Hiểu quy ước đặt tên trước khi so sánh số
Trước khi so sánh, cần hiểu các hậu tố chữ cái trong tên SikaGrout® không phải ngẫu nhiên — chúng biểu thị đặc tính bổ sung ngoài mã số chính:
SA
Đóng rắn sớm (early strength)
AE
Có phụ gia cuốn khí/hiệu suất nâng cao
HS
Cường độ cao/gia cường cốt liệu sợi thép (High Strength)
VN HP / TD
Phiên bản điều chỉnh theo thị trường/hiệu năng riêng
*Ý nghĩa hậu tố dựa trên quy ước đặt tên chung của Sika đã quan sát qua tên gọi sản phẩm — cần đối chiếu TDS chính thức để xác nhận chính xác 100% cho từng mã trước khi áp dụng vào hồ sơ kỹ thuật.
20 sản phẩm SikaGrout® gốc xi măng — xếp theo cấp độ
| Sản phẩm | Cấp độ định vị | Đặc điểm theo tên gọi |
|---|---|---|
| SikaGrout®-105 | Cơ bản | Vữa rót phổ thông, ứng dụng thông thường |
| SikaGrout®-114 | Cơ bản → Nâng cao | Cường độ cao hơn 105 |
| SikaGrout®-113 SA | Cơ bản (đóng rắn sớm) | Bản đóng rắn sớm của dòng 11x |
| SikaGrout®-114 SA / AE | Nâng cao | Đóng rắn sớm hoặc hiệu suất nâng cao |
| SikaGrout®-190 | Nâng cao | Cho bệ máy và kết cấu nói chung |
| SikaGrout®-212 AE / SA | Nâng cao | Hiệu suất cao hoặc đóng rắn sớm |
| SikaGrout®-214 (AE/SA/TD/VN HP/-11/-11 HS) | Nâng cao+ | Nhóm biến thể nhiều nhất — xem bài riêng phân tích chi tiết 6 biến thể |
| SikaGrout®-275 | Cường độ cao | Cho bệ máy yêu cầu cường độ cao |
| SikaGrout®-GP | Cường độ cao | Cho bệ máy và kết cấu công nghiệp |
| SikaGrout®-318 | Cường độ cao | Cho bệ máy và kết cấu công nghiệp |
| SikaGrout®-280 HS | Chuyên dụng | Gia cường cốt liệu sợi thép, bù co ngót nâng cao |
| SikaGrout®-314 AE | Chuyên dụng | Cường độ siêu cao |
| SikaGrout®-520 | Chuyên dụng | Chịu tải trọng lớn |
| SikaGrout®-950 | Cao cấp nhất | Siêu cường độ — định vị đỉnh của toàn dòng xi măng |
*”Cấp độ định vị” trong bảng dựa trên tên gọi và mô tả công bố trên trang sản phẩm, KHÔNG phải số liệu MPa đo lường — thứ tự tương đối có thể không hoàn toàn tuyến tính giữa các mã có hậu tố khác nhau. Đối chiếu TDS chính thức trước khi quyết định.
Biểu đồ định vị 8 mã tiêu biểu
Thang định tính minh hoạ tương quan cấp độ — không phải số MPa đo lường thực tế.
4 nhóm cấp độ — chọn nhanh theo nhu cầu
Cơ bản
105, 114, 113 SA — ứng dụng thông thường, ngân sách tối ưu.
Nâng cao
190, 212 (AE/SA), 214 (và 6 biến thể) — phần lớn bệ máy công nghiệp phổ thông.
Cường độ cao
275, GP, 318 — khi 214 chưa đủ theo tính toán kết cấu.
Chuyên dụng / Cao cấp nhất
280 HS, 314 AE, 520, 950 — tải trọng động rất lớn, gia cường sợi thép, hoặc yêu cầu vượt trội.
Câu hỏi thường gặp
SikaGrout mã nào cường độ cao nhất?
Theo định vị công bố, SikaGrout®-950 là mã cường độ cao nhất trong dòng gốc xi măng — tên gọi “siêu cường độ” phản ánh vị trí đỉnh của dòng sản phẩm. Với ứng dụng cần cường độ rất cao nhưng không phải mức tối đa, các mã 280 HS/314 AE/520 cũng thuộc nhóm chuyên dụng cường độ cao.
Có nên luôn chọn mã cường độ cao nhất để “chắc ăn” không?
Không nên. Mã cường độ càng cao thường đi kèm chi phí cao hơn — chọn vượt yêu cầu thực tế gây lãng phí ngân sách không cần thiết. Nên căn cứ vào tính toán tải trọng thực tế của thiết bị/kết cấu để chọn đúng cấp độ, không phải mặc định chọn mã cao nhất.
Dòng 214 có bao nhiêu biến thể và khác nhau thế nào?
SikaGrout®-214 có 6 biến thể (AE, SA, TD, VN HP, -11, -11 HS) — đây là nhóm dễ nhầm lẫn nhất trong toàn danh mục. Xem bài phân tích chi tiết riêng về sự khác biệt giữa các biến thể 214.
*Bảng so sánh dựa trên tên gọi và mô tả công bố trên trang sản phẩm chính thức tại hoachatpt.com. Số liệu cường độ chịu nén (MPa) cụ thể theo tuổi 1/7/28 ngày cần đối chiếu Technical Data Sheet chính thức của từng mã trước khi áp dụng vào tính toán kết cấu.
Cần xác định đúng cấp độ SikaGrout® cho công trình?
Gửi thông số tải trọng/hồ sơ thiết kế, đội kỹ thuật Hoá Chất PT đối chiếu TDS và tư vấn đúng mã sản phẩm.
