BẠN CẦN GÌ?
UR HAY TD — VÀ MÃ NÀO?
Quyết định đầu tiên: khuôn mềm / chi tiết đàn hồi → chọn UR. Đúc khối trong suốt / river table / trang sức → chọn TD. Hai nhóm không thay thế được nhau.
UR132
Đúc nhanh nhất dải UR — Shore A 50–60, pot life ngắn, demold <30 phút. Mô hình, khuôn nhỏ, prototype đàn hồi.
UR340
Độ nhớt cực thấp, chảy vào mọi detail khuôn phức tạp. Khuôn mềm chi tiết mỏng, gioăng đàn hồi, mô hình undercut.
UR419 + UR458
Bộ đôi Part A + Part B cho khuôn đúc kim loại (foundry). Chịu nhiệt cao hơn, cứng vững, thoát khí tốt. Mua cặp.
UR595 L4 / L6 / L10
Ba mức pot life: L4 nhanh, L6 trung bình, L10 chậm. Cùng tính năng chịu va đập cao, khác thời gian thao tác.
TD150 · TD160 · TD200
Epoxy trong suốt crystal clear, kháng vàng hóa. TD150 tiêu chuẩn, TD160 nhanh (tầng mỏng), TD200 khối siêu dày.
- ✗ UR series là PU — vàng hóa theo thời gian dưới UV. Không dùng UR cho sản phẩm cần trong suốt lâu dài ngoài trời — dùng TD (epoxy) thay thế
- ✗ TD series là epoxy — cứng (Shore D 70–80), không đàn hồi. Không dùng TD làm khuôn mềm — dùng UR hoặc Silicone SI291
- ✗ UR419 là Part A (resin), UR458 là Part B (hardener amine) — phải mua cả cặp, không dùng riêng lẻ
- ✗ TD200 cho khối >50mm — dùng TD150/TD160 cho tầng mỏng sẽ tỏa nhiệt quá mức gây nứt/vàng
KHUÔN MỀM · FOUNDRY · VA ĐẬP
7 SẢN PHẨM UR SERIES
SikaBiresin® UR là dải nhựa polyurethane 2K đàn hồi — Shore A 20 đến Shore D 65, phủ toàn bộ phổ từ silicone mềm đến nhựa kỹ thuật bán cứng. Ứng dụng chính: làm khuôn mềm (soft mould) để đúc chi tiết PU/epoxy/thạch cao có undercut; khuôn foundry (đúc kim loại nhiệt độ thấp); chi tiết đàn hồi chịu va đập, gioăng kỹ thuật. Khác với silicone, UR PU đóng rắn nhanh hơn, rẻ hơn, dễ sơn phủ — nhưng bền UV kém hơn và không trong suốt.
- 🔧 Khuôn mềm cho đúc PU/epoxy/thạch cao
- 🏭 Khuôn foundry đúc hợp kim nhiệt độ thấp
- 🛡️ Chi tiết chịu va đập công nghiệp
- ⚙️ Gioăng kỹ thuật, con lăn, đệm giảm chấn
- 🎨 Mô hình nghệ thuật, khuôn trang trí
RIVER TABLE · TRANG SỨC · LENS
EPOXY CRYSTAL CLEAR KHÁNG VÀNG HÓA
SikaBiresin® TD là epoxy 2K trong suốt quang học — khác với PU trong suốt PX521/522/523 (dễ vàng hóa UV), TD dùng nền epoxy cho khả năng kháng vàng hóa tốt hơn đáng kể, phù hợp tác phẩm nghệ thuật và sản phẩm trưng bày lâu dài trong nhà. TD phân theo chiều dày đúc: TD150 cho tầng trung bình, TD160 cho tầng mỏng đóng rắn nhanh, TD200 đặc thù cho khối dày >50mm với hệ kiểm soát nhiệt tỏa vượt trội. Lưu ý: dù kháng vàng hóa tốt hơn PU, TD vẫn không thay thế được kính quang học thật cho ứng dụng ngoài trời lâu năm.
Clear
TD160
TD200
- 🌊 River table — bàn nhựa trong suốt gỗ
- 💎 Trang sức nhựa, phụ kiện trong suốt
- 🔭 Lens prototype, mặt đồng hồ nhựa
- 🎨 Tác phẩm nghệ thuật resin, đồ trưng bày
- 🔬 Nhúng mẫu vật, tiêu bản khoa học
7 SẢN PHẨM UR
ĐỦ PHỔ TỪ SILICONE ĐẾN CỨNG KỸ THUẬT
SikaBiresin® UR132
Đúc nhanh nhất dải UR — pot life ngắn, demold dưới 30 phút. Shore A 50–60, cân bằng tốt giữa mềm và đủ cứng để tháo khuôn nhanh. Làm khuôn mềm nhỏ, đúc prototype đàn hồi, mô hình tạo hình nghệ thuật. Đổ tự do vào khuôn — không cần máy.
- ▸ Shore: A 50–60
- ▸ Pot life: ngắn (tra TDS theo nhiệt độ)
- ▸ Khuôn mềm đơn giản, prototype đàn hồi
- ▸ Màu: vàng nhạt/nâu nhạt sau đóng rắn
SikaBiresin® UR340
Độ nhớt cực thấp — chảy vào mọi ngóc ngách khuôn có detail phức tạp, undercut sâu, khe hẹp. Shore A 30–40, mềm đàn hồi tốt. Gioăng kỹ thuật đúc tại chỗ, khuôn mềm chi tiết mỏng manh, mô hình nghệ thuật đòi hỏi bề mặt sắc nét.
- ▸ Shore: A 30–40
- ▸ Độ nhớt: cực thấp — điền đầy detail tốt nhất dải UR
- ▸ Khuôn mềm undercut, gioăng kỹ thuật
SikaBiresin® UR419 (Part A) + UR458 (Part B)
Cặp resin chuyên dụng cho khuôn đúc kim loại (foundry tooling) và khuôn đúc composite. UR419 là Part A (polyol), UR458 là Part B (hardener amine) — phải mua và dùng cùng nhau theo đúng tỷ lệ TDS. Shore A 60–70, cứng hơn UR132 và UR340, chịu nhiệt tốt hơn (quan trọng khi đúc hợp kim nhiệt độ thấp như zamak, chì, thiếc). Thoát khí tốt, ít lỗ rỗ trong chi tiết foundry.
- ▸ Shore: A 60–70
- ▸ Foundry tooling — khuôn đúc kim loại nhẹ
- ▸ Khuôn composite đúc lặp lại
- ▸ Chịu nhiệt tốt hơn UR132/UR340
- ▸ Mua cặp UR419 + UR458
SikaBiresin® UR595 — Ba biến thể L4 · L6 · L10
Dải UR595 có cùng tính năng cơ lý chịu va đập cao (Shore D 55–65) nhưng khác pot life/thời gian thao tác: L4 = 4 phút (nhanh, chi tiết nhỏ), L6 = 6 phút (trung bình), L10 = 10 phút (chậm, chi tiết lớn/phức tạp). Linh kiện công nghiệp chịu va đập, con lăn PU, đệm giảm chấn, đồ gá linh hoạt. Lưu ý: UR595 L4 thuộc subcat RESIN, L6 và L10 thuộc subcat TOOL — URL khác nhau.
5 SẢN PHẨM TD
CHỌN THEO ĐỘ DÀY LỚP ĐÚC
SikaBiresin® TD150 (Resin + Hardener set)
Epoxy trong suốt tiêu chuẩn nhất dải TD — bán dưới dạng set A+B. Shore D 75, trong suốt crystal clear, pot life trung bình. Dùng cho lớp river table 10–30mm, trang sức nhựa kích thước vừa, đúc tiêu bản. TD151 là hardener bán riêng dùng khi đã có Part A nhưng cần thêm Part B.
- ▸ Shore: D 75 — cứng, không đàn hồi
- ▸ Tầng đúc: 10–30mm / lớp
- ▸ River table, trang sức, tiêu bản
- ▸ Kháng vàng hóa tốt hơn PU trong suốt
SikaBiresin® TD160 + TD165
Cặp epoxy trong suốt đóng rắn nhanh hơn TD150 — TD160 là Part A (resin), TD165 là Part B (hardener). Pot life ngắn hơn, nhiệt tỏa cao hơn — chỉ phù hợp tầng mỏng <10mm. Dùng khi cần hoàn thành tầng phủ coating trong suốt nhanh, lớp phủ bàn mỏng, tầng đúc trang sức nhỏ không cần pot life dài.
- ▸ Shore: D 75–80 · Đóng rắn: nhanh hơn TD150
- ▸ Tầng đúc: <10mm / lớp
- ▸ Phủ coating mỏng, tầng trang sức nhỏ
SikaBiresin® TD200
TD200 giải quyết thách thức lớn nhất của river table: tỏa nhiệt khi đúc khối dày. Epoxy phản ứng tỏa nhiệt — khối càng dày, nhiệt tích lũy càng cao, gây nứt nội vi, vàng màu, thậm chí cháy trong khối. TD200 dùng formulation đặc biệt kiểm soát tỏa nhiệt — cho phép đúc một lớp >50mm (thậm chí 100mm+) mà không nứt, không vàng. Đây là sản phẩm cho river table thực sự dày, cột trụ trong suốt, khối nhúng vật thể lớn.
- ▸ Tầng đúc: >50mm / lớp (lên đến 100mm+)
- ▸ Kiểm soát nhiệt tỏa: vượt trội TD150/TD160
- ▸ Không nứt khi đúc khối dày
- ▸ River table >60mm, cột trụ trong suốt
- ▸ Shore D 75 sau đóng rắn hoàn toàn
LÀM RIVER TABLE
QUY TRÌNH & CHỌN MÃ TD ĐÚNG
QUY TRÌNH RIVER TABLE 5 BƯỚC
CHUẨN BỊ GỖ & KHUÔN
Sấy gỗ đến <12% độ ẩm. Dán kín bằng băng keo và silicone ở đáy/cạnh khuôn MDF. Phủ lớp release wax lên khuôn.
PHỦ LỚP SEAL GỖ
Trộn TD150/TD160 tỷ lệ đúng, quét lên toàn bề mặt gỗ — seal khí lỗ thủng trong gỗ tránh bọt bề mặt. Đợi 2–4h bán cứng.
ĐỔ TỪNG LỚP
Trộn đúng tỷ lệ A:B, đổ chậm tránh bọt. Đợi 24h/lớp (TD150) trước khi đổ lớp tiếp theo. Thổi torch nhẹ phá bọt bề mặt ngay sau đổ.
ĐÓNG RẮN HOÀN TOÀN
Đợi 5–7 ngày đóng rắn hoàn toàn ở 25°C trước khi tháo khuôn. Nhiệt độ thấp làm chậm — tránh dưới 18°C.
THÁO KHUÔN & HOÀN THIỆN
Tháo khuôn, chà nhám từ grit 120 → 400 → 800 → 1500 → 2000. Đánh bóng bằng compound + polish. Phủ lớp UV protective coating nếu dùng ngoài trời.
UR + TD — 12 SẢN PHẨM
BẢNG SO SÁNH SONG SONG
| Mã | Nhóm | Shore | Trong suốt | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| UR SERIES — PU ĐÀN HỒI (không trong suốt, vàng hóa UV) | |||||
| UR132 | UR PU | Shore A 50–60 | ✗ Vàng | Khuôn mềm nhỏ, prototype đàn hồi, mô hình nhanh | → |
| UR340 | UR PU | Shore A 30–40 | ✗ Vàng | Độ nhớt thấp, khuôn undercut phức tạp, gioăng | → |
| UR419 (A) | UR PU | Shore A 60–70 | ✗ Vàng | Foundry tooling — dùng với UR458 Part B | → |
| UR458 (B) | Hardener | — | — | Part B amine cho UR419 — mua cặp bắt buộc | → |
| UR595 L4/L6/L10 | UR PU | Shore D 55–65 | ✗ Vàng | Chịu va đập công nghiệp — 3 pot life: 4/6/10 phút | → |
| UR505 / UR530 | Hardener | — | — | Hardener dùng chung cho dải UR — tra TDS từng mã | → |
| TD SERIES — EPOXY TRONG SUỐT (crystal clear, kháng vàng hóa) | |||||
| TD150 set | Epoxy TD | Shore D 75 | ✓ Crystal clear | River table 10–30mm/lớp, trang sức, tiêu bản | → |
| TD151 | Hardener | — | — | Hardener bán riêng cho TD150 — khi đã có Part A | → |
| TD160+TD165 | Epoxy TD | Shore D 75–80 | ✓ Crystal clear | Đóng rắn nhanh — lớp mỏng <10mm, coating, trang sức | → |
| TD200 ⭐ | Epoxy TD | Shore D 75 | ✓ Crystal clear | KHỐI DÀY >50mm — River table lớn, cột trụ trong suốt | → |
KHI NÀO DÙNG UR PU,
KHI NÀO DÙNG SILICONE?
| Tiêu chí | UR PU (UR132/UR340) | Silicone SI291 (Cluster 2.5) |
|---|---|---|
| Giá thành | ✓ Rẻ hơn 30–50% | Đắt hơn |
| Tốc độ đóng rắn | ✓ 30–60 phút | 12–24 giờ |
| Tương thích với PX vacuum casting | ✗ Không (PU ức chế PU) | ✓ SI291 platinum tốt nhất |
| Tuổi thọ khuôn (số lần đúc) | 20–50 lần | ✓ 20–100 lần |
| Có thể sơn phủ/dán decal | ✓ Dễ dàng | ✗ Khó — cần primer đặc biệt |
| Chịu nhiệt khuôn | ~70°C | ✓ >200°C |
| Phù hợp nhất | Khuôn đúc PU/epoxy/thạch cao, prototype nhanh, foundry | Khuôn cho PX vacuum casting, khuôn chịu nhiệt cao, tuổi thọ dài |
Q&A — UR & TD SERIES
TỪ XƯỞNG KHUÔN MỀM, NGHỆ NHÂN RIVER TABLE & KỸ THUẬT VIÊN
CLUSTER 2.8 KẾT THÚC PILLAR 2
ĐIỀU HƯỚNG HỆ SINH THÁI
TƯ VẤN
UR · TD · VÀ TOÀN BỘ HỆ NHỰA COMPOSITE
Từ khuôn mềm UR đến river table TD, từ vacuum casting PX đến RIM RG — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn đúng hệ nhựa theo quy trình và ứng dụng cụ thể của bạn trong 2 giờ làm việc.

