Sikafloor® MultiFlex PS-32 ESD
Dẫn Điện · Chống Tĩnh Điện · Bảo Vệ EPA
IEC 61340-5-1
Sikafloor® MultiFlex PS-32 ESD là hệ sàn Polyurethane dẫn điện, VOC thấp, dành cho khu vực bảo vệ tĩnh điện (Electrostatic Protected Area — EPA): phòng sạch điện tử, vi mạch/vi sinh, dây chuyền sản xuất ô tô. Hệ 3 lớp gồm primer, base coat kết hợp bộ tiếp địa (earthing kit), và lớp phủ dẫn điện gốc nước Sikafloor®-305 W ESD, đạt tiêu chuẩn quốc tế ANSI/ESD S20.20 và IEC 61340-5-1.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR® MULTIFLEX PS-32 ESD
Hệ hoạt động theo nguyên lý dẫn điện tầng: base coat Sikafloor®-324/-3240 kết nối với bộ tiếp địa (Sika® Conductive Set — Earthing Kit) tạo đường dẫn tĩnh điện xuống đất, phủ trên cùng bởi lớp phủ dẫn điện gốc nước Sikafloor®-305 W ESD. Toàn bộ hệ đạt điện trở tiếp đất dưới 10⁹Ω và điện áp phát sinh cơ thể (Body Voltage Generation) dưới 100V — hai chỉ tiêu cốt lõi để bảo vệ linh kiện điện tử nhạy cảm khỏi phóng tĩnh điện.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đạt ANSI/ESD S20.20 và IEC 61340-5-1 — tiêu chuẩn EPA quốc tế
- ▸ Điện trở tiếp đất Rg < 10⁹Ω, điện áp phát sinh cơ thể < 100V
- ▸ Top coat gốc nước Sikafloor®-305 W ESD, VOC rất thấp, phù hợp LEED IEQc 4.2
- ▸ Có thể phục hồi (recoat) top coat ESD khi mòn mà không cần bóc toàn hệ
- ▸ Kháng UV tốt, không ố vàng (non-yellowing)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng trên nền có độ dốc >1% hoặc nền có ẩm mao dẫn ngược (rising moisture)
- ✗ KHÔNG chống trượt tăng cường bằng rải cát như PB-32
- ✗ KHÔNG tự lắp đặt điểm tiếp địa tùy ý — số lượng và vị trí phải theo bản vẽ và Method Statement
- ✗ KHÔNG bỏ qua kiểm tra dẫn điện định kỳ — cần đo lại khi có mài mòn/hóa chất tác động
Chuyên dùng cho khu vực bảo vệ tĩnh điện (EPA): phòng sạch điện tử, vi mạch, dây chuyền lắp ráp linh kiện nhạy cảm tĩnh điện.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Phòng sạch ngành điện tử/vi mạch
- ▸ Khu vực vi sinh/vi hóa học
- ▸ Dây chuyền sản xuất ô tô nhạy cảm tĩnh điện
- ▸ Khu vực yêu cầu BVG (Body Voltage Generation) thấp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Nền có ẩm mao dẫn ngược (rising moisture)
- ✗ Bề mặt có độ dốc > 1%
- ✗ Khu vực không cần ESD — dùng PS-32 tiêu chuẩn để tiết kiệm chi phí
- ✗ Sàn xe chạy lộ thiên — dùng PB-25/PB-27
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane | — |
| Độ dày danh định | ~1.5–2.0 mm | Sika System Data Sheet |
| Cường độ kéo | ~14 N/mm² (14 ngày/23°C/50%RH) | DIN EN ISO 527-2 |
| Bám dính kéo | > 1.5 N/mm² | ISO 4624 |
| Điện trở tiếp đất Rg | < 10⁹ Ω | IEC 61340-4-1 |
| Điện trở tiếp đất điển hình | ~10⁵–10⁶ Ω | DIN EN 1081 |
| Điện áp phát sinh cơ thể (BVG) | < 100 V | IEC 61340-4-5 |
| Điện trở hệ (người/sàn/giày) | Rg < 10⁹ Ω | IEC 61340-4-5 |
| Chịu nhiệt (khô, liên tục) | +50°C (ngắn hạn tối đa 7 ngày: +80°C) | Sika System Data Sheet |
| Lớp 1 — Primer | Sikafloor®-151/-161/-161G, 1–2× ~0.3–0.5 kg/m² | — |
| Lớp 2 — Base coat + tiếp địa | Sikafloor®-324/-3240 ~1.8 kg/m²/lớp + Sika® Conductive Set (≥2 điểm tiếp địa/phòng) | — |
| Lớp 3 — Top coat dẫn điện | Sikafloor®-305 W ESD, 1–2× 0.18–0.2 kg/m²/lớp | — |
IEC 61340-5-1
LEED v2009 IEQc 4.2
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
*Hạng mục minh họa theo phạm vi ứng dụng công bố trong TDS Sika. Hoá chất PT chưa xác nhận dự án cụ thể tại Việt Nam cho sản phẩm này — liên hệ để nhận hồ sơ năng lực cập nhật.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
PRIMER
Sikafloor®-151/-161/-161G, 1–2 lớp ~0.3–0.5 kg/m².
BASE COAT + TIẾP ĐỊA
Sikafloor®-324/-3240, lắp Sika® Conductive Set tối thiểu 2 điểm/phòng theo bản vẽ.
TOP COAT DẪN ĐIỆN
Sikafloor®-305 W ESD, pha loãng 10% nước, chỉ phủ lên base coat đã se mặt.
ĐO KIỂM & NGHIỆM THU
Đo điện trở theo mật độ diện tích: <10m²: 6 điểm đo; <1000m²: 50 điểm đo.
Đảm bảo thông gió tốt khi thi công/sấy, đặc biệt ở nhiệt độ <13°C để không ảnh hưởng phản ứng đóng rắn.
Không thi công trên nền có ẩm mao dẫn ngược. Kiểm tra dẫn điện định kỳ nếu sàn chịu tải cơ học/hóa chất — phối hợp với đại diện ESD phụ trách.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ CHỐNG TĨNH ĐIỆN
| Sản phẩm | Gốc | Chức năng ESD | Link |
|---|---|---|---|
| PS-32 ESD ⭐ | Polyurethane | Có — ANSI/ESD S20.20 | — |
| PS-32 (tiêu chuẩn) | Polyurethane | Không có | Xem → |
| PS-35 ESD | Polyurethane | Có — cùng dòng ESD MultiFlex | Xem → |
| MultiDur ES-05 AP | Epoxy | Có — hệ epoxy thay thế nếu cần gốc khác | Xem → |
*Thang định tính theo đặc tính cơ lý điển hình của từng gốc vật liệu (PU đàn hồi hơn, Epoxy cứng hơn) — không phải số liệu đo trực tiếp cùng đơn vị.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần độ đàn hồi PU, thi công linh hoạt: → Dùng PS-32 ESD
- ▸ Nếu ưu tiên gốc epoxy cứng bề mặt: → Dùng MultiDur ES-05 AP
- ▸ Nếu không cần kiểm soát tĩnh điện: → Dùng PS-32 tiêu chuẩn để tiết kiệm chi phí
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor® MultiDur ES-05 APHệ epoxy chống tĩnh điện — thay thế nếu ưu tiên gốc epoxy→
CẦN TƯ VẤN SIKAFLOOR® MULTIFLEX PS-32 ESD?
Cung cấp bản vẽ phòng sạch, diện tích sàn, yêu cầu kỹ thuật ESD hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.