Tấm foam siêu nhẹ tạo mô hình ý tưởng

sikablock hoachatpt

DESIGN

VẬT LIỆU LÀM KHUÔN // DESIGN & STYLING BOARD — PUR

SIKABLOCK®
DESIGN & STYLING BOARDS

TẤM FOAM PUR SIÊU NHẸ — PHAY CNC MÔ HÌNH Ý TƯỞNG · CLAY MODEL · STYLING PROTOTYPE

MẬT ĐỘ 0.08 – 0.35 g/cm³
8 BIẾN THỂ MÀU SẮC
PHAY TAY + CNC 5 TRỤC
Sika Industry — 75+ NĂM

SikaBlock® Design & Styling Boards là nhóm tấm foam polyurethane siêu nhẹ chuyên dụng cho giai đoạn đầu của quy trình phát triển sản phẩm: từ phác thảo ý tưởng (concept model), dựng hình khối 3D bằng tay (hand carving), đến cắt phay CNC ra styling prototype và clay model trong ngành ô tô, thiết kế công nghiệp và hàng không. Mật độ từ 0,08 đến 0,35 g/cm³ — nhẹ hơn nước, dễ cắt gọt bằng dao thủ công, tạo ra mạt bào sạch (shavings, không bụi mịn), và cho bề mặt không xốp đủ để sơn phủ trực tiếp. Gồm 4 cặp song song M/ML (cùng thông số, khác màu sắc nhận dạng): M80/ML8 GY, M150/ML15 IY, M330/ML25 YW, M440/ML35 OE — mỗi mức mật độ phục vụ một công đoạn thiết kế khác nhau.

0.08
g/cm³ nhẹ nhất (M80)

4
Cặp M/ML song song

Vc 593
m/min tốc độ phay tối đa

-60°C
Nhiệt độ làm việc tối thiểu

01 // ĐẶC ĐIỂM NHÓM SẢN PHẨM

TẠI SAO DÙNG DESIGN & STYLING BOARD
THAY VÌ GỖ, XỐP EPS HAY ĐẤT SÉT?

SikaBlock® Design & Styling Boards là vật liệu tạo mô hình ý tưởng tiêu chuẩn trong ngành ô tô và thiết kế công nghiệp toàn cầu: tấm PUR đúc sẵn, đồng nhất hoàn toàn, được cắt phay bằng máy CNC hoặc gia công thủ công để tạo ra concept model, styling prototype và master model ở giai đoạn đầu quy trình phát triển sản phẩm.

Điểm khác biệt cốt lõi so với vật liệu truyền thống: gỗ có thớ gỗ không đồng nhất, dễ vênh cong khi cắt CNC; xốp EPS có hạt thô, bề mặt xốp rỗng, không sơn phủ trực tiếp được; đất sét cần khuôn hỗ trợ và không lưu giữ kích thước chính xác. SikaBlock® Design Board giải quyết tất cả: cấu trúc tế bào kín đồng nhất, tạo mạt bào sạch khi phay (không bụi mịn), bề mặt mịn không cần trám phủ nhiều lần, và quan trọng hơn là có thể dán ghép nhiều tấm tạo khối lớn nhờ keo SikaBiresin® B200.

✓ ĐẶC TÍNH CHUNG CẢ NHÓM

  • ▸ Bề mặt mịn, không xốp (fine and non-powdery surface) — sơn phủ trực tiếp không cần lớp filler dày
  • ▸ Tạo mạt bào (shavings) khi phay, hạn chế tối đa bụi mịn — an toàn cho người gia công
  • ▸ Gia công được bằng cả CNC 3/5 trục lẫn dụng cụ thủ công: cưa, đục, giũa, nhám
  • ▸ Dán ghép tấm bằng SikaBiresin® B200 — đường dán biến mất sau khi sơn, không cần xử lý đặc biệt
  • ▸ Cặp M/ML song song: cùng thông số cơ học, khác màu sắc để nhận dạng dự án (M = beige/natural; ML = màu đặc trưng)
  • ▸ Dải nhiệt độ làm việc rộng: từ -60°C đến +100°C tùy mã — phù hợp môi trường kiểm thử
⚠ PHÂN BIỆT RÕ

TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)

  • ✗ Không dùng làm khuôn composite sản xuất (production mould) — mật độ quá thấp
  • ✗ Không chịu được nhiệt độ autoclave (≥120°C) — dùng SikaBlock® M976 EP/LAB 975
  • ✗ Không thay thế được tấm tooling cao mật độ (M930–M1050) cho jig/fixture
  • ✗ Không phù hợp làm khuôn đúc cát (foundry) chịu mài mòn
PHÙ HỢP VỚI AI

Nhà thiết kế công nghiệp, designer ô tô, kỹ sư phát triển sản phẩm mới, xưởng model making, studio thiết kế kiến trúc/nội thất cần dựng mock-up nhanh 3D.

4 CẶP SẢN PHẨM SONG SONG — TĂNG DẦN MẬT ĐỘ


M80 / ML8 GY
0.08 g/cm³ · Beige / Xám

Tấm nhẹ nhất dòng Design — lý tưởng cho concept model tổng thể, phác thảo hình khối 3D kích thước lớn trước khi đi vào chi tiết. Gia công tay dễ dàng như xốp kỹ thuật cao cấp.

Flex: 1.0–1.1 MPa · Nhiệt: -60/+80°C



M150 / ML15 IY
0.15 g/cm³ · Xanh lá nhạt / Ngà

Mật độ trung bình thấp — cân bằng tốt giữa trọng lượng và độ bền cơ học. Phổ biến trong ngành hàng không cho mock-up nội thất cabin và prototype khoang hành khách.

Flex: 2.2 MPa · Nhiệt: -60/+80°C



M330 / ML25 YW
0.24–0.25 g/cm³ · Nâu đỏ / Vàng

Shore D 25 — bắt đầu cho độ cứng bề mặt rõ rệt. Phù hợp làm exterior clay model kích thước xe hơi full-scale khi kết hợp với clay truyền thống cho chi tiết nhỏ.

Shore D 25 · Flex: 5–5.4 MPa · Nhiệt: -30/+70°C



M440 / ML35 OE
0.35 g/cm³ · Nâu cam / Cam đào

Cứng nhất trong dòng Design (Shore D 35–38) — đủ để làm styling prototype chi tiết với độ ổn định cạnh sắc bén, hoặc làm concept model kiêm mock-up để review thiết kế với khách hàng.

Shore D 35–38 · Flex: 9 MPa · Nhiệt: -30/+65°C

02 // PHẠM VI ỨNG DỤNG

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO

  • ▸ Concept model & styling prototype ngành ô tô (exterior/interior design)
  • ▸ Mock-up nội thất hàng không, khoang hành khách, ghế ngồi
  • ▸ Mô hình kiến trúc, đô thị, nội thất theo tỷ lệ thu nhỏ
  • ▸ Clay model full-scale kết hợp với đất sét truyền thống
  • ▸ Cubing model — kiểm tra kích thước không gian lắp ráp linh kiện
  • ▸ Prototype thiết kế sản phẩm điện tử, đồ gia dụng, thiết bị y tế
  • ▸ Mô hình sân khấu, triển lãm, trưng bày thương mại

✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO

  • ✗ Khuôn sản xuất composite (composite production mould) — dùng M600 N, M700 N hoặc cao hơn
  • ✗ Khuôn chịu nhiệt autoclave ≥120°C — dùng LAB 975 NEW hoặc M976 EP
  • ✗ Checking fixture & jig kiểm tra kích thước hàng loạt — dùng M930 và cao hơn
  • ✗ Khuôn đúc cát foundry — dùng LAB 850, M980, M995
  • ✗ Môi trường tiếp xúc dung môi mạnh hoặc axit/kiềm đặc dài hạn

QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM — Design Boards ở ĐÂU trong chuỗi?
01
CONCEPT
M80 / ML8 GY
M150 / ML15 IY

02
STYLING
M330 / ML25 YW
M440 / ML35 OE

03
MASTER MODEL
M450 N / M600 N
PROLAB 65 N

04
TOOLING
M930 – M1050

05
SẢN XUẤT
SikaBiresin® CR
(Composite Resin)

03 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT — DESIGN & STYLING BOARDS

BẢNG SO SÁNH 8 MÃ
THÔNG SỐ TDS ĐẦY ĐỦ

Thông số M80
Beige
ML8 GY
Xám
M150
Xanh lá
ML15 IY
Ngà
M330
Nâu đỏ
ML25 YW
Vàng
M440
Nâu cam
ML35 OE
Cam đào
Mật độ [g/cm³] 0.08 0.08 0.15 0.15 0.24 0.25 0.35 0.35
Shore hardness D 25 D 25 D 38 D 35
Độ bền uốn [MPa] 1.1 1.0 2.2 2.2 5.0 5.4 9.0 9.0
Độ bền nén [MPa] 0.8 0.7 1.6 1.6 4.0 3.8 8.0 7.0
Nhiệt độ làm việc [°C] -60/+80 -60/+100 -60/+80 -60/+80 -30/+70 -30/+70 -30/+70 -30/+65
CTE, αT [×10⁻⁶/K] 60 40 65 65 65 60 65 60
Keo dán tấm SikaBiresin® B200 B200 / B260 B200 / B260
Bột trám/san phẳng SikaBiresin® B370 (polyester nhanh khô)

* Nguồn: SikaBiresin® AX Brochure v10.2025 & Sika Milling Guideline Jan 2026 V03. Giá trị gần đúng, xem TDS chính thức trước khi sử dụng.

KÍCH THƯỚC TẤM TIÊU CHUẨN (có thể đặt kích thước theo yêu cầu)
M80 / ML8 GY: 2000×1000mm, dày 100/200/300/400mm
M150: 2000×1000mm, dày 100/150/200/250/300/400mm
ML15 IY: 2000×1000mm, dày 50/100/150/200mm
M330 / ML25 YW: 1500×500mm, dày 50/75/100/150/200mm
M440: 2400×1300mm hoặc 2000×1000mm, dày 100/200mm
ML35 OE: 2000×1000mm, dày 50/100/150/200mm

04 // THÔNG SỐ GIA CÔNG CNC

MILLING PARAMETERS
DESIGN & STYLING BOARDS

Nguồn: Sika General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® — January 2026, Version 03 (LMT Tools)

LƯU Ý BẮT BUỘC TRƯỚC KHI PHAY
  • ▸ Điều hòa tấm về 18°C – 25°C trước khi gia công (conditioning)
  • ▸ Bề mặt dán ghép phải sạch, khô, không bụi, không dầu mỡ trước khi dùng keo B200/B260
  • ▸ Dùng SikaBiresin® B200 dán tấm M80–M450 N; dùng B200 hoặc B260 cho M330–M440
  • ▸ Dùng SikaBiresin® B370 trám, san phẳng và sửa chi tiết sau phay
Mã board Mật độ
g/cm³
Vc Step1
m/min
fz Step1
mm/tooth
Vf Step1
mm/min
Vc Step5
Finishing
fz Step5
Finishing
Ghi chú
M80 / ML8 GY 0.08 593 1.0 13 500 400 0.15 Tốc độ tiến dao cao nhất nhóm — vật liệu nhẹ nhất
M150 / ML15 IY 0.15 593 0.74 10 000 400 0.15 Phay nhanh — phù hợp mock-up khoang hành khách hàng không
M330 / ML25 YW 0.24–0.25 593 0.74 10 000 400 0.15 Cùng thông số M150 — mật độ cao hơn, bề mặt sắc nét hơn sau phay
M440 / ML35 OE 0.35 593 0.74 10 000 400 0.15 Cứng nhất nhóm — bề mặt đẹp nhất, phù hợp concept model trình bày

Thông số đầy đủ 7 bước (Step 1–7) và công cụ phay khuyến nghị từ LMT Tools: xem Milling Guideline PDF

05 // SO SÁNH & ĐỊNH VỊ

DESIGN BOARDS VỊ TRÍ ĐÂU
TRONG TOÀN BỘ SIKABLOCK® LINE-UP?

ĐỊNH VỊ THEO MẬT ĐỘ — TOÀN BỘ SIKABLOCK® (Design → Tooling)
★ M80 / ML8 GY0.08 g/cm³
★ M150 / ML15 IY0.15 g/cm³
★ M330 / ML25 YW0.24 g/cm³
★ M440 / ML35 OE0.35 g/cm³
M450 N / M600 N / PROLAB 65 N (Model)0.43–0.78
M930 – M1050 (Tooling PUR)0.78–1.70
LAB 975 / M976 EP (Tooling Epoxy)0.70–0.73

★ = nhóm sản phẩm bài này đang giới thiệu

Tiêu chí SikaBlock®
Design Board
Gỗ MDF/
Gỗ thường
Xốp EPS
kỹ thuật
Đất sét
công nghiệp
Đồng nhất vật liệu ✓✓ Rất tốt ✗ Có thớ gỗ △ Hạt thô ✓ Đồng nhất
Sơn phủ trực tiếp ✓✓ Không cần filler dày △ Cần filler ✗ Không được ✗ Không được
Phay CNC 5 trục ✓✓ Tối ưu △ Mòn dao △ Bề mặt thô ✗ Không phù hợp
Lưu giữ kích thước ✓✓ Ổn định tốt △ Cong vênh ✓ Ổn định ✗ Biến dạng
Bụi khi gia công ✓✓ Mạt bào, ít bụi ✗ Bụi gỗ nhiều ✗ Hạt xốp bay ✓ Không bụi

KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO CÔNG ĐOẠN

  • Concept model kích thước lớn, gia công tay: → M80 / ML8 GY (siêu nhẹ, dễ cắt)
  • Mock-up nội thất, khoang hàng không, gia công CNC nhanh: → M150 / ML15 IY
  • Exterior clay model ô tô full-scale, kết hợp clay: → M330 / ML25 YW
  • Styling prototype chi tiết, trình bày khách hàng, cần sơn phủ đẹp: → M440 / ML35 OE
  • Cần bước tiếp theo (master model sản xuất khuôn):nâng lên SikaBlock® M450 N / M600 N / PROLAB 65 N →

06 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI TỪ NHÀ THIẾT KẾ,
KỸ SƯ & XƯỞNG MODEL MAKING

Q: SikaBlock® Design Board khác gì xốp EPS thông thường dùng làm mô hình?
A: SikaBlock® Design Board là foam PUR cấu trúc tế bào kín đồng nhất, cho bề mặt mịn có thể sơn phủ trực tiếp và phay CNC chính xác — điều mà xốp EPS (hạt thô, dễ vỡ cạnh, không sơn được trực tiếp) không làm được. SikaBlock® tạo ra mạt bào sạch khi gia công thay vì hạt xốp bay tứ tung, và giữ kích thước ổn định sau phay.

Q: Sự khác biệt giữa M80 và ML8 GY là gì? Chọn loại nào?
A: M80 và ML8 GY hoàn toàn giống nhau về thông số kỹ thuật (mật độ 0,08 g/cm³, độ bền uốn, nhiệt độ làm việc) — sự khác biệt duy nhất là màu sắc: M80 màu beige tự nhiên, ML8 GY màu xám. Hệ thống màu sắc của dòng ML (Grey/Ivory/Yellow/Orange) giúp phân biệt nhanh các lớp tấm khác nhau trong cùng một dự án có nhiều lớp/vùng vật liệu.

Q: Muốn dựng mô hình xe hơi full-scale phải dùng tấm nào? Dán ghép nhiều tấm có được không?
A: Cho exterior clay model xe hơi full-scale, khuyến nghị M330/ML25 YW (Shore D 25, flex 5 MPa) làm lõi khối, kết hợp M440/ML35 OE cho các vùng cần chi tiết sắc nét. Dán ghép nhiều tấm hoàn toàn được bằng keo SikaBiresin® B200 (mức tiêu thụ 0,12–0,15 kg/m²) — đường dán sẽ biến mất sau khi sơn phủ mà không để lại vết. Tấm M80/M150 có kích thước 2000×1000mm, ghép khối lớn rất dễ dàng.

Q: Dùng tấm Design Board có cần post-curing hay xử lý nhiệt sau khi phay không?
A: Không cần post-curing. SikaBlock® Design Boards là tấm đúc sẵn, đã đóng rắn hoàn toàn — mua về là gia công ngay sau khi điều hòa nhiệt độ về 18–25°C (thường đặt trong phòng gia công 4–6 giờ trước khi phay). Điều kiện ổn định nhiệt độ này giúp ngăn biến dạng vi mô khi phay mà không cần bất kỳ xử lý hóa học nào.

Q: Tôi cần tốc độ phay CNC (Vc, fz) cụ thể cho M80. Thông số nào là đúng?
A: Theo Sika Milling Guideline Jan 2026 (V03, kiểm định bởi LMT Tools): bước roughing (Step 1) dùng cutter Ø42 — Vc 593 m/min, n 4500 rpm, fz 1,0 mm/tooth, Vf 13500 mm/min, ap 5mm, ae 30mm. Bước finishing flat areas (Step 5) — Vc 400 m/min, n 16000 rpm, fz 0,15 mm, Vf 4800 mm/min. Xem đầy đủ 7 bước tại PDF Milling Guideline.

Q: Sau khi phay xong mô hình, bề mặt có lỗ nhỏ hay chỗ sứt phải trám bằng gì?
A: Sika khuyến nghị dùng SikaBiresin® B370 — bột trám polyester nhanh khô, pha với BPO-Paste tỷ lệ 100:2, đóng rắn trong 20 phút. B370 có đặc tính cơ học tương đồng với tấm foam, mài nhám và sơn phủ như một phần của tấm gốc. Không dùng bột trám gốc nước (acrylic filler) vì có thể gây phồng rộp bề mặt PUR.

Q: Design Board này có thể dùng làm khuôn để đổ nhựa composite sản xuất hàng loạt không?
A: Không — nhóm Design & Styling Board (0,08–0,35 g/cm³) không phù hợp làm khuôn composite sản xuất vì mật độ quá thấp, không chịu được áp lực laminát và nhiệt phát sinh khi nhựa đóng rắn. Nếu cần khuôn composite, bước tiếp theo là sử dụng tấm Model Board (M450 N, M600 N, PROLAB 65 N — 0,43–0,78 g/cm³) làm master model, sau đó làm khuôn sản xuất từ nhựa SikaBiresin® CR hoặc tấm Tooling Board M930–M1050.

Q: Mua SikaBlock® Design Board tại đâu ở Việt Nam, có hàng sẵn không?
A: Hoá chất Xây dựng PT (MST 0402052135) là đơn vị nhập khẩu và phân phối SikaBlock® tại Việt Nam. Kho hàng tại Đồng Nai (Nam), Đà Nẵng (Trung), Hà Nội & Bắc Ninh (Bắc). Một số mã thông dụng (M150, M330, M440) có thể có hàng sẵn; mã đặc thù như ML8 GY, ML15 IY cần đặt trước 2–4 tuần. Liên hệ kỹ sư tư vấn: 0961 76 96 46 hoặc Zalo cùng số để xác nhận stock và nhận báo giá trong ngày.

07 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN

② BƯỚC TIẾP THEO TRONG CHUỖI

Sau Design Board là Model Board và Tooling Board — quy trình phát triển hoàn chỉnh

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN
SIKABLOCK® DESIGN BOARD?

Cung cấp thông tin dự án: kích thước mô hình, công đoạn (concept/styling/master model), số lượng tấm ước tính — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn mã tấm phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận