LOCTITE LB 771 — chất bôi trơn chống kẹt gốc nickel, không đóng rắn, nhiệt độ làm việc −54 đến 1.315 °C
LOCTITE LB 771 là chất bôi trơn chống kẹt (anti-seize) gốc nickel (dầu mineral, nickel, graphite), không đóng rắn, dạng nhão kim loại màu bạc. Theo TDS: dải làm việc −54 đến 1.315 °C, tỷ trọng 1,1 (25 °C), độ nhớt Brookfield 650.000–1.050.000 mPa·s, thử phun muối 168 giờ (ASTM B 117), chống galling đặc biệt với thép không gỉ. SDS Việt Nam: Danger; H317, H351, H372.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số kỹ thuật từ TDS LB 771 (January-2015); số an toàn từ SDS Việt Nam V001.15. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE LB 771
LOCTITE LB 771 là chất bôi trơn chống kẹt gốc nickel, không đóng rắn — Theo TDS, January-2015.
- ✓Công nghệ: gốc nickel; loại hoá học: dầu mineral, nickel, graphite; chống kẹt, không đóng rắn; “heavy duty”, chịu nhiệt cao, chống galling và ăn mòn, giảm mài mòn ở áp suất lớn; chống galling đặc biệt tốt với thép không gỉ; giữ hàm lượng nickel đến 1.315 °C — Theo TDS LB 771, January-2015
- ✓Ứng dụng TDS nêu: khuôn và búa rèn dập, đỡ giường xúc tác và buồng phản ứng, xích băng tải, bu lông thiết bị hoá chất (vỏ bơm, mặt bích ống), ren ống trong môi trường axit, lớp phủ gioăng nhiệt độ cao — Theo TDS
- ✓Dải nhiệt độ làm việc −54 đến 1.315 °C; dạng nhão kim loại bạc, không tách lớp, độ chảy “tương tự mù tạt” — Theo TDS
- ✓Số liệu chưa dùng (uncured): tỷ trọng 1,1 (25 °C); thử phun muối 168 giờ (ASTM B 117, TDS không nêu điều kiện mẫu); áp suất cực trị 123 m/min (ASTM D 2509; đơn vị như TDS ghi); độ nhớt Brookfield RVT, trục TE, 2,5 rpm, 25 °C: 650.000–1.050.000 mPa·s; điểm chớp cháy xem SDS — Theo TDS
- ✓Cách dùng: khuấy kỹ; làm sạch bụi, dầu, mỡ; bôi lớp mỏng; lắp ráp; lau phần dư; không đổ sản phẩm đã lấy ra vào lại bao bì gốc — Theo TDS
- ✓Giới hạn TDS: không dùng cho tải tốc độ cao, ổ bi, ổ đũa hay chỗ bôi trơn quan trọng; không khuyến nghị cho bu lông cấp 8 chịu ứng suất cao (nguy cơ ăn mòn ứng suất); không dùng trong hệ oxy nguyên chất hoặc giàu oxy; không làm chất bịt kín cho clo hay chất oxy hoá mạnh — Theo TDS
- ✓Bảo quản bao bì chưa mở, nơi khô; tối ưu 8–21 °C, dưới 8 hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng xấu; TDS không nêu hạn dùng, quy cách, NLGI, độ dày, hệ số ma sát hay torque — Theo TDS
- ✓SDS Việt Nam: công dụng chất bôi trơn; Danger; H317, H351, H372; Mục 3: distillates naphthenic 30–60 %, nickel 10–30 %, graphite 1–10 %, sulfonic acids 1–10 %, distillates paraffinic 1–10 %, lard oil oxidized 1–10 %, aluminium 1–10 %; paste xám, tỷ trọng 1,1, chớp cháy > 93 °C; không phải hàng nguy hiểm vận chuyển — Theo SDS Mục 1, 2, 3, 9, 14
Với LB 771, TDS cho dải nhiệt, nền nickel, giới hạn ứng dụng và vài số vật lý nhưng không cho hệ số ma sát hay torque; hiệu quả chống kẹt phải thử trên bu lông và nhiệt độ thật. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Dải làm việc −54 đến 1.315 °C — Theo TDS.
Loại
Chống kẹt gốc nickel, không đóng rắn. — Theo TDS
Nhiệt độ
−54 đến 1.315 °C. — Theo TDS
Giới hạn
Không cho ổ bi, tải tốc độ cao, bu lông cấp 8 chịu ứng suất cao. — Theo TDS
Phân loại
Danger; H317, H351, H372. — Theo SDS Việt Nam

Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS Việt Nam của LB 771.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE LB 771 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Anti-seize | Chất bôi trơn chống kẹt ren, giúp tháo được bu lông sau khi chịu nhiệt hoặc ăn mòn | TDS | TDS LB 771 |
| Galling | Hiện tượng bề mặt kim loại dính, xé khi trượt hoặc siết, thường gặp ở thép không gỉ | TDS | TDS LB 771 |
| Non-curing | Không đóng rắn, giữ dạng nhão | TDS | TDS LB 771 |
| LMS | Loctite Material Specification, ngày 28/07/1998 theo TDS | TDS | TDS LB 771 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | SDS 153790, IDH 135543, V001.15, revision 08.04.2026; Henkel Việt Nam | SDS Việt Nam, tiếng Anh |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 135543; PT chưa đọc nội dung | Regulatory Data Sheet |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Có trên site; PT chưa đọc nội dung | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “LOCTITE LB 771” (January-2015, 2 trang; TDS ghi “Reference – Preliminary” và “Reference 0.5” nhưng không giải thích, không nêu revision; tên cũ “LOCTITE Nickel Anti-Seize Lubricant”). Số an toàn lấy từ SDS “LOCTITE LB 771 NICKEL GRADE ANTI-SEIZE” (SDS 153790, IDH 135543, V001.15, revision 08.04.2026, in 09.04.2026, Henkel Adhesive Tech. Vietnam Co., Ltd, tiếng Anh). RoHS và Regulatory (IDH 135543) PT chưa đọc nội dung. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích, cần đối chiếu bản gốc khi lập quy trình. TDS ghi áp suất cực trị “123 m/min” (đơn vị lạ) và thử phun muối không nêu điều kiện; SDS có chỗ chưa khớp.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS LB 771 (January-2015); Bảng 2 từ SDS Việt Nam V001.15, tách riêng.
Hai bảng tách theo nguồn. TDS nêu tính chất và cách dùng, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE LB 771 (January-2015)
TDS tiếng Anh, 2 trang; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Công nghệ; loại | Theo TDS | — | Gốc nickel; dầu mineral, nickel, graphite; chống kẹt; không đóng rắn |
| Ngoại quan | Theo TDS | Chưa dùng | Nhão kim loại màu bạc, không tách lớp |
| Tỷ trọng | Theo TDS | 25 °C | 1,1 |
| Độ nhớt Brookfield | Theo TDS | 25 °C; RVT; trục TE; 2,5 rpm | 650.000–1.050.000 mPa·s |
| Phun muối | Theo TDS | ASTM B 117 | 168 giờ (không nêu điều kiện mẫu) |
| Áp suất cực trị | Theo TDS | ASTM D 2509 | 123 m/min (đơn vị như TDS ghi) |
| Nhiệt độ làm việc | Theo TDS | — | −54 đến 1.315 °C |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C tối ưu; dưới 8 hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng |
| NLGI; độ dày; ma sát; hạn dùng; quy cách | Theo TDS | — | Không nêu |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam V001.15 (08.04.2026)
SDS 153790; IDH 135543; Henkel Adhesive Tech. Vietnam Co., Ltd; tiếng Anh.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE LB 771 NICKEL GRADE ANTI-SEIZE; V001.15; 08.04.2026 |
| Công dụng | SDS Mục 1 | — | Lubricant |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Danger; H317, H351, H372 |
| Thành phần chính | SDS Mục 3 | — | Naphthenic distillates 30–60 %; nickel 10–30 %; graphite 1–10 % |
| Ngoại quan | SDS Mục 9 | — | Paste xám; mùi đặc trưng |
| Tỷ trọng; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | 1,1; > 93 °C |
| Lưu trữ | SDS Mục 7 | — | Nơi mát, khô; tránh nguồn đánh lửa |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE LB 771 khi cần chống kẹt gốc nickel chịu nhiệt rất cao cho bu lông, mặt bích, theo TDS và giới hạn nêu trong TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Chống kẹt gốc nickel, không đóng rắn | TDS nêu | TDS |
| −54 đến 1.315 °C | TDS nêu | TDS |
| Hệ số ma sát, torque, NLGI | TDS không nêu | — |
| Ổ bi; bu lông cấp 8 chịu ứng suất cao | TDS không khuyến nghị | TDS |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Dùng cho ổ bi hoặc chỗ bôi trơn quan trọng.
- ✗Dùng cho bu lông cấp 8 chịu ứng suất cao.
- ✗Coi LB 8150 là thay thế trực tiếp.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Chuẩn bị
Làm sạch bụi, dầu, mỡ; khuấy kỹ. — Theo TDS
Bôi
Bôi lớp mỏng lên chi tiết cần bảo vệ rồi lắp ráp. — Theo TDS
Hoàn thiện
Lau phần dư; không đổ lại sản phẩm đã lấy ra. — Theo TDS
Thử
Thử trên bu lông và nhiệt độ thật. — Suy luận
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE LB 771, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: 8–21 °C tối ưu; SDS Mục 7 | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS Mục 8 | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Vật liệu bu lông | Theo TDS | Trước khi dùng | Ăn mòn ứng suất |
| Lớp bôi | Mỏng | Mỗi lần | Dư, bẩn |
| Bảo quản | 8–21 °C | Định kỳ | Ảnh hưởng tính chất |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã LB 771.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | January-2015 | Đã đọc; không nêu revision |
| SDS Việt Nam | V001.15, 08.04.2026 | Đã đọc; có chỗ chưa khớp |
| Regulatory (IDH 135543) | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| RoHS | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã LB 771.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE LB 8150 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Hoá chất bảo dưỡng nhà máy — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Mỡ chống kẹt ren anti-seize cho bu lông chịu nhiệt, môi trường biển — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- chống ăn mòn — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE LB 771 là gì?
Theo TDS, đây là chất bôi trơn chống kẹt gốc nickel, không đóng rắn, cho bu lông, mặt bích và ren ở nhiệt độ cao.
Chịu nhiệt bao nhiêu?
Dải làm việc −54 đến 1.315 °C theo TDS.
Dùng cho ổ bi được không?
TDS không khuyến nghị dùng cho ổ bi, ổ đũa hay chỗ bôi trơn quan trọng.
Phân loại an toàn?
SDS Việt Nam: Danger; H317, H351, H372.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE LB 771 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE LB 771?
Gửi vật liệu bu lông, nhiệt độ làm việc và môi trường để PT đối chiếu với TDS và SDS của LB 771. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.