Bảng So Sánh Toàn Bộ Dòng SikaGrout® 105 → 114 → 212 → 214 → 275 → 314 → 520 → 950 — mã nào cường độ cao nhất?

20

SO SÁNH SẢN PHẨM // TOÀN BỘ DÒNG SIKAGROUT®

Bảng So Sánh Toàn Bộ Dòng SikaGrout®

105 → 114 → 212 → 214 → 275 → 314 → 520 → 950 — mã nào cường độ cao nhất?

20 SKU XI MĂNG
CƠ BẢN → SIÊU CƯỜNG ĐỘ

20 mã SikaGrout® gốc xi măng (chưa tính dòng Cable Grout và dòng chuyên dụng 3200/4 UW) khiến nhiều người chọn sai vì không biết mã nào thực sự “cao cấp hơn” mã nào. Bài viết sắp xếp toàn bộ dòng theo cấp độ định vị, giúp anh/chị nhìn thấy bức tranh tổng thể trước khi đi vào từng mã cụ thể.

GIẢI MÃ TÊN GỌI

Hiểu quy ước đặt tên trước khi so sánh số

Trước khi so sánh, cần hiểu các hậu tố chữ cái trong tên SikaGrout® không phải ngẫu nhiên — chúng biểu thị đặc tính bổ sung ngoài mã số chính:

SA

Đóng rắn sớm (early strength)

AE

Có phụ gia cuốn khí/hiệu suất nâng cao

HS

Cường độ cao/gia cường cốt liệu sợi thép (High Strength)

VN HP / TD

Phiên bản điều chỉnh theo thị trường/hiệu năng riêng

*Ý nghĩa hậu tố dựa trên quy ước đặt tên chung của Sika đã quan sát qua tên gọi sản phẩm — cần đối chiếu TDS chính thức để xác nhận chính xác 100% cho từng mã trước khi áp dụng vào hồ sơ kỹ thuật.

BẢNG ĐẦY ĐỦ

20 sản phẩm SikaGrout® gốc xi măng — xếp theo cấp độ

Sản phẩm Cấp độ định vị Đặc điểm theo tên gọi
SikaGrout®-105 Cơ bản Vữa rót phổ thông, ứng dụng thông thường
SikaGrout®-114 Cơ bản → Nâng cao Cường độ cao hơn 105
SikaGrout®-113 SA Cơ bản (đóng rắn sớm) Bản đóng rắn sớm của dòng 11x
SikaGrout®-114 SA / AE Nâng cao Đóng rắn sớm hoặc hiệu suất nâng cao
SikaGrout®-190 Nâng cao Cho bệ máy và kết cấu nói chung
SikaGrout®-212 AE / SA Nâng cao Hiệu suất cao hoặc đóng rắn sớm
SikaGrout®-214 (AE/SA/TD/VN HP/-11/-11 HS) Nâng cao+ Nhóm biến thể nhiều nhất — xem bài riêng phân tích chi tiết 6 biến thể
SikaGrout®-275 Cường độ cao Cho bệ máy yêu cầu cường độ cao
SikaGrout®-GP Cường độ cao Cho bệ máy và kết cấu công nghiệp
SikaGrout®-318 Cường độ cao Cho bệ máy và kết cấu công nghiệp
SikaGrout®-280 HS Chuyên dụng Gia cường cốt liệu sợi thép, bù co ngót nâng cao
SikaGrout®-314 AE Chuyên dụng Cường độ siêu cao
SikaGrout®-520 Chuyên dụng Chịu tải trọng lớn
SikaGrout®-950 Cao cấp nhất Siêu cường độ — định vị đỉnh của toàn dòng xi măng

*”Cấp độ định vị” trong bảng dựa trên tên gọi và mô tả công bố trên trang sản phẩm, KHÔNG phải số liệu MPa đo lường — thứ tự tương đối có thể không hoàn toàn tuyến tính giữa các mã có hậu tố khác nhau. Đối chiếu TDS chính thức trước khi quyết định.

TRỰC QUAN HOÁ

Biểu đồ định vị 8 mã tiêu biểu

Thang định tính minh hoạ tương quan cấp độ — không phải số MPa đo lường thực tế.

SikaGrout®-105CƠ BẢN
SikaGrout®-114CƠ BẢN+
SikaGrout®-212NÂNG CAO
SikaGrout®-214NÂNG CAO+
SikaGrout®-275CƯỜNG ĐỘ CAO
SikaGrout®-280 HSCHUYÊN DỤNG
SikaGrout®-520CHUYÊN DỤNG+
SikaGrout®-950CAO CẤP NHẤT

TÓM TẮT

4 nhóm cấp độ — chọn nhanh theo nhu cầu

Cơ bản

105, 114, 113 SA — ứng dụng thông thường, ngân sách tối ưu.

Nâng cao

190, 212 (AE/SA), 214 (và 6 biến thể) — phần lớn bệ máy công nghiệp phổ thông.

Cường độ cao

275, GP, 318 — khi 214 chưa đủ theo tính toán kết cấu.

Chuyên dụng / Cao cấp nhất

280 HS, 314 AE, 520, 950 — tải trọng động rất lớn, gia cường sợi thép, hoặc yêu cầu vượt trội.

HỎI ĐÁP

Câu hỏi thường gặp

SikaGrout mã nào cường độ cao nhất?

Theo định vị công bố, SikaGrout®-950 là mã cường độ cao nhất trong dòng gốc xi măng — tên gọi “siêu cường độ” phản ánh vị trí đỉnh của dòng sản phẩm. Với ứng dụng cần cường độ rất cao nhưng không phải mức tối đa, các mã 280 HS/314 AE/520 cũng thuộc nhóm chuyên dụng cường độ cao.

Có nên luôn chọn mã cường độ cao nhất để “chắc ăn” không?

Không nên. Mã cường độ càng cao thường đi kèm chi phí cao hơn — chọn vượt yêu cầu thực tế gây lãng phí ngân sách không cần thiết. Nên căn cứ vào tính toán tải trọng thực tế của thiết bị/kết cấu để chọn đúng cấp độ, không phải mặc định chọn mã cao nhất.

Dòng 214 có bao nhiêu biến thể và khác nhau thế nào?

SikaGrout®-214 có 6 biến thể (AE, SA, TD, VN HP, -11, -11 HS) — đây là nhóm dễ nhầm lẫn nhất trong toàn danh mục. Xem bài phân tích chi tiết riêng về sự khác biệt giữa các biến thể 214.

*Bảng so sánh dựa trên tên gọi và mô tả công bố trên trang sản phẩm chính thức tại hoachatpt.com. Số liệu cường độ chịu nén (MPa) cụ thể theo tuổi 1/7/28 ngày cần đối chiếu Technical Data Sheet chính thức của từng mã trước khi áp dụng vào tính toán kết cấu.

Cần xác định đúng cấp độ SikaGrout® cho công trình?

Gửi thông số tải trọng/hồ sơ thiết kế, đội kỹ thuật Hoá Chất PT đối chiếu TDS và tư vấn đúng mã sản phẩm.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  vnsika.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận