SÀN CÔNG NGHIỆP // POLYURETHANE i-CURE
Sikafloor® MultiFlex PB-32
Hệ sàn Polyurethane đàn hồi chống trượt, công nghệ i-Cure cho sàn công nghiệp trong nhà
EN 13501-1 (Bfl-s1)
DIN 51130 (R10/R11)
Sikafloor® MultiFlex PB-32 là hệ sàn Polyurethane đàn hồi, tough-elastic, bề mặt rải cát chống trượt, thuộc dòng Sikafloor® Multiflex. Ứng dụng công nghệ i-Cure độc quyền của Sika giúp giảm nhạy cảm với độ ẩm môi trường khi thi công, cải thiện thẩm mỹ bề mặt. Base coat bắc cầu vết nứt, đáp ứng yêu cầu VOC thấp, phù hợp nhà máy Life Science, sản xuất ô tô, kho vận, logistics và bãi đỗ xe tầng giữa (intermediate decks) trong nhà.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR® MULTIFLEX PB-32
PB-32 gồm lớp base coat Polyurethane tough-elastic bắc cầu vết nứt, được rải cát tạo bề mặt chống trượt, sau đó phủ top coat epoxy không xỉn màu (non-blushing) hoặc sealer PU aromatic i-Cure. Công nghệ i-Cure giúp lớp phủ ít nhạy cảm với độ ẩm không khí khi thi công — vấn đề thường gặp với hệ PU thông thường tại Việt Nam vào mùa nồm ẩm — đồng thời cải thiện độ bóng và thẩm mỹ bề mặt hoàn thiện.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bề mặt chống trượt R10/R11 theo DIN 51130 — an toàn cho khu vực có dầu mỡ, nước
- ▸ Kháng mài mòn ~24mg theo DIN 53109 (CS 10/1000/1000)
- ▸ Độ cứng Shore D ~60, chịu tải cơ học tốt
- ▸ Phân loại cháy Bfl-s1 theo EN 13501-1
- ▸ Hàm lượng VOC thấp, đáp ứng yêu cầu chất lượng không khí trong nhà
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ bắc cầu vết nứt động cho sàn xe chạy lộ thiên như PB-25/PB-27 — TDS không công bố chỉ tiêu crack bridging ASTM
- ✗ KHÔNG có bề mặt nhẵn bóng/gương — bề mặt rải cát tạo nhám cố ý cho chống trượt
- ✗ KHÔNG chống tĩnh điện ESD — dùng PS-32 ESD nếu cần
- ✗ KHÔNG chống thấm/che chở ẩm ngay — cần bảo vệ tối thiểu 24 giờ sau thi công
Dùng cho sàn công nghiệp trong nhà cần chống trượt: Life Science, sản xuất ô tô, kho vận, bãi đỗ xe tầng giữa trong nhà.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Ngành Life Science (dược phẩm, y tế)
- ▸ Ngành sản xuất ô tô
- ▸ Sàn công nghiệp kho bãi, logistics
- ▸ Bãi đỗ xe tầng giữa (intermediate decks) trong nhà
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sàn xe chạy lộ thiên cần bắc cầu nứt động — dùng PB-25/PB-27
- ✗ Khu vực cần bề mặt nhẵn bóng thẩm mỹ cao — dùng PS-32
- ✗ Phòng sạch điện tử cần chống tĩnh điện — dùng PS-32 ESD
- ✗ Thi công khi độ ẩm/nhiệt độ nền vượt khuyến cáo
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane, Epoxy (top coat) | — |
| Độ dày danh định | ~3 mm | Sika System Data Sheet |
| Độ cứng Shore D | ~60 (7 ngày/23°C/50%RH) | DIN 53505 |
| Kháng mài mòn | ~24 mg (CS 10/1000/1000) | DIN 53109 |
| Cường độ kéo đứt | ~14 N/mm² (14 ngày/23°C/50%RH) | DIN EN ISO 527-2 |
| Phản ứng với lửa | Bfl-s1 | EN 13501-1 |
| Chống trượt | R10 / R11 | DIN 51130 |
| Lớp 1 — Primer | Sikafloor®-161, ~0.4 kg/m²/lớp | — |
| Lớp 2 — Base coat + rải cát | Sikafloor®-3240 ~1.8–2.0 kg/m² + cát 0.4–0.8mm ~4.0–5.0 kg/m² | — |
| Lớp 3 — Top coat | Sikafloor®-378, ~0.7–0.9 kg/m² | — |
| Thời gian cho xe/người đi lại (20°C) | Đi bộ ~24h · tải nhẹ ~4 ngày · đóng rắn hoàn toàn ~7 ngày | Sika System Data Sheet |
DIN 53109
EN 13501-1
DIN 51130
MPA Dresden 20150909/01
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
*Hạng mục minh họa theo phạm vi ứng dụng công bố trong TDS Sika. Hoá chất PT chưa xác nhận dự án cụ thể tại Việt Nam cho sản phẩm này — liên hệ để nhận hồ sơ năng lực cập nhật.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
PRIMER
Sikafloor®-161, ~0.4 kg/m²/lớp, có thể dùng biến thể (G).
BASE COAT + RẢI CÁT
Sikafloor®-3240 trộn cát 0.1–0.3mm, rải thêm cát 0.4–0.8mm tạo nhám chống trượt.
TOP COAT
Sikafloor®-378 hoàn thiện — cố định hạt cát, tạo bề mặt bền, dễ vệ sinh.
Đội thi công cần đeo băng đầu/cổ tay tránh mồ hôi nhỏ vào sản phẩm ướt. Vật liệu chưa đóng rắn phản ứng với nước gây sủi bọt.
Bảo vệ chống ẩm/nước tối thiểu 24 giờ sau thi công. Sưởi ấm dưới sàn hoặc nhiệt cao kết hợp tải điểm nặng có thể để lại vết lõm trên bề mặt nhựa.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ SÀN PU TRONG NHÀ
| Sản phẩm | Bề mặt | Skid | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| PB-32 ⭐ | Nhám (rải cát) | R10/R11 | Đàn hồi, chịu tải cơ học tốt nhất nhóm PS/PB indoor | — |
| PS-32 (đàn hồi) | Nhẵn bóng | R10 | Thẩm mỹ cao hơn, phù hợp phòng sạch/retail | Xem → |
| PB-32 UV | Nhám (rải cát) | Không công bố | Thêm kháng UV, dùng được ngoài trời | Xem → |
*Số liệu kháng mài mòn theo phương pháp thử khác nhau giữa PB-32 (DIN 53109, CS10/1000/1000) và PS-32 (ASTM D4060) — chỉ mang tính tham khảo tương đối, không so sánh trực tiếp cùng đơn vị đo tuyệt đối.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần chống trượt, khu vực có dầu/nước: → Dùng PB-32
- ▸ Nếu cần bề mặt nhẵn bóng, thẩm mỹ: → Dùng PS-32
- ▸ Nếu vừa cần chống trượt vừa dùng ngoài trời: → Dùng PB-32 UV
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor® MultiFlex PB-32 UVPhiên bản chống trượt kháng UV, dùng ngoài trời được→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® MULTIFLEX PB-32?
Cung cấp thông tin nhà xưởng, diện tích sàn, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.