SIKAFORCE®-300 PRIMER & SIKAFORCE®-301
DÙNG CÙNG NHAU, KHÔNG THAY THẾ NHAU
SikaForce®-300 Primer không phải keo — đây là chất xử lý bề mặt xịt trước khi dán, dùng để tăng bám dính trên nhựa khó dán. SikaForce®-301 mới là keo dán/sửa chữa thực sự. Quy trình đúng theo TDS: làm sạch → xịt primer → chờ flash-off ≥5 phút → dán keo -301 trong vòng 2 giờ.
| Thông số | SikaForce®-300 Primer | SikaForce®-301 |
|---|---|---|
| Vai trò | Xử lý bề mặt (bước trước) | Keo dán/sửa chữa nhựa |
| Số thành phần | 1 (dung môi) | 2 (Purform® PU) |
| Thời gian thao tác | Flash-off 5’–120′ | Working time 3,5′ |
| Đóng gói | Bình xịt 200ml | Dual cartridge 50ml |
| Chà nhám/sơn phủ | Không áp dụng | Chà nhám sau 30′, sơn phủ được |
▸ Bề mặt nhựa nhẵn, khó bám dính: xịt SikaForce®-300 Primer trước, chờ ≥5 phút rồi dán -301.
▸ Bề mặt đã test đạt bám dính tốt không cần primer: vẫn nên test theo TDS trước khi bỏ qua bước này, vì mỗi loại nhựa phản ứng khác nhau.
▸ Bề mặt xốp (porous): không dùng SikaForce®-300 Primer — liên hệ PT để được tư vấn xử lý phù hợp.
6 LỰA CHỌN THEO QUY TRÌNH SẢN XUẤT
1 THÀNH PHẦN VS 2 THÀNH PHẦN
Sự khác biệt lớn nhất giữa các sản phẩm trong nhóm này không nằm ở “mạnh/yếu” mà ở nhịp sản xuất: keo 1 thành phần (đóng rắn ẩm) có press time ngắn, phù hợp dây chuyền tốc độ cao; keo 2 thành phần có độ nhớt và thời gian ráp linh hoạt hơn, phù hợp cấu kiện lớn/phức tạp cần định vị lâu.
| Sản phẩm | Số TP | Cơ chế đóng rắn | Open/Press time | Đặc điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-104 CT13 | 1K | Đóng rắn ẩm | Open 10′ / Press 30′ | Foaming hạn chế, độ nhớt thấp | Xem → |
| SikaForce®-110 CT14 | 1K | Đóng rắn ẩm | Open 6′ / Press 18′ | Press time rất ngắn, IMO approved (marine) | Xem → |
| SikaForce®-422 L105 | 2K | Polyaddition | Press 240′ (1 MPa) | Độ nhớt rất cao, non-sag, gap-filling tốt | Xem → |
| SikaForce®-490 L03 | 2K | Phản ứng hoá học 2TP | Rất nhanh — cần đối chiếu TDS | Kết cấu tốc độ cao, giảm chấn/va đập tốt (mô tả hãng) | Xem → |
| SikaForce®-490 L10 | 2K | Phản ứng hoá học 2TP, gia tốc bởi nhiệt (≤100°C) | Nhanh — cần đối chiếu TDS | Kết cấu đàn hồi cho composite (CFRP/GFRP)/kim loại phủ sơn (mô tả hãng) | Xem → |
| SikaForce®-712 L7 | 2K | Phản ứng hoá học 2TP | Nhanh — chưa xác định, cần tra TDS | Kết cấu công nghiệp/xây dựng, đóng gói lô lớn (mô tả nhà phân phối) | Xem → |
*SikaForce®-104 CT13/-110 CT14 tham chiếu TDS bản Đức/Anh (08-2025, 07-2024); SikaForce®-422 L105 tham chiếu TDS bản Úc (01-2026) — cùng mã sản phẩm toàn cầu, đối chiếu bản VN/khu vực nếu có. SikaForce®-490 L03/L10 và -712 L7 hiện chỉ có mô tả tổng quan từ trang hãng/nhà phân phối, chưa đọc TDS đầy đủ — thông số “chưa xác định, cần tra TDS” phải được PT xác nhận lại bằng TDS thật trước khi dùng cho báo giá/kỹ thuật.
DÙNG KEO NÀO
CHO TÌNH HUỐNG CỦA BẠN
Garage/xưởng dịch vụ ô tô — sửa cản, ốp nhựa, chốt gãy
→ SikaForce®-300 Primer (nếu bề mặt cần tăng bám dính) + SikaForce®-301. Đóng rắn nhanh, chà nhám sau 30 phút, phù hợp quy mô sửa chữa lẻ.
Dây chuyền sản xuất panel sandwich tốc độ cao, tự động hoá
→ SikaForce®-104 CT13 hoặc -110 CT14 (1 thành phần, đóng rắn ẩm, press time ngắn 18–30 phút, không cần trộn 2 thành phần mỗi lần dùng).
Cấu kiện lớn, bề mặt lõi không đều, cần thời gian định vị dài
→ SikaForce®-422 L105. Độ nhớt rất cao giúp keo không chảy xệ khi dán bề mặt đứng/nghiêng, press time dài (240′) cho phép ráp nhiều điểm trước khi ép cố định.
Kết cấu composite/kim loại phủ sơn cần chu kỳ ráp nhanh
→ Cân nhắc SikaForce®-490 L03/L10 hoặc -712 L7 — cần liên hệ PT để lấy TDS đầy đủ trước khi chốt thông số kỹ thuật cho dự án cụ thể.
Không chắc nên chọn dòng nào?
Không có sản phẩm nào “tốt nhất tuyệt đối” trong nhóm này — lựa chọn phụ thuộc vào vật liệu, nhịp sản xuất và yêu cầu cơ tính cụ thể của từng dự án. Gửi cho PT: loại vật liệu cần dán, quy trình sản xuất (thủ công/tự động), và yêu cầu về thời gian ráp — kỹ sư PT sẽ đối chiếu TDS và tư vấn đúng mã sản phẩm.
ĐỌC THÊM
TRONG HỆ SINH THÁI NỘI DUNG PT
Trang gốc và trang tổng quan chứa toàn bộ nhóm keo kết dính composite
Master Pillar — Nhựa Composite, Tấm Đúc & Keo Kỹ ThuậtSơ đồ toàn bộ hệ sinh thái Sika Advanced Resins, trong đó nhóm keo kết dính là 1 nhánh→
Pillar: Keo Kết Dính Composite — SikaForce® · SikaFast® · SikaPower®Trang cửa ngõ của cả nhóm 41 sản phẩm keo kết dính composite, gồm toàn bộ dòng SikaForce® trong bài này→
Đào sâu từng công nghệ/ứng dụng cụ thể trong nhóm keo panel sandwich
Keo PUR Kết Cấu Composite/Kim Loại Phủ Sơn — Hàng Hải, Công NghiệpNhóm keo kết cấu chịu lực cao hơn (SikaForce®-436, -803…) — tham khảo khi -490/-712 chưa đủ tải trọng yêu cầu→
Keo Composite: PUR vs MMA vs Epoxy — Công Nghệ Nào Phù Hợp?Bài so sánh ở tầng công nghệ rộng hơn — đặt PUR (cả dòng SikaForce® trong bài này) cạnh MMA (SikaFast®) và Epoxy (SikaPower®)→
Nội dung chuyên sâu cho từng vấn đề cụ thể trong nhóm sửa chữa nhựa
Sửa Chữa Nhựa Composite Ô Tô — SikaForce®-301 Body RepairBài viết chuyên sâu quy trình sửa chữa body shop bằng SikaForce®-301 — đã xuất bản trước, xem lưu ý về trùng nội dung bên dưới→
GỬI VẬT LIỆU & QUY TRÌNH
PT TƯ VẤN ĐÚNG MÃ
Cho PT biết vật liệu cần dán, quy trình sản xuất/sửa chữa và yêu cầu thời gian ráp — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ đối chiếu TDS và đề xuất sản phẩm phù hợp.

