Sikasil® AS-757 SL — silicone tự san phẳng đổ kín linh kiện điện tử [POT]

Sikasil® AS 757 SL — silicone tu san phang do kin linh kien dien tu POT

SL
CLUSTER 5.7 // SIKASIL® AS-757 SL — SILICONE TỰ SAN PHẲNG — ĐỔ KÍN LINH KIỆN ĐIỆN TỬ

Sikasil® AS-757 SL Silicone Tự San Phẳng Đổ Kín Linh Kiện Điện Tử Potting

SIKASIL® AS-757 SL
SILICONE TỰ SAN PHẲNG

SILICONE 1 THÀNH PHẦN · TỰ SAN PHẲNG (SELF-LEVELING) · ĐỔ KÍN LINH KIỆN ĐIỆN TỬ · KHÔNG CẦN PHA TRỘN

SILICONE 1KTỰ SAN PHẲNG SL-60°C ĐẾN +200°CKHÔNG PHA TRỘN

Sikasil® AS-757 SL là silicone đổ kín linh kiện điện tử 1 thành phần, đóng rắn theo ẩm không khí — không cần pha trộn phần A và phần B như các epoxy trong Cluster 5.1–5.5. Tính năng “SL” (Self-Leveling — tự san phẳng) có nghĩa nhựa rất loãng sau khi rót, tự chảy tràn đều khắp bề mặt PCB và tự điều chỉnh thành lớp phẳng hoàn toàn mà không cần can thiệp. Đây là lựa chọn lý tưởng khi cần lớp bảo vệ mềm, linh hoạt, chịu nhiệt rộng (–60°C đến +200°C) và không muốn xử lý hệ 2 thành phần phức tạp. Hoá chất Xây dựng PT phân phối Sikasil® AS-757 SL với kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng.

1K
1 THÀNH PHẦN
+200°C
NHIỆT ĐỘ TỐI ĐA
-60°C
NHIỆT ĐỘ TỐI THIỂU
SL
SELF-LEVELING

01 // SILICONE HAY EPOXY — CHỌN GÌ?

SIKASIL® AS-757 SL KHÁC GÌ
VỚI CÁC NHỰA EPOXY RE TRONG PILLAR 5?

Sikasil® AS-757 SL là silicone — về bản chất hoàn toàn khác với epoxy. Không cứng như epoxy, không cần pha 2 thành phần, đóng rắn bằng ẩm không khí, và giữ độ mềm dẻo vĩnh cửu ngay cả ở nhiệt độ cực cao hay cực thấp. Đây là sự đánh đổi có chủ ý: mất đi độ cứng và độ bền cơ học của epoxy, nhưng đổi lại được khả năng chịu nhiệt rộng vô song, linh hoạt hấp thụ rung động và quy trình đổ đơn giản hơn nhiều.

CHỌN SIKASIL® AS-757 SL KHI
  • ✅ Cần bảo vệ mềm dẻo, không gây ứng suất lên linh kiện
  • ✅ Nhiệt độ làm việc rất rộng: –60°C đến +200°C
  • ✅ Không muốn pha trộn 2 thành phần — dùng trực tiếp từ hộp/túi
  • ✅ Cần bề mặt tự san phẳng hoàn toàn sau khi rót
  • ✅ Chịu UV, ozone, thời tiết dài hạn
  • ✅ Linh kiện nhạy cảm cần lớp bọc không ép chặt
CHỌN EPOXY RE KHI
  • ✅ Cần cố định linh kiện chắc chắn (Shore D 55–85)
  • ✅ Cách điện điện áp cao (>1kV)
  • ✅ Cần chứng nhận UL94 V-0 (RE601A/RE851)
  • ✅ Dẫn nhiệt cao (RE710/RE786/RE896)
  • ✅ Chịu rung động cơ học mạnh
  • ✅ Cần độ bền cơ học và hoá học cao hơn
ĐẶC ĐIỂM “SELF-LEVELING” — TẠI SAO QUAN TRỌNG?

SL (Self-Leveling) có nghĩa là sau khi rót, Sikasil® AS-757 SL chảy lan tự nhiên và san thành lớp hoàn toàn phẳng mà không cần dùng dao gạt, bay hoặc máy phun. Điều này đặc biệt có giá trị khi: (1) PCB có nhiều linh kiện cao thấp không đều — silicone tự lấp đầy mọi khoảng trống; (2) Cần lớp bảo vệ đồng đều chính xác về độ dày trên toàn bề mặt; (3) Sản xuất hàng loạt — không cần thao tác thủ công sau khi rót. Nhược điểm: không thể rót trên bề mặt nghiêng vì sẽ chảy — chỉ dùng cho PCB/module đặt nằm ngang.

02 // TÍNH NĂNG ĐẶC TRƯNG

SIKASIL® AS-757 SL
6 ĐIỂM KHÁC BIỆT SO VỚI EPOXY POTTING

Sikasil® AS-757 SL silicone tự san phẳng đổ kín linh kiện điện tử tính năng

ĐIỂM KHÁC BIỆT 1

MỀM DẺO VĨNH CỬHU
–60°C ĐẾN +200°C

Silicone không bao giờ cứng như epoxy dù ở nhiệt độ nào. Từ –60°C (đông lạnh) đến +200°C (nóng liên tục), Sikasil® AS-757 SL vẫn giữ tính mềm dẻo, không giòn và không chảy. Khoảng nhiệt độ này rộng hơn bất kỳ epoxy nào trong Pillar 5.

ĐIỂM KHÁC BIỆT 2

1 THÀNH PHẦN
KHÔNG CẦN PHA TRỘN

Rót trực tiếp từ hộp/túi — không cần cân đo tỉ lệ, không cần khuấy trộn Part A và Part B. Đóng rắn bằng ẩm không khí tự nhiên. Quy trình đơn giản nhất trong tất cả các nhựa Pillar 5.

ĐIỂM KHÁC BIỆT 3

TỰ SAN PHẲNG HOÀN TOÀN
BỀ MẶT PHI THƯỜNG ĐỀU

Sau khi rót, silicone chảy tràn và san phẳng tự nhiên theo mọi đường viền của linh kiện, không để lại bất kỳ khoảng trống hay bong bóng nào trên mặt. Lớp bảo vệ đồng đều trên toàn bề mặt PCB.

ĐIỂM KHÁC BIỆT 4

KHÔNG ỨNG SUẤT
LÊN LINH KIỆN NHỎ

Silicone đóng rắn không co ngót và không tạo ra ứng suất ép lên linh kiện — lý tưởng cho cảm biến nhạy cảm, linh kiện MEMS, tinh thể thạch anh và các linh kiện dễ bị ảnh hưởng bởi ứng suất cơ học.

ĐIỂM KHÁC BIỆT 5

CHỊU UV, OZONE
VÀ THỜI TIẾT

Silicone bền với tia UV và ozone hơn epoxy đáng kể — không ố vàng, không giòn dưới ánh mặt trời. Phù hợp cho thiết bị ngoài trời, đèn LED ngoài trời, và thiết bị điện trải qua chu kỳ nhiệt thời tiết.

ĐIỂM KHÁC BIỆT 6

CÓ THỂ THÁO RỠ
(REWORKABLE)

Silicone mềm dẻo cho phép tháo rỡ (rework) khi cần sửa chữa — có thể cắt, bóc hoặc dùng dung môi đặc biệt để loại bỏ. Epoxy cứng không thể tháo rỡ mà không làm hỏng PCB.

03 // ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH

LINH KIỆN VÀ THIẾT BỊ
ĐƯỢC BẢO VỆ BẰNG SIKASIL® AS-757 SL

Ứng dụng Sikasil® AS-757 SL đổ kín bảo vệ linh kiện điện tử PCB cảm biến đèn LED

💡

MODULE ĐÈN LED NGOÀI TRỜI

PCB LED ngoài trời chịu mưa, UV, nhiệt độ biến đổi lớn. Sikasil® AS-757 SL tự san phẳng bao phủ toàn bộ PCB, bền UV hơn epoxy, không ố vàng sau nhiều năm nắng mưa.

→ Bền UV · Mềm chịu nhiệt ±120°C
🌡️

CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ CỰC HẠN

Cảm biến đo nhiệt độ trong lò nung, tủ đông sâu (–80°C), động cơ máy bay. Khoảng –60°C đến +200°C của Sikasil® AS-757 SL đủ cho các ứng dụng nhiệt độ cực hạn.

→ –60°C đến +200°C liên tục
🔌

PCB ĐIỀU KHIỂN CHỊU RUNG

Bo mạch điều khiển trong máy công nghiệp, phương tiện, máy bay chịu rung động cao tần. Silicone mềm hấp thụ rung động, ngăn mối hàn mỏi và bảo vệ linh kiện tốt hơn epoxy cứng.

→ Hấp thụ rung động tốt
⚗️

MẠCH ĐIỆN TỬ CẦN SỬA CHỮA

Trong giai đoạn phát triển sản phẩm hoặc điện tử bảo trì, cần khả năng tháo rỡ để sửa chữa. Sikasil® AS-757 SL reworkable — bóc ra được mà không cần phá hủy PCB.

→ Reworkable khi cần sửa
🏥

THIẾT BỊ Y TẾ NHẠY CẢM

Cảm biến áp lực, gia tốc, MEMS trong thiết bị y tế cần lớp bảo vệ không gây ứng suất. Silicone không ép linh kiện — tính năng đo không bị ảnh hưởng sau khi bọc.

→ Không ứng suất lên MEMS
🚗

MODULE ÔTÔ NHIỆT ĐỘ CAO

ECU, module đánh lửa, cảm biến gần động cơ có thể lên đến 150–180°C. Sikasil® AS-757 SL chịu +200°C — không mềm, không chảy ngay cả ở nhiệt độ cao nhất động cơ.

→ Automotive, gần nguồn nhiệt

04 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TECHNICAL DATA
SIKASIL® AS-757 SL

Thông số Sikasil® AS-757 SL
Gốc nhựa Silicone — 1 thành phần (1K)
Đóng rắn bằng Ẩm không khí (moisture curing)
Độ cứng sau đóng rắn Shore A ~30–45 (mềm dẻo)
Nhiệt độ làm việc –60°C đến +200°C liên tục
Màu sắc Trong suốt / Trắng đục
Thời gian đóng màng da (skin time) ~15–30 phút (ở 23°C, 50% RH)
Đóng rắn toàn phần 24–72h (tùy độ dày lớp và độ ẩm)
Độ chịu UV Xuất sắc — không ố vàng
Khả năng tháo rỡ Có — reworkable
Ứng dụng tối ưu LED ngoài trời · Cảm biến nhiệt cực hạn · PCB chịu rung · Module automotive nhiệt cao
LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ ĐÓNG RẮN SILICONE

Sikasil® AS-757 SL đóng rắn từ ngoài vào trong theo ẩm không khí. Lớp càng dày thì đóng rắn toàn phần càng lâu — lớp >5mm có thể cần 3–5 ngày đóng rắn hoàn toàn ở trung tâm. Không thể tăng tốc bằng nhiệt độ đơn thuần (khác với epoxy) mà phải tăng độ ẩm môi trường. Với lớp dày >10mm, cân nhắc rót từng lớp mỏng để đảm bảo đóng rắn đều.

05 // QUY TRÌNH SỬ DỤNG

ĐỔ KÍN LINH KIỆN
BẰNG SIKASIL® AS-757 SL — ĐƠN GIẢN HƠN NHIỀU SO VỚI EPOXY

01

CHUẨN BỊ
HỘP POTTING

Đặt PCB/module vào hộp và định vị theo đúng chiều nằm ngang — bắt buộc vì Sikasil® SL tự san phẳng, không thể rót trên mặt nghiêng. Đảm bảo không có dầu, mỡ hay ẩm trên bề mặt.

02

MỞ NẮP &
RÓT TRỰC TIẾP

Không cần pha trộn — mở nắp hộp hoặc cắt đầu túi và rót trực tiếp. Rót từ từ từ một góc để silicone chảy dần qua toàn bộ bề mặt PCB, tránh bong bóng kẹt.

03

CHỜ TỰ SAN PHẲNG
5–10 PHÚT

Sau khi rót, silicone tự chảy tràn và san phẳng trong 5–10 phút. Không cần tác động gì thêm. Nếu còn bong bóng nhỏ, để yên — chúng sẽ tự nổi lên và vỡ.

04

ĐỂ ĐÓNG RẮN
24–72 GIỜ

Đóng rắn ở nhiệt độ phòng (23°C, độ ẩm 50%). Lớp mỏng <3mm: đủ dùng sau 24h. Lớp dày 5–10mm: 48–72h. Tăng độ ẩm môi trường để đẩy nhanh đóng rắn.

05

KIỂM TRA
VÀ ĐÓNG NẮP

Sau khi đóng rắn toàn phần, lớp silicone có màu trong suốt hoặc trắng đục tùy sản phẩm, mềm khi ấn tay. Kiểm tra không còn phần lỏng ở trung tâm trước khi đóng nắp và xuất xưởng.

MẸO TĂNG TỐC ĐÓNG RẮN

Silicone đóng rắn theo ẩm không khí — đặt hộp potting trong phòng có độ ẩm cao (70–80% RH) hoặc đặt cốc nước gần đó để tăng ẩm cục bộ. Phun nhẹ nước mist lên bề mặt silicone sau 30 phút cũng tăng tốc đóng màng da đáng kể. Nhiệt độ cao hơn (30–40°C) kết hợp độ ẩm cao cho tốc độ tốt nhất.

LỖI PHỔ BIẾN

Bề mặt không đóng rắn sau 48h: độ ẩm không khí quá thấp (<40% RH) — tăng độ ẩm phòng hoặc đặt phôi vào phòng ẩm. Silicone bị chảy xuống rìa: hộp potting không đặt nằm ngang hoàn toàn — kiểm tra lại mặt phẳng. Lớp giữa không đóng rắn sau 72h: lớp quá dày (>10mm) — rót từng lớp mỏng.

06 // SO SÁNH TOÀN DIỆN

SIKASIL® AS-757 SL
VS EPOXY POTTING (RE SERIES) — KHI NÀO CHỌN LOẠI NÀO?

Tiêu chí Sikasil® AS-757 SL Epoxy RE (Cluster 5.1–5.5)
Số thành phần 1K — không pha trộn ✅ 2K — phải pha A + B
Nhiệt độ làm việc –60°C đến +200°C ✅ –40°C đến +120–150°C
Độ cứng sau đóng rắn Shore A 30–45 (mềm) Shore A 20–85 (tuỳ loại) ✅
Bền UV / thời tiết Xuất sắc ✅ Trung bình (ố vàng theo thời gian)
Tháo rỡ (rework) Có thể tháo rỡ ✅ Không thể (phá huỷ để loại bỏ)
Cách điện điện áp cao Tốt nhưng thấp hơn epoxy Rất tốt — >10¹² Ω·cm ✅
Chứng nhận UL94 V-0 Không RE601A/RE851/RE891 ✅
Hấp thụ rung động Rất tốt — mềm dẻo ✅ Kém hơn (cứng, ít đàn hồi)
HƯỚNG DẪN CHỌN NHANH
  • Nhiệt độ vượt quá 150°C hoặc dưới –40°C: → Sikasil® AS-757 SL
  • Cần bền UV ngoài trời, không ố vàng: → Sikasil® AS-757 SL
  • Cần tháo rỡ sửa chữa sau khi potting: → Sikasil® AS-757 SL
  • Linh kiện MEMS/cảm biến áp lực cực nhạy: → Sikasil® AS-757 SL
  • Cần cách điện cao áp (>1kV): → Epoxy RE series
  • Cần chứng nhận UL94 V-0: → RE601A/RE851/RE891-98
  • Cần cố định linh kiện chắc, chịu rung cơ học mạnh: → Epoxy RE series cứng

07 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A — SIKASIL® AS-757 SL
SILICONE TỰ SAN PHẲNG

Q: Tôi cần potting PCB điều khiển đặt gần động cơ ô tô, nhiệt độ có thể lên 160°C. Dùng RE885 hay Sikasil® AS-757 SL?
A: Cả hai đều chịu được 160°C, nhưng lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể: RE885 (chịu 150°C sau post-cure) cứng hơn, cách điện tốt hơn và cố định linh kiện chắc chắn hơn — phù hợp nếu PCB rung mạnh và cần cách điện điện áp cao. Sikasil® AS-757 SL (chịu 200°C) mềm hơn, không cần pha trộn và bền ở nhiệt độ cao hơn — phù hợp nếu PCB có linh kiện nhạy cảm, cần tháo rỡ, hoặc không gian chật hẹp khó thao tác. Với 160°C liên tục, RE885 cần post-cure 120°C/4h, trong khi Sikasil® AS-757 SL không cần. Liên hệ kỹ thuật PT để được tư vấn dựa trên thiết kế cụ thể.
Q: Module LED ngoài trời của tôi hay bị ố vàng và nứt lớp bọc sau 2–3 năm. Nguyên nhân và giải pháp?
A: Ố vàng và nứt là triệu chứng điển hình của epoxy potting thông thường khi tiếp xúc UV và chu kỳ nhiệt ngoài trời. Giải pháp: chuyển sang Sikasil® AS-757 SL — silicone bền UV gần như tuyệt đối (không có liên kết carbon trong mạch chính, không ố vàng), và tính mềm dẻo của silicone hấp thụ chu kỳ giãn nở nhiệt mà không nứt. Tuổi thọ thực tế của module LED dùng silicone thường 10–15 năm ngoài trời so với 3–5 năm dùng epoxy thông thường.
Q: Tôi muốn tháo linh kiện ra khỏi khối potting để kiểm tra. Làm thế nào với Sikasil® AS-757 SL?
A: Vì Sikasil® AS-757 SL mềm dẻo, có thể tháo rỡ theo hai cách: (1) Dùng dao mổ hoặc dao cắt sắc để rạch và bóc từ từ — silicone mềm đủ để bóc ra mà không kéo theo linh kiện; (2) Dùng dung môi đặc biệt tương thích với silicone (methylen chloride hoặc xylene) để hoà tan từng phần. Lưu ý: quá trình tháo rỡ cần tỉ mỉ và chậm rãi — không thể nhanh như tháo vít. Với epoxy cứng (RE602, RE800…) thì gần như không thể tháo rỡ an toàn.
Q: Tại sao gọi là “AS-757”? “SL” có nghĩa là gì?
A: “AS-757” là mã sản phẩm nội bộ của Sika — số này không có ý nghĩa kỹ thuật cụ thể mà đơn giản là mã định danh trong danh mục sản phẩm Sikasil®. “SL” là viết tắt của “Self-Leveling” (tự san phẳng) — mô tả đặc tính quan trọng nhất của sản phẩm: sau khi rót, silicone tự chảy và san thành lớp phẳng hoàn toàn mà không cần can thiệp thủ công. Phân biệt với các biến thể không SL của Sikasil® (dạng paste hoặc gel không tự san phẳng).
Q: Sikasil® AS-757 SL có kháng dầu và hoá chất không? Tôi muốn bọc PCB trong môi trường có dầu máy.
A: Silicone nói chung kháng dầu khoáng và dầu thực vật tốt, nhưng kém kháng dầu silicone (có thể làm trương nở silicone) và một số dung môi phân cực mạnh (acetone, MEK). Với dầu máy (mineral oil) thông thường, Sikasil® AS-757 SL bền tốt trong điều kiện vận hành thực tế. Nên thực hiện test ngâm mẫu 30 ngày trong dầu thực tế trước khi sản xuất hàng loạt, đặc biệt nếu môi trường có hơi dung môi cùng dầu máy. Liên hệ kỹ thuật PT để có dữ liệu kháng hoá chất cụ thể.
Q: Mua Sikasil® AS-757 SL ở đâu? Có hỗ trợ kỹ thuật không?
A: Hoá chất Xây dựng PT phân phối Sikasil® AS-757 SL với kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng. Kỹ sư PT tư vấn: chọn đúng sản phẩm theo ứng dụng (silicone hay epoxy), hỗ trợ quy trình đổ và kiểm tra chất lượng sau đóng rắn. Hotline 0961 76 96 46 hoặc email pt@hoachatpt.com — phản hồi trong 2 giờ làm việc.

ĐIỀU HƯỚNG PILLAR 5 — HOÀN CHỈNH
PILLAR 5 HOÀN CHỈNH — 7/7 CLUSTER

Bạn đang ở cluster cuối cùng của Pillar 5 — Nhựa Potting Điện Tử (29 sản phẩm). Khám phá các Pillar khác trong hệ Advanced Resins hoặc quay về Master Pillar để xem toàn bộ hệ sinh thái 289 sản phẩm.

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN SILICONE POTTING

CẦN TƯ VẤN POTTING
SILICONE CHO LINH KIỆN ĐIỆN TỬ?

Cho kỹ sư PT biết: loại linh kiện, nhiệt độ vận hành, yêu cầu bền UV và khả năng tháo rỡ — Hoá chất PT sẽ tư vấn Sikasil® AS-757 SL hay epoxy RE phù hợp hơn cho ứng dụng của bạn trong 2 giờ làm việc.

Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận