SO SÁNH GỐI CẦU // FREYSSINET — 4 HỌ SẢN PHẨM
So Sánh 4 Họ Gối Cầu Freyssinet
Ma trận chọn lựa gối cầu theo tải trọng, góc xoay, chuyển vị và loại kết cấu — so sánh trực tiếp Gối cao su cốt bản thép, Gối chậu TETRON® CD, Gối chỏm cầu TETRON® SB và Gối đặc biệt (SK/PK). Trả lời nhanh câu hỏi “gối cao su vs gối chậu”, “gối CD vs SB” và “loại gối cầu nào phù hợp công trình của bạn”.
EN 1337 FULL SERIES
TẢI ĐẾN 50.000 kN
*Ma trận mang tính định hướng — thông số chính xác từng dự án cần thiết kế riêng theo hồ sơ tải trọng.
Phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp của Sika, Freyssinet, Geoquest, Trumer và các thương hiệu chất lượng cao khác, phục vụ toàn quốc và khu vực Đông Nam Á
4 CƠ CHẾ KHÁC NHAU,
4 PHÂN KHÚC ỨNG DỤNG
Gối Cao Su Cốt Bản Thép
Lớp cao su tự nhiên/neoprene xen kẽ bản thép, lưu hóa liên kết. Kinh tế nhất, phổ biến nhất, không cần bảo trì đặc biệt. Phù hợp cầu nhịp vừa/nhỏ và công trình dân dụng.
Gối Chậu TETRON® CD
Đĩa cao su kín trong hộp thép (pot), chịu tải rất lớn với góc xoay vừa phải (~30 mRad). 3 chế độ vận hành: FX (cố định), GL (trượt tự do), GG (trượt dẫn hướng).
Gối Chỏm Cầu TETRON® SB
Mặt cầu thép trượt (spherical plate) trên bề mặt IsoGlide®/PTFE ma sát thấp. Tải đặc biệt lớn đến 50.000 kN, góc xoay cao nhất đến 50 mRad. Chuẩn cho cầu dây văng/nhịp lớn.
Gối Đặc Biệt TETRON® SK/PK
Cơ khí thuần túy, không có thành phần đàn hồi. Dùng kèm gối trượt tự do (họ 1–3) để dẫn hướng hoặc chặn chuyển vị khi lực ngang tại trụ rất lớn — không tự thay thế 3 họ trên.
MỖI KẾT CẤU CÓ
HỌ GỐI PHÙ HỢP RIÊNG
✓ NÊN DÙNG GỐI CAO SU
- ▸ Cầu nhịp vừa/nhỏ, tải <22.000 kN
- ▸ Không yêu cầu góc xoay lớn
- ▸ Công trình dân dụng cần lọc rung/tiếng ồn
✓ NÊN DÙNG TETRON® CD
- ▸ Tải rất lớn nhưng góc xoay vừa phải (≤30 mRad)
- ▸ Vành đai đô thị, không gian trụ/mố hạn chế
- ▸ Cần tối ưu chi phí so với TETRON® SB
✓ NÊN DÙNG TETRON® SB
- ▸ Cầu dây văng, extradosed, nhịp lớn >200m
- ▸ Góc xoay yêu cầu >30 mRad
- ▸ Vị trí có nguy cơ uplift (chọn phiên bản DC SB)
✓ NÊN BỔ SUNG GỐI ĐẶC BIỆT
- ▸ Lực ngang tại trụ rất lớn, cần dẫn hướng riêng
- ▸ Cầu cong, cần kiểm soát hướng chuyển vị
- ▸ Luôn dùng kèm 1 trong 3 họ trên, không thay thế độc lập
MA TRẬN KỸ THUẬT
TẢI TRỌNG · GÓC XOAY · CHUYỂN VỊ
Số liệu tổng hợp từ catalogue quốc tế và tài liệu kỹ thuật Freyssinet — thông số thực tế mỗi dự án cần thiết kế riêng theo hồ sơ tải trọng cụ thể.
| Tiêu chí | Gối cao su | TETRON® CD | TETRON® SB | Gối đặc biệt |
|---|---|---|---|---|
| Cơ chế | Cao su lưu hóa + bản thép | Đĩa cao su kín trong hộp thép | Mặt cầu thép trượt | Cơ khí thuần túy |
| Tải trọng ULS | ~120–22.000 kN | Rất lớn, tùy kích thước | 10.000–50.000 kN | Chủ yếu lực ngang |
| Góc xoay tối đa | ~5–30 mRad | ~30 mRad | Đến 50 mRad | Không áp dụng |
| Chuyển vị | Hạn chế, +PTFE nếu cần lớn hơn | FX (không) / GL (đa hướng) / GG (1 hướng) | FX/GL/GG, biên độ lớn hơn CD | 1 hướng cho phép, khóa hướng còn lại |
| Chi phí tương đối | Thấp nhất | Trung bình – cao | Cao nhất | Theo phụ kiện dự án |
| Bảo trì | Không cần đặc biệt, tuổi thọ dài | Trung bình | Trung bình — IsoGlide® bền hơn PTFE | Theo cơ cấu cơ khí |
| Tiêu chuẩn | EN 1337-3, 22TCN 217 | EN 1337-5 | EN 1337-7 | EN 1337 (phần liên quan) |
| Ứng dụng điển hình | Cầu nhịp vừa/nhỏ, công trình dân dụng | Vành đai đô thị, tải lớn không gian hạn chế | Cầu dây văng, nhịp lớn, tải đặc biệt | Kết hợp gối trượt khi lực ngang lớn |
EN 1337-5
EN 1337-7
22TCN 217
CÙNG MỘT DỰ ÁN
CÓ THỂ DÙNG NHIỀU HỌ GỐI KHÁC NHAU
Một cây cầu lớn thường không dùng một loại gối duy nhất — mỗi vị trí trụ/mố được chọn họ gối phù hợp riêng theo tải trọng và góc xoay tại đó. Dưới đây là các công trình Freyssinet minh họa cho sự đa dạng ứng dụng.
4 BƯỚC RA QUYẾT ĐỊNH
TỪ TẢI TRỌNG ĐẾN PHỤ KIỆN
Trình tự logic để TVTK/nhà thầu thu hẹp lựa chọn từ 4 họ gối xuống 1 quyết định phù hợp cho từng vị trí trụ/mố.
Xác Định Tải Trọng
Tải <22.000 kN, không cần góc xoay lớn → cân nhắc gối cao su trước tiên (kinh tế nhất). Tải lớn hơn → chuyển sang bước 2.
Xác Định Góc Xoay
Góc xoay >30 mRad → bắt buộc dùng TETRON® SB, gối cao su/gối chậu không đáp ứng được. Nếu ≤30 mRad, TETRON® CD thường kinh tế hơn.
Chọn Cấu Hình FX/GL/GG
Với TETRON® CD hoặc SB, chọn đúng cấu hình theo vị trí trong sơ đồ gối tổng thể của cầu — gối cố định (FX) hay gối di động (GL/GG).
Kiểm Tra Nhu Cầu Phụ Trợ
Bổ sung gối đặc biệt SK/PK nếu lực ngang lớn, TETRON® DC SB nếu có uplift, hoặc ISOSISM® HDRB/LRB nếu cần cách chấn động đất.
Bắt đầu từ phương án kinh tế nhất (gối cao su), chỉ nâng lên TETRON® CD rồi TETRON® SB khi tải trọng/góc xoay thực sự vượt giới hạn của phương án trước.
Không dùng chung 1 loại gối cho toàn bộ dự án nếu tải trọng/góc xoay khác nhau đáng kể giữa các vị trí — vừa lãng phí (nếu chọn quá cao cấp) vừa rủi ro kỹ thuật (nếu chọn thiếu năng lực).
ĐỊNH VỊ 4 HỌ GỐI
THEO TẢI TRỌNG & GÓC XOAY
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu chỉ cần chịu tải cơ bản, ngân sách hạn chế: → Gối cao su cốt bản thép
- ▸ Nếu tải rất lớn, góc xoay vừa phải, không gian hạn chế: → TETRON® CD (gối chậu)
- ▸ Nếu tải đặc biệt lớn và/hoặc góc xoay >30 mRad: → TETRON® SB (gối chỏm cầu)
- ▸ Nếu lực ngang tại trụ rất lớn, cần kiểm soát hướng chuyển vị: → Bổ sung gối đặc biệt SK/PK đi kèm 1 trong 3 họ trên
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SO SÁNH GỐI CẦU FREYSSINET
XEM TRỰC TIẾP
TỪNG HỌ GỐI CẦU
Trang sản phẩm thật cho từng họ được so sánh trong bài
Thiết bị hỗ trợ lắp đặt, giám sát áp dụng chung cho mọi họ gối
Sau khi xác định họ gối phù hợp, đọc tiếp bài chuyên sâu tương ứng
Thay Thế & Sửa Chữa Gối CầuQuy trình kích nâng dầm theo 22TCN 217
Gối Cầu Cho Cao Tốc & Hạ Tầng VNBắc Nam, vành đai đô thị, sân bay, cảng
Cách Đọc Ký Hiệu TETRON®Phương pháp tính toán & lựa chọn gối theo tải/góc xoay/chuyển vị
CHƯA CHẮC CHỌN
HỌ GỐI NÀO PHÙ HỢP?
Gửi tải trọng, góc xoay yêu cầu hoặc bản vẽ mặt cắt trụ/mố — kỹ sư Hoá chất PT sẽ phối hợp Freyssinet tư vấn đúng họ gối phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.





