{
“@context”:”https://schema.org”,
“@graph”:[
{
“@type”:”Product”,
“name”:”Sikafloor® Marine KG-202 N”,
“description”:”Vữa san phẳng nhẹ 1 thành phần gốc xi măng biến tính polymer, thi công bằng bay (trowel-out), dùng làm lớp nền dày 8–100mm cho sàn nội thất tàu thủy. Phê duyệt IMO Marine Equipment Directives.”,
“brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},
“offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}
},
{
“@type”:”FAQPage”,
“mainEntity”:[
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine KG-202 N khác gì Marine-100?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Marine KG-202 N là vữa bôi tay (trowel-out), thi công bằng bay cho lớp dày 8–100mm, phù hợp bề mặt dốc. Marine-100 là vữa tự san phẳng (self-leveling), dùng cho lớp mỏng tối đa 10mm. Trong hệ thống sàn tàu, thường dùng KG-202 N làm lớp nền rồi phủ Marine-100 hoặc Marine-190 làm lớp hoàn thiện cuối.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine KG-202 N có dùng cho sàn dốc không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có. Theo TDS Sikafloor® Marine KG-202 N v03.01 (03-2023), sản phẩm phù hợp cho các bề mặt dốc — đây là ưu điểm khác biệt so với các vữa tự san phẳng (self-leveling) như Marine-100 vốn bị hạn chế trên bề mặt dốc quá 1%.”}}
]
}
]
}
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR® MARINE KG-202 N
Sikafloor® Marine KG-202 N là lựa chọn tối ưu khi cần lớp vữa nền dày (8–100mm) trên sàn nội thất tàu mà vẫn phải duy trì trọng lượng sàn tối thiểu. Khối lượng thể tích khi đóng rắn chỉ 0,9 kg/l — tương đương Marine-100, nhưng phạm vi ứng dụng độ dày rộng hơn nhiều (lên đến 100mm thay vì 10mm). Đây là ưu điểm quyết định trong thiết kế tàu khách và du thuyền cần san lấp chênh lệch sàn lớn mà không tăng tải trọng sàn.
Là vữa bôi tay (trowel-out mortar), KG-202 N được thi công bằng bay phẳng và thanh gạt thẳng — thích hợp cho bề mặt dốc, khu vực có cấu trúc phức tạp (cột, ống xuyên sàn, v.v.) mà vữa tự san phẳng khó xử lý. Theo Application Manual Sikafloor® Marine Trowel-Out Mortars (11-2020), định mức tại 10mm là 9 kg/m².
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Siêu nhẹ: 0,9 kg/l khi đóng rắn — cùng mức nhẹ nhất với Marine-100
- ▸ Ứng dụng dày: 8–100mm mỗi lớp — phù hợp san lấp chênh lệch lớn
- ▸ Thích hợp bề mặt dốc — ưu điểm vượt trội so với vữa tự san phẳng
- ▸ Mô-đun đàn hồi thấp (2,9 GPa) — ít truyền ứng suất sang sàn thép
- ▸ 1 thành phần, chỉ cần thêm nước — đơn giản trên tàu
- ▸ Có thể bơm cho diện tích lớn
- ▸ IMO Marine Equipment Directives + FTP Code: phê duyệt quốc tế
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG tự san phẳng — cần thợ tay nghề thi công bằng bay
- ✗ KHÔNG thay thế lớp hoàn thiện cuối — cần Marine-100 hoặc Marine-190 phủ thêm trước khi lót vinyl/thảm
- ✗ KHÔNG đạt cường độ cao như KG-404 N (12 MPa vs 20 MPa)
- ✗ KHÔNG thay thế lớp chống thấm ẩm cho vùng ướt
Nhà thầu cần lớp nền dày (fill layer) san lấp khoang trống lớn, thi công trên bề mặt không bằng phẳng hoặc dốc, ưu tiên tải trọng tối thiểu trên tàu khách/du thuyền.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp vữa nền dày đầu tiên (8–100mm) trên sàn tàu
- ▸ Sàn phòng khách, nghỉ ngơi, vệ sinh, bếp (galley)
- ▸ Bề mặt sàn dốc — thi công được mà vữa tự san phẳng không làm được
- ▸ Khu vực cấu trúc phức tạp: cột, ống, vách ngăn xuyên sàn
- ▸ Khu vực ướt (phòng tắm) — cần thêm Sikafloor® Marine Elastic chống thấm
- ▸ Tàu khách, tàu container, du thuyền cần tối ưu trọng lượng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Lớp hoàn thiện cuối trước vinyl/thảm (cần lớp tự san phẳng phủ thêm)
- ✗ Sàn ngoại thất/boong tàu lộ thiên
- ✗ Khu vực chịu tải trọng cao cần cường độ nén >12 MPa — dùng KG-404 N
- ✗ Thi công khi RH môi trường >80%
- ✗ Nhiệt độ bề mặt ngoài 5–30°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polymer modified cement mortar | 1-component, trowel-out |
| Màu sắc | Grey (xám) | — |
| Khối lượng thể tích (trộn) | 1,1 kg/l | Sau trộn |
| Khối lượng thể tích (đóng rắn) | 0,9 kg/l | Nhẹ nhất — cùng mức Marine-100 |
| Tỷ lệ pha nước / túi 17 kg | 4,2 – 5,1 lít | Nước sạch lạnh |
| Nhiệt độ bề mặt áp dụng | 5 – 30 °C | Môi trường và bề mặt |
| Độ dày thi công | 8 – 100 mm | Mỗi lớp thi công |
| Định mức (lý thuyết) / túi 17 kg | 18 m² / 1 mm | +10% hao hụt thực tế |
| Định mức tại 10mm | ~9 kg/m² | Theo Application Manual |
| Thời gian thi công (working time) | 30 phút | 23°C / 50% RH (CQP599-9) |
| Đi lại được sau | 10 giờ | 23°C / 50% RH (CQP600-3) |
| Cường độ nén (28 ngày) | 12 MPa | (CQP599-2) |
| Cường độ uốn (28 ngày) | 5 MPa | (CQP599-1) |
| Mô-đun đàn hồi nén | 2,9 GPa | (CQP599-6 / EN 13412) |
| Co ngót tuyến tính | 0,03 % | (CQP599-5) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bảo quản khô, mát, dưới 25°C |
| Bao bì | Túi 17 kg | — |
FTP CODE SYSTEM
EN 13412
Nguồn: TDS Sikafloor® Marine KG-202 N v03.01 (03-2023), en_TH. Số liệu từ thí nghiệm phòng lab.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch dầu mỡ bằng Sika® Remover-208. Mài bỏ gỉ sét, sơn bong bằng máy mài góc. Hút bụi sạch. Sàn mạ kẽm/nhôm: thi công SikaCor® ZP Primer (200–250 g/m²) trước, chờ khô (10°C: 5h, 20°C: 3h, 30°C: 2h).
LÓT PRIMER C
Lăn Sikafloor® Marine Primer C (75–100 g/m²) bằng con lăn lông dài. Chờ đến khi Primer C đổi màu từ trắng đục sang trong suốt. Thi công KG-202 N trong vòng tối đa 24 giờ.
TRỘN VỮA
Cho 4,2–5,1 lít nước sạch lạnh vào xô, đổ 1 túi KG-202 N (17 kg) vào. Trộn máy khoan + cánh khuấy, tối đa 400 rpm, khoảng 5 phút đến đồng nhất. Dùng nước còn lại điều chỉnh độ nhão. Với lượng lớn, có thể dùng máy trộn xi măng.
THI CÔNG BAY & HOÀN THIỆN
Đổ vữa lên sàn, trải bằng thanh gạt thẳng, dùng bàn trowel phẳng hoàn thiện bề mặt. Hoàn thành trong 30 phút (nhiệt độ >30°C: tối đa 10 phút). Bảo vệ 12 giờ khỏi nhiệt, ánh nắng, gió. Phủ lớp Marine-100 hoặc Marine-190 hoàn thiện trước khi lót vinyl/thảm.
Hạn sử dụng 12 tháng. Bảo quản khô, mát, dưới 25°C. Thi công: găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi xi măng. Rửa da ngay bằng nước sau tiếp xúc. Tham khảo SDS KG-202 N trước khi dùng. Dụng cụ làm sạch bằng nước ngay sau thi công — vữa đã đông rắn chỉ tẩy được cơ học.
Thời gian thi công 30 phút sẽ rút ngắn còn ~10 phút khi nhiệt độ cabin vượt 30°C (phổ biến mùa hè TP.HCM). Trước khi phủ vinyl hoặc epoxy, kiểm tra độ ẩm vữa dưới 4% — phương pháp tấm PE theo ASTM D4263. Nếu phủ lớp san phẳng cuối (Marine-100 hoặc Marine-190) lên KG-202 N, đợi ít nhất 12–24 giờ và đảm bảo bề mặt KG-202 N khô, sạch.
SO SÁNH DÒNG SIKAFLOOR® MARINE
HƯỚNG DẪN: KHI NÀO DÙNG KG-202 N?
KG-202 N là sản phẩm bôi tay duy nhất trong dòng Marine kết hợp được 3 yếu tố: nhẹ nhất (0,9 kg/l), dày nhất (100mm), thi công được bề mặt dốc. Bảng so sánh dưới dây dựa trên TDS chính thức của Sika.
| Thông số | Marine-100 | KG-202 N ⭐ | KG-404 N | Marine-190 |
|---|---|---|---|---|
| Phương pháp thi công | Tự san phẳng | Bôi tay (trowel) | Bôi tay (trowel) | Tự san phẳng |
| KL thể tích khi đóng rắn | 0,9 kg/l ✓✓ | 0,9 kg/l ✓✓ | 1,3 kg/l ✓ | 1,8 kg/l — |
| Độ dày thi công | Max 10 mm | 8–100 mm ✓✓✓ | 5–100 mm | 3–25 mm |
| Cường độ nén (28 ngày) | 7 MPa | 12 MPa | 20 MPa | 33 MPa |
| Đi lại được sau | 12 giờ | 10 giờ | 16 giờ | 2 giờ ✓✓✓ |
| Thi công bề mặt dốc | Hạn chế | ✓ Có | ✓ Có | Hạn chế |
| Bao bì | 14 kg | 17 kg | 20 kg | 25 kg |
- ▸ Cần độ dày lớp >10mm (Marine-100 không làm được)
- ▸ Tối thiểu hóa tải trọng (ngang bằng Marine-100, nhẹ hơn KG-404 N)
- ▸ Bề mặt sàn dốc
- ▸ Cần thi công cả phòng bếp (galley)
- ✗ Chỉ cần lớp mỏng ≤10mm và tự san phẳng → dùng Marine-100
- ✗ Cần cường độ cao hơn 12 MPa → dùng KG-404 N
- ✗ Tiến độ gấp, cần đi lại sau 2 giờ → dùng Marine-190
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SIKAFLOOR® MARINE KG-202 N
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
HỆ THỐNG SÀN TÀU THỦY
Không thể bỏ qua — đảm bảo bám dính giữa KG-202 N và sàn thép
Phủ trên KG-202 N để tạo bề mặt đủ phẳng trước khi lát thảm/vinyl
Khi yêu cầu khác biệt so với KG-202 N
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® MARINE KG-202 N?
Cung cấp diện tích, độ dày lớp nền, loại tàu và yêu cầu class — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn đúng hệ thống vữa và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.