ĐIỂM KHÁC BIỆT THEN CHỐT
PG (POUR GRADE) VỀ GG (NON-SAG)
PG (Pour Grade / Pourable) = keo dạng chảy lỏng, tự san phẳng vào khe — chỉ dùng cho khe nằm ngang (sàn, mặt đường, mặt cầu). GG (Non-sag/Thixotropic) = keo dạng thixotropic không chảy xệ — dùng cho khe đứng và khe nghiêng. Dùng nhầm PG cho khe đứng sẽ gây keo chảy trước khi đóng rắn.
SikaSeal®-410 PG là keo polysulfide 2 thành phần dạng tự san phẳng (pour grade) — thay thế chính thức cho Sika® Polysulphide PG trong danh mục Sika. Khi đổ vào khe nằm ngang, keo tự chảy và điền đầy mặt cắt khe đồng đều mà không cần dụng cụ miết — ưu thế quan trọng so với dòng non-sag trong khe sàn rộng hoặc khe mặt đường dài.
Với Shore A ~20 và khả năng co giãn ±25% (ASTM C719), SikaSeal®-410 PG tạo lớp đệm đàn hồi vĩnh cửu trong khe co giãn sàn bê tông, mặt đường PQC (Pavement Quality Concrete), khe cầu nằm ngang, bể chứa và hầm. Keo kháng tốt các loại hóa chất phổ biến trên công trình: nhiên liệu hàng không, dầu hỏa, dầu bôi trơn, skydrol và kiềm loãng — phù hợp cho sân bay, sân đỗ xe và công trình dầu khí ở mức độ bắn tung tóe.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tự san phẳng — pour grade: rót vào khe nằm ngang, tự điền đầy đồng đều, không cần miết trowel
- ▸ ASTM C920 Grade P / Class 25 và BS EN ISO 11600:2002
- ▸ Đàn hồi vĩnh cửu — Shore A ~20, co giãn ±25%, nhiệt độ sử dụng -20°C/+80°C
- ▸ Kháng hóa chất: nhiên liệu hàng không, dầu hỏa, dầu bôi trơn, skydrol, kiềm loãng, axit loãng
- ▸ Thi công nhiệt độ cao: +5°C đến +50°C — cao nhất dòng PG (thích hợp mùa hè miền Nam)
- ▸ Bám dính xuất sắc lên bê tông, gạch, thép, kính, đá
- ▸ VOC <60 g/l (US EPA 24) · Solid content ~98%
- ✗ KHÔNG dùng khe đứng hay khe nghiêng — keo sẽ chảy trước khi đóng rắn
- ✗ KHÔNG kháng dung môi clo hoá, dung môi thơm, axit oxy hoá loãng
- ✗ KHÔNG ngâm nước trước khi đóng rắn hoàn toàn (~1 tuần)
- ✗ KHÔNG tiếp xúc nước uống/thực phẩm
- ✗ KHÔNG chia nhỏ hộp — dùng toàn bộ 5L mỗi lần trộn
SikaSeal®-410 PG DÙNG CHO & KHÔNG DÙNG
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe co giãn sàn bê tông nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại
- ▸ Khe PQC mặt đường bê tông (Pavement Quality Concrete)
- ▸ Khe co giãn mặt cầu nằm ngang (bridge deck joints)
- ▸ Khe sân bay, đường CHC, sân đỗ, sân đỗ ô tô
- ▸ Khe bể chứa, hầm, cống (nằm ngang)
- ▸ Khe cấu kiện bê tông đúc sẵn (precast)
- ▸ Sửa chữa vết nứt sàn bê tông hút nước chân không
- ▸ Khe hốc cống, cầu cống nhỏ
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe đứng hoặc khe nghiêng — dùng SikaSeal GG (non-sag)
- ✗ Khe tiếp xúc dung môi clo hoá hay dung môi thơm
- ✗ Ngâm nước trước khi đóng rắn hoàn toàn (~1 tuần)
- ✗ Bề mặt tiếp xúc nước uống/thực phẩm
- ✗ Khi cần BS 5212 fuel-resistant riêng biệt — xem SikaSeal®-450 PG hoặc 470 PG Plus


THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — SikaSeal®-410 PG
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Cross-linking polysulphide (2K tự san phẳng) | — |
| Đóng gói | 5 L (Comp. A + Comp. B) | — |
| Màu sắc | Xám (Grey) | — |
| Tỷ trọng | ~1,60 kg/l | — |
| Hàm lượng rắn | ~98% | — |
| VOC | <60 g/l | US EPA 24 |
| Độ cứng Shore A | ~20 (14 ngày) | ASTM C661 |
| Khả năng co giãn | ±25% | ASTM C719 |
| Nhiệt độ sử dụng | -20°C / +80°C | — |
| Nhiệt độ thi công | +5°C – +50°C (cao nhất dòng PG) | — |
| Chiều rộng khe | 6 mm – 50 mm | — |
| Chiều sâu khe tối thiểu | 6mm (không thấm) | 8mm (xốp) | 20mm (giao thông/ngập nước) | — |
| Pot life | ~2 giờ @ 23°C | — |
| Tack free | <72 giờ @ 23°C | ASTM C679 |
| Đóng rắn hoàn toàn | ~1 tuần @ 23°C | — |
| Bảo quản | +5°C – +30°C, khô, tránh nắng | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | — |
*Nguồn: TDS SikaSeal®-410 PG, Version 01.05, June 2026 — GCC Sika
BS EN ISO 11600:2002
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU


HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SikaSeal®-410 PG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Chải thép kỹ, thổi sạch bụi. Kiểm tra rìa khe chắc chắn — nếu yếu, phải khoét lại và đổ vữa sửa chữa. Lắp backer rod xốp polyetylen đúng độ sâu. Dán masking tape 2 bên. Tại Việt Nam mùa nắng: bề mặt có thể đạt +50°C — SikaSeal®-410 PG chịu được, nhưng keo sẽ đóng rắn nhanh hơn.
SƠN LÓT
Quét Sika® Primer-101 lên 2 thành khe (không quét lên backer rod). Flash-off tối thiểu 30 phút. Thi công keo trong vòng 3 giờ — quá 3 giờ phải quét lại primer. Đặc biệt quan trọng trong khe bê tông ẩm.
TRỘN KEO
Đổ toàn bộ B vào hộp A. Trộn 5 phút bằng khoan điện ≤500 rpm. Nạo đáy và cạnh hộp định kỳ. Xúc tác lắng đáy (bình thường) — cần khuấy đều trước khi đổ vào A. Dùng ngay sau trộn, pot life ~2h @ 23°C.
ĐỔ KHE
Keo lỏng (pour grade) — rót thẳng từ hộp vào khe nằm ngang. Khe hẹp: dùng súng keo. Keo tự san phẳng — không cần miết. Tháo masking tape ngay sau khi đổ keo. Khe giao thông: để recess 3-4mm so với mặt sàn để bánh xe không tiếp xúc keo.
✗ Dùng SikaSeal-410 PG cho khe đứng → keo chảy. ✗ Không đặt backer rod → bám 3 mặt → keo nứt khi co giãn. ✗ Trộn không đều → keo không đóng rắn hoàn toàn. ✗ Ngâm nước trước 1 tuần → mất cơ tính.
Bảo quản +5°C–+30°C. Hạn 12 tháng. PPE đầy đủ (găng, kính). Thông gió tốt. Vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Colma Cleaner hoặc acetone ngay sau thi công.
KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
HƯỚNG DẪN CHỌN DÒNG SikaSeal PG
Cả 4 sản phẩm đều là keo trám khe nằm ngang (pour grade/self-leveling). Sự khác biệt nằm ở chứng nhận, hiệu năng và ứng dụng đặc thù.
| Tiêu chí | 410 PG ⭐ | 450 PG | 470 PG Plus | 490 SL |
|---|---|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Polysulfide 2K | Polysulfide 2K | Polysulfide 2K (HP) | Hybrid polymer 2K |
| Cấp độ | Standard · Tiết kiệm | Standard+ Fuel | High Performance | Premium Runway |
| Shore A | ~20 | ~11 (mềm nhất) | ~15 | ~26 (cứng nhất) |
| Elongation | N/A | ~300% | N/A | ~550% (cao nhất) |
| Fuel cert BS 5212 | Kháng hóa chất (không cert BS5212) |
✓ BS 5212-3 | ✓ BS 5212 P1 | ✓ BS 5212-1 + SS-S-200E |
| Tack free | <72h | — | — | <3h (nhanh nhất) |
| Primer | Primer-101 | Primer-101 | Primer-101 | Primer-190 / 117 MS ⚠ |
| Phù hợp nhất | Sàn nhà xưởng, mặt đường PQC tiêu chuẩn, khe khu đỗ xe, tối ưu chi phí | Sân bay cần BS 5212-3, khe cần elongation cao | Cầu cao cấp, Wabo® bolts, màu đen, triple-cert | Đường CHC sân bay, hóa chất công nghiệp nặng, jet fuel SS-S-200E |
- ▸ Khe sàn nằm ngang tiêu chuẩn, tối ưu chi phí
- ▸ ASTM C920 Grade P + BS EN ISO 11600 là đủ
- ▸ Không cần chứng nhận BS 5212 riêng
- ▸ Thi công nhiệt độ cao (đến +50°C)
- ▸ Cần chứng chỉ BS 5212 cho hồ sơ thẩm định
- ▸ Khe sân bay chuẩn jet fuel SS-S-200E → 490 SL
- ▸ Cần elongation ~300% hoặc ~550%
- ▸ Cần màu đen hoặc Wabo® bolts → 470 PG Plus
Q&A — SikaSeal®-410 PG
PG và GG khác nhau như thế nào — khi nào dùng loại nào?
PG (Pour Grade) là dạng tự san phẳng, dùng duy nhất cho khe nằm ngang như sàn, mặt đường, mặt cầu nằm — khi đổ vào, keo tự chảy và san phẳng. GG (Non-sag/Thixotropic) là dạng không chảy xệ, dùng cho khe đứng, khe nghiêng và khe tường — keo giữ nguyên hình dạng sau khi bơm. Dùng PG cho khe đứng là lỗi thường gặp nghiêm trọng: keo sẽ chảy xuống trước khi đóng rắn. Tại Việt Nam, nhiều công trình nhà xưởng, KCN, cầu đường sử dụng PG cho toàn bộ khe sàn nằm ngang.
SikaSeal®-410 PG có kháng nhiên liệu hàng không không?
SikaSeal®-410 PG có khả năng kháng hóa chất bao gồm nhiên liệu hàng không (aviation fuel), dầu hỏa, dầu bôi trơn và skydrol — nhưng không có chứng chỉ BS 5212 riêng biệt được kiểm tra độc lập. Theo TDS Version 01.05 (June 2026), sản phẩm “kháng hóa chất bắn tung tóe (occasional spillages)” đối với các loại trên. Nếu hồ sơ thầu của dự án sân bay yêu cầu chứng nhận BS 5212-3 (như SikaSeal®-450 PG) hoặc BS 5212-1 (như 470 PG Plus, 490 SL), cần chọn sản phẩm có chứng nhận tương ứng.
Tại sao cần đặt backer rod khi thi công khe sàn?
Backer rod (dây xốp polyetylen) được đặt vào khe để kiểm soát chiều sâu keo và ngăn keo bám vào đáy khe — tránh hiện tượng “bám 3 mặt” (3-side adhesion). Khi keo chỉ bám vào 2 thành bên, nó có thể co giãn tự do theo biên độ thiết kế ±25%. Nếu bám cả đáy, keo bị kéo căng theo 3 hướng đồng thời và sẽ nứt đứt sớm hơn nhiều so với tuổi thọ thiết kế. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây hư hỏng khe trám tại các công trình sàn nhà xưởng Việt Nam.
Chiều rộng khe tối thiểu và tối đa cho SikaSeal®-410 PG là bao nhiêu?
Theo TDS SikaSeal®-410 PG (June 2026), chiều rộng khe thiết kế từ 6 mm (tối thiểu) đến 50 mm (tối đa). Tỷ lệ rộng:sâu = 2:1 cho khe chuyển vị; 1:1 cho khe butt joint/ngâm nước. Chiều sâu tối thiểu: 6mm (bề mặt không xốp), 8mm (bê tông xốp/gạch), 20mm (khe giao thông nặng hoặc chịu áp lực thủy tĩnh). Khe dưới 6mm không khuyến cáo — bề mặt bám dính không đủ và keo quá mỏng để chịu co giãn.
Mua SikaSeal®-410 PG ở đâu — cần đặt số lượng lớn liên hệ ai?
SikaSeal®-410 PG được cung cấp bởi Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (MST: 0402052135) — đơn vị nhập khẩu và phân phối hóa chất xây dựng Sika, Freyssinet, Geoquest phục vụ toàn quốc. Kho hàng: TP. HCM, Đồng Nai, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hà Nội và Bắc Ninh. Hỗ trợ TDS, thông số kỹ thuật, tư vấn chọn sản phẩm phù hợp (410 PG, 450 PG, 470 PG Plus, 490 SL) và báo giá theo BoQ. Hotline: 0961 76 96 46.
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”PG và GG trong keo trám khe SikaSeal khác nhau thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”PG (Pour Grade) là dạng tự san phẳng cho khe nằm ngang. GG (Non-sag) là dạng thixotropic cho khe đứng và khe nghiêng. Không được dùng nhầm.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SikaSeal-410 PG có kháng nhiên liệu hàng không không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có khả năng kháng hóa chất bao gồm nhiên liệu hàng không nhưng không có chứng chỉ BS 5212 riêng. Nếu cần BS 5212, chọn SikaSeal-450 PG hoặc 470 PG Plus.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Chiều rộng khe SikaSeal-410 PG tối thiểu và tối đa?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”6mm (tối thiểu) đến 50mm (tối đa). Tỷ lệ rộng:sâu = 2:1 cho khe chuyển vị. Độ sâu tối thiểu 6mm (không xốp), 8mm (xốp), 20mm (giao thông/ngập nước).”}}]}
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG & PHỤ KIỆN
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-410 PG?
Cung cấp thông tin dự án, BoQ hoặc yêu cầu hồ sơ kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.