CHỌN RE710/RE786/RE896
KHI LINH KIỆN TỎA NHIỆT LỚN
Chọn RE710/RE786/RE896 khi linh kiện toả nhiệt lớn trong khi vận hành và nhiệt đó không được truyền ra ngoài đủ nhanh. Nếu dùng epoxy thường, nhiệt tích tụ trong khối potting, dẫn đến làm giảm tuổi thọ hoặc huỷ hoại linh kiện. Nguyên tắc thực tế: nếu vỏ hộp potting rất nóng khi chạm tay (>60°C trong khi môi trường xung quanh chỉ 30°C), cần chuyển sang epoxy dẫn nhiệt.
λ ~1,0 W/m·K. Linh kiện công suất vừa, biến áp xung SMPS, cuộn cảm tản nhiệt trung bình. Độ nhớt phù hợp máy 2K dispensing.
λ ~1,5–2,0 W/m·K. Module EV công suất trung, IGBT/SiC module, OBC cần tản nhiệt cao hơn RE710.
λ >2,5 W/m·K. Inverter traction, module công suất lớn, yêu cầu tản nhiệt chủ động tối đa qua khối potting.
EPOXY DẪN NHIỆT TC
KHÁC GÌ EPOXY POTTING THÔNG THƯỜNG?

Epoxy thông thường có hệ số dẫn nhiệt (thermal conductivity — lambda) chỉ khoảng 0,2–0,3 W/m·K — tương đương không khí (0,024 W/m·K) nhưng chỉ hơn không nhiều. Trong khi đó, RE710/RE786/RE896 chứa các hạt nhân dẫn nhiệt vi mô (alumina, boron nitride hoặc aluminum nitride) phân tán đều trong nền epoxy, đẩy lambda lên >1 đến >2,5 W/m·K. Hệ quả thực tế: nhiệt toả từ IGBT truyền qua khối potting ra thành hộp nhanh hơn 5–10 lần, giảm nhiệt độ tiếp điểm linh kiện xuống 15–25°C — kéo dài tuổi thọ linh kiện rất đáng kể.
- ▸ Dẫn nhiệt cao λ >1–2,5 W/m·K
- ▸ Cách điện tốt — điện trở khối >10¹² Ω·cm
- ▸ Chịu nhiệt liên tục đến 150°C
- ▸ Bền ẩm và hoá chất tốt
- ▸ Đóng rắn nhiệt độ phòng (tuỳ chọn post-cure)
- ▸ Tương thích máy 2K dispensing
Độ nhớt RE dẫn nhiệt cao hơn RE thường do chứa hạt nhân — cần máy 2K dispensing có áp suất pump đủ hoặc gia nhiệt nhựa trước khi rót. Không thể rót bằng tay với thể tích lớn.
LINH KIỆN PHÁT NHIỆT LỚN
CẦN POTTING DẪN NHIỆT TC

IGBT / SiC MOSFET MODULE
Module công suất IGBT và SiC phát nhiệt rất lớn ở dòng điện cao. Dẫn nhiệt qua potting TC giúp giảm Junction Temp, tăng khả năng quá tải và tuổi thọ module.
BIẾN ÁP XUNG SMPS CAO TẦN
Biến áp ferrite công suất lớn trong SMPS 5–50kW phát nhiệt đáng kể. TC potting dẫn nhiệt từ lõi ferrite ra vỏ hộp, giảm cản nhiệt bên trong hộp.
CUỘN CẢM CÔNG SUẤT
Cuộn cảm tần số cao PFC, cuộn lọc đầu vào phát nhiệt đến 80–100°C. Potting TC giúp tản nhiệt, cố định cuộn dây và chống ẩm đồng thời.
MODULE OBC / CHARGER EV
OBC xe điện phát nhiệt liên tục khi sạc. Kết hợp TC potting với vỏ hộp nhôm tạo hệ thống tản nhiệt hiệu quả không cần giải nhiệt phía ngoài.
MODULE CÔNG SUẤT TỦ ĐIỆN KÍN
Tủ điện công nghiệp không thông gió tốt, nhiệt từ module công suất tích tụ nhanh. TC potting giúp truyền nhiệt ra vỏ tủ, giảm quá nhiệt.
GIAO THOA VỚI CLUSTER 5.3
Inverter traction và OBC EV vừa cần chịu nhiệt (Cluster 5.3) vừa cần dẫn nhiệt (Cluster 5.4). Với ứng dụng cao cấp nhất, có thể cần thảo luận kỹ thuật để chọn đúng sản phẩm phù hợp cả hai yêu cầu.
TECHNICAL DATA
RE710 · RE786 · RE896
| Thông số | RE710 | RE786 | RE896 ★ |
|---|---|---|---|
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | ~1,0 W/m·K | ~1,5–2,0 W/m·K | >2,5 W/m·K |
| Độ cứng (Shore) | D ~70–80 | D ~75–85 | D ~80–88 |
| Nhiệt độ làm việc | -40/+130°C | -40/+140°C | -40/+150°C |
| Độ nhớt sau khi pha | Trung bình-Cao | Cao | Rất cao — cần máy 2K |
| Màu sắc | Xám/Trắng | Xám đậm | Trắng xám |
| Tối ưu cho | SMPS, cuộn cảm | IGBT, OBC EV | Inverter, SiC cao cấp |
* Số liệu ước tính. Liên hệ kỹ thuật PT để xác nhận thông số chính xác và quy trình áp dụng.
POTTING EPOXY DẪN NHIỆT
KHÁC GÌ POTTING THÔNG THƯỜNG?

GIA NHIỆT NHỰA A+B
TRƯỚC KHI PHA
Gia nhiệt cả Part A và Part B lên 40–50°C trước khi pha — giảm độ nhớt xuống đủ để rót hoặc dùng máy 2K dispensing. Không khuấy làm mát xuống nhiệt độ phòng.
KHUẤY KỸ
TRÁNH LẮNG
Hạt nhân dẫn nhiệt có xu hướng lắng xuống đáy theo thời gian — khuấy đều trước khi dùng, và không để ý pha quá lâu trước khi sử dụng.
RÓT BẰNG MÁY 2K
HOẶC TAY (RE710)
RE710 có thể rót tay với lượng nhỏ. RE786/RE896 độ nhớt cao hơn, nên dùng máy 2K có gia nhiệt đầu phun để đảm bảo dòng chảy đều.
DEGASSING
BẮT BUỘC
Sau khi rót, degassing chân không 10–20 phút. Epoxy TC độ nhớt cao hơn nên bọt khí khó thoát hơn — buồng chân không là bắt buộc để tránh void dẫn nhiệt kém.
ĐÓNG RẮN
VÀ POST-CURE
24h nhiệt độ phòng, sau đó post-cure 80°C/4h (RE710/RE786) hoặc 120°C/4h (RE896) để đạt tính năng dẫn nhiệt tối đa và chịu nhiệt 150°C.
Dẫn nhiệt thấp hơn mong đợi: hạt nhân lắng xuống đáy vì không khuấy trước khi rót — dẫn đến lớp trên ít hạt, lớp dưới nhiều hạt, dẫn nhiệt không đồng đều. Không rót đầy: có chỗ trống giữa linh kiện là điểm cách nhiệt — phải đảm bảo lớp potting bao toàn bộ linh kiện. Void: do độ nhớt cao, bắt buộc degassing sau khi rót.
Q&A — POTTING DẪN NHIỆT
RE710 · RE786 · RE896
TƯ VẤN POTTING
DẪN NHIỆT CAO CHO MODULE CÔNG SUẤT
Cho biết công suất phát nhiệt, nhiệt độ tối đa và kích thước hộp — kỹ sư PT chọn đúng RE710/RE786/RE896 và tư vấn quy trình trong 2 giờ làm việc.


