Bảng Tra Cứu Kỹ Thuật Sika Waterbar®


GIẢI PHÁP CHỐNG THẤM // TÀI LIỆU KỸ THUẬT

Bảng Tra Cứu Kỹ Thuật Sika Waterbar®

Toàn bộ 14 mã Sika Waterbar® (V15–V32, O15–O32, O20/O25 Dwall, AR-25, DR) trong 1 bảng tra cứu duy nhất — kích thước, tiêu chuẩn thử nghiệm, loại lắp đặt và link trang sản phẩm. Dùng để đưa nhanh vào bảng vật tư (BoQ) và hồ sơ thiết kế kỹ thuật.

14 MÃ SẢN PHẨM
ASTM · DIN 18541
DÙNG CHO BOQ/TVTK

Phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu, phân phối Sika tại Việt Nam, toàn quốc

📞 0961 76 96 46  |  ✉️ pt@hoachatpt.com

14
TÀI LIỆU KỸ THUẬT // TVTK & HỒ SƠ THẦU

Bảng Tra Cứu Kỹ Thuật
Sika Waterbar®

Toàn bộ 14 mã sản phẩm — kích thước, tiêu chuẩn thử nghiệm, loại lắp đặt và tài liệu kỹ thuật — tổng hợp trong 1 bảng để đưa nhanh vào bảng vật tư (BoQ) và bản vẽ thiết kế mạch ngừng/khe co giãn.

14 MÃ SẢN PHẨM
ASTM D412-06 · D2240 · DIN 18541
ĐẶT GIỮA + ĐẶT NGOÀI

Bảng dưới đây tổng hợp từ dữ liệu đã công bố trên trang sản phẩm tương ứng tại hoachatpt.com. Với hồ sơ thầu chính thức, đề nghị đối chiếu lại với TDS/PDS gốc từ Sika hoặc liên hệ kỹ thuật PT để xác nhận trước khi đưa vào bản vẽ/BoQ.

01 // DÒNG ĐẶT GIỮA — CHÔN TRONG BÊ TÔNG

Waterbar® V (Mạch Ngừng) & O (Khe Co Giãn)

Mã SP Ứng dụng Rộng Dày Dài cuộn Xem trang SP
V15 Mạch ngừng 150mm 3–5mm 20m Chi tiết →
V20 Mạch ngừng 200mm 3–5mm 20m Chi tiết →
V25 Mạch ngừng 250mm 3–5mm 20m Chi tiết →
V32 Mạch ngừng — áp lực cực cao 320mm 3–8mm 15m Chi tiết →
O15 Khe co giãn 150mm 3–4.5mm 20m Chi tiết →
O20 Khe co giãn — size phổ biến nhất 200mm 3–4.5mm 20m Chi tiết →
O25 Khe co giãn — tầng hầm sâu 250mm 3–4.5mm 20m Chi tiết →
O32 Khe co giãn — áp lực cực cao 320mm 3.5–5mm 15m Chi tiết →
O20 Dwall Tường vây (D-Wall) 200×10mm 20m Chi tiết →
O25 Dwall Tường vây (D-Wall) — áp lực cao 250×10mm 20m Chi tiết →

Cơ lý chung dòng V/O: gốc PVC, độ giãn dài ≥300%, cường độ kéo ≥12 N/mm², Shore A >70. Tiêu chuẩn thử: dòng V — ASTM D2240, ASTM D412-06; dòng O (kể cả Dwall) — ASTM D412-06, DIN 18541.

Ngoài các mã size cụ thể, hoachatpt.com còn có 2 trang tổng quan dòng: Waterbar® V VNWaterbar® O VN — dùng để đọc hướng dẫn chọn size/thi công tổng quát cho cả dòng.

02 // DÒNG ĐẶT NGOÀI — GẮN BỀ MẶT BÊ TÔNG

Waterbar® AR-25 & DR

Mã SP Ứng dụng Rộng Dày Chuyển vị / Áp lực Tiêu chuẩn TDS
AR-25 VN Mạch ngừng, đặt ngoài 250mm 2.5–4.0mm -35°C→+55°C ASTM D2240, D412-06 PDF (07/2025) →
DR VN Khe co giãn, đặt ngoài — sửa chữa được 150/200/250/320mm 4–8mm ≥25mm / ≥0.5MPa (5 bar) ASTM D638/ISO 527, D2240 Liên hệ để nhận

Xem chi tiết đầy đủ: Sika Waterbar® AR VN · Sika Waterbar® DR VN

03 // GHI CHÚ KỸ THUẬT QUAN TRỌNG

Trước Khi Đưa Vào Hồ Sơ Thiết Kế

✓ Dữ liệu đã xác nhận trực tiếp từ trang sản phẩm: kích thước rộng/dày/dài cuộn, tiêu chuẩn thử nghiệm cơ lý (ASTM, DIN), điều kiện nhiệt độ làm việc (AR/DR), chuyển vị khe và áp lực nước thiết kế (DR).

⚠ Cần xác nhận thêm trước khi dùng cho hồ sơ thầu chính thức: TDS PDF chính thức chỉ xác nhận công khai cho AR-25 VN; các mã còn lại (V/O series, Dwall, DR) cần liên hệ Hoá chất PT để nhận TDS/PDS đầy đủ kèm số hiệu phiên bản, tránh dùng số liệu tổng hợp trong tài liệu có tính pháp lý như hồ sơ mời thầu.

⚠ Lỗi link cần lưu ý: bảng so sánh trong 2 trang tổng quan Waterbar® V VN và O VN hiện có một số link “Xem chi tiết” trỏ sai slug so với sitemap chính thức. Bảng trong bài này đã dùng slug đã đối chiếu với product-sitemap.xml.

04 // CÁCH CHỌN MÃ NHANH THEO HỒ SƠ THIẾT KẾ

Đối Chiếu Nhanh Theo Loại Mạch/Khe Trong Bản Vẽ

  • ▸ Mạch ngừng thi công thông thường, 2 đợt đổ đối xứng → dòng V, chọn size theo bề rộng cấu kiện
  • ▸ Khe co giãn thiết kế thông thường → dòng O, chọn size theo áp lực nước ngầm
  • ▸ Mối nối panel tường vây/cọc barrette, thi công top-down → O20/O25 Dwall
  • ▸ Mạch ngừng chỉ tiếp cận được 1 mặt hoặc không xác định trước → AR-25
  • ▸ Khe co giãn cần sửa chữa/thay thế được sau này, hoặc công trình đang khai thác bị thấm → DR

Để chọn size cụ thể theo áp lực nước ngầm thực tế của công trình, tham khảo bài hướng dẫn chọn loại/size hoặc gửi bản vẽ mạch ngừng để kỹ sư PT tư vấn trực tiếp.

05 // HỎI ĐÁP CHO TVTK & PHÒNG MUA HÀNG

Câu Hỏi Thường Gặp Khi Lập Hồ Sơ Vật Tư

Có catalogue PDF tổng hợp cả 14 mã Waterbar không?

Hiện tại TDS PDF công khai xác nhận được là bản của AR-25 VN. Với các mã còn lại, liên hệ Hoá chất PT để nhận catalogue tổng hợp hoặc TDS/PDS riêng từng mã phục vụ hồ sơ thầu.

Waterbar sản xuất tại Việt Nam có đủ điều kiện đưa vào hồ sơ dự án vốn nhà nước không?

Theo thông tin công bố trên trang sản phẩm DR VN, hàng sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng Sika, có xuất xứ rõ ràng, đủ điều kiện dùng trong hồ sơ vật liệu dự án nhà nước. Cần xác nhận chi tiết theo yêu cầu hồ sơ mời thầu cụ thể của từng dự án.

Định mức vật tư (m băng/m mạch) tính thế nào khi lập BoQ?

Nguyên tắc chung: 1m băng cản nước tương ứng 1m chiều dài mạch ngừng/khe co giãn, cộng thêm 5–10% hao hụt tại mối nối và vị trí uốn góc. Với dòng DR (lắp bu-lông), cần thêm định mức bu-lông inox, keo đệm và thanh ép thép theo mét dài — xem chi tiết tại trang sản phẩm DR VN.

Vì sao bảng này tách riêng 2 nhóm “đặt giữa” và “đặt ngoài”?

Vì đây là 2 nguyên lý thi công khác nhau — đặt giữa (V/O/Dwall) chôn vào bê tông trước/trong khi đổ, đặt ngoài (AR/DR) gắn lên bề mặt sau khi đổ hoặc tháo coffa. Nhóm phù hợp phụ thuộc vào khả năng tiếp cận thi công thực tế của mạch/khe, không chỉ vào áp lực nước.

Bảng này có thay thế được việc xin báo giá/tư vấn kỹ thuật không?

Không. Bảng phục vụ tra cứu nhanh kích thước/tiêu chuẩn để đưa vào bản vẽ sơ bộ. Với báo giá chính thức, định mức BoQ chi tiết và xác nhận TDS/PDS, cần gửi thông tin dự án cho kỹ sư Hoá chất PT.

Cần TDS/PDS Chính Thức Hoặc Báo Giá BoQ?

Gửi bản vẽ mạch ngừng/khe co giãn hoặc bảng vật tư — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT xác nhận đúng mã, cấp TDS/PDS chính thức và báo giá trong thời gian sớm nhất.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  vnsika.com  |  MST: 0402052135


Để lại một bình luận