SIKASIL® AS-757 SL KHÁC GÌ
VỚI CÁC NHỰA EPOXY RE TRONG PILLAR 5?
Sikasil® AS-757 SL là silicone — về bản chất hoàn toàn khác với epoxy. Không cứng như epoxy, không cần pha 2 thành phần, đóng rắn bằng ẩm không khí, và giữ độ mềm dẻo vĩnh cửu ngay cả ở nhiệt độ cực cao hay cực thấp. Đây là sự đánh đổi có chủ ý: mất đi độ cứng và độ bền cơ học của epoxy, nhưng đổi lại được khả năng chịu nhiệt rộng vô song, linh hoạt hấp thụ rung động và quy trình đổ đơn giản hơn nhiều.
- ✅ Cần bảo vệ mềm dẻo, không gây ứng suất lên linh kiện
- ✅ Nhiệt độ làm việc rất rộng: –60°C đến +200°C
- ✅ Không muốn pha trộn 2 thành phần — dùng trực tiếp từ hộp/túi
- ✅ Cần bề mặt tự san phẳng hoàn toàn sau khi rót
- ✅ Chịu UV, ozone, thời tiết dài hạn
- ✅ Linh kiện nhạy cảm cần lớp bọc không ép chặt
- ✅ Cần cố định linh kiện chắc chắn (Shore D 55–85)
- ✅ Cách điện điện áp cao (>1kV)
- ✅ Cần chứng nhận UL94 V-0 (RE601A/RE851)
- ✅ Dẫn nhiệt cao (RE710/RE786/RE896)
- ✅ Chịu rung động cơ học mạnh
- ✅ Cần độ bền cơ học và hoá học cao hơn
SL (Self-Leveling) có nghĩa là sau khi rót, Sikasil® AS-757 SL chảy lan tự nhiên và san thành lớp hoàn toàn phẳng mà không cần dùng dao gạt, bay hoặc máy phun. Điều này đặc biệt có giá trị khi: (1) PCB có nhiều linh kiện cao thấp không đều — silicone tự lấp đầy mọi khoảng trống; (2) Cần lớp bảo vệ đồng đều chính xác về độ dày trên toàn bề mặt; (3) Sản xuất hàng loạt — không cần thao tác thủ công sau khi rót. Nhược điểm: không thể rót trên bề mặt nghiêng vì sẽ chảy — chỉ dùng cho PCB/module đặt nằm ngang.
SIKASIL® AS-757 SL
6 ĐIỂM KHÁC BIỆT SO VỚI EPOXY POTTING
![]()
MỀM DẺO VĨNH CỬHU
–60°C ĐẾN +200°C
Silicone không bao giờ cứng như epoxy dù ở nhiệt độ nào. Từ –60°C (đông lạnh) đến +200°C (nóng liên tục), Sikasil® AS-757 SL vẫn giữ tính mềm dẻo, không giòn và không chảy. Khoảng nhiệt độ này rộng hơn bất kỳ epoxy nào trong Pillar 5.
1 THÀNH PHẦN
KHÔNG CẦN PHA TRỘN
Rót trực tiếp từ hộp/túi — không cần cân đo tỉ lệ, không cần khuấy trộn Part A và Part B. Đóng rắn bằng ẩm không khí tự nhiên. Quy trình đơn giản nhất trong tất cả các nhựa Pillar 5.
TỰ SAN PHẲNG HOÀN TOÀN
BỀ MẶT PHI THƯỜNG ĐỀU
Sau khi rót, silicone chảy tràn và san phẳng tự nhiên theo mọi đường viền của linh kiện, không để lại bất kỳ khoảng trống hay bong bóng nào trên mặt. Lớp bảo vệ đồng đều trên toàn bề mặt PCB.
KHÔNG ỨNG SUẤT
LÊN LINH KIỆN NHỎ
Silicone đóng rắn không co ngót và không tạo ra ứng suất ép lên linh kiện — lý tưởng cho cảm biến nhạy cảm, linh kiện MEMS, tinh thể thạch anh và các linh kiện dễ bị ảnh hưởng bởi ứng suất cơ học.
CHỊU UV, OZONE
VÀ THỜI TIẾT
Silicone bền với tia UV và ozone hơn epoxy đáng kể — không ố vàng, không giòn dưới ánh mặt trời. Phù hợp cho thiết bị ngoài trời, đèn LED ngoài trời, và thiết bị điện trải qua chu kỳ nhiệt thời tiết.
CÓ THỂ THÁO RỠ
(REWORKABLE)
Silicone mềm dẻo cho phép tháo rỡ (rework) khi cần sửa chữa — có thể cắt, bóc hoặc dùng dung môi đặc biệt để loại bỏ. Epoxy cứng không thể tháo rỡ mà không làm hỏng PCB.
LINH KIỆN VÀ THIẾT BỊ
ĐƯỢC BẢO VỆ BẰNG SIKASIL® AS-757 SL
![]()
MODULE ĐÈN LED NGOÀI TRỜI
PCB LED ngoài trời chịu mưa, UV, nhiệt độ biến đổi lớn. Sikasil® AS-757 SL tự san phẳng bao phủ toàn bộ PCB, bền UV hơn epoxy, không ố vàng sau nhiều năm nắng mưa.
CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ CỰC HẠN
Cảm biến đo nhiệt độ trong lò nung, tủ đông sâu (–80°C), động cơ máy bay. Khoảng –60°C đến +200°C của Sikasil® AS-757 SL đủ cho các ứng dụng nhiệt độ cực hạn.
PCB ĐIỀU KHIỂN CHỊU RUNG
Bo mạch điều khiển trong máy công nghiệp, phương tiện, máy bay chịu rung động cao tần. Silicone mềm hấp thụ rung động, ngăn mối hàn mỏi và bảo vệ linh kiện tốt hơn epoxy cứng.
MẠCH ĐIỆN TỬ CẦN SỬA CHỮA
Trong giai đoạn phát triển sản phẩm hoặc điện tử bảo trì, cần khả năng tháo rỡ để sửa chữa. Sikasil® AS-757 SL reworkable — bóc ra được mà không cần phá hủy PCB.
THIẾT BỊ Y TẾ NHẠY CẢM
Cảm biến áp lực, gia tốc, MEMS trong thiết bị y tế cần lớp bảo vệ không gây ứng suất. Silicone không ép linh kiện — tính năng đo không bị ảnh hưởng sau khi bọc.
MODULE ÔTÔ NHIỆT ĐỘ CAO
ECU, module đánh lửa, cảm biến gần động cơ có thể lên đến 150–180°C. Sikasil® AS-757 SL chịu +200°C — không mềm, không chảy ngay cả ở nhiệt độ cao nhất động cơ.
TECHNICAL DATA
SIKASIL® AS-757 SL
| Thông số | Sikasil® AS-757 SL |
|---|---|
| Gốc nhựa | Silicone — 1 thành phần (1K) |
| Đóng rắn bằng | Ẩm không khí (moisture curing) |
| Độ cứng sau đóng rắn | Shore A ~30–45 (mềm dẻo) |
| Nhiệt độ làm việc | –60°C đến +200°C liên tục |
| Màu sắc | Trong suốt / Trắng đục |
| Thời gian đóng màng da (skin time) | ~15–30 phút (ở 23°C, 50% RH) |
| Đóng rắn toàn phần | 24–72h (tùy độ dày lớp và độ ẩm) |
| Độ chịu UV | Xuất sắc — không ố vàng |
| Khả năng tháo rỡ | Có — reworkable |
| Ứng dụng tối ưu | LED ngoài trời · Cảm biến nhiệt cực hạn · PCB chịu rung · Module automotive nhiệt cao |
Sikasil® AS-757 SL đóng rắn từ ngoài vào trong theo ẩm không khí. Lớp càng dày thì đóng rắn toàn phần càng lâu — lớp >5mm có thể cần 3–5 ngày đóng rắn hoàn toàn ở trung tâm. Không thể tăng tốc bằng nhiệt độ đơn thuần (khác với epoxy) mà phải tăng độ ẩm môi trường. Với lớp dày >10mm, cân nhắc rót từng lớp mỏng để đảm bảo đóng rắn đều.
ĐỔ KÍN LINH KIỆN
BẰNG SIKASIL® AS-757 SL — ĐƠN GIẢN HƠN NHIỀU SO VỚI EPOXY
CHUẨN BỊ
HỘP POTTING
Đặt PCB/module vào hộp và định vị theo đúng chiều nằm ngang — bắt buộc vì Sikasil® SL tự san phẳng, không thể rót trên mặt nghiêng. Đảm bảo không có dầu, mỡ hay ẩm trên bề mặt.
MỞ NẮP &
RÓT TRỰC TIẾP
Không cần pha trộn — mở nắp hộp hoặc cắt đầu túi và rót trực tiếp. Rót từ từ từ một góc để silicone chảy dần qua toàn bộ bề mặt PCB, tránh bong bóng kẹt.
CHỜ TỰ SAN PHẲNG
5–10 PHÚT
Sau khi rót, silicone tự chảy tràn và san phẳng trong 5–10 phút. Không cần tác động gì thêm. Nếu còn bong bóng nhỏ, để yên — chúng sẽ tự nổi lên và vỡ.
ĐỂ ĐÓNG RẮN
24–72 GIỜ
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng (23°C, độ ẩm 50%). Lớp mỏng <3mm: đủ dùng sau 24h. Lớp dày 5–10mm: 48–72h. Tăng độ ẩm môi trường để đẩy nhanh đóng rắn.
KIỂM TRA
VÀ ĐÓNG NẮP
Sau khi đóng rắn toàn phần, lớp silicone có màu trong suốt hoặc trắng đục tùy sản phẩm, mềm khi ấn tay. Kiểm tra không còn phần lỏng ở trung tâm trước khi đóng nắp và xuất xưởng.
Silicone đóng rắn theo ẩm không khí — đặt hộp potting trong phòng có độ ẩm cao (70–80% RH) hoặc đặt cốc nước gần đó để tăng ẩm cục bộ. Phun nhẹ nước mist lên bề mặt silicone sau 30 phút cũng tăng tốc đóng màng da đáng kể. Nhiệt độ cao hơn (30–40°C) kết hợp độ ẩm cao cho tốc độ tốt nhất.
Bề mặt không đóng rắn sau 48h: độ ẩm không khí quá thấp (<40% RH) — tăng độ ẩm phòng hoặc đặt phôi vào phòng ẩm. Silicone bị chảy xuống rìa: hộp potting không đặt nằm ngang hoàn toàn — kiểm tra lại mặt phẳng. Lớp giữa không đóng rắn sau 72h: lớp quá dày (>10mm) — rót từng lớp mỏng.
SIKASIL® AS-757 SL
VS EPOXY POTTING (RE SERIES) — KHI NÀO CHỌN LOẠI NÀO?
| Tiêu chí | Sikasil® AS-757 SL | Epoxy RE (Cluster 5.1–5.5) |
|---|---|---|
| Số thành phần | 1K — không pha trộn ✅ | 2K — phải pha A + B |
| Nhiệt độ làm việc | –60°C đến +200°C ✅ | –40°C đến +120–150°C |
| Độ cứng sau đóng rắn | Shore A 30–45 (mềm) | Shore A 20–85 (tuỳ loại) ✅ |
| Bền UV / thời tiết | Xuất sắc ✅ | Trung bình (ố vàng theo thời gian) |
| Tháo rỡ (rework) | Có thể tháo rỡ ✅ | Không thể (phá huỷ để loại bỏ) |
| Cách điện điện áp cao | Tốt nhưng thấp hơn epoxy | Rất tốt — >10¹² Ω·cm ✅ |
| Chứng nhận UL94 V-0 | Không | RE601A/RE851/RE891 ✅ |
| Hấp thụ rung động | Rất tốt — mềm dẻo ✅ | Kém hơn (cứng, ít đàn hồi) |
- ▸ Nhiệt độ vượt quá 150°C hoặc dưới –40°C: → Sikasil® AS-757 SL
- ▸ Cần bền UV ngoài trời, không ố vàng: → Sikasil® AS-757 SL
- ▸ Cần tháo rỡ sửa chữa sau khi potting: → Sikasil® AS-757 SL
- ▸ Linh kiện MEMS/cảm biến áp lực cực nhạy: → Sikasil® AS-757 SL
- ▸ Cần cách điện cao áp (>1kV): → Epoxy RE series
- ▸ Cần chứng nhận UL94 V-0: → RE601A/RE851/RE891-98
- ▸ Cần cố định linh kiện chắc, chịu rung cơ học mạnh: → Epoxy RE series cứng
Q&A — SIKASIL® AS-757 SL
SILICONE TỰ SAN PHẲNG
CẦN TƯ VẤN POTTING
SILICONE CHO LINH KIỆN ĐIỆN TỬ?
Cho kỹ sư PT biết: loại linh kiện, nhiệt độ vận hành, yêu cầu bền UV và khả năng tháo rỡ — Hoá chất PT sẽ tư vấn Sikasil® AS-757 SL hay epoxy RE phù hợp hơn cho ứng dụng của bạn trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng
