LOCTITE 262 — keo khoá ren kỵ khí cường độ cao, một thành phần, màu đỏ, bu lông và gu-rông đến M25
LOCTITE 262 là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ cao, gốc acrylic dimethacrylate ester, màu đỏ, dùng để khoá cố định và làm kín bu lông, gu-rông lớn đến M25, chống lỏng và rò rỉ do va đập và rung động theo TDS. Đóng rắn 24 giờ 22 °C trên M10 thép: breakaway 22 N·m, prevail 32 N·m, breakloose 38 N·m. SDS Việt Nam: Warning; H319, H335.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 262
LOCTITE 262 là keo khoá ren kỵ khí cường độ cao, màu đỏ — Theo TDS 262, February 2022.
- ✓Mô tả TDS: acrylic một thành phần, đóng rắn kỵ khí, activator đóng rắn thứ cấp; dùng để khoá cố định và làm kín bu lông, gu-rông; đóng rắn giữa hai bề mặt kim loại khít khi không có không khí; chống lỏng và rò rỉ do va đập, rung động; ứng dụng điển hình bu lông, gu-rông lớn đến M25; thixotropic — Theo TDS 262, February 2022
- ✓Chưa đóng rắn: đỏ, huỳnh quang dương dưới UV; tỷ trọng 1,1 (25 °C); Brookfield RVT 25 °C trục 3, 20 rpm: 1.200–1.400 mPa·s; EN 12092 sau 180 s, 129 s⁻¹: 400 mPa·s; chớp cháy TDS ghi “xem SDS” — Theo TDS
- ✓Đóng rắn 24 giờ 22 °C, M10 đai ốc–bu lông thép (ISO 10964): breakaway 22 N·m (190 lb·in); prevail 32 N·m (280 lb·in) — số prevail lớn hơn breakaway, TDS không giải thích; breakloose siết trước 5 N·m 38 N·m (340 lb·in); max prevail siết trước 40 N·m (350 lb·in) — Theo TDS
- ✓Cắt nén chốt–vòng thép (ISO 10123, 22 °C): ≥ 3 N/mm² (≥ 435 psi) sau 1 giờ; ≥ 10 N/mm² (≥ 1.450 psi) sau 24 giờ. Tốc độ đóng rắn theo vật liệu, khe hở, activator chỉ có biểu đồ; TDS không in thời gian cố định, khe hở tối đa bằng số; TDS không nêu dải nhiệt làm việc (độ bền nóng và lão hoá nhiệt chỉ có tiêu đề) — Theo TDS
- ✓Kháng môi trường (% độ bền đầu, 100/500/1.000/5.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 85/85/75/75; xăng pha chì 100/100/100/100; dầu phanh 100/100/100/100; nước/glycol 50/50 (cột “87” không rõ) 100/85/85/85; aceton 95/95/95/95; ethanol 95/95/95/95; DEF (AdBlue) 128/140/125 (ba giá trị cho bốn cột, cần đối chiếu) — Theo TDS
- ✓Cách dùng: làm sạch bằng dung môi LOCTITE và để khô; nếu kim loại kém hoạt tính hoặc cure chậm thì xịt SF 7471 hoặc SF 7649 và để khô; lắc kỹ; lỗ thông nhỏ vài giọt lên bu lông, lỗ mù xuống phần ba dưới ren trong hoặc đáy lỗ; làm kín bằng đường keo 360° ở ren đực dẫn đầu, chừa ren đầu; tháo: gia nhiệt cục bộ nut hoặc bu lông khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng — Theo TDS
- ✓TDS ghi lô được thử theo Mil-S-46163A (phê duyệt theo khu vực) và ASTM D5363 với lô sản xuất tại Bắc Mỹ; PT không xác nhận chứng nhận cho hàng cung cấp. Không khuyến nghị cho hệ oxy nguyên chất; không thường khuyến nghị cho nhựa nhiệt dẻo; dung dịch rửa gốc nước phải kiểm tương thích — Theo TDS
- ✓SDS Việt Nam: Warning; mắt loại 2 (H319); độc tính cơ quan đích một lần loại 3, kích ứng hô hấp (H335); Mục 3: ethene homopolymer 1–10 %, α,α-dimethylbenzyl hydroperoxide 1–10 %, N,N-diethyl-p-toluidine 0,1–1 %, methacrylic acid 0,1–1 %, methyl methacrylate 0,1–1 %, 1,4-naphthalenedione < 0,1 %; đỏ lỏng, chớp cháy > 100 °C, tỷ trọng 1,05; lưu trữ 8–21 °C; không là hàng nguy hiểm vận chuyển — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
Với LOCTITE 262, TDS nêu cường độ cao cho bu lông, gu-rông đến M25 và yêu cầu gia nhiệt khoảng 250 °C để tháo; phải thử trên đúng ren và cân nhắc khả năng bảo dưỡng sau này. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
M10: breakaway 22 N·m, prevail 32 N·m — Theo TDS.
Loại
Keo khoá ren kỵ khí, cường độ cao, đỏ. — Theo TDS
M10 thép
Breakaway 22, prevail 32, breakloose 38 N·m. — Theo TDS
Cỡ ren
Điển hình bu lông, gu-rông đến M25. — Theo TDS
Phân loại
Warning; H319, H335. — Theo SDS Việt Nam

Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 262.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 262 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Anaerobic | Đóng rắn khi bị kín khí giữa hai bề mặt kim loại khít nhau, theo cách gọi của TDS | TDS | TDS |
| Breakaway / prevail torque | Mô men tháo đầu tiên và mô men giữ khi xoay tiếp; đo theo ISO 10964 trên bu lông–đai ốc thử | TDS | TDS |
| Breakloose torque (pre-torqued) | Mô men tháo khi đã siết trước (5 N·m) rồi mới bôi và đóng rắn; khác phép thử unseated | TDS | TDS |
| Thixotropic | Keo giảm chảy dịch sau khi bôi, theo TDS | TDS | TDS |
| Activator | Chất xịt lên ren để tăng tốc đóng rắn; dùng khi kim loại kém hoạt tính hoặc khe lớn | TDS | TDS |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh của Henkel; SDS và Regulatory gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| Gu-rông (stud) | Thanh ren hai đầu; TDS nêu là nhóm chi tiết điển hình cùng bu lông lớn | TDS | TDS 262 |
| Max prevail torque | Mô men giữ lớn nhất khi xoay tiếp sau khi tháo, đo ở phép thử siết trước | TDS | TDS 262 |
| Mil-S-46163A | Quy cách TDS nhắc; chứng nhận theo khu vực, PT không xác nhận | TDS | TDS 262 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam/Singapore, tiếng Anh | SDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Có trên site; PT chưa đọc nội dung | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 262” (February 2022, 4 trang, không số revision riêng; dấu thời gian 2025-11-28 trong tệp là ngày tạo tệp, không phải revision TDS). SDS Việt Nam “Loctite 262 Threadlocker” (SDS 153483, V001.12, IDH 487231, revision 08.04.2026, 17 trang). RoHS và Regulatory (IDH 487231) PT chưa đọc nội dung. Site chưa gán tag cho mã này; bài dùng tag chung của nhóm khoá ren để đồng nhất. Tiêu đề site nhắc “ép chặt” không có trong TDS nên bài không dùng. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS 262 (February 2022); Bảng 2 từ SDS Việt Nam V001.12, tách riêng.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 262 (February 2022)
TDS tiếng Anh, 4 trang; M10 thép 24 giờ 22 °C, ISO 10964 trừ khi ghi khác; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 25 °C | 1,1 |
| Brookfield RVT, trục 3 | Theo TDS | 25 °C; 20 rpm | 1.200–1.400 mPa·s |
| EN 12092 | Theo TDS | 25 °C; 180 s; 129 s⁻¹ | 400 mPa·s |
| Breakaway | Theo TDS | M10 thép; 24 giờ | 22 N·m (190 lb·in) |
| Prevail | Theo TDS | M10 thép | 32 N·m (280 lb·in) |
| Breakloose, siết trước 5 N·m | Theo TDS | M10 thép | 38 N·m (340 lb·in) |
| Max prevail, siết trước 5 N·m | Theo TDS | M10 thép | 40 N·m (350 lb·in) |
| Cắt nén chốt–vòng | Theo TDS | ISO 10123; 1 giờ | ≥ 3 N/mm² |
| Cắt nén chốt–vòng | Theo TDS | ISO 10123; 24 giờ | ≥ 10 N/mm² |
| Dầu động cơ 125 °C | Theo TDS | 100/500/1.000/5.000 giờ | 85/85/75/75 % |
| Aceton 22 °C | Theo TDS | 100/500/1.000/5.000 giờ | 95/95/95/95 % |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C tối ưu |
| Thời gian cố định; khe hở; dải nhiệt | Theo TDS | — | Không in số |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam V001.12 (08.04.2026)
SDS 153483; IDH 487231; Henkel Adhesive Tech. Vietnam; tiếng Anh; 17 trang.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | Loctite 262 Threadlocker; V001.12; 08.04.2026 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Warning; H319, H335 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Ethene homopolymer 1–10 %; α,α-dimethylbenzyl hydroperoxide 1–10 %; DET 0,1–1 %; methacrylic acid 0,1–1 %; methyl methacrylate 0,1–1 % |
| Chớp cháy; ngoại quan | SDS Mục 9 | Cốc kín | > 100 °C; đỏ lỏng |
| Lưu trữ | SDS Mục 7 | — | 8–21 °C |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 262 khi cần khoá ren cường độ cao cho bu lông, gu-rông đến M25 chống lỏng do va đập, rung động theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cường độ cao, bu lông và gu-rông đến M25 | TDS nêu | TDS |
| M10: 22 / 32 / 38 N·m | TDS nêu | TDS |
| Dải nhiệt; thời gian cố định bằng số | TDS không in | — |
| Tháo | Cần gia nhiệt khoảng 250 °C | TDS |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Coi 262 tháo được bằng dụng cụ cầm tay.
- ✗Dùng so sánh trực tiếp với 263, 270, 277 khi chưa đọc TDS.
- ✗Dùng cho nhựa nhiệt dẻo khi chưa thử.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch ren ngoài và trong bằng dung môi vệ sinh LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator (nếu cần)
Xịt activator đúng loại TDS ghi lên ren và để khô nếu kim loại kém hoạt tính hoặc đóng rắn quá chậm. — Theo TDS
Bôi
Lỗ thông: nhỏ vài giọt lên bu lông ở vùng ăn khớp đai ốc; lỗ mù: nhỏ vài giọt vào phần ba dưới ren trong hoặc đáy lỗ. — Theo TDS Lắc kỹ, không để đầu bình chạm kim loại.
Lắp, siết
Lắp và siết theo yêu cầu; tháo bằng dụng cụ cầm tay, nếu quá chặt thì gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 262, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: kho khô, 8–21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo dùng dở trở lại bình. SDS Mục 7: 8–21 °C. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: thông gió, tránh tiếp xúc da và mắt. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Làm sạch ren | Theo TDS | Mỗi mối | Đóng rắn kém |
| Kim loại hoạt tính thấp | Dùng activator khi cần | Khi cure chậm | Không đạt độ bền |
| Nhựa nhiệt dẻo | TDS không thường khuyến nghị | Trước khi dùng | Nứt do ứng suất |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: ngâm dung môi LOCTITE rồi chà cơ học bằng bàn chải sắt | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 262.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | February 2022, 4 trang | Đã đọc; thông số mối ghép thử M10 hoặc 3/8×16 |
| SDS Việt Nam | V001.12 · 08.04.2026 · 17 trang | Đã đọc trang đầu và các mục chính |
| RoHS | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| Regulatory (RDS) | Có trên site; theo IDH trong tên | PT chưa đọc nội dung |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 262.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 263 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 270 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 277 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Khoá ren Loctite — Danh mục liên quan
- Keo kỵ khí — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Bu lông bị lỏng do rung động — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo khoá ren xanh, đỏ, tím khác nhau thế nào — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- kỵ khí — Thẻ sản phẩm
- khoá ren — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 262 là gì?
Theo TDS, đây là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ cao, màu đỏ, cho bu lông và gu-rông đến M25.
Mô men bao nhiêu?
M10 thép, 24 giờ 22 °C: breakaway 22 N·m, prevail 32 N·m, breakloose siết trước 38 N·m theo TDS.
Tháo thế nào?
TDS nêu gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng.
Phân loại an toàn?
SDS Việt Nam: Warning; H319, H335.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 262 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 262?
Gửi vật liệu bu lông–đai ốc, độ bền cần tháo và điều kiện làm việc để PT đối chiếu với TDS và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.