Đàn hồi UR (khuôn mềm) & Epoxy trong suốt TD (river table, trang sức)

Dan hoi UR khuon mem Epoxy trong suot TD river table trang suc

UR·TD
CLUSTER 2.8 // ĐÀN HỒI UR · TRONG SUỐT TD

PU ĐÀN HỒI UR
+ EPOXY TRONG SUỐT TD
Khuôn mềm · Foundry · Va đập · River table · Trang sức · Lens

UR132 · UR340 · UR419+458 · UR505 · UR530 · UR595 · TD150 · TD151 · TD160 · TD165 · TD200

12 SẢN PHẨM UR + TD
PU ĐÀN HỒI KHUÔN MỀM
EPOXY TRONG SUỐT RIVER TABLE
CLUSTER CUỐI PILLAR 2

Cluster 2.8 gom hai nhóm vật liệu khác biệt nhau hoàn toàn về ứng dụng nhưng cùng thuộc subcat RESIN: SikaBiresin® UR — polyurethane đàn hồi cho khuôn mềm, gioăng kỹ thuật, chi tiết foundry và linh kiện chịu va đập; và SikaBiresin® TD — epoxy hai thành phần trong suốt quang học cho river table, trang sức nhựa, lens prototype và đồ trưng bày nghệ thuật. Điểm chung duy nhất: cả hai đều là vật liệu đúc 2K, đổ tự do, không cần máy đặc biệt. Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp toàn bộ dải UR và TD tại Việt Nam và Đông Nam Á.

7
SKU UR series
5
SKU TD series
Shore A
20–95
Dải UR
Crystal
Clear
TD kháng vàng hóa

01 // ANSWER-FIRST — CHỌN NHÓM VÀ MÃ

BẠN CẦN GÌ?
UR HAY TD — VÀ MÃ NÀO?

Quyết định đầu tiên: khuôn mềm / chi tiết đàn hồi → chọn UR. Đúc khối trong suốt / river table / trang sức → chọn TD. Hai nhóm không thay thế được nhau.

ĐÚC NHANH KHUÔN MỀM · PROTOTYPE

UR132

Đúc nhanh nhất dải UR — Shore A 50–60, pot life ngắn, demold <30 phút. Mô hình, khuôn nhỏ, prototype đàn hồi.

Xem →

KHUÔN MỀM MỎ MANH · GIOĂNG ĐÀN HỒI

UR340

Độ nhớt cực thấp, chảy vào mọi detail khuôn phức tạp. Khuôn mềm chi tiết mỏng, gioăng đàn hồi, mô hình undercut.

Xem →

KHUÔN ĐÚC MẪU · FOUNDRY TOOLING

UR419 + UR458

Bộ đôi Part A + Part B cho khuôn đúc kim loại (foundry). Chịu nhiệt cao hơn, cứng vững, thoát khí tốt. Mua cặp.

Xem →

CHỊ VA ĐẬP · LINH KIỆN CÔNG NGHIỆP

UR595 L4 / L6 / L10

Ba mức pot life: L4 nhanh, L6 trung bình, L10 chậm. Cùng tính năng chịu va đập cao, khác thời gian thao tác.

Xem →

RIVER TABLE · TRANG SỨC · ĐỒ TRƯNG BÀY

TD150 · TD160 · TD200

Epoxy trong suốt crystal clear, kháng vàng hóa. TD150 tiêu chuẩn, TD160 nhanh (tầng mỏng), TD200 khối siêu dày.

Xem TD150 →

⚠ PHÂN BIỆT QUAN TRỌNG — UR vs TD
  • UR series là PU — vàng hóa theo thời gian dưới UV. Không dùng UR cho sản phẩm cần trong suốt lâu dài ngoài trời — dùng TD (epoxy) thay thế
  • TD series là epoxy — cứng (Shore D 70–80), không đàn hồi. Không dùng TD làm khuôn mềm — dùng UR hoặc Silicone SI291
  • UR419 là Part A (resin), UR458 là Part B (hardener amine) — phải mua cả cặp, không dùng riêng lẻ
  • TD200 cho khối >50mm — dùng TD150/TD160 cho tầng mỏng sẽ tỏa nhiệt quá mức gây nứt/vàng

02 // SikaBiresin® UR — PU ĐÀN HỒI ELASTOMER

KHUÔN MỀM · FOUNDRY · VA ĐẬP
7 SẢN PHẨM UR SERIES

SikaBiresin® UR là dải nhựa polyurethane 2K đàn hồi — Shore A 20 đến Shore D 65, phủ toàn bộ phổ từ silicone mềm đến nhựa kỹ thuật bán cứng. Ứng dụng chính: làm khuôn mềm (soft mould) để đúc chi tiết PU/epoxy/thạch cao có undercut; khuôn foundry (đúc kim loại nhiệt độ thấp); chi tiết đàn hồi chịu va đập, gioăng kỹ thuật. Khác với silicone, UR PU đóng rắn nhanh hơn, rẻ hơn, dễ sơn phủ — nhưng bền UV kém hơn và không trong suốt.

Shore A 20
Mềm nhất — gioăng
Shore D 65
Cứng nhất — va đập
7 SKU
Bao gồm hardener
ỨNG DỤNG UR SERIES
  • 🔧 Khuôn mềm cho đúc PU/epoxy/thạch cao
  • 🏭 Khuôn foundry đúc hợp kim nhiệt độ thấp
  • 🛡️ Chi tiết chịu va đập công nghiệp
  • ⚙️ Gioăng kỹ thuật, con lăn, đệm giảm chấn
  • 🎨 Mô hình nghệ thuật, khuôn trang trí

03 // SikaBiresin® TD — EPOXY TRONG SUỐT QUANG HỌC

RIVER TABLE · TRANG SỨC · LENS
EPOXY CRYSTAL CLEAR KHÁNG VÀNG HÓA

SikaBiresin® TD là epoxy 2K trong suốt quang học — khác với PU trong suốt PX521/522/523 (dễ vàng hóa UV), TD dùng nền epoxy cho khả năng kháng vàng hóa tốt hơn đáng kể, phù hợp tác phẩm nghệ thuật và sản phẩm trưng bày lâu dài trong nhà. TD phân theo chiều dày đúc: TD150 cho tầng trung bình, TD160 cho tầng mỏng đóng rắn nhanh, TD200 đặc thù cho khối dày >50mm với hệ kiểm soát nhiệt tỏa vượt trội. Lưu ý: dù kháng vàng hóa tốt hơn PU, TD vẫn không thay thế được kính quang học thật cho ứng dụng ngoài trời lâu năm.

Crystal
Clear
Độ truyền sáng >95%
TD150
TD160
TD200
Chọn theo độ dày
ỨNG DỤNG TD SERIES
  • 🌊 River table — bàn nhựa trong suốt gỗ
  • 💎 Trang sức nhựa, phụ kiện trong suốt
  • 🔭 Lens prototype, mặt đồng hồ nhựa
  • 🎨 Tác phẩm nghệ thuật resin, đồ trưng bày
  • 🔬 Nhúng mẫu vật, tiêu bản khoa học

04 // TỪNG SẢN PHẨM UR — CHI TIẾT KỸ THUẬT

7 SẢN PHẨM UR
ĐỦ PHỔ TỪ SILICONE ĐẾN CỨNG KỸ THUẬT

UR132 // NHANH NHẤT · KHUÔN MỀM · MÔ HÌNH

SikaBiresin® UR132

Đúc nhanh nhất dải UR — pot life ngắn, demold dưới 30 phút. Shore A 50–60, cân bằng tốt giữa mềm và đủ cứng để tháo khuôn nhanh. Làm khuôn mềm nhỏ, đúc prototype đàn hồi, mô hình tạo hình nghệ thuật. Đổ tự do vào khuôn — không cần máy.

  • ▸ Shore: A 50–60
  • ▸ Pot life: ngắn (tra TDS theo nhiệt độ)
  • ▸ Khuôn mềm đơn giản, prototype đàn hồi
  • ▸ Màu: vàng nhạt/nâu nhạt sau đóng rắn

Trang sản phẩm →

UR340 // ĐỘ NHỚT THẤP · KHUÔN PHỨC TẠP · GIOĂNG

SikaBiresin® UR340

Độ nhớt cực thấp — chảy vào mọi ngóc ngách khuôn có detail phức tạp, undercut sâu, khe hẹp. Shore A 30–40, mềm đàn hồi tốt. Gioăng kỹ thuật đúc tại chỗ, khuôn mềm chi tiết mỏng manh, mô hình nghệ thuật đòi hỏi bề mặt sắc nét.

  • ▸ Shore: A 30–40
  • ▸ Độ nhớt: cực thấp — điền đầy detail tốt nhất dải UR
  • ▸ Khuôn mềm undercut, gioăng kỹ thuật

Trang sản phẩm →

UR419 + UR458 // BỘ ĐÔI FOUNDRY TOOLING — PHẢI MUA CẶP

SikaBiresin® UR419 (Part A) + UR458 (Part B)

Cặp resin chuyên dụng cho khuôn đúc kim loại (foundry tooling) và khuôn đúc composite. UR419 là Part A (polyol), UR458 là Part B (hardener amine) — phải mua và dùng cùng nhau theo đúng tỷ lệ TDS. Shore A 60–70, cứng hơn UR132 và UR340, chịu nhiệt tốt hơn (quan trọng khi đúc hợp kim nhiệt độ thấp như zamak, chì, thiếc). Thoát khí tốt, ít lỗ rỗ trong chi tiết foundry.

  • ▸ Shore: A 60–70
  • ▸ Foundry tooling — khuôn đúc kim loại nhẹ
  • ▸ Khuôn composite đúc lặp lại
  • ▸ Chịu nhiệt tốt hơn UR132/UR340
  • Mua cặp UR419 + UR458

UR595 L4 / L6 / L10 // CHỊU VA ĐẬP CAO — 3 MỨC POT LIFE

SikaBiresin® UR595 — Ba biến thể L4 · L6 · L10

Dải UR595 có cùng tính năng cơ lý chịu va đập cao (Shore D 55–65) nhưng khác pot life/thời gian thao tác: L4 = 4 phút (nhanh, chi tiết nhỏ), L6 = 6 phút (trung bình), L10 = 10 phút (chậm, chi tiết lớn/phức tạp). Linh kiện công nghiệp chịu va đập, con lăn PU, đệm giảm chấn, đồ gá linh hoạt. Lưu ý: UR595 L4 thuộc subcat RESIN, L6 và L10 thuộc subcat TOOL — URL khác nhau.

05 // TỪNG SẢN PHẨM TD — EPOXY TRONG SUỐT

5 SẢN PHẨM TD
CHỌN THEO ĐỘ DÀY LỚP ĐÚC

TD150 // TIÊU CHUẨN · SET A+B · TẦNG VỪA

SikaBiresin® TD150 (Resin + Hardener set)

Epoxy trong suốt tiêu chuẩn nhất dải TD — bán dưới dạng set A+B. Shore D 75, trong suốt crystal clear, pot life trung bình. Dùng cho lớp river table 10–30mm, trang sức nhựa kích thước vừa, đúc tiêu bản. TD151 là hardener bán riêng dùng khi đã có Part A nhưng cần thêm Part B.

  • ▸ Shore: D 75 — cứng, không đàn hồi
  • ▸ Tầng đúc: 10–30mm / lớp
  • ▸ River table, trang sức, tiêu bản
  • ▸ Kháng vàng hóa tốt hơn PU trong suốt

TD160 + TD165 // NHANH · TẦNG MỎNG <10MM

SikaBiresin® TD160 + TD165

Cặp epoxy trong suốt đóng rắn nhanh hơn TD150 — TD160 là Part A (resin), TD165 là Part B (hardener). Pot life ngắn hơn, nhiệt tỏa cao hơn — chỉ phù hợp tầng mỏng <10mm. Dùng khi cần hoàn thành tầng phủ coating trong suốt nhanh, lớp phủ bàn mỏng, tầng đúc trang sức nhỏ không cần pot life dài.

  • ▸ Shore: D 75–80 · Đóng rắn: nhanh hơn TD150
  • ▸ Tầng đúc: <10mm / lớp
  • ▸ Phủ coating mỏng, tầng trang sức nhỏ

TD200 // KHỐI SIÊU DÀY >50MM · RIVER TABLE LỚN · ĐẶC BIỆT NHẤT DẢI TD

SikaBiresin® TD200

TD200 giải quyết thách thức lớn nhất của river table: tỏa nhiệt khi đúc khối dày. Epoxy phản ứng tỏa nhiệt — khối càng dày, nhiệt tích lũy càng cao, gây nứt nội vi, vàng màu, thậm chí cháy trong khối. TD200 dùng formulation đặc biệt kiểm soát tỏa nhiệt — cho phép đúc một lớp >50mm (thậm chí 100mm+) mà không nứt, không vàng. Đây là sản phẩm cho river table thực sự dày, cột trụ trong suốt, khối nhúng vật thể lớn.

Trang sản phẩm TD200 →

  • ▸ Tầng đúc: >50mm / lớp (lên đến 100mm+)
  • ▸ Kiểm soát nhiệt tỏa: vượt trội TD150/TD160
  • ▸ Không nứt khi đúc khối dày
  • ▸ River table >60mm, cột trụ trong suốt
  • ▸ Shore D 75 sau đóng rắn hoàn toàn

06 // RIVER TABLE GUIDE — CHỌN TD ĐÚNG THEO ĐỘ DÀY

LÀM RIVER TABLE
QUY TRÌNH & CHỌN MÃ TD ĐÚNG

<10mm
Lớp phủ mỏng · Trang sức
TD160 + TD165
Đóng rắn nhanh, hoàn thiện bề mặt bóng
10–30mm
River table thông thường
TD150 A+B
Tiêu chuẩn, đổ từng lớp 24h/lớp
>50mm
Khối dày · Cột trụ trong suốt
TD200
Kiểm soát nhiệt, không nứt, không vàng

QUY TRÌNH RIVER TABLE 5 BƯỚC

01
CHUẨN BỊ GỖ & KHUÔN

Sấy gỗ đến <12% độ ẩm. Dán kín bằng băng keo và silicone ở đáy/cạnh khuôn MDF. Phủ lớp release wax lên khuôn.

02
PHỦ LỚP SEAL GỖ

Trộn TD150/TD160 tỷ lệ đúng, quét lên toàn bề mặt gỗ — seal khí lỗ thủng trong gỗ tránh bọt bề mặt. Đợi 2–4h bán cứng.

03
ĐỔ TỪNG LỚP

Trộn đúng tỷ lệ A:B, đổ chậm tránh bọt. Đợi 24h/lớp (TD150) trước khi đổ lớp tiếp theo. Thổi torch nhẹ phá bọt bề mặt ngay sau đổ.

04
ĐÓNG RẮN HOÀN TOÀN

Đợi 5–7 ngày đóng rắn hoàn toàn ở 25°C trước khi tháo khuôn. Nhiệt độ thấp làm chậm — tránh dưới 18°C.

05
THÁO KHUÔN & HOÀN THIỆN

Tháo khuôn, chà nhám từ grit 120 → 400 → 800 → 1500 → 2000. Đánh bóng bằng compound + polish. Phủ lớp UV protective coating nếu dùng ngoài trời.

LỖI THƯỜNG GẶP KHI LÀM RIVER TABLE
Bọt khí nhiều: Trộn quá mạnh, nhiệt độ phòng thấp làm tăng độ nhớt. Fix: trộn chậm & nhẹ tay, giữ phòng 22–25°C.
Vàng hóa sớm: Tỷ lệ sai (thừa Part A hardener), đóng rắn ở nhiệt độ cao. Fix: cân chính xác, tránh ánh nắng trực tiếp.
Nứt khối dày: Dùng TD150/TD160 cho lớp quá dày. Fix: dùng TD200 cho lớp >30mm, hoặc TD150 đổ từng lớp mỏng 20mm.
Lớp sau không bám: Đổ lớp tiếp khi lớp trước đã đóng rắn quá 72h. Fix: đổ khi lớp trước còn bán cứng (24–48h).

07 // BẢNG THÔNG SỐ TRA CỨU ĐẦY ĐỦ

UR + TD — 12 SẢN PHẨM
BẢNG SO SÁNH SONG SONG

Nhóm Shore Trong suốt Ứng dụng chính Link
UR SERIES — PU ĐÀN HỒI (không trong suốt, vàng hóa UV)
UR132 UR PU Shore A 50–60 ✗ Vàng Khuôn mềm nhỏ, prototype đàn hồi, mô hình nhanh
UR340 UR PU Shore A 30–40 ✗ Vàng Độ nhớt thấp, khuôn undercut phức tạp, gioăng
UR419 (A) UR PU Shore A 60–70 ✗ Vàng Foundry tooling — dùng với UR458 Part B
UR458 (B) Hardener Part B amine cho UR419 — mua cặp bắt buộc
UR595 L4/L6/L10 UR PU Shore D 55–65 ✗ Vàng Chịu va đập công nghiệp — 3 pot life: 4/6/10 phút
UR505 / UR530 Hardener Hardener dùng chung cho dải UR — tra TDS từng mã
TD SERIES — EPOXY TRONG SUỐT (crystal clear, kháng vàng hóa)
TD150 set Epoxy TD Shore D 75 ✓ Crystal clear River table 10–30mm/lớp, trang sức, tiêu bản
TD151 Hardener Hardener bán riêng cho TD150 — khi đã có Part A
TD160+TD165 Epoxy TD Shore D 75–80 ✓ Crystal clear Đóng rắn nhanh — lớp mỏng <10mm, coating, trang sức
TD200 ⭐ Epoxy TD Shore D 75 ✓ Crystal clear KHỐI DÀY >50mm — River table lớn, cột trụ trong suốt

08 // UR PU vs SILICONE — CHỌN KHUÔN MỀM NÀO?

KHI NÀO DÙNG UR PU,
KHI NÀO DÙNG SILICONE?

Tiêu chí UR PU (UR132/UR340) Silicone SI291 (Cluster 2.5)
Giá thành ✓ Rẻ hơn 30–50% Đắt hơn
Tốc độ đóng rắn ✓ 30–60 phút 12–24 giờ
Tương thích với PX vacuum casting ✗ Không (PU ức chế PU) ✓ SI291 platinum tốt nhất
Tuổi thọ khuôn (số lần đúc) 20–50 lần ✓ 20–100 lần
Có thể sơn phủ/dán decal ✓ Dễ dàng ✗ Khó — cần primer đặc biệt
Chịu nhiệt khuôn ~70°C ✓ >200°C
Phù hợp nhất Khuôn đúc PU/epoxy/thạch cao, prototype nhanh, foundry Khuôn cho PX vacuum casting, khuôn chịu nhiệt cao, tuổi thọ dài
Quy tắc chọn: Cần khuôn nhanh, rẻ, đúc PU/epoxy/thạch cao → UR PU. Cần khuôn cho vacuum casting PX, chịu nhiệt cao, tuổi thọ dài → Silicone SI291. Xem thêm Pillar 6 (Silicone SI series) để chọn đúng loại silicone.

09 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A — UR & TD SERIES
TỪ XƯỞNG KHUÔN MỀM, NGHỆ NHÂN RIVER TABLE & KỸ THUẬT VIÊN

Q: Tôi muốn làm khuôn mềm cho chi tiết có undercut — chọn UR340 hay mua silicone SI291?
A: Phụ thuộc vào vật liệu bạn sẽ đúc trong khuôn. Nếu đúc thạch cao, wax, epoxy, nhựa PU dạng khác → UR340 tốt và rẻ hơn. Nếu đúc PX vacuum casting hoặc cần chịu nhiệt >70°C → phải dùng SI291 (platinum silicone). UR340 có độ nhớt thấp nên điền detail undercut rất tốt — tốt như SI291 về mặt này. Giá UR340 thấp hơn SI291 khoảng 30–50%. Tuổi thọ UR khuôn khoảng 20–50 lần, SI291 có thể lên 50–100 lần. Nếu làm khuôn thương mại nhiều đơn hàng — SI291 kinh tế hơn về lâu dài dù đắt ban đầu.
Q: River table của tôi dày 80mm — tôi cần dùng TD200, hay có thể đổ TD150 nhiều lớp không?
A: TD200 là lựa chọn đúng cho 80mm. Đổ TD150 nhiều lớp 20mm × 4 lần cũng ra được 80mm, nhưng: (1) Mỗi lớp phải đợi 24–48h bán cứng trước khi đổ lớp tiếp → tốn 4–8 ngày chờ; (2) Ranh giới giữa các lớp TD150 có thể nhìn thấy được nếu thời điểm không đúng; (3) Nguy cơ lớp sau không bám vào lớp trước nếu lớp trước đã đóng rắn quá hoàn toàn. TD200 đổ một lần 80mm — không vàng, không nứt, không ranh giới lớp — kết quả tốt hơn nhiều. Cho khối >50mm, TD200 là giải pháp chuyên nghiệp nhất.
Q: TD150 sau 6 tháng bắt đầu vàng — làm sao ngăn chặn?
A: Vàng hóa epoxy trong suốt do UV là không tránh khỏi hoàn toàn — nhưng có thể giảm thiểu đáng kể: (1) Không đặt ngoài ánh nắng trực tiếp — ánh sáng mặt trời xuyên cửa kính cũng vàng hóa dần; (2) Phủ UV protective coating (sơn UV-resistant polyurethane hoặc lacquer) lên bề mặt sau khi chà nhám xong — đây là bước quan trọng nhất; (3) Đảm bảo tỷ lệ pha đúng — thừa Part A hardener (amine) làm vàng rất nhanh; (4) Tránh đóng rắn ở nhiệt độ cao >35°C. Epoxy TD vẫn vàng hóa chậm hơn PU trong suốt PX — nhưng không thay thế được kính PMMA thật cho ứng dụng cần bền UV lâu dài ngoài trời.
Q: UR419 và UR458 — nếu tôi chỉ mua UR419 Part A có dùng được không?
A: Không — UR419 Part A (polyol component) cần UR458 Part B (amine hardener) để đóng rắn. Không có phản ứng xảy ra nếu chỉ có Part A. UR419+UR458 là hệ thiết kế cặp cho foundry tooling cụ thể — không thể thay thế UR458 bằng UR505 hoặc UR530 vì tỷ lệ và hóa học khác nhau. Phải mua đúng cặp UR419 (Part A) và UR458 (Part B). Hoá chất PT thường cung cấp theo set — vui lòng xác nhận khi đặt hàng để nhận đúng cả hai thành phần: 0961 76 96 46.
Q: UR595 L4/L6/L10 — ba loại này có cùng tính năng cơ lý cuối không, hay L4 cứng hơn L10?
A: Sau khi đóng rắn hoàn toàn (full cure 24h), ba biến thể L4/L6/L10 đạt tính năng cơ lý gần như tương đương nhau — Shore D 55–65, chịu va đập tương tự. Điểm khác nhau duy nhất có ý nghĩa là pot life và thời gian thao tác: L4 = 4 phút (đổ chi tiết nhỏ nhanh), L6 = 6 phút (trung bình), L10 = 10 phút (khuôn lớn, phức tạp, cần đổ chậm). Chọn theo kích thước và độ phức tạp của chi tiết cần đúc — không phải theo tính năng cơ lý.
Q: Tôi muốn làm trang sức nhựa trong suốt — nên dùng TD hay PX521/522/523?
A: Phụ thuộc vào quy trình và thiết bị có sẵn. TD150/TD160 (epoxy): đổ tự do, không cần máy vacuum casting, kháng vàng hóa tốt hơn PU — nhưng thời gian đóng rắn dài hơn (24–48h). PX521/522/523 (PU trong suốt): cần máy vacuum casting, bề mặt bóng mịn hơn khi đúc trong khuôn silicone, đóng rắn nhanh hơn (30–60 phút) — nhưng vàng hóa nhanh hơn TD khi tiếp xúc UV. Cho trang sức trưng bày trong nhà, muốn bền màu lâu dài → TD. Cho prototype trang sức nhanh, cần bề mặt bóng cao, có máy vacuum casting → PX521+522/523. Kết hợp: dùng khuôn silicone SI291 để đổ TD160 cũng cho kết quả bề mặt tốt mà không cần máy vacuum.
Q: UR132 đóng rắn bị dính nhớp, không cứng hoàn toàn — sai ở đâu?
A: Đây là lỗi rất phổ biến với PU đàn hồi — 3 nguyên nhân chính: (1) Sai tỷ lệ pha — thừa Part B polyol, thiếu isocyanate (Part A). Cân điện tử chính xác 0,1g là bắt buộc; (2) Trộn không đủ — PU đàn hồi cần trộn kỹ hơn nhựa cứng, đặc biệt gần thành cốc và đáy cốc; (3) Độ ẩm cao — isocyanate phản ứng với hơi nước tạo ra ure không đóng rắn bình thường. Bảo quản kín sau khi mở, không trộn trong môi trường ẩm >70% RH. Khắc phục lỗi đã xảy ra: chi tiết đã đóng rắn dính không thể cứu — phải đổ lại sau khi kiểm tra kỹ tỷ lệ.
Q: Mua UR132, UR340, TD150, TD200 ở Việt Nam — pack nhỏ nhất là bao nhiêu?
A: Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp toàn bộ dải SikaBiresin® UR và TD tại Việt Nam (MST 0402052135). Pack nhỏ nhất thường là 1–2 kg set 2K. UR132 và TD150 là mã phổ biến nhất — thường có hàng sẵn kho. UR419+UR458 (foundry), TD200 (khối dày) — cần đặt trước 5–7 ngày làm việc. Giao toàn quốc 3–5 ngày. Báo giá trong 2h: 0961 76 96 46 hoặc Zalo →

10 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN — PILLAR 2 HOÀN CHỈNH

CLUSTER 2.8 KẾT THÚC PILLAR 2
ĐIỀU HƯỚNG HỆ SINH THÁI

HOÀN THÀNH PILLAR 2 — 92 SẢN PHẨM SIKABIRESIN®

TƯ VẤN
UR · TD · VÀ TOÀN BỘ HỆ NHỰA COMPOSITE

Từ khuôn mềm UR đến river table TD, từ vacuum casting PX đến RIM RG — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn đúng hệ nhựa theo quy trình và ứng dụng cụ thể của bạn trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận