Phương pháp tính toán và lựa chọn gối cầu — tải đứng (kN), góc xoay (mrad), chuyển vị (mm) và cách đọc ký hiệu TETRON

Du an Freyssinet Pont de Normandie

BÀI KỸ THUẬT NÂNG CAO // TÍNH TOÁN GỐI CẦU

Phương Pháp Tính Toán & Lựa Chọn Gối Cầu

Cách xác định 3 tham số cốt lõi cho bearing schedule — tải trọng thẳng đứng (kN), góc xoay (mrad), chuyển vị (mm) — và cách đọc ký hiệu sản phẩm TETRON® (VD: TETRON® CD GL 10000.400.40). Dành cho TVTK cần lập hồ sơ tải trọng chính xác trước khi gửi nhà cung cấp báo giá.

BEARING SCHEDULE
TETRON® CD GL 10000.400.40
kN · mRad · mm

*Quy ước ký hiệu tham khảo theo catalogue quốc tế TETRON® — luôn xác nhận ký hiệu chính xác qua datasheet nhà sản xuất trước khi đặt hàng.

Phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp của Sika, Freyssinet, Geoquest, Trumer và các thương hiệu chất lượng cao khác, phục vụ toàn quốc và khu vực Đông Nam Á

📞 0961 76 96 46  |  ✉️ pt@hoachatpt.com

GL

BÀI KỸ THUẬT NÂNG CAO // TÍNH TOÁN & KÝ HIỆU GỐI CẦU

Phương Pháp Tính Toán
& Lựa Chọn Gối Cầu

Tải Đứng (kN) · Góc Xoay (mRad) · Chuyển Vị (mm) · Cách Đọc Ký Hiệu TETRON®

BEARING SCHEDULE
TETRON® CD GL 10000.400.40

Trả lời nhanh: Mỗi gối cầu Freyssinet được thiết kế và sản xuất riêng theo bearing schedule — hồ sơ tải trọng do TVTK cung cấp, gồm 3 tham số cốt lõi cho từng vị trí gối: tải trọng thẳng đứng (kN, theo tổ hợp ULS/SLS), góc xoay thiết kế (mRad, gồm cả góc xoay thi công và khai thác), và chuyển vị cho phép (mm, tổng hợp từ nhiệt độ, co ngót, từ biến). Ba tham số này quyết định trực tiếp ký hiệu sản phẩm — ví dụ TETRON® CD GL 10000.400.40 mã hóa: họ gối chậu (CD), cấu hình trượt tự do (GL), tải trọng 10.000 kN, chuyển vị dọc ±400mm, chuyển vị ngang ±40mm.

03
Tham số chính trong bearing schedule

kN·mRad·mm
Đơn vị chuẩn quốc tế

10%
Tỷ lệ tải ngang/tải đứng mặc định (TETRON® CD GG)

03
Thành phần chuyển vị: nhiệt độ + co ngót + từ biến

01 // BEARING SCHEDULE LÀ GÌ

3 THAM SỐ QUYẾT ĐỊNH
TOÀN BỘ THIẾT KẾ GỐI CẦU

Bearing schedule (hồ sơ tải trọng gối cầu) là bảng tổng hợp thông số kỹ thuật TVTK cung cấp cho nhà sản xuất/nhà cung cấp gối cầu tại từng vị trí trụ/mố cụ thể trên cầu. Chính Freyssinet xác nhận nguyên tắc này trong tài liệu kỹ thuật: mọi gối cầu đều được thiết kế và sản xuất theo tải trọng/chuyển vị/góc xoay hiệu quả cung cấp trong bearing schedule của dự án — không có “size chuẩn” áp dụng chung cho mọi công trình.

Ba tham số cốt lõi cần xác định cho mỗi vị trí gối: (1) Tải trọng thẳng đứng — tổ hợp tải trọng cực hạn (ULS) và tải trọng sử dụng (SLS) theo tiêu chuẩn thiết kế áp dụng; (2) Góc xoay thiết kế — gồm góc xoay trong giai đoạn khai thác (do hoạt tải, chênh lệch nhiệt độ) và góc xoay trong giai đoạn thi công (đặc biệt quan trọng với cầu đúc hẫng cân bằng, nơi góc xoay thi công có thể lớn hơn khai thác); (3) Chuyển vị cho phép — tổng hợp từ ba nguồn chính: nhiệt độ, co ngót bê tông, và từ biến.

✓ NGUYÊN TẮC LẬP BEARING SCHEDULE

  • ▸ Lập riêng cho từng vị trí gối, không dùng chung một bộ số liệu cho toàn cầu
  • ▸ Ghi rõ tổ hợp tải trọng tương ứng với từng giá trị (ULS/SLS, thi công/khai thác)
  • ▸ Xác định cấu hình vận hành (FX/GL/GG) cho từng gối theo sơ đồ tổng thể — chỉ 1 gối cố định (FX) trên mỗi trục chuyển vị của kết cấu
  • ▸ Cộng thêm dung sai lắp đặt vào góc xoay/chuyển vị tính toán trước khi gửi nhà sản xuất
⚠ LƯU Ý QUAN TRỌNG

BÀI NÀY
KHÔNG THAY THẾ

  • ✗ Phần mềm/quy trình tính toán kết cấu chi tiết — đây là tổng hợp nguyên tắc, không phải hướng dẫn tính tay đầy đủ
  • ✗ Datasheet chính thức của nhà sản xuất — ký hiệu sản phẩm minh họa trong bài cần xác nhận lại qua tài liệu chính hãng trước khi đặt hàng
  • ✗ Hệ số/công thức chính xác theo từng tiêu chuẩn cụ thể — xem bài “Tiêu chuẩn thiết kế gối cầu” để chọn đúng tiêu chuẩn áp dụng trước
PHÙ HỢP VỚI AI

TVTK có kinh nghiệm cần lập bearing schedule chính xác, kỹ sư trẻ tra cứu cách đọc ký hiệu sản phẩm, nhà thầu cần hiểu thông số trước khi đặt hàng.

02 // KHI NÀO CẦN LẬP BEARING SCHEDULE ĐẦY ĐỦ

ÁP DỤNG CHO & MỨC ĐỘ CHI TIẾT CẦN THIẾT

✓ BẮT BUỘC LẬP ĐẦY ĐỦ

  • ▸ Mọi dự án dùng gối chậu TETRON® CD hoặc gối chỏm cầu TETRON® SB — không có kích thước “tiêu chuẩn hoá” sẵn
  • ▸ Cầu dây văng/extradosed — góc xoay thi công (đúc hẫng cân bằng) cần tính riêng từng giai đoạn
  • ▸ Cầu nhịp lớn có yêu cầu chịu uplift — cần xác định rõ tổ hợp tải gây phản lực âm
  • ▸ Dự án cần báo giá và bản vẽ chính xác từ nhà cung cấp (không thể báo giá nếu thiếu bearing schedule)

△ ĐƠN GIẢN HÓA ĐƯỢC MỘT PHẦN

  • △ Gối cao su cốt bản thép nhịp nhỏ, tải thấp — vẫn cần đủ 3 tham số nhưng công thức đơn giản hơn (ít giai đoạn thi công phức tạp)
  • △ Cầu tiêu chuẩn lặp lại nhiều nhịp giống nhau — có thể dùng chung 1 bearing schedule cho các vị trí tương tự, vẫn cần kiểm tra riêng vị trí đặc biệt (mố, trụ đầu/cuối)

03 // NGUYÊN TẮC TÍNH TOÁN 3 THAM SỐ

TẢI TRỌNG · GÓC XOAY
· CHUYỂN VỊ

Công thức và nguyên tắc dưới đây mang tính tổng quan — hệ số cụ thể (α nhiệt độ, hệ số xung kích IM…) cần tra theo tiêu chuẩn áp dụng của dự án (xem bài “Tiêu chuẩn thiết kế gối cầu”).

Tham số Nguyên tắc / Công thức Ghi chú
Tải trọng thẳng đứng ΣDL + ΣLL×(1+IM), theo tổ hợp ULS/SLS IM = hệ số xung kích, theo tiêu chuẩn áp dụng
Chuyển vị do nhiệt độ ΔL_T = α × L × ΔT α: bê tông ~10–12×10⁻⁶/°C, thép ~12×10⁻⁶/°C; L: khoảng cách đến gối cố định (FX); ΔT: biên độ nhiệt độ thiết kế
Chuyển vị do co ngót Theo hệ số co ngót của tiêu chuẩn vật liệu áp dụng Phụ thuộc tuổi bê tông tại thời điểm lắp gối; giảm dần theo thời gian
Chuyển vị do từ biến Theo hệ số từ biến, tỷ lệ ứng suất dài hạn Đáng kể với kết cấu bê tông dự ứng lực nhịp lớn
Tổng chuyển vị thiết kế ΔL_total = ΔL_T + ΔL_co ngót + ΔL_từ biến (+ dung sai) Là cơ sở chọn cấu hình GL/GG và kích thước bản trượt
Góc xoay thiết kế θ_khai thác + θ_thi công + θ_dung sai Giai đoạn thi công đúc hẫng thường chi phối với cầu dây văng/nhịp lớn

Vì Sao Xác Định Vị Trí Gối Cố Định (FX) Là Bước Đầu Tiên?

Chuyển vị do nhiệt độ tại mỗi gối phụ thuộc trực tiếp khoảng cách L đến gối cố định (FX) — gối càng xa điểm FX, chuyển vị thiết kế càng lớn. Vì vậy TVTK cần xác định vị trí gối FX trong sơ đồ tổng thể (thường ở giữa cầu hoặc tại trụ chính) trước khi tính chuyển vị cho các gối di động (GL/GG) còn lại.

04 // BEARING SCHEDULE TRONG THỰC TẾ CUNG ỨNG

NGUYÊN TẮC ĐÃ ĐƯỢC
XÁC NHẬN BỞI FREYSSINET

Tài liệu kỹ thuật chính thức của Freyssinet nêu rõ: toàn bộ gối cầu được thiết kế và sản xuất theo tải trọng/chuyển vị/góc xoay hiệu quả cung cấp trong bearing schedule của dự án. Với dòng TETRON® CD gối chậu, catalogue quốc tế còn xác nhận quy tắc mặc định phổ biến cho cấu hình GG (trượt dẫn hướng): tải trọng ngang thiết kế bằng 10% tải trọng thẳng đứng, cộng thêm góc xoay tối thiểu 10 mRad theo yêu cầu tiêu chuẩn áp dụng — đây là baseline TVTK có thể tham chiếu khi chưa có số liệu phân tích kết cấu chi tiết, nhưng luôn cần xác nhận lại bằng tính toán riêng cho dự án cụ thể.

Bài Học Từ Thực Tế: Không Có “Size Chuẩn”

Khác với vật liệu xây dựng thông thường có bảng size cố định, gối cầu chậu/chỏm cầu luôn được đúc và kiểm tra riêng theo bearing schedule từng dự án. Đặt hàng sớm ngay khi có bearing schedule sơ bộ là cách duy nhất để không ảnh hưởng tiến độ thi công trụ tháp — chờ đến khi có bản vẽ thi công hoàn chỉnh 100% mới gửi hồ sơ thường khiến lịch sản xuất bị dồn ép.

05 // CÁCH ĐỌC KÝ HIỆU SẢN PHẨM TETRON®

GIẢI MÃ
TETRON® CD GL 10000.400.40

Cấu trúc chung: [Họ sản phẩm] [Cấu hình vận hành] [Tải trọng thẳng đứng].[Chuyển vị dọc cầu].[Chuyển vị ngang cầu] — quy ước này áp dụng phổ biến trong catalogue quốc tế TETRON®, luôn xác nhận lại theo datasheet chính thức của lô hàng cụ thể.

CD

Họ Sản Phẩm

CD = gối chậu (pot bearing). SB = gối chỏm cầu (spherical bearing). Xác định cơ chế chịu lực cơ bản.

GL

Cấu Hình Vận Hành

FX = cố định (không chuyển vị, chỉ xoay). GL = trượt tự do đa hướng. GG = trượt dẫn hướng 1 phương, khóa phương còn lại.

10000

Tải Trọng Thẳng Đứng

10.000 kN — tải trọng thẳng đứng thiết kế (ULS) mà gối chịu được, lấy từ bearing schedule.

400.40

Chuyển Vị Dọc & Ngang

±400mm chuyển vị dọc cầu, ±40mm chuyển vị ngang cầu — tổng hợp từ nhiệt độ, co ngót, từ biến theo tính toán ở mục 03.

3 CẤU HÌNH VẬN HÀNH

FX (Fixed): không cho phép chuyển vị, chỉ cho phép xoay — thường đặt tại vị trí trung tâm cầu hoặc trụ chính. GL (Guided/Free Sliding): cho phép chuyển vị đa hướng không giới hạn. GG (Guided Sliding): chỉ cho phép chuyển vị theo 1 phương, khóa phương còn lại — dùng khi cần kiểm soát hướng lực ngang.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Quy ước ký hiệu có thể khác nhau nhẹ giữa các đời sản phẩm và giữa họ SB/CD (VD một số datasheet SB chỉ ghi 1 số chuyển vị thay vì 2 số dọc/ngang riêng biệt). Không suy diễn ký hiệu từ bài viết này để đặt hàng — luôn xác nhận qua datasheet chính thức hoặc trực tiếp với kỹ sư Freyssinet/Hoá chất PT.

06 // VÍ DỤ KÝ HIỆU THỰC TẾ THEO CATALOGUE

ĐỐI CHIẾU
KÝ HIỆU SB & CD

Ký hiệu ví dụ Diễn giải
TETRON® SB GL 20.000-250 Gối chỏm cầu, cấu hình trượt tự do, tải trọng 20.000 kN, chuyển vị 250mm
TETRON® SB FX 20.000-900 Gối chỏm cầu, cấu hình cố định, tải trọng 20.000 kN, kích thước đế 900mm
TETRON® CD GG 3.000-300.400 Gối chậu, cấu hình trượt dẫn hướng, tải đứng 3.000 kN, lực ngang thiết kế 300 kN (10% tải đứng), chuyển vị 400mm
TETRON® CD GL 10000.400.40 Gối chậu, cấu hình trượt tự do, tải đứng 10.000 kN, chuyển vị dọc 400mm, chuyển vị ngang 40mm

QUY TRÌNH ĐỌC KÝ HIỆU NHANH

  • Bước 1: Xác định họ sản phẩm (CD/SB) → biết ngay cơ chế chịu lực
  • Bước 2: Xác định cấu hình (FX/GL/GG) → biết ngay khả năng chuyển vị
  • Bước 3: Đọc số đầu tiên sau cấu hình → tải trọng thẳng đứng (kN)
  • Bước 4: Đọc số còn lại → chuyển vị (mm), đối chiếu với bearing schedule của dự án để kiểm tra khớp yêu cầu

07 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ TVTK & KỸ SƯ THIẾT KẾ

Q: Bearing schedule cần bao gồm những thông số nào?
A: Tối thiểu cần: tải trọng thẳng đứng theo tổ hợp ULS/SLS, góc xoay thiết kế (gồm cả giai đoạn thi công nếu áp dụng), chuyển vị dọc và ngang cho phép, cấu hình vận hành (FX/GL/GG) cho từng vị trí, và có/không yêu cầu chịu uplift. Với dự án phức tạp, nên bổ sung cả nhiệt độ thiết kế và tuổi bê tông tại thời điểm lắp gối để nhà sản xuất tính chính xác hơn.

Q: Công thức tính chuyển vị nhiệt độ của gối cầu là gì?
A: Công thức cơ bản là ΔL_T = α × L × ΔT, trong đó α là hệ số giãn nở nhiệt của vật liệu (bê tông ~10–12×10⁻⁶/°C, thép ~12×10⁻⁶/°C), L là khoảng cách từ vị trí gối đến điểm cố định (gối FX), và ΔT là biên độ nhiệt độ thiết kế theo tiêu chuẩn áp dụng. Chuyển vị này thường là thành phần lớn nhất trong tổng chuyển vị thiết kế, đặc biệt với cầu nhịp dài.

Q: Ký hiệu TETRON® CD GL 10000.400.40 nghĩa là gì?
A: CD = họ gối chậu (pot bearing); GL = cấu hình trượt tự do đa hướng; 10000 = tải trọng thẳng đứng thiết kế 10.000 kN; 400 = chuyển vị dọc cầu cho phép ±400mm; 40 = chuyển vị ngang cầu cho phép ±40mm. Đây là quy ước phổ biến theo catalogue quốc tế — luôn xác nhận lại qua datasheet chính thức của lô hàng cụ thể trước khi đặt hàng.

Q: Khác biệt giữa cấu hình FX, GL, GG là gì?
A: FX (Fixed) không cho phép chuyển vị, chỉ cho phép xoay — vị trí neo cố định của toàn hệ. GL (Free Sliding) cho phép chuyển vị theo mọi hướng trong mặt phẳng ngang. GG (Guided Sliding) chỉ cho phép chuyển vị theo 1 phương xác định, khóa hoàn toàn phương vuông góc — dùng khi cần kiểm soát hướng truyền lực ngang, ví dụ tại các vị trí gần trụ tháp cầu dây văng.

Q: Góc xoay thiết kế gối cầu có cần cộng thêm dung sai không?
A: Có, thực hành phổ biến là cộng thêm một lượng dung sai (thường vài mRad) vào góc xoay tính toán từ phân tích kết cấu, để bù cho sai lệch thi công, dung sai chế tạo và các yếu tố khó dự đoán chính xác 100% trong mô hình. Mức dung sai cụ thể cần theo yêu cầu tiêu chuẩn áp dụng và khuyến nghị của nhà sản xuất.

Q: Chuyển vị do co ngót và từ biến khác nhau thế nào?
A: Co ngót (shrinkage) là hiện tượng bê tông giảm thể tích khi khô, xảy ra mạnh nhất trong giai đoạn đầu sau khi đổ và giảm dần theo thời gian — phụ thuộc tuổi bê tông tại thời điểm lắp gối. Từ biến (creep) là biến dạng tăng dần theo thời gian dưới tác dụng của ứng suất dài hạn (đặc biệt lực dự ứng lực) — kéo dài trong nhiều năm. Cả hai đều cần cộng vào tổng chuyển vị thiết kế, đặc biệt quan trọng với kết cấu bê tông dự ứng lực nhịp lớn.

Q: Tải trọng thiết kế gối cầu tính theo ULS hay SLS?
A: Cả hai — thường ULS (tải trọng cực hạn) dùng để kiểm tra khả năng chịu lực tối đa của gối (không phá hoại), còn SLS (tải trọng sử dụng) dùng để kiểm tra biến dạng/chuyển vị trong điều kiện khai thác bình thường. Bearing schedule nên ghi rõ cả hai giá trị và tổ hợp tải trọng tương ứng, không chỉ một con số duy nhất.

Q: Làm sao xác định vị trí gối cố định (FX) trong sơ đồ cầu?
A: Vị trí gối FX thường được chọn tại điểm trung tâm về mặt độ cứng của hệ kết cấu (thường là trụ chính hoặc trụ tháp với cầu dây văng), sao cho chuyển vị nhiệt độ phân bố đều và cân bằng về hai phía. Việc chọn sai vị trí FX có thể khiến một số gối di động phải chịu chuyển vị vượt quá khả năng thiết kế tiêu chuẩn, cần đặt hàng cấu hình đặc biệt tốn kém hơn.

Q: TVTK cần cung cấp gì cho nhà sản xuất để nhận báo giá chính xác?
A: Cần cung cấp bearing schedule đầy đủ (tải trọng ULS/SLS, góc xoay, chuyển vị, cấu hình FX/GL/GG cho từng vị trí), tiêu chuẩn thiết kế áp dụng (EN 1337, AASHTO LRFD hay 22TCN 217), bản vẽ mặt cắt trụ/mố, và tiến độ thi công dự kiến. Càng đầy đủ thông tin ngay từ đầu, báo giá và bản vẽ nhận được càng chính xác, tránh phải điều chỉnh nhiều lần.

08 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

TỪ TÍNH TOÁN
ĐẾN ĐẶT HÀNG SẢN PHẨM

② KIỂM CHỨNG SAU LẮP ĐẶT

Đối chiếu chuyển vị/góc xoay thực tế với bearing schedule

NHẬN HỖ TRỢ LẬP BEARING SCHEDULE

CẦN HỖ TRỢ TÍNH TOÁN
& LẬP BEARING SCHEDULE?

Gửi kết quả phân tích kết cấu sơ bộ hoặc mô hình cầu — kỹ sư Hoá chất PT sẽ phối hợp Freyssinet rà soát bearing schedule, tư vấn ký hiệu sản phẩm phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận