SÀN CÔNG NGHIỆP // POLYURETHANE 2 THÀNH PHẦN
Sikafloor®-359 N
Lớp Phủ Polyurethane Đàn Hồi Chống UV Cho Sàn Công Nghiệp & Bãi Đỗ Xe
OS 11a / OS 11b
VOC <500 g/l
Sikafloor®-359 N là lớp phủ polyurethane 2 thành phần, dẻo dai, đàn hồi tốt, có màu và không bị ố vàng. Đây là lớp phủ hoàn thiện (topcoat) được dùng trong nhiều hệ sàn nhám Sikafloor® MultiFlex — không phải một hệ thống sàn trọn gói độc lập. Sản phẩm chống mài mòn cơ học cao, có khả năng tạo cầu nối vết nứt, đặc biệt phù hợp cho sàn đỗ xe, đường dốc và kho bãi.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR®-359 N
Sikafloor®-359 N là lớp phủ hai thành phần gốc polyurethane, phối trộn theo tỷ lệ 78:22 (A:B theo khối lượng), tạo màng phủ dẻo dai với độ cứng Shore D 52 sau 7 ngày dưỡng ở +23°C. Nhờ độ đàn hồi cao hơn hệ epoxy thông thường, sản phẩm có khả năng tạo cầu nối vết nứt (crack-bridging) trên các hệ sàn nhám, đồng thời duy trì màu sắc ổn định không bị ố vàng dưới tác động ánh sáng — đây là lý do sản phẩm được dùng làm lớp topcoat cho hàng loạt hệ thống Sikafloor® MultiFlex hướng ra ngoài trời hoặc khu vực nhiều ánh sáng như bãi đỗ xe, đường dốc.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Dẻo dai, đàn hồi tốt — chống ăn mòn hoá chất và cơ học tốt
- ▸ Chống thấm nước, chắn sáng tốt, hoàn thiện mờ
- ▸ Không ố vàng, dễ thi công, có khả năng chống trượt khi phối cát thạch anh
- ▸ Chứng nhận CE theo EN 13813 và EN 1504-2, thuộc Hệ thống bảo vệ bề mặt OS 11a/OS 11b theo DIN EN 1504-2 & DIN V 18026
- ▸ VOC < 500 g/l cho sản phẩm sẵn sàng sử dụng, theo Chỉ thị EU 2004/42
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ thống sàn trọn gói — là lớp phủ hoàn thiện dùng trong hệ MultiFlex (PB/PS-UV)
- ✗ Bản thân không tự tạo bề mặt chống trượt nếu không phối thêm cát thạch anh theo hệ thống
- ✗ Không phải màng chống thấm độc lập cho khu vực ngâm nước liên tục
Dùng làm lớp phủ hoàn thiện (topcoat) trong hệ thống Sikafloor® MultiFlex, hoặc để tái tạo/sơn phủ lại lớp trên cùng của hệ sàn PU hiện hữu.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp phủ hoàn thiện cho sàn đỗ xe, đường dốc trong bãi xe
- ▸ Sàn kho bãi, sàn công nghiệp chịu mài mòn cơ học cao
- ▸ Topcoat cho hệ thống Sikafloor® MultiFlex PS-26 UV, PB-15/26/51/52/53/54 UV
- ▸ Khu vực cần khả năng tạo cầu nối vết nứt bề mặt
- ▸ Sơn phủ lại (tái tạo) lớp trên cùng của hệ sàn PU hiện hữu
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dùng độc lập làm màng chống thấm cho khu vực ngâm nước liên tục
- ✗ Nền có độ ẩm > 4% pbw hoặc chưa xử lý đúng độ nhám/lực kéo tối thiểu 1.5 N/mm²
- ✗ Nhiệt độ môi trường/nền ngoài dải +10°C đến +30°C
- ✗ Sưởi ấm bằng gas, dầu, parafin trong quá trình bảo dưỡng — chỉ dùng sưởi điện
PRODUCT DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane 2 thành phần | |
| Đóng gói | A: 25.35 kg · B: 7.15 kg · Bộ A+B: 32.5 kg | — |
| Tỷ lệ trộn A : B | 78 : 22 (theo khối lượng) | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp đã trộn | 1.45 kg/l | EN ISO 2811-1 |
| Hàm lượng chất rắn | 75% theo khối lượng | ASTM D1644 |
| Độ cứng Shore D (7 ngày, 23°C) | 52 | ASTM D2240 |
| Kháng mài mòn (7 ngày, 23°C) | 160 mg (CS 10/1000/1000) | ASTM D4060 |
| Cường độ bám dính (trên bê tông) | > 1.5 N/mm² | ASTM D7234 |
| Định mức thi công | 0.7 – 0.9 kg/m²/lớp | — |
| Hàm lượng VOC | < 500 g/l | Chỉ thị EU 2004/42 |
| Thời gian thi công (pot life) | 40 phút (10°C) · 25 phút (20°C) · 15 phút (30°C) | — |
| Đưa vào sử dụng đầy đủ (20°C) | ~7 ngày | — |
| Nhiệt độ môi trường/nền thi công | +10°C đến +30°C | — |
| Độ ẩm nền tối đa | < 4% pbw | Sika®-Tramex / phương pháp CM |
| Hạn sử dụng / bảo quản | 12 tháng, kho khô +5°C đến +30°C | — |
EN 1504-2 (OS 11a / OS 11b)
DIN V 18026
NHÓM HẠNG MỤC THAM KHẢO
TRIỂN KHAI TOPCOAT PU 359 N
*Danh sách trên nêu nhóm hạng mục công trình phù hợp theo phân loại ứng dụng trong Product Data Sheet — không phải danh sách dự án cụ thể đã triển khai. Ảnh công trình thực tế của sản phẩm này hiện chưa có, sẽ cập nhật khi có xác nhận từ Sika.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA NỀN
Nền cần sạch, nhám, khô, lực kéo không nhỏ hơn 1.5 N/mm². Xác nhận độ ẩm nền, độ ẩm tương đối và điểm sương trước khi thi công.
TRỘN A + B
Khuấy đều thành phần A bằng máy tốc độ thấp, đổ hết B vào A, trộn liên tục ~2 phút đến khi đồng nhất. Nếu cần thêm cát thạch anh F34 (0.1–0.3mm), trộn thêm 2 phút.
THI CÔNG
Thi công bằng chổi cao su và lăn ngang bằng con lăn gai ngắn, định mức 0.7–0.9 kg/m²/lớp. Chú ý pot life 15–40 phút tuỳ nhiệt độ thi công.
BẢO DƯỠNG
Bảo vệ khỏi ẩm ướt, ngưng tụ và nước tối thiểu 24 giờ sau thi công. Đưa vào sử dụng đầy đủ sau ~7–10 ngày tuỳ nhiệt độ.
Bảo quản nơi khô ráo +5°C đến +30°C, hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất trong bao bì nguyên vẹn. Vệ sinh dụng cụ bằng Thinner C ngay sau khi dùng.
Không sưởi ấm bằng gas, dầu, parafin (sinh nhiều hơi nước/CO₂ ảnh hưởng bề mặt hoàn thiện) — chỉ dùng sưởi điện hoặc thổi khí ấm. Thi công cùng một số lô sản xuất trong từng khu vực để đảm bảo đồng màu.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
TOPCOAT RIÊNG LẺ HAY HỆ TRỌN GÓI?
| Sản phẩm | Loại | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikafloor®-359 N ⭐ | Topcoat riêng lẻ | Bãi xe, kho, sàn CN | Linh hoạt tái tạo bề mặt, dùng riêng khi cần thay lớp topcoat | — |
| Sikafloor® MultiFlex PB-32 UV | Hệ trọn gói | Sàn đỗ xe, bãi xe kháng UV | Đã tích hợp đủ lớp, không cần chọn từng lớp riêng lẻ | Xem → |
| Sikafloor®-3240 | Hệ phủ PU đàn hồi | Công trình thương mại | Giảm ồn, chống mài mòn — hướng công trình thương mại thay vì công nghiệp/bãi xe | Xem → |
*Biểu đồ định vị mang tính định tính, dựa trên vai trò sản phẩm (thành phần topcoat vs hệ thống trọn gói), không so sánh thông số kỹ thuật cụ thể của các hệ thống khác chưa có Product/System Data Sheet đối chiếu tại thời điểm biên soạn.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu đang triển khai sàn PU mới từ đầu: → Đặt trọn gói hệ Sikafloor® MultiFlex PB/PS-UV (đã tích hợp sẵn 359 N hoặc topcoat tương đương)
- ▸ Nếu chỉ cần thay/nâng cấp lớp phủ trên cùng của sàn PU cũ: → Dùng riêng Sikafloor®-359 N làm topcoat tái tạo bề mặt
- ▸ Nếu ưu tiên giảm ồn cho công trình thương mại thay vì bãi xe/kho: → Cân nhắc Sikafloor®-3240
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-359 N?
Cung cấp diện tích thi công, hệ thống sàn hiện hữu (nếu tái tạo bề mặt) hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.