Bảng tra cứu hardener/Part B đi kèm hệ keo 2 thành phần

ung dung SikaBiresin® khuon silicone 3

2K
TRA CỨU KỸ THUẬT // HARDENER & PART B

Hardener & Part B
Keo 2 Thành Phần Composite

BẢNG TRA CỨU NHANH — TỶ LỆ TRỘN · POT LIFE · FIXING TIME · GHI CHÚ ĐỘ AN TOÀN

SikaFast®-555 SERIES
SikaForce® PUR
SikaPower® EPOXY
SikaBiresin® B-SERIES

Keo 2 thành phần chỉ hoạt động đúng khi dùng đúng Phần B (hardener/activator/Part B) đi kèm đúng Phần A, và trộn đúng tỷ lệ. Sai mã hardener hoặc sai tỷ lệ dù chỉ 5–10% có thể khiến keo không đóng rắn hoàn toàn, mất 30–70% độ bền. Trang này là bảng tra cứu nhanh — xác minh trước khi đặt hàng và trước khi thi công.

4
Dòng keo 2K
20+
Mã keo & hardener
3’→
Pot life từ 3 phút
TDS
Có link TDS mỗi mã

01 // QUY TẮC CƠ BẢN — KEO 2 THÀNH PHẦN

3 QUY TẮC BẮT BUỘC
TRƯỚC KHI TRỘN BẤT KỲ HỆ 2K NÀO

01

ĐÚNG MÃ PART B

Mỗi Phần A chỉ đi với đúng 1 Phần B được chỉ định trong TDS. Không thay thế Part B của dòng keo này bằng Part B của dòng keo khác — dù cùng nhà sản xuất. Kiểm tra tên mã đầy đủ, không chỉ tên viết tắt.

02

ĐÚNG TỶ LỆ A:B

Cân gram theo tỷ lệ khối lượng (weight ratio) — không dùng tỷ lệ thể tích (volume ratio) để cân. Sai tỷ lệ ±10% có thể giảm độ bền đến 30–50%. Dùng cân điện tử chính xác đến 1g cho lô trộn nhỏ.

03

TRONG POT LIFE

Hoàn thành lắp ghép trước khi hết 70–80% thời gian pot life. Nhiệt độ cao rút ngắn pot life đáng kể — ở 30°C pot life có thể chỉ bằng 50–60% so với 23°C. Chuẩn bị bề mặt xong trước khi mở keo.

⚠ LỖI PHỔ BIẾN NHẤT
✗ Nhầm tỷ lệ thể tích sang khối lượng (density A ≠ density B)
✗ Dùng Part B đã hết hạn hoặc bị nhiễm ẩm (PUR hardener)
✗ Bôi keo sau khi đã qua 80% pot life — keo gel không bám
✗ Trộn không đủ thời gian tối thiểu (thường 30–60 giây khuấy đều)

02 // SikaFast®-555 SERIES

SikaFast®-555 L03 / L05 / L10 / L25
TẤT CẢ DÙNG CHUNG 1 PART B DUY NHẤT

Điểm then chốt: Toàn bộ dòng SikaFast®-555 (L03, L05, L10, L25) dùng cùng 1 Phần B: SikaFast®-555 (B) — chỉ có Phần A thay đổi để điều chỉnh pot life. Tỷ lệ trộn đồng nhất 10:1 theo thể tích cho tất cả. Điều này có nghĩa: nếu có sẵn kho Part B, bạn có thể đổi Part A để thay đổi pot life mà không cần nhập thêm hardener mới.

Phần A (chọn theo pot life) Phần B (dùng chung) Tỷ lệ A:B (thể tích) Tỷ lệ A:B (khối lượng) Open Time (23°C) Fixing Time (23°C)
SikaFast®-555 L03 (A) SikaFast®-555 (B) 10 : 1 10 : 1.3 3 phút 9 phút
SikaFast®-555 L05 (A) SikaFast®-555 (B) 10 : 1 10 : 1.3 5 phút 15 phút
SikaFast®-555 L10 (A) SikaFast®-555 (B) 10 : 1 10 : 1.3 10 phút 25 phút
SikaFast®-555 L25 (A) SikaFast®-555 (B) 10 : 1 10 : 1.3 25 phút 75 phút

THÔNG SỐ CHUNG — SAU ĐÓNG RẮN 7 NGÀY / 23°C
▸ Gốc: Acrylate 2K
▸ Màu (sau trộn): Xám
▸ Shore D: ~50
▸ Tensile Strength: ~11 MPa
▸ Lap Shear (nhôm): ~12 MPa
▸ Elongation: ~200%
▸ E-Modulus: ~200 MPa
▸ Nhiệt độ sử dụng: −40°C đến +80°C
▸ Hạn dùng Part B: 12 tháng / <25°C
LƯU Ý AN TOÀN — SikaFast®-555 (B)

Part B (activator acrylate) có mùi đặc trưng — thông gió đầy đủ khi thi công trong không gian kín. Tránh tiếp xúc da và mắt. Sản phẩm không chứa MMA (methyl methacrylate) — mùi nhẹ hơn keo MMA thông thường nhưng vẫn cần PPE: kính bảo hộ + găng tay nitrile. Bảo quản tách biệt Phần A và Phần B — không để chung kho với axit hoặc chất oxy hoá.

03 // SikaForce® — PANEL SANDWICH (712 / 717)

SikaForce®-712 & SikaForce®-717
KEO PUR PANEL — HARDENER SikaForce®-7010

Điểm then chốt: Cả SikaForce®-712 (L7/L80) và SikaForce®-717 (L13) đều dùng chung hardener SikaForce®-7010 (Part B). Số “L7”, “L80”, “L13” trong tên sản phẩm chỉ thời gian pot life tính bằng phút — không phải mã hardener khác nhau.

Phần A Phần B (Hardener) Tỷ lệ A:B (thể tích) Pot Life (23°C) Cơ chế đóng rắn Ứng dụng chính
SikaForce®-712 L7 SikaForce®-7010 100 : 20 ~7 phút PUR 2K Panel sandwich tốc độ cao, dây chuyền liên tục
SikaForce®-712 L80 SikaForce®-7010 100 : 20 ~80 phút PUR 2K Panel lớn, lắp ráp thủ công cần thời gian điều chỉnh
SikaForce®-717 L13 SikaForce®-7010 100 : 20 ~13 phút PUR 2K (thermo) Panel sandwich + thermoactivation (sấy đẩy nhanh)
LƯU Ý AN TOÀN — SikaForce®-7010 (Part B PUR)

Hardener PUR chứa isocyanate — không hít thở hơi. Thông gió đầy đủ. Bảo quản kín, tránh ẩm (isocyanate phản ứng với hơi nước). Kiểm tra hạn dùng — hardener PUR hết hạn có thể bị gel hoá do hơi ẩm xâm nhập. Sau khi mở nắp: dùng hết trong 24 giờ hoặc bơm nitơ vào bình trước khi đậy nắp lại.

→ Xem chi tiết ứng dụng tại Cluster 3.1 — SikaForce® Panel Sandwich

04 // SikaForce® — KẾT CẤU COMPOSITE & HÀNG HẢI

SikaForce®-436 / 453 / 840
KEO PUR KẾT CẤU — HARDENER RIÊNG TỪNG MÃ

Khác với dòng panel (712/717 dùng chung 7010), các mã keo kết cấu SikaForce® dùng hardener riêng theo từng mã — không thể hoán đổi. Tra cứu đúng Part B theo mã Part A trước khi đặt hàng.

Phần A Phần B (Hardener) Tỷ lệ A:B (KL) Pot Life (23°C) Ghi chú
SikaForce®-436 L25 SikaForce®-436 (B) 100 : 25 ~25 phút Lloyd’s Register — hàng hải, điện gió
SikaForce®-436 L120 SikaForce®-436 (B) 100 : 25 ~120 phút Kết cấu lớn, thời gian lắp đặt dài
SikaForce®-840 L07 SikaForce®-840 (B) 100 : 40 ~7 phút Kết cấu hàng hải, composite phủ sơn
SikaForce®-840 L15 SikaForce®-840 (B) 100 : 40 ~15 phút Panel + kết cấu mặt ngoài tàu/xe

→ Xem chi tiết ứng dụng tại Cluster 3.2 — SikaForce® Kết Cấu Hàng Hải

05 // SikaPower® EPOXY — PART B

SikaPower®-310 / 755 / 880 / 1511 / 1548 / 1554 / 1576
HARDENER RIÊNG TỪNG MÃ — TỶ LỆ 1:1 VÀ 2:1

SikaPower® là dòng epoxy 2K — mỗi mã có hardener riêng (Part B) được tối ưu để đạt đúng tỷ lệ trộn và thông số cơ học mục tiêu. Đặc biệt chú ý tỷ lệ theo thể tích (1:1 hoặc 2:1) — đây là tỷ lệ dùng trực tiếp với cartridge có sẵn static mixer, không cần cân thêm.

Phần A Phần B Tỷ lệ (Vol) Pot Life LSS Elong.
SikaPower®-310 L10 SikaPower®-310 (B) 2 : 1 ~10′ ~18 MPa ~3%
SikaPower®-755 SikaPower®-755 (B) 2 : 1 ~20′ ~20 MPa ~5%
SikaPower®-880 SikaPower®-880 (B) 2 : 1 ~30′ ~22 MPa ~8%
SikaPower®-1511 / 1511 LV SikaPower®-1511 (B) 1 : 1 ~25′ ~25 MPa ~4%
SikaPower®-1548 SikaPower®-1548 (B) 2 : 1 ~45′ ~20 MPa ~10%
SikaPower®-1554 SikaPower®-1554 (B) 1 : 1 ~60′ ~18 MPa ~12%
SikaPower®-1576 SikaPower®-1576 (B) 2 : 1 ~35′ ~22 MPa ~6%

→ Xem chi tiết ứng dụng tại Cluster 3.4 — SikaPower® Epoxy Kết Cấu

06 // SikaBiresin® B-SERIES — HARDENER / PART B

B176 / B180 / B260 / B370 / B375
KEO DÁN TẤM KHUÔN — HARDENER ĐẶT RIÊNG

Mã sản phẩm (Phần A) Phần B / Hardener Tỷ lệ A:B (KL) Pot Life (23°C) Tấm phù hợp
SikaBiresin® B176 (A) SikaBiresin® B176 (B) 100 : 20 ~45–60′ M976 EP · LAB 975 NEW (Epoxy tooling)
SikaBiresin® B180 (A) SikaBiresin® B180 (B) 100 : 30 ~30–40′ M930–M1050 · LAB 850/925/1000 (PUR cao mật độ)
SikaBiresin® B260 (A) SikaBiresin® B260 (B) ~100 : 50 ~20′ M330–M700 N · M450 N (PUR design/master model)
SikaBiresin® B370 (A) SikaBiresin® B370 (B) 100 : 10 ~20′ Bột trám PUR — tấm PUR mọi mật độ
SikaBiresin® B375 (A) SikaBiresin® B375 (B) ~100 : 15 ~30–40′ Bột trám Epoxy — M976 EP · M930–M1050

→ Xem chi tiết ứng dụng tại Cluster 3.6 — Keo Dán Tấm SikaBlock®

07 // TỔNG HỢP — TOÀN BỘ HỆ 2K COMPOSITE [ADH]

MASTER LOOKUP TABLE
TRA CỨU NHANH TRƯỚC KHI ĐẶT HÀNG

Dòng keo Phần A (chọn theo use case) Phần B / Hardener Vol A:B Pot Life Gốc
SikaFast®-555 — Acrylate 2K — Part B chung cho tất cả
SikaFast®-555 L03 (A) · L05 (A) · L10 (A) · L25 (A) SikaFast®-555 (B) 10 : 1 3 / 5 / 10 / 25′ Acrylate
SikaForce® Panel (712/717) — PUR 2K — Hardener 7010
SikaForce® Panel 712 L7 · 712 L80 · 717 L13 SikaForce®-7010 100 : 20 7 / 80 / 13′ PUR
SikaForce® Kết cấu (436/840) — PUR 2K — Hardener riêng
SikaForce®-436 L25 · L120 SikaForce®-436 (B) 100 : 25 25 / 120′ PUR
SikaForce®-840 L07 · L15 SikaForce®-840 (B) 100 : 40 7 / 15′ PUR
SikaPower® — Epoxy Modified 2K — Hardener riêng từng mã
SikaPower®-310 L10 Pot life ngắn nhất, SX nhanh SikaPower®-310 (B) 2 : 1 ~10′ Epoxy
SikaPower®-1511 LSS cao nhất ~25 MPa, tỷ lệ 1:1 SikaPower®-1511 (B) 1 : 1 ~25′ Epoxy
SikaPower®-1554 Pot life dài nhất, tỷ lệ 1:1 SikaPower®-1554 (B) 1 : 1 ~60′ Epoxy
SikaBiresin® B-series — Keo dán tấm & putty khuôn mẫu
SikaBiresin® B176 (A) Epoxy tooling M976 EP / LAB 975 B176 (B) 100:20 ~45–60′ Epoxy
SikaBiresin® B180 (A) PUR cao mật độ M930–M1050 / LAB foundry B180 (B) 100:30 ~30–40′ Epoxy Thixo
SikaBiresin® B260 (A) PUR design M330–M700 N, master model B260 (B) 100:50 ~20′ PUR

* Số liệu tổng hợp từ TDS chính thức Sika (2023–2025). Tất cả thông số đo tại 23°C / 50% RH. Nhiệt độ cao rút ngắn pot life. Luôn xác minh với TDS phiên bản hiện hành trước khi thi công.

08 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ MUA SẮM & THỢ TRỘN KEO

Q: SikaFast®-555 L05 và L10 khác nhau gì — có dùng chung Part B không?
A: Dùng chung 1 Part B duy nhất là SikaFast®-555 (B) cho tất cả 4 biến thể (L03/L05/L10/L25). Sự khác biệt chỉ ở Phần A — được điều chỉnh để cho open time 3 / 5 / 10 / 25 phút tương ứng. L05 (5 phút) phù hợp dây chuyền lắp ráp nhanh; L10 (10 phút) phù hợp khi cần thêm thời gian điều chỉnh vị trí; L25 cho ứng dụng mối ghép lớn. Tỷ lệ trộn 10:1 (thể tích) không đổi.
Q: Tôi có sẵn Part B của SikaForce®-712, có dùng được cho SikaForce®-717 không?
A: Được — cả SikaForce®-712 (L7/L80) và SikaForce®-717 (L13) đều dùng chung hardener SikaForce®-7010 làm Part B, với tỷ lệ trộn 100:20 theo thể tích. Đây là thiết kế có chủ ý của Sika để đơn giản hoá kho vật tư cho nhà sản xuất panel. Tuy nhiên, mỗi Phần A tạo ra pot life khác nhau — chọn đúng Phần A theo thời gian thi công bạn cần.
Q: Keo trộn xong nhưng 30 phút sau vẫn không đóng rắn — nguyên nhân do đâu?
A: Ba nguyên nhân phổ biến nhất: (1) Sai tỷ lệ A:B — thiếu hardener gây keo không đủ chất xúc tác; (2) Part B hết hạn hoặc bị nhiễm ẩm (đặc biệt hardener PUR isocyanate — phản ứng với hơi nước trước khi trộn, mất hoạt tính); (3) Nhiệt độ thi công quá thấp (<10°C) — phản ứng đóng rắn rất chậm. Kiểm tra: thử trộn một lượng nhỏ riêng để xác nhận hệ keo còn phản ứng trước khi bôi toàn bộ mối ghép.
Q: Tỷ lệ theo thể tích (10:1) và theo khối lượng (10:1.3) khác nhau — dùng cái nào?
A: Khi dùng cartridge 2K với static mixer: máy bơm tự đảm bảo tỷ lệ thể tích — không cần cân. Khi trộn thủ công từ thùng lớn: phải cân theo tỷ lệ khối lượng (weight ratio) vì density Part A ≠ density Part B. Với SikaFast®-555: 10:1 theo thể tích tương đương 10:1.3 theo khối lượng (do Part B nặng hơn). Dùng cân điện tử chính xác ±1g — không đong theo cốc đo thể tích cho trộn thủ công.
Q: Tôi cần đặt Part B riêng — có đặt được không, hay chỉ đặt combo A+B?
A: Hoá chất PT có thể cung cấp Part A và Part B riêng lẻ theo yêu cầu — đặc biệt hữu ích khi bạn đã có sẵn Part A trong kho nhưng Part B hết hạn hoặc hết hàng. Liên hệ hotline 0961 76 96 46 hoặc email pt@hoachatpt.com, cung cấp tên mã đầy đủ của Part A đang dùng và số lượng cần Part B — kỹ sư PT sẽ xác nhận mã Part B tương thích và báo giá.
Q: Hardener PUR (SikaForce®-7010) bảo quản như thế nào để tránh hỏng?
A: Hardener PUR chứa isocyanate — phản ứng với hơi nước trong không khí. Sau khi mở nắp: dùng hết trong 24 giờ hoặc bơm khí nitơ (N₂) vào không gian trống bình trước khi đóng nắp lại. Bảo quản ở 10–30°C, khô ráo, tránh ẩm. Không bảo quản trong tủ lạnh (ngưng tụ hơi nước khi lấy ra). Kiểm tra: nếu Part B bị đặc hơn bình thường hoặc có hạt kết tinh — đã bị nhiễm ẩm, không dùng.
Q: SikaPower®-1511 tỷ lệ 1:1 có ưu điểm gì so với tỷ lệ 2:1?
A: Tỷ lệ 1:1 theo thể tích thuận tiện hơn cho bơm tĩnh (static mixer cartridge tiêu chuẩn) — không cần cartridge tỷ lệ đặc biệt. Ngoài ra, tỷ lệ bằng nhau giúp giảm sai số khi trộn thủ công. Về hiệu năng: SikaPower®-1511 đạt lap shear cao nhất (~25 MPa) trong dòng SikaPower® chính là nhờ tỷ lệ và công thức epoxy được tối ưu đồng thời — không phải tỷ lệ 1:1 tự nhiên cho LSS cao hơn.

NHẬN TDS VÀ BÁO GIÁ HARDENER / PART B

CẦN PART B CHO
HỆ KEO 2K NÀO?

Cung cấp mã Part A đang dùng và số lượng cần — kỹ sư Hoá chất PT sẽ xác nhận đúng Part B tương thích, báo giá và thời gian giao hàng trong 2 giờ làm việc.

Kho hàng: TP.HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận