GIẢI PHÁP GỐI CẦU // FREYSSINET TETRON®
Gối Cầu TETRON® SB / DC SB Cho Cầu Dây Văng & Nhịp Lớn
Gối cầu công (spherical bearing) TETRON® SB và gối chịu kéo ngược TETRON® DC SB của Freyssinet — giải pháp chuyên dụng cho trụ tháp cầu dây văng và kết cấu nhịp lớn: chịu tải trọng đặc biệt lớn, xoay đa hướng, và giữ ổn định tại các vị trí có nguy cơ uplift. Đã ứng dụng cho hơn 200 cầu dây văng trên thế giới và khoảng 30 cầu dây văng tại Việt Nam như Mỹ Thuận, Bãi Cháy, Phú Mỹ, Thủ Thiêm 2, Mỹ Thuận 2.
TẢI ĐẾN 50.000 kN
XOAY ĐẾN 50 mRAD
*Tải trọng/góc xoay là dải ví dụ theo catalogue quốc tế TETRON® SB — thông số thiết kế cụ thể theo hồ sơ tải trọng (bearing schedule) từng dự án.
Phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp của Sika, Freyssinet, Geoquest, Trumer và các thương hiệu chất lượng cao khác, phục vụ toàn quốc và khu vực Đông Nam Á
TẠI SAO CẦU DÂY VĂNG
CẦN GỐI CẦU CHUYÊN DỤNG
Gối cầu công TETRON® SB dùng cơ chế “chỏm cầu” (spherical plate) — một mặt cong bằng thép trượt trên vật liệu ma sát thấp — cho phép kết cấu xoay quanh mọi trục với góc xoay lớn trong khi vẫn truyền được tải trọng thẳng đứng cực lớn xuống trụ/mố. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với gối cao su cốt bản thép (chỉ xoay được nhờ biến dạng đàn hồi của lớp cao su, giới hạn hơn) và gối chậu TETRON® CD (dùng đĩa cao su kín trong hộp thép, chịu tải lớn nhưng góc xoay thấp hơn).
Cầu dây văng và cầu extradosed có ba đặc điểm khiến gối cầu tiêu chuẩn không còn đáp ứng đủ: (1) phản lực tại trụ tháp rất tập trung và lớn do toàn bộ hệ dây văng đổ tải về một số điểm gối; (2) góc xoay tại gối lớn hơn nhiều so với cầu dầm thông thường, đặc biệt trong giai đoạn thi công đúc hẫng cân bằng khi kết cấu chưa khép kín; (3) tại một số vị trí gần trụ tháp, dưới tổ hợp tải trọng gió bão, động đất hoặc hoạt tải lệch tâm, phản lực gối có thể chuyển thành lực kéo (uplift) thay vì lực nén — buộc phải dùng gối có khả năng chịu kéo ngược thay vì gối thông thường chỉ chịu nén.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tải trọng thẳng đứng ULS đến 50.000 kN/gối theo dải catalogue quốc tế TETRON® SB (thiết kế cụ thể theo bearing schedule dự án)
- ▸ Góc xoay đa hướng đến 50 mRad — cao hơn đáng kể so với gối chậu (~30 mRad) và gối cao su
- ▸ Bề mặt trượt IsoGlide® thay thế PTFE truyền thống — chịu ứng suất cao hơn, bền gấp 5 lần, khoảng cách trượt tích lũy đến 50km
- ▸ Dải nhiệt độ vận hành -50°C đến +90°C — phù hợp điều kiện khí hậu khắc nghiệt
- ▸ 3 cấu hình FX (cố định) / GL (trượt tự do) / GG (trượt dẫn hướng) tùy vị trí trong sơ đồ gối của cầu
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Phiên bản TETRON® SB tiêu chuẩn không tự chống nhổ (uplift) — cần chọn TETRON® DC SB hoặc bổ sung hệ thống chống nhổ riêng
- ✗ Không phải thiết bị giảm chấn động đất chủ động — cầu cần cách chấn địa chấn dùng dòng gối giảm chấn HDRB/LRB riêng
- ✗ Không phải lựa chọn kinh tế cho cầu nhịp nhỏ/vừa không có yêu cầu góc xoay lớn — nên dùng gối cao su hoặc gối chậu tiêu chuẩn
TVTK/TVGS thiết kế cầu dây văng & cầu extradosed, chủ đầu tư/PM các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm, nhà thầu chính thi công trụ tháp và kết cấu nhịp lớn cần chọn đúng cấu hình gối trước khi lập hồ sơ mời thầu.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Trụ tháp cầu dây văng nhịp chính trên 200m
- ▸ Cầu extradosed dùng yên ngựa nhịp lớn
- ▸ Cầu vòm thép, cầu dầm liên tục nhịp lớn có phản lực trụ tập trung cao
- ▸ Vị trí gối có nguy cơ uplift do tổ hợp gió bão, động đất, hoạt tải lệch tâm (chọn TETRON® DC SB)
- ▸ Dự án yêu cầu chứng nhận CE Marking theo EN 1337-7 hoặc thiết kế theo AASHTO LRFD
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cầu dân dụng nhịp nhỏ, tải trọng thấp — dùng gối cao su cốt bản thép kinh tế hơn
- ✗ Kết cấu tải trọng lớn nhưng góc xoay vừa phải, không cần xoay >30 mRad — cân nhắc TETRON® CD pot bearing
- ✗ Công trình cần cách chấn động đất chủ động (base isolation) — cần dòng gối giảm chấn HDRB/LRB chuyên biệt
TECHNICAL DATA
TETRON® SB & DC SB
Bảng dưới trình bày dải thông số tiêu biểu theo catalogue quốc tế TETRON®. Mỗi gối cầu thực tế được Freyssinet thiết kế, đúc và kiểm tra riêng theo hồ sơ tải trọng (bearing schedule) của từng dự án — không dùng thông số này để đặt hàng trực tiếp mà cần gửi hồ sơ tải trọng cụ thể để nhận thông số chính xác.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc / cơ chế | Gối chỏm cầu thép — bề mặt trượt cong (spherical plate) | 3 cấu hình FX/GL/GG |
| Tải trọng thẳng đứng ULS | Ví dụ dải: 10.000 – 50.000 kN | EN 1337-7 · theo bearing schedule dự án |
| Góc xoay tối đa | Đến 50 mRad, đa hướng | EN 1337-7 |
| Chuyển vị (cấu hình GL — trượt tự do) | Đến ±400mm dọc cầu (theo model) | Tùy cỡ gối & yêu cầu dự án |
| Vật liệu bề mặt trượt | IsoGlide® (thay PTFE) hoặc PTFE/thép không gỉ | IsoGlide® bền gấp 5 lần PTFE |
| Khoảng cách trượt tích lũy | Đến 50 km (bề mặt IsoGlide®) | Phù hợp chuyển vị lặp tần suất cao |
| Nhiệt độ vận hành | -50°C đến +90°C | — |
| Kiểm tra tải tĩnh trước xuất xưởng | Đến 50.000 kN — Freyssinet AlgaLab | Phòng thí nghiệm nội bộ Freyssinet |
| Cơ chế TETRON® DC SB (uplift) | 2 tấm chỏm cầu (double cap) — giữ khả năng xoay khi chịu lực kéo | Khả năng chịu kéo thiết kế riêng từng dự án |
AASHTO LRFD
22TCN 272
CE MARKING
CẦU DÂY VĂNG ĐÃ & ĐANG TRIỂN KHAI
FREYSSINET TẠI VIỆT NAM
Freyssinet đã lắp đặt cáp dây văng cho hơn 200 cầu trên thế giới và khoảng 30 cầu dây văng/extradosed tại Việt Nam, đồng thời trực tiếp cung cấp và lắp đặt gối cầu (gối chậu, gối cao su, gối chỏm cầu TETRON® SB) cho hàng trăm dự án cầu trong nước. Dưới đây là các dự án cầu dây văng/extradosed nhịp lớn tiêu biểu, trích từ hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam.
Dự Án Cầu Dây Văng Tiêu Biểu Toàn Cầu
QUY TRÌNH LẮP ĐẶT
& LƯU Ý VỚI GỐI TẢI TRỌNG LỚN
Gối cầu TETRON® SB tải trọng lớn khác biệt đáng kể so với gối cao su thông thường ở khâu thi công — trọng lượng bản thân lớn, dung sai lắp đặt chặt, và cần thiết bị chuyên dụng. Dưới đây là quy trình tổng quan; quy trình chi tiết từng bước xem thêm bài Quy trình lắp đặt gối cầu đúng kỹ thuật.
Chuẩn Bị Bê Tông Đệm
Đổ bê tông đệm (bearing plinth) chịu lực cao, đảm bảo mặt phẳng và cao độ đúng thiết kế trong dung sai theo EN 1337-11 — sai lệch quá mức gây lệch tải cục bộ nghiêm trọng với gối 10.000–50.000 kN.
Vận Chuyển & Định Vị
Gối cỡ lớn nặng hàng tấn, cần cẩu/kích chuyên dụng và hệ kê tạm (bố chân tạm thời) để giữ ổn định trong lúc căn chỉnh, đặc biệt khi lắp đồng thời gối kích nâng (Jackable Bearing) hỗ trợ điều chỉnh cao độ.
Căn Chỉnh & Neo Giữ
Dùng thiết bị cân bằng (Spirit Level) kiểm tra độ nằm ngang và góc xoay ban đầu của gối trước khi siết bu lông neo theo mô-men chuẩn, đảm bảo hướng lắp đúng theo bản vẽ (đặc biệt hướng chịu kéo của TETRON® DC SB).
Nghiệm Thu & Bảo Vệ
Lắp tấm bảo vệ gối trượt (Protection Skirt) chống bụi/cát/ngập tạm thời trong giai đoạn thi công; với dự án thi công phân đợt dài ngày, cân nhắc thiết lập trước bản trượt (Presetting of Sliding Plate) để bù co ngót/từ biến.
Bảo quản gối nơi khô ráo, tránh va đập trực tiếp lên bề mặt trượt/IsoGlide® trước khi lắp; kiểm tra bao bì bảo vệ nguyên vẹn khi nhận hàng; tuân thủ PPE tiêu chuẩn công trường cầu khi thao tác thiết bị nâng hạ cỡ lớn.
Lắp sai chiều cấu hình FX/GL/GG gây kẹt chuyển vị hoặc mất khả năng chịu lực ngang thiết kế; với TETRON® DC SB cần kiểm tra kỹ hướng lắp để cơ chế chịu kéo (uplift) hoạt động đúng khi cần — sai sót ở khâu này chỉ phát hiện được khi kết cấu chịu tải thực tế.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG GỐI CẦU
| Dòng gối | Cơ chế | Tải ULS | Góc xoay | Link |
|---|---|---|---|---|
| TETRON® SB — Gối chỏm cầu ⭐ | Chỏm cầu, ma sát thấp | Đến 50.000 kN | Đến 50 mRad | — |
| TETRON® CD — Gối chậu (pot bearing) | Đĩa cao su kín trong hộp thép | Rất lớn, kinh tế hơn ở tải vừa | Đến ~30 mRad | Xem → |
| Gối cao su cốt bản thép | Cao su lưu hóa + bản thép | Đến ~18.000–22.000 kN | Theo bề dày lớp cao su | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu vị trí gối gần trụ tháp có nguy cơ uplift: → Dùng TETRON® DC SB (gối chịu kéo ngược)
- ▸ Nếu cần góc xoay lớn nhưng không có uplift: → Dùng TETRON® SB tiêu chuẩn (FX/GL/GG)
- ▸ Nếu tải trọng lớn nhưng góc xoay vừa phải, cần tối ưu chi phí: → Cân nhắc TETRON® CD pot bearing
- ▸ Nếu công trình nhịp vừa/nhỏ không có yêu cầu đặc biệt: → Gối cao su cốt bản thép kinh tế hơn
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ TVTK, NHÀ THẦU & CHỦ ĐẦU TƯ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
GỐI CẦU CỦA BẠN
Các cấu hình & phụ kiện thuộc dòng TETRON® SB cần cân nhắc cùng lúc khi lập hồ sơ gối cho cầu dây văng
Thiết bị hỗ trợ giám sát, bảo vệ và bù chuyển vị trong suốt vòng đời gối cầu
Dòng gối khác trong hệ giải pháp Freyssinet, phù hợp khi kết cấu không cần tải/góc xoay ở mức cầu dây văng
CẦN TƯ VẤN GỐI CẦU
TETRON® SB / DC SB?
Gửi hồ sơ tải trọng gối (bearing schedule), bản vẽ sơ đồ gối hoặc yêu cầu kỹ thuật cầu dây văng/nhịp lớn — kỹ sư Hoá chất PT sẽ phối hợp Freyssinet tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.









