho mạch màng mỏng. Mức dẻo thực tế phải thử, vì TDS không có số liệu. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Mực bạc dẫn điện không halogen, dẻo, in lưới” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “mực bạc dẫn điện không halogen, dẻo, in lưới”. Đối chiếu với TDS Henkel 11-2024:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 11-2024 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Mực bạc dẫn điện | Thermoplastic silver ink; 0,018 Ω/sq ở 25 µm. | Đúng. |
| Không halogen | Halogen-free. | Đúng, TDS ghi. |
| Dẻo | Mô tả định tính khả năng uốn, gấp; không có số. | Chỉ định tính, chưa có số đo. |
| In lưới | Screen printable; polyester/thép không gỉ. | Đúng. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite Edag 479SS E&C (11-2024).
Mực bạc in lưới dùng thế nào?
Mực được in lưới lên nền, sấy khô tạo đường bạc dẫn điện. (Mô tả chung của PT: nguyên lý mực bạc in lưới) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| In lưới | PES 157 – 280 mesh/inch hoặc SS 165 – 325; gạt 60 – 80; nhũ 20 – 40 µm | TDS Henkel 11-2024* |
| Sấy | 15 phút ở 120 °C (80 – 140 °C) | TDS Henkel 11-2024* |
| Màng khô | 4 – 12 µm | TDS Henkel 11-2024* |
| Điện trở | 0,018 Ω/sq ở 25 µm | TDS Henkel 11-2024* |
| Nền | PET, PI, PEN, giấy, đồng, ITO, kính | TDS Henkel 11-2024* |
| Pha loãng | 2-(2-ethoxyethoxy)ethyl acetate, 0,5% mỗi bước, tối đa 10% | TDS Henkel 11-2024* |
*TDS Henkel Loctite Edag 479SS E&C (11-2024).
Dùng Loctite® Edag 479SS E&C ở đâu?
TDS nêu mực bạc in lưới cho mạch màng mỏng. Mỗi thiết bị cần đánh giá riêng.
Ứng dụng theo TDS.
Theo nền TDS nêu.
Cần đánh giá.

▸ Nhiệt làm việc trên 120 °C.
▸ Cần số liệu uốn gập định lượng → TDS không nêu.
▸ Cần lớp chắn EMI dạng phun → xem Edag 440 AS.
▸ Thay mã khác → không thay thế trực tiếp.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite Edag 479SS E&C bản 11-2024. SDS Đức (DE/EN) đính kèm; PT chưa đọc nội dung. Chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS, brochure hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại · chất độn | Nhiệt dẻo · bạc, không halogen | TDS Henkel 11-2024* |
| Ngoại quan | Paste xám | TDS Henkel 11-2024* |
| Chất rắn | 75% khối lượng | TDS Henkel 11-2024* |
| Độ nhớt (RVT, trục 51, 25 °C, 20 vòng/phút) | 12.000 cP | TDS Henkel 11-2024* |
| Khối lượng riêng | 2,56 kg/l | TDS Henkel 11-2024* |
| Điểm chớp cháy · VOC | 110 °C · 653 g/l | TDS Henkel 11-2024* |
| Sấy | 15 phút ở 120 °C (80 – 140 °C) | TDS Henkel 11-2024* |
| Sheet resistance 25 µm | 0,018 Ω/sq | TDS Henkel 11-2024* |
| Độ cứng bút chì · làm việc tối đa | 2H · 120 °C | TDS Henkel 11-2024* |
| Quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 11-2024* |
*TDS Henkel Loctite Edag 479SS E&C (11-2024) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 2 – 8 °C, không để đông | TDS Henkel 11-2024* |
| Hạn dùng | 365 ngày | TDS Henkel 11-2024* |
| Quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 11-2024* |
| Tài liệu an toàn | SDS Đức (DE/EN), chưa có bản Việt Nam — đối chiếu IDH, revision, thị trường | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite Edag 479SS E&C (11-2024).
Ngành & mua hàng
Đường dẫn bạc.
Cần đánh giá.
Cần đánh giá.
Cần đánh giá.
Khi chọn Loctite Edag 479SS E&C, bốn thông tin quyết định là: điện trở yêu cầu (Ω/sq, độ dày), nền in, lưới và máy in và yêu cầu uốn gập. Gửi cho PT để được tư vấn.
In lưới mực bạc
Các bước tóm tắt thông tin trong TDS Edag 479SS.
Khuấy đều; pha loãng nếu cần, tối đa 10%.
PES 157 – 280 hoặc SS 165 – 325 mesh/inch.
Gạt 60 – 80 theo loại lưới, nhũ 20 – 40 µm.
15 phút ở 120 °C.
Sheet resistance ở 25 µm.
Theo TDS và SDS.
▸ Điện trở lệch: sai độ dày — đo và hiệu chỉnh.
▸ Màng nứt khi uốn: TDS chưa có số uốn — thử trước.
▸ Mực đặc: pha loãng từng bước 0,5%, tối đa 10%.
▸ Bám kém: nền lạ — thử PET, PI, PEN.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
Edag 479SS, 440 AS và 820B
Ba mực Edag có chức năng khác nhau. Bảng theo TDS từng mã.
| Tiêu chí | Edag 479SS E&C | Edag 440 AS E&C | Edag 820B E&C |
|---|---|---|---|
| Vai trò (TDS) | Mực bạc nhiệt dẻo, không halogen, in lưới | Phủ nickel chắn EMI, phun | Mực bạc, bàn phím màng |
| Chất độn · loại | Bạc · nhiệt dẻo | Nickel · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo |
| Chất rắn | 75% khối lượng | 68% | 59% |
| Sheet resistance | 0,018 Ω/sq ở 25 µm | dưới 0,5 Ω/sq (25 µm) | 0,015 Ω/sq (25 µm) |
| Sấy | 15 phút ở 120 °C (80 – 140 °C) | Nhiệt độ phòng; 60 – 70 °C 20 – 30 phút | 20 phút ở 120 °C |
| Bảo quản · hạn dùng | 2 – 8 °C · 365 ngày | 5 – 30 °C | 5 – 27 °C |
| Bản TDS | 11-2024 | 08-2018 | 09-2014 |
Nguồn: TDS Henkel Edag 479SS E&C (11-2024), 440 AS (08-2018), 820B (09-2014). Điều kiện đo khác nhau giữa các TDS nên không so trực tiếp. 440 AS là lớp phủ chắn EMI dạng phun, khác chức năng với hai mực bạc in lưới; không phải thay thế trực tiếp.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Mực chứa dung môi, điểm chớp cháy 110 °C; tránh nguồn lửa, thông gió, đeo găng, kính. SDS hiện là bản Đức. (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite Edag 479SS E&C là gì?
Là mực bạc nhiệt dẻo không halogen in lưới, màu xám.
Điện trở bao nhiêu?
0,018 Ω/sq ở 25 µm.
Sấy thế nào?
15 phút ở 120 °C (khoảng 80 – 140 °C).
Mực có dẻo không?
TDS mô tả định tính khả năng uốn, gấp nhưng không có số đo; cần thử trên cấu trúc thực.
In trên nền nào?
PET, PI, PEN, giấy, đồng, ITO, kính.
Pha loãng thế nào?
2-(2-ethoxyethoxy)ethyl acetate, 0,5% mỗi bước, tối đa 10%.
Nhiệt độ làm việc?
Tối đa 120 °C.
Bảo quản, hạn dùng?
2 – 8 °C, không để đông; 365 ngày.
Có SDS tiếng Việt không?
Chưa. Hiện có SDS Đức (DE/EN); đối chiếu IDH và revision.
Mua Edag 479SS E&C chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite Edag 479SS E&C chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Mã này chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS, brochure hay Method Statement riêng. SDS chưa được PT đọc nội dung; đối chiếu IDH, revision và thị trường trước khi dùng. Không coi sản phẩm liên quan là thay thế trực tiếp.
Cần báo giá Loctite® Edag 479SS E&C?
Gửi cho PT điện trở yêu cầu, nền in và máy in — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.