TẠI SAO DÙNG DESIGN & STYLING BOARD
THAY VÌ GỖ, XỐP EPS HAY ĐẤT SÉT?
SikaBlock® Design & Styling Boards là vật liệu tạo mô hình ý tưởng tiêu chuẩn trong ngành ô tô và thiết kế công nghiệp toàn cầu: tấm PUR đúc sẵn, đồng nhất hoàn toàn, được cắt phay bằng máy CNC hoặc gia công thủ công để tạo ra concept model, styling prototype và master model ở giai đoạn đầu quy trình phát triển sản phẩm.
Điểm khác biệt cốt lõi so với vật liệu truyền thống: gỗ có thớ gỗ không đồng nhất, dễ vênh cong khi cắt CNC; xốp EPS có hạt thô, bề mặt xốp rỗng, không sơn phủ trực tiếp được; đất sét cần khuôn hỗ trợ và không lưu giữ kích thước chính xác. SikaBlock® Design Board giải quyết tất cả: cấu trúc tế bào kín đồng nhất, tạo mạt bào sạch khi phay (không bụi mịn), bề mặt mịn không cần trám phủ nhiều lần, và quan trọng hơn là có thể dán ghép nhiều tấm tạo khối lớn nhờ keo SikaBiresin® B200.
✓ ĐẶC TÍNH CHUNG CẢ NHÓM
- ▸ Bề mặt mịn, không xốp (fine and non-powdery surface) — sơn phủ trực tiếp không cần lớp filler dày
- ▸ Tạo mạt bào (shavings) khi phay, hạn chế tối đa bụi mịn — an toàn cho người gia công
- ▸ Gia công được bằng cả CNC 3/5 trục lẫn dụng cụ thủ công: cưa, đục, giũa, nhám
- ▸ Dán ghép tấm bằng SikaBiresin® B200 — đường dán biến mất sau khi sơn, không cần xử lý đặc biệt
- ▸ Cặp M/ML song song: cùng thông số cơ học, khác màu sắc để nhận dạng dự án (M = beige/natural; ML = màu đặc trưng)
- ▸ Dải nhiệt độ làm việc rộng: từ -60°C đến +100°C tùy mã — phù hợp môi trường kiểm thử
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng làm khuôn composite sản xuất (production mould) — mật độ quá thấp
- ✗ Không chịu được nhiệt độ autoclave (≥120°C) — dùng SikaBlock® M976 EP/LAB 975
- ✗ Không thay thế được tấm tooling cao mật độ (M930–M1050) cho jig/fixture
- ✗ Không phù hợp làm khuôn đúc cát (foundry) chịu mài mòn
Nhà thiết kế công nghiệp, designer ô tô, kỹ sư phát triển sản phẩm mới, xưởng model making, studio thiết kế kiến trúc/nội thất cần dựng mock-up nhanh 3D.
M80 / ML8 GY
Tấm nhẹ nhất dòng Design — lý tưởng cho concept model tổng thể, phác thảo hình khối 3D kích thước lớn trước khi đi vào chi tiết. Gia công tay dễ dàng như xốp kỹ thuật cao cấp.
M150 / ML15 IY
Mật độ trung bình thấp — cân bằng tốt giữa trọng lượng và độ bền cơ học. Phổ biến trong ngành hàng không cho mock-up nội thất cabin và prototype khoang hành khách.
M330 / ML25 YW
Shore D 25 — bắt đầu cho độ cứng bề mặt rõ rệt. Phù hợp làm exterior clay model kích thước xe hơi full-scale khi kết hợp với clay truyền thống cho chi tiết nhỏ.
M440 / ML35 OE
Cứng nhất trong dòng Design (Shore D 35–38) — đủ để làm styling prototype chi tiết với độ ổn định cạnh sắc bén, hoặc làm concept model kiêm mock-up để review thiết kế với khách hàng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Concept model & styling prototype ngành ô tô (exterior/interior design)
- ▸ Mock-up nội thất hàng không, khoang hành khách, ghế ngồi
- ▸ Mô hình kiến trúc, đô thị, nội thất theo tỷ lệ thu nhỏ
- ▸ Clay model full-scale kết hợp với đất sét truyền thống
- ▸ Cubing model — kiểm tra kích thước không gian lắp ráp linh kiện
- ▸ Prototype thiết kế sản phẩm điện tử, đồ gia dụng, thiết bị y tế
- ▸ Mô hình sân khấu, triển lãm, trưng bày thương mại
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn sản xuất composite (composite production mould) — dùng M600 N, M700 N hoặc cao hơn
- ✗ Khuôn chịu nhiệt autoclave ≥120°C — dùng LAB 975 NEW hoặc M976 EP
- ✗ Checking fixture & jig kiểm tra kích thước hàng loạt — dùng M930 và cao hơn
- ✗ Khuôn đúc cát foundry — dùng LAB 850, M980, M995
- ✗ Môi trường tiếp xúc dung môi mạnh hoặc axit/kiềm đặc dài hạn
M150 / ML15 IY
M440 / ML35 OE
PROLAB 65 N
(Composite Resin)
BẢNG SO SÁNH 8 MÃ
THÔNG SỐ TDS ĐẦY ĐỦ
| Thông số | M80 Beige |
ML8 GY Xám |
M150 Xanh lá |
ML15 IY Ngà |
M330 Nâu đỏ |
ML25 YW Vàng |
M440 Nâu cam |
ML35 OE Cam đào |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mật độ [g/cm³] | 0.08 | 0.08 | 0.15 | 0.15 | 0.24 | 0.25 | 0.35 | 0.35 |
| Shore hardness | — | — | — | — | D 25 | D 25 | D 38 | D 35 |
| Độ bền uốn [MPa] | 1.1 | 1.0 | 2.2 | 2.2 | 5.0 | 5.4 | 9.0 | 9.0 |
| Độ bền nén [MPa] | 0.8 | 0.7 | 1.6 | 1.6 | 4.0 | 3.8 | 8.0 | 7.0 |
| Nhiệt độ làm việc [°C] | -60/+80 | -60/+100 | -60/+80 | -60/+80 | -30/+70 | -30/+70 | -30/+70 | -30/+65 |
| CTE, αT [×10⁻⁶/K] | 60 | 40 | 65 | 65 | 65 | 60 | 65 | 60 |
| Keo dán tấm | SikaBiresin® B200 | B200 / B260 | B200 / B260 | |||||
| Bột trám/san phẳng | SikaBiresin® B370 (polyester nhanh khô) | |||||||
* Nguồn: SikaBiresin® AX Brochure v10.2025 & Sika Milling Guideline Jan 2026 V03. Giá trị gần đúng, xem TDS chính thức trước khi sử dụng.
MILLING PARAMETERS
DESIGN & STYLING BOARDS
Nguồn: Sika General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® — January 2026, Version 03 (LMT Tools)
- ▸ Điều hòa tấm về 18°C – 25°C trước khi gia công (conditioning)
- ▸ Bề mặt dán ghép phải sạch, khô, không bụi, không dầu mỡ trước khi dùng keo B200/B260
- ▸ Dùng SikaBiresin® B200 dán tấm M80–M450 N; dùng B200 hoặc B260 cho M330–M440
- ▸ Dùng SikaBiresin® B370 trám, san phẳng và sửa chi tiết sau phay
| Mã board | Mật độ g/cm³ |
Vc Step1 m/min |
fz Step1 mm/tooth |
Vf Step1 mm/min |
Vc Step5 Finishing |
fz Step5 Finishing |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M80 / ML8 GY | 0.08 | 593 | 1.0 | 13 500 | 400 | 0.15 | Tốc độ tiến dao cao nhất nhóm — vật liệu nhẹ nhất |
| M150 / ML15 IY | 0.15 | 593 | 0.74 | 10 000 | 400 | 0.15 | Phay nhanh — phù hợp mock-up khoang hành khách hàng không |
| M330 / ML25 YW | 0.24–0.25 | 593 | 0.74 | 10 000 | 400 | 0.15 | Cùng thông số M150 — mật độ cao hơn, bề mặt sắc nét hơn sau phay |
| M440 / ML35 OE | 0.35 | 593 | 0.74 | 10 000 | 400 | 0.15 | Cứng nhất nhóm — bề mặt đẹp nhất, phù hợp concept model trình bày |
Thông số đầy đủ 7 bước (Step 1–7) và công cụ phay khuyến nghị từ LMT Tools: xem Milling Guideline PDF
DESIGN BOARDS VỊ TRÍ ĐÂU
TRONG TOÀN BỘ SIKABLOCK® LINE-UP?
★ = nhóm sản phẩm bài này đang giới thiệu
| Tiêu chí | SikaBlock® Design Board |
Gỗ MDF/ Gỗ thường |
Xốp EPS kỹ thuật |
Đất sét công nghiệp |
|---|---|---|---|---|
| Đồng nhất vật liệu | ✓✓ Rất tốt | ✗ Có thớ gỗ | △ Hạt thô | ✓ Đồng nhất |
| Sơn phủ trực tiếp | ✓✓ Không cần filler dày | △ Cần filler | ✗ Không được | ✗ Không được |
| Phay CNC 5 trục | ✓✓ Tối ưu | △ Mòn dao | △ Bề mặt thô | ✗ Không phù hợp |
| Lưu giữ kích thước | ✓✓ Ổn định tốt | △ Cong vênh | ✓ Ổn định | ✗ Biến dạng |
| Bụi khi gia công | ✓✓ Mạt bào, ít bụi | ✗ Bụi gỗ nhiều | ✗ Hạt xốp bay | ✓ Không bụi |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO CÔNG ĐOẠN
- ▸ Concept model kích thước lớn, gia công tay: → M80 / ML8 GY (siêu nhẹ, dễ cắt)
- ▸ Mock-up nội thất, khoang hàng không, gia công CNC nhanh: → M150 / ML15 IY
- ▸ Exterior clay model ô tô full-scale, kết hợp clay: → M330 / ML25 YW
- ▸ Styling prototype chi tiết, trình bày khách hàng, cần sơn phủ đẹp: → M440 / ML35 OE
- ▸ Cần bước tiếp theo (master model sản xuất khuôn): → nâng lên SikaBlock® M450 N / M600 N / PROLAB 65 N →
CÂU HỎI TỪ NHÀ THIẾT KẾ,
KỸ SƯ & XƯỞNG MODEL MAKING
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Keo dán tấm và vật liệu hoàn thiện bắt buộc đi kèm Design Board
Sau Design Board là Model Board và Tooling Board — quy trình phát triển hoàn chỉnh
Tải về để nghiên cứu và trình ký duyệt kỹ thuật
CẦN TƯ VẤN
SIKABLOCK® DESIGN BOARD?
Cung cấp thông tin dự án: kích thước mô hình, công đoạn (concept/styling/master model), số lượng tấm ước tính — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn mã tấm phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.

