TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR® MULTIFLEX PS-35 ESD
Hệ thống hoạt động theo nguyên lý phối hợp 4 lớp: lớp lót thấm sâu tạo liên kết với nền bê tông, lớp lót dẫn điện kết nối với các điểm tiếp địa, lớp nền dẫn điện Sikafloor® BC 375 NAS tạo mạng lưới điện trở đồng nhất, và lớp phủ hoàn thiện ESD gốc nước Sikafloor®-305 W ESD chịu trách nhiệm kiểm soát điện trở bề mặt cuối cùng. Điện trở toàn hệ thống được duy trì trong dải RG < 10⁹ Ω, với điện trở trung bình điển hình RG 10⁵–10⁶ Ω theo IEC 61340-4-1 — đủ để tiêu tán tĩnh điện an toàn mà không gây rủi ro điện giật.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Dễ thi công, phù hợp quy trình 4 lớp chuẩn hoá theo System Data Sheet
- ▸ Kháng UV tốt và kháng ố vàng tốt cho lớp phủ hoàn thiện
- ▸ Dễ tái tạo bề mặt — lớp topcoat ESD có thể sơn phủ lại khi xuống cấp
- ▸ Bảo trì thấp, kháng tốt với một số hoá chất cụ thể (liên hệ Phòng Kỹ thuật Sika để xác nhận theo hoá chất tiếp xúc thực tế)
- ▸ Đạt chứng nhận phân loại cháy theo EN 13501-1 (test tại Ghent)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng cho khu vực ngoài trời/lộ thiên — chỉ thi công nội thất
- ✗ Không phải hệ chịu tải cơ giới siêu nặng như dòng Ucrete PU-xi măng
- ✗ Không tự đảm bảo tính năng ESD nếu bỏ qua bước lắp điểm tiếp địa đúng quy cách
Dùng cho khu vực EPA chuyên dụng — nơi bắt buộc kiểm soát tĩnh điện theo tiêu chuẩn IEC 61340, do đội thi công có kinh nghiệm với hệ sàn dẫn điện đảm nhận.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Nhà máy điện tử, bán dẫn — khu vực sản xuất/lắp ráp linh kiện nhạy tĩnh điện
- ▸ Trung tâm dữ liệu (data centre) — phòng máy chủ, phòng kỹ thuật
- ▸ Khu vực sản xuất vi sinh, vi hoá học yêu cầu kiểm soát tĩnh điện
- ▸ Xưởng lắp ráp ô tô — khu vực có thiết bị điện tử nhạy cảm
- ▸ Khu vực EPA (Electrostatic Protected Area) theo tiêu chuẩn IEC 61340
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khu vực ngoài trời, mái lộ thiên, bãi đỗ xe ngoài nhà
- ✗ Nền có độ ẩm mao dẫn không kiểm soát hoặc đọng nước liên tục
- ✗ Khu vực chịu tải cơ giới rất nặng, xe nâng tải trọng cao liên tục — nên cân nhắc hệ Ucrete PU-xi măng
- ✗ Nhiệt độ môi trường/nền ngoài dải +10°C đến +30°C khi thi công
SYSTEM DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Cấu trúc hệ thống | 4 lớp: lót + lót dẫn điện/tiếp địa + nền dẫn điện + phủ ESD | SDS Sika |
| Gốc hoá học | Kết hợp epoxy và polyurethane | |
| Bề mặt hoàn thiện | Mờ mịn (smooth matt), nhiều màu sắc | |
| Độ dày danh định | ~1.5 – 2.0 mm | |
| Cường độ bám dính kéo | ≥ 1.5 MPa | EN 1542 |
| Điện trở nối đất RG (hệ thống) | < 10⁹ Ω | — |
| Điện trở nối đất trung bình điển hình | RG 10⁵ – 10⁶ Ω | IEC 61340-4-1 |
| Điện áp phát sinh trên cơ thể (body voltage) | < 100 V | — |
| Phân loại cháy | Đã kiểm định (Ghent) | EN 13501-1 |
| Nhiệt độ môi trường/nền thi công | +10°C đến +30°C | — |
| Độ ẩm không khí tương đối tối đa | 75% r.h. | — |
| Định mức lớp lót dẫn điện | 0.08 – 0.10 kg/m² × 1 lớp | Sikafloor®-220 W Conductive |
| Định mức lớp nền dẫn điện | 2.0 – 2.5 kg/m² × 1 lớp | Sikafloor® BC 375 NAS |
| Định mức lớp phủ hoàn thiện ESD | 0.18 – 0.20 kg/m²/lớp × 1–2 lớp (pha loãng 10% nước) | Sikafloor®-305 W ESD |
| Số điểm tiếp địa tối thiểu | 1 điểm / 200–300 m², tối thiểu 2 điểm/phòng | Sikafloor® Conductive Set |
IEC 61340-4-1 / 61340-4-3
EN 13501-1
NHÓM HẠNG MỤC THAM KHẢO
TRIỂN KHAI HỆ SÀN ESD
*Danh sách trên nêu nhóm hạng mục công trình phù hợp với hệ sàn ESD theo phân loại ứng dụng trong System Data Sheet — không phải danh sách dự án cụ thể đã triển khai. Ảnh công trình thực tế của sản phẩm này hiện chưa có, sẽ cập nhật khi có xác nhận từ Sika.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
LỚP LÓT
Thi công Sikafloor®-151 hoặc -161 làm lớp lót thấm sâu, liên hệ Phòng Kỹ thuật Sika để chọn loại lót phù hợp với dự án.
LỚP DẪN ĐIỆN + TIẾP ĐỊA
Thi công Sikafloor®-220 W Conductive (0.08–0.10 kg/m²), lắp đặt điểm tiếp địa bằng Sikafloor® Conductive Set, tối thiểu 2 điểm/phòng hoặc 1 điểm/200–300m².
LỚP NỀN DẪN ĐIỆN
Thi công Sikafloor® BC 375 NAS (2.0–2.5 kg/m²), thời gian chờ trước lớp tiếp theo: ~17 giờ (min) đến 5 ngày (max) ở +20°C.
LỚP PHỦ HOÀN THIỆN ESD
Thi công Sikafloor®-305 W ESD, 1–2 lớp (0.18–0.20 kg/m²/lớp), pha loãng 10% nước. Đưa vào sử dụng đầy đủ sau ~7–8 ngày ở +20°C.
Số lượng điểm đo điện trở khuyến nghị tăng theo diện tích thi công (6 điểm cho <10m², đến 100 điểm cho khu vực 1.000–5.000m²) — thực hiện đo kiểm nghiệm thu trước khi bàn giao.
Nhiệt độ nền/môi trường phải trong dải +10°C đến +30°C, độ ẩm không khí tối đa 75%, bề mặt nền phải khô, sạch, không dầu mỡ, tạp chất trước khi thi công.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ SÀN ESD
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| MultiFlex PS-35 ESD ⭐ | PU-Epoxy hybrid | Nội thất | Low-VOC, kháng UV/ố vàng tốt, dễ tái tạo bề mặt | — |
| MultiFlex PS-32 ESD | Polyurethane | Nội thất | Cùng dòng ESD Multiflex — liên hệ kỹ thuật để so sánh chi tiết theo hạng mục | Xem → |
| MultiDur ES-05 AP | Epoxy | Nội thất | Nhóm epoxy chống tĩnh điện cho nhà máy điện tử/phòng sạch | Xem → |
*Biểu đồ mang tính định tính, dựa trên đặc tính hoá học chung của gốc PU so với gốc Epoxy (kiến thức vật liệu phổ quát) — chưa có System/Product Data Sheet công khai cho MultiFlex PS-32 ESD và MultiDur ES-05/ES-10 AP tại thời điểm biên soạn nên không đưa số liệu điện trở/bám dính cụ thể của các sản phẩm này. Liên hệ Phòng Kỹ thuật Sika/PT để nhận thông số chính xác theo từng sản phẩm.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần kháng UV, tránh ố vàng lâu dài, hoặc thi công low-VOC gốc nước: → Dùng Sikafloor® MultiFlex PS-35 ESD hoặc PS-32 ESD (gốc PU)
- ▸ Nếu cần độ cứng bề mặt cao, chịu mài mòn cơ giới liên tục: → Cân nhắc dòng MultiDur ES (gốc epoxy)
- ▸ Nếu chưa chắc mức điện trở cần đạt theo tiêu chuẩn khách hàng (IEC/ANSI/ESD S20.20): → Liên hệ kỹ sư PT để khảo sát và đo kiểm trước khi chọn hệ
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® MULTIFLEX PS-35 ESD?
Cung cấp diện tích thi công, yêu cầu điện trở nghiệm thu (ESD S20.20/IEC 61340) hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ thống và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.