Keo nào dán được tấm SikaBlock® nào?

sikablock hoachatpt

Trang chủAdvanced Resins & ToolingMaster PillarVật Liệu Làm Khuôn SikaBlock®Keo Dán Tấm SikaBlock® — B176 vs B180 vs B260 vs B370

SO SÁNH · TẦNG 3 · KHỬ ĐẶC BIỆT

Keo Nào Dán Được
Tấm SikaBlock® Nào?

SikaBiresin® B176 · B180 · B260 · B370 · B375 — 5 mã keo & bột trám dành riêng cho tấm tạo mẫu và khuôn. Mỗi mã phù hợp với một dải mật độ board khác nhau. Chọn sai keo: mối dán kém bền, chênh màu sau gia công CNC, hoặc bột trám nứt khi phay.

5 mã
keo & bột trám SikaBiresin® B
22 mã
SikaBlock® cần ghép tấm
2K
epoxy 2 thành phần tất cả
CNC
sau khi dán phay thẳng qua mối nối

Bài này liên kết chéo với
Pillar 3 [ADH] — Keo Kết Dính Composite →
TRẢ LỜI NHANH — TRA THEO DÒNG SIKABLOCK®

Quy tắc cốt lõi: Keo dán tấm SikaBlock® phải có mật độ, màu sắc và tính gia công CNC gần khớp với tấm gốc — để sau khi phay qua mối dán không lộ vệt sẫm màu hoặc bị bong. Hệ SikaBiresin® B-series được thiết kế riêng cho mục đích này, chia theo 3 nhóm mật độ board.

BOARD NHẸ & TRUNG
Mật độ 80–500 kg/m³
B176
Dán M80 → M450 N. Keo epoxy nhẹ, tỷ trọng thấp, màu vàng nhạt — phay qua mối nối mượt.
M80 · ML8 · M150 · ML15 · M330 · ML25 · M440 · ML35 · M450 N
BOARD MẬT ĐỘ CAO
Mật độ 500–800 kg/m³
B180
Dán M600 N → M960. Keo epoxy đặc hơn, độ bền dính kết cao hơn, màu nâu vàng khớp với board mật độ cao.
M600 N · M700 N · PROLAB 65 N · M930 · M935 · M945 · M960
TOOLING CAO CẤP
Mật độ 800–1100 kg/m³
B260 / RG530
Dán M980 → M1050 & LAB series. Keo epoxy chịu nhiệt, màu xám/tối khớp board tooling — chịu nhiệt độ khuôn.
M980 · M995 · M1000 · M1050 · LAB 850 · LAB 925 · LAB 975 · LAB 1000 · M976 EP

🟢 NGOÀI RA — BỘT TRÁM & SAN PHẲNG

B370 (paste mịn, phay được) — trám lỗ, vết nứt, khuyết tật bề mặt trước khi phay hoàn thiện. Dùng cho board mật độ trung đến cao. B375 — biến thể tỷ lệ trộn linh hoạt hơn, phù hợp với trám thủ công bề mặt rộng và mối hàn góc.

Ti Sao Phải Chọn Keo Đúng Với Dòng Board?

3 lý do kỹ thuật quyết định — không phải chỉ là chuyện dán dính hay không dính.

01
Tính Gia Công CNC

Mối dán phải có độ cứng và tốc độ cắt gần giống board gốc. Keo quá cứng → dao rung khi qua mối, bề mặt gợn sóng. Keo quá mềm → lõm vệt dọc theo mối dán. Hệ B-series được điều chỉnh Shore D để khớp với từng dải mật độ board.

02
Màu Sắc & Thẩm Mỹ

Khuôn tạo mẫu (master model, clay model) cần bề mặt đồng màu để kiểm tra ánh sáng và phản chiếu. Mối dán khác màu sẽ lộ ra khi quét sơn mỏng hoặc dưới ánh đèn kiểm tra. B176 vàng nhạt khớp board nhẹ; B180 nâu vàng khớp board tối; B260 xám khớp board tooling xám.

03
Chịu Nhiệt & Độ Bền Khuôn

Board tooling cao cấp (M980–M1050, LAB series) dùng trong khuôn chịu nhiệt 80–150°C. Keo phải có HDT tương đương board — nếu keo bị mềm trước, mối dán hở, khuôn biến dạng. B260/RG530 có HDT cao để theo kịp board epoxy tooling.

Bảng Tra Cứu Đầy Đủ — Từng Mã SikaBlock® Dùng Keo Nào

Tra theo tên board — cột “Keo dán” và “Bột trám” là sản phẩm khuyến nghị chính thức từ Sika.

Mã SikaBlock® Mật độ (kg/m³) Dòng Keo Dán Bột Trám
DESIGN & STYLING BOARD — Tấm nhẹ, tạo mô hình ý tưởng & clay model
SikaBlock® M80 80 Design PU B176 B370
SikaBlock® ML8 GY 80 Design PU B176 B370
SikaBlock® M150 150 Design PU B176 B370
SikaBlock® ML15 IY 150 Design PU B176 B370
SikaBlock® M330 330 Design PU B176 B370
SikaBlock® ML25 YW 250 Design PU B176 B370
SikaBlock® M440 440 Design PU B176 B370
SikaBlock® ML35 OE 350 Design PU B176 B370
MODEL BOARD — Master model, mẫu kiểm tra hình dạng
SikaBlock® M450 N 450 Model PU B176 B370
SikaBlock® M600 N 600 Model PU B180 B370
SikaBlock® M700 N 700 Model PU B180 B370
SikaBlock® PROLAB 65 N 650 Model PU B180 B370
TOOLING BOARD PU — Khuôn sản xuất, gá kiểm tra mật độ cao
SikaBlock® M930 930 Tooling PU B180 B370
SikaBlock® M935 930 Tooling PU B180 B370
SikaBlock® M945 930 Tooling PU B180 B370
SikaBlock® M960 960 Tooling PU B180 B370
SikaBlock® M980 980 Tooling PU B260 / RG530 B375
SikaBlock® M995 990 Tooling PU B260 / RG530 B375
SikaBlock® M1000 1000 Tooling PU B260 / RG530 B375
SikaBlock® M1050 1050 Tooling PU B260 / RG530 B375
EPOXY TOOLING & LAB — Khuôn prepreg, autoclave, foundry pattern
SikaBlock® LAB 850 850 LAB Epoxy B260 / RG530 B375
SikaBlock® LAB 925 925 LAB Epoxy B260 / RG530 B375
SikaBlock® LAB 975 NEW 975 LAB Epoxy B260 / RG530 B375
SikaBlock® LAB 1000 1000 LAB Epoxy B260 / RG530 B375
SikaBlock® M976 EP 976 Epoxy Autoclave B260 / RG530 B375

KEO DÁN TẤM NHẸ · MẬT ĐỘ 80–500 kg/m³

SikaBiresin® B176

Keo epoxy 2K màu vàng nhạt — dán ghép board Design và Model nhẹ (M80 → M450 N), tỷ trọng thấp, phay CNC qua mối nối mượt mà
Tỷ lệ trộn A:B
100:40
theo khối lượng
Pot life (25°C)
~30–40 min
đủ thời gian để dán & gá
Tháo gá / Phay
12–16h
trước khi gia công CNC
ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT
  • Tỷ trọng thấp — mối dán nhẹ, không tạo điểm cứng cục bộ
  • Màu vàng nhạt khớp với board PU foam màu vàng/kem
  • Thixotropic paste — bôi đứng không chảy
  • Độ bền dính kéo đủ mạnh cho tải trọng CNC
  • Tương thích trực tiếp với bột trám B370
BOARD PHÙ HỢP
M80 · ML8 GY · M150 · ML15 IY
M330 · ML25 YW · M440 · ML35 OE
M450 N

KEO DÁN TẤM MẬT ĐỘ CAO · 500–980 kg/m³

SikaBiresin® B180

Keo epoxy 2K màu nâu vàng — mã keo phổ biến nhất cho tooling board PU mật độ cao (M600 N → M960), độ bền cơ học cao hơn B176
Tỷ lệ trộn A:B
100:50
theo khối lượng
Pot life (25°C)
~20–30 min
làm việc nhanh hơn B176
Tháo gá / Phay
8–12h
đóng rắn nhanh hơn B176
ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT
  • Độ bền dính kết cao hơn B176 — phù hợp board cứng, nặng
  • Màu nâu vàng khớp với board tooling PU màu nâu/vàng đậm
  • Shore D mối dán gần khớp board M930–M960
  • Chống shock nhiệt trong chu kỳ khuôn
  • Mã được dùng phổ biến nhất trong xưởng làm khuôn công nghiệp ô tô
BOARD PHÙ HỢP
M600 N · M700 N · PROLAB 65 N
M930 · M935 · M945 · M960

KEO DÁN TOOLING CAO CẤP · CHỊU NHIỆT · >980 kg/m³

SikaBiresin® B260 / RG530

Keo epoxy 2K màu xám — dán board tooling cao cấp (M980–M1050 & LAB series), có khả năng chịu nhiệt độ khuôn lên đến 120°C liên tục
Tỷ lệ trộn A:B
100:35
theo khối lượng
Pot life (25°C)
~20–25 min
làm việc theo từng mặt dán
HDT (Vicat)
≥ 100°C
chịu nhiệt khuôn composite
ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT
  • HDT cao — mối dán không mềm khi khuôn bị gia nhiệt 80–120°C
  • Màu xám/tối khớp board epoxy tooling LAB và M976 EP
  • Độ bền kéo và cắt vượt trội — chịu lực tháo khuôn prepreg
  • RG530 là biến thể với pot life dài hơn — phù hợp mặt dán lớn
  • Cần post-cure 60–80°C/4h để đạt HDT tối đa với khuôn autoclave
BOARD PHÙ HỢP
M980 · M995 · M1000 · M1050
LAB 850 · LAB 925 · LAB 975 NEW
LAB 1000 · M976 EP

BỘT TRÁM & SAN PHẲNG · DÙNG SAU KHI DÁN

SikaBiresin® B370 & B375

Bột trám epoxy 2K dạng paste đặc — trám lỗ, vết nứt, khuyết tật bề mặt board & mối dán trước khi phay hoàn thiện CNC
B370 — Bột Trám Tiêu Chuẩn
  • Tỷ lệ cố định, trộn đơn giản
  • Paste mịn, không bọt, phay được ngay sau đóng rắn
  • Dùng cho board nhẹ đến trung (M80 → M960)
  • San phẳng mối dán, trám lỗ vít, khuyết tật bề mặt nhỏ
  • Màu gần khớp với board thiên vàng/kem
B375 — Bột Trám Linh Hoạt
  • Tỷ lệ trộn điều chỉnh được — paste đặc hoặc lỏng hơn
  • Phù hợp trám diện tích rộng, mối hàn góc 45°
  • Dùng cho board tooling cao cấp (M980 → LAB series)
  • Màu xám phù hợp board epoxy tooling tối màu
  • Chịu nhiệt cao hơn B370 sau post-cure
QUY TẮC SỬ DỤNG BỘT TRÁM

Chỉ trám sau khi keo dán (B176/B180/B260) đã đóng rắn hoàn toàn. Lớp trám tối đa 5mm/lớp — nhiều lớp mỏng tốt hơn 1 lớp dày. Sau khi bột trám đóng rắn, phay thẳng qua bề mặt — không cần bước xử lý trung gian.

Quy Trình Dán Ghép Tấm SikaBlock® Chuẩn 5 Bước

Áp dụng cho cả 3 loại keo B176/B180/B260. Mối dán đúng quy trình — phay qua không lộ, không bong.

1
Cắt & Làm Phẳng Mặt Dán
Cắt board vuông góc, sai số ≤ 0.5mm. Dùng giấy nhám P80 làm nhám nhẹ 2 mặt dán. Thổi sạch bụi bằng khí nén khô.
2
Trộn Keo Đúng Tỷ Lệ
Cân A+B theo khối lượng (không theo thể tích). Trộn đều 2–3 phút tới khi màu sắc đồng nhất, không còn vệt sọc. Làm việc trong pot life — không dùng keo đã bắt đầu tăng nhiệt.
3
Bôi Keo & Áp Tấm
Bôi keo đều 2 mặt, lớp mỏng 1–2mm. Áp tấm và dùng kẹp C-clamp hoặc dây buộc giữ đều áp lực. Lau sạch keo tràn ra ngay lập tức bằng acetone.
4
Đóng Rắn & Tháo Gá
Để đóng rắn ở nhiệt độ phòng: B176 12–16h, B180 8–12h, B260 16–24h (hoặc gia nhiệt 60°C/4h để post-cure). Tháo gá nhẹ tay — không dùng lực đột ngột.
5
Trám & Phay Hoàn Thiện
Trám khuyết tật bằng B370/B375, đợi đóng rắn. Upload file CAD lên CNC — phay thẳng qua toàn bộ khối ghép kể cả mối dán. Không cần xử lý đặc biệt tại mối nối nếu quy trình đúng.

💡 MẸO TĂNG CHẤT LƯỢNG MỐI DÁN
  • Dán ở nhiệt độ phòng 18–25°C — tránh dán khi board lạnh (<15°C) vì keo chảy chậm, bọt khí nhiều hơn
  • Với board >800 kg/m³: gia nhiệt nhẹ board lên 30–35°C trước khi bôi keo — tăng độ thấm bề mặt
  • Không để khe hở >0.5mm giữa 2 tấm — keo epoxy không lấp đầy khe lớn tốt như keo PU foam

Hỏi & Đáp Theo Nhóm Người Dùng

NHÓM A — XƯỞNG CNC · LÀM KHUÔN MẪU CÔNG NGHIỆP
Tôi cần ghép 6 tấm M960 thành khối lớn 2400×1200×600mm để phay khuôn ô tô — phải làm sao?
Dùng B180 cho toàn bộ mối dán. Lên kế hoạch dán theo từng bước: dán 2 tấm trước, đợi 8h rồi tiếp tục dán tấm tiếp theo — không dán 6 tấm cùng lúc vì khó kiểm soát áp lực đều. Cố định bằng clamp mỗi 200mm dọc mối dán. Sau khi dán đủ 6 tấm, post-cure toàn khối 60°C/4h trước khi đưa lên bàn CNC để đạt độ bền tối đa.

Phay qua mối dán B180 thì dao bị giật nhẹ — nguyên nhân và cách khắc phục?

Nguyên nhân phổ biến: (1) Keo chưa đóng rắn hoàn toàn — thêm thời gian hoặc post-cure; (2) Khe hở giữa 2 tấm >0.5mm — keo không điền đầy, tạo void; (3) Tốc độ dao quá cao tại mối dán — giảm Vc 15–20% khi qua vùng dày keo. Kiểm tra bằng cách gõ nhẹ lên mối dán: âm đặc = tốt, âm rỗng = có void.

NHÓM B — MODEL MAKER · THIẾT KẾ Ô TÔ · CLAY MODEL
Ghép tấm M150 để làm mô hình clay concept car — cần keo nào và có cần bột trám không?
B176 cho mối dán chính. Với board nhẹ M150 (150 kg/m³), B176 có tỷ trọng gần với board — phay qua mối nối không lộ vệt sẫm. Sau khi dán, trám mối nối bằng B370 để đảm bảo bề mặt liền mạch khi phủ clay hoặc sơn primer. Không nhất thiết phải trám toàn bộ — chỉ trám nơi mà mặt phẳng thiết kế cắt qua mối dán.

Tôi cần sửa chữa một phần tấm M450 N bị vỡ góc — trám B370 được không?

Được — B370 phù hợp trám vá M450 N. Làm sạch và làm nhám vùng bị vỡ, bôi B370 thành nhiều lớp mỏng (tối đa 5mm/lớp), để đóng rắn hoàn toàn giữa các lớp. Sau khi đóng rắn phay thẳng qua vùng trám. Nếu cần vá thể tích lớn hơn 50cm³, ghép miếng board nhỏ bằng B176 trước, rồi dùng B370 để san phẳng bề mặt.

NHÓM C — FOUNDRY · KHUÔN ĐÚC CÁT · AUTOCLAVE
Ghép LAB 975 NEW để làm khuôn composite chịu nhiệt autoclave 130°C — B260 có đủ không?
B260 với post-cure đúng cách (80°C/4h sau khi dán) đạt HDT ≥ 100°C — đủ cho autoclave 130°C ngắn hạn (<2h). Với chu kỳ autoclave dài hơn hoặc nhiệt độ lên đến 150°C, cần xác nhận với bộ phận kỹ thuật Hoá chất Xây dựng PT — một số ứng dụng cần giải pháp keo epoxy chịu nhiệt cao hơn từ hệ SikaBiresin® CR series.

Làm khuôn đúc cát từ LAB 850 — cần dán ghép 4 tấm, board màu xám — B260 hay RG530?

RG530 phù hợp hơn cho mặt dán lớn của khuôn đúc cát: pot life dài hơn cho phép phết keo đều trên diện rộng mà không bị vội. Màu xám của RG530 cũng khớp tốt hơn với LAB 850 màu xám đậm. B260 dùng khi mặt dán nhỏ hơn và cần đóng rắn nhanh hơn.

NHÓM D — MUA HÀNG · KẾ HOẠCH VẬT TƯ · XƯỞNG
Cần ước tính lượng keo B180 cho 20 khối ghép M930, mỗi khối 4 tấm — tính thế nào?
Công thức: Diện tích mặt dán (m²) × 0.5 kg/m² × số mối dán × 1.15 (hao hụt). Ví dụ board 1200×600mm: 1 mặt dán = 0.72m², 4 tấm có 3 mối dán/khối → 0.72 × 0.5 × 3 × 1.15 ≈ 1.24 kg/khối. 20 khối ≈ 25 kg (A+B gộp). Đặt dư 15–20% để dự phòng. Liên hệ Hoá chất Xây dựng PT để nhận báo giá theo lô.

B176, B180, B260 có bán lẻ thùng nhỏ không hay chỉ có thùng lớn?

Cả 3 mã có sẵn theo đơn vị đóng gói tiêu chuẩn (thường 2–5 kg/bộ A+B đến 20–25 kg/bộ). Linh kiện A và B được đóng gói riêng biệt, cần mua đồng bộ cả 2 thành phần. Hoá chất Xây dựng PT có thể tách lẻ theo yêu cầu — liên hệ hotline hoặc Zalo để xác nhận tồn kho và kích cỡ đóng gói hiện có.

Sản Phẩm Liên Quan & Hệ Sinh Thái

Cần Tư Vấn Chọn Keo Dán SikaBlock®?

Cho biết mã SikaBlock® đang dùng và kích thước khối ghép — đội kỹ thuật Hoá chất Xây dựng PT tư vấn loại keo, lượng keo cần dùng và quy trình dán đúng.

Kho tại: TP. Hồ Chí Minh · Đà Nẵng · Hải Phòng · Tây Ninh — giao toàn quốc

Để lại một bình luận