LOCTITE LB 8150 — chất bôi trơn chống kẹt gốc dầu mineral, xà phòng lithium, graphite, nhôm; làm việc −30 đến 900 °C
LOCTITE LB 8150 là chất bôi trơn chống kẹt cho mối ren chịu nhiệt cao: theo TDS gồm dầu mineral, xà phòng lithium, graphite, nhôm và phụ gia EP, màu xám, không đóng rắn. Dải làm việc thường dùng −30 đến +900 °C, NLGI 1, tỷ trọng 0,9 g/mL, tải hàn 4 bi 4.400 N; thử theo MIL-PRF-907-H (TDS không nêu chi tiết). SDS gắn trang: Danger; H315, H318, nhưng SDS ghi tên và thành phần khác TDS.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số kỹ thuật từ TDS LB 8150 (June 2025); số an toàn từ SDS “SILVER ANTI-SEIZE” V001.8. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE LB 8150
LOCTITE LB 8150 là chất chống kẹt chịu nhiệt đến 900 °C — Theo TDS, June 2025.
- ✓Công nghệ: anti-seize (chống kẹt); thành phần: dầu mineral, xà phòng lithium, graphite, nhôm và phụ gia EP; màu xám; không đóng rắn; ứng dụng: bôi trơn mối ren chịu nhiệt độ cao để ngăn kẹt và ăn mòn — Theo TDS LB 8150, June 2025
- ✓Ví dụ ứng dụng TDS nêu: ống xả động cơ đốt trong, đầu nối, đầu đốt dầu và khí — Theo TDS
- ✓Dải làm việc thường dùng −30 đến +900 °C; nhiệt độ đỉnh 900 °C; thử theo MIL-PRF-907-H (“Contact Henkel for details”, không có chi tiết) — Theo TDS
- ✓Số liệu: tỷ trọng 0,9 g/mL (ISO 2811-1, 25 °C); NLGI 1 (ISO 6743-99); độ xuyên kim worked 310–340 (ISO 2137, 25 °C, 60 nhát); tải hàn 4.400 N, vết hàn < 4,0 mm (ASTM D2596, 4 bi); mài mòn 0,95 mm (1 giờ, 400 N; TDS không nêu tiêu chuẩn); ăn mòn đồng 1b (ISO 2160, 3 giờ, 100 °C) — Theo TDS
- ✓Cách dùng: bôi lên chi tiết đã làm sạch cần bôi trơn, tránh bôi quá nhiều — Theo TDS
- ✓Giới hạn TDS: không khuyến nghị cho hệ oxy nguyên chất hoặc giàu oxy; không làm chất bịt kín cho clo hay chất oxy hoá mạnh — Theo TDS
- ✓Bảo quản bao bì chưa mở, nơi khô; tối ưu 8–21 °C; TDS không nêu hạn dùng, quy cách, độ dày, hệ số ma sát, torque hay kết quả phun muối — Theo TDS
- ✓SDS gắn trang (tên “LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE”): công dụng chất bôi trơn; Danger; H315, H318; Mục 3: distillates naphthenic 30–60 %, graphite 10–30 %, calcium oxide 10–30 %, aluminium 1–10 %, white mineral oil 1–10 %; lỏng màu bạc, tỷ trọng 1,25 (mật độ 1,2), chớp cháy > 93 °C; không phải hàng nguy hiểm vận chuyển — Theo SDS Mục 1, 2, 3, 9, 14
Với LB 8150, TDS cho dải nhiệt rộng, NLGI và số tải hàn nhưng không cho torque; SDS gắn trang chưa chứng minh là cùng công thức. Hiệu quả chống kẹt phải thử trên bu lông và nhiệt độ thật. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
NLGI 1; −30 đến +900 °C — Theo TDS.
Loại
Chống kẹt, mỡ NLGI 1, không đóng rắn. — Theo TDS
Nhiệt độ
−30 đến +900 °C. — Theo TDS
Tải hàn
4.400 N (ASTM D2596). — Theo TDS
SDS
Tên và thành phần khác TDS. — Theo SDS và TDS

Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS gắn trang của LB 8150.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE LB 8150 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| NLGI 1 | Cấp độ đặc của mỡ theo thang NLGI; 1 là mềm | TDS | TDS LB 8150 |
| EP | Phụ gia chịu cực áp (extreme pressure) | TDS | TDS LB 8150 |
| Tải hàn 4 bi | Tải làm 4 viên bi hàn dính vào nhau trong phép thử ASTM D2596 | TDS | TDS LB 8150 |
| MIL-PRF-907-H | Quy cách quân sự về anti-seize mà TDS nêu thử theo; không có chi tiết | TDS | TDS LB 8150 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | SDS “SILVER ANTI-SEIZE” 153549, IDH 501000, V001.8, revision 11.05.2026; Henkel Việt Nam | SDS Việt Nam, tiếng Anh |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 501000; PT chưa đọc nội dung | Regulatory Data Sheet |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Có trên site; PT chưa đọc nội dung | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “LOCTITE LB 8150” (June 2025, 2 trang, “Reference 0.1”, không nêu revision hay tên cũ; TDS ghi “Not for product specifications”). SDS gắn trang có tên “LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE” (tên khác BO8OZEN/SP; SDS 153549, IDH 501000, V001.8, revision 11.05.2026, Henkel Adhesive Tech. Vietnam Co., Ltd, tiếng Anh); tên SDS không phải “LB 8150” và thành phần SDS khác TDS (xem phân tích), nên PT không coi SDS là bằng chứng cùng công thức. RoHS và Regulatory (IDH 501000) PT chưa đọc nội dung. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích, cần đối chiếu bản gốc khi lập quy trình.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS LB 8150 (June 2025); Bảng 2 từ SDS “SILVER ANTI-SEIZE” V001.8, tách riêng.
Hai bảng tách theo nguồn. SDS có tên và thành phần khác TDS nên không dùng để suy số kỹ thuật.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE LB 8150 (June 2025)
TDS tiếng Anh, 2 trang; “Reference 0.1”; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Công nghệ; thành phần | Theo TDS | — | Anti-seize; dầu mineral, xà phòng lithium, graphite, nhôm, phụ gia EP; xám |
| Tỷ trọng | Theo TDS | ISO 2811-1; 25 °C | 0,9 g/mL |
| NLGI | Theo TDS | ISO 6743-99 | Cấp 1 |
| Độ xuyên kim worked | Theo TDS | ISO 2137; 25 °C; 60 nhát | 310–340 (1/10 mm) |
| Tải hàn | Theo TDS | ASTM D2596; 4 bi | 4.400 N |
| Vết hàn | Theo TDS | ASTM D2596; 4.400 N | < 4,0 mm |
| Mài mòn | Theo TDS | 1 giờ; 400 N | 0,95 mm (không nêu tiêu chuẩn) |
| Ăn mòn đồng | Theo TDS | ISO 2160; 3 giờ; 100 °C | 1b |
| Nhiệt độ làm việc; đỉnh | Theo TDS | — | −30 đến +900 °C; 900 °C |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C tối ưu |
| Hạn dùng; quy cách; ma sát; phun muối | Theo TDS | — | Không nêu |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS “LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE” V001.8 (11.05.2026)
SDS 153549; IDH 501000; Henkel Adhesive Tech. Vietnam Co., Ltd; tiếng Anh; tên khác TDS.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE (BO8OZEN/SP); V001.8; 11.05.2026 |
| Công dụng | SDS Mục 1 | — | Lubricant |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Danger; H315, H318 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Naphthenic distillates 30–60 %; graphite 10–30 %; calcium oxide 10–30 %; aluminium 1–10 %; white mineral oil 1–10 % |
| Ngoại quan | SDS Mục 9 | — | Lỏng màu bạc; mùi hydrocarbon |
| Tỷ trọng; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | 1,25 (mật độ 1,2); > 93 °C |
| Lưu trữ | SDS Mục 7 | — | Nơi mát, thông gió; tránh nhiệt, nắng |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE LB 8150 khi cần mỡ chống kẹt chịu nhiệt đến 900 °C cho mối ren theo TDS; hỏi Henkel SDS đúng tên mã trước khi dùng.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Chống kẹt NLGI 1, −30 đến 900 °C | TDS nêu | TDS |
| Tải hàn 4.400 N; ăn mòn đồng 1b | TDS nêu | TDS |
| Torque, ma sát, phun muối, hạn dùng | TDS không nêu | — |
| SDS đúng tên LB 8150 | Chưa có; SDS gắn trang tên khác | SDS |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Dùng số SDS “SILVER ANTI-SEIZE” làm số kỹ thuật LB 8150.
- ✗Coi LB 771 là thay thế trực tiếp.
- ✗Dùng trong hệ oxy hoặc với clo.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Chuẩn bị
Làm sạch chi tiết cần bôi trơn. — Theo TDS
Bôi
Bôi vừa đủ, tránh quá nhiều. — Theo TDS
Bảo quản
Giữ bao bì chưa mở, 8–21 °C, không đổ lại. — Theo TDS
Thử
Thử trên bu lông và nhiệt độ thật. — Suy luận
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE LB 8150, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: 8–21 °C tối ưu; SDS Mục 7 | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS Mục 8 | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Nhiệt độ làm việc | −30 đến +900 °C | Trước khi dùng | Quá dải |
| Lớp bôi | Vừa đủ | Mỗi lần | Quá nhiều |
| Bảo quản | 8–21 °C | Định kỳ | Ảnh hưởng tính chất |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã LB 8150.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | June 2025 | Đã đọc; không nêu revision |
| SDS Việt Nam | V001.8, 11.05.2026 | Đã đọc; tên và thành phần khác TDS |
| Regulatory (IDH 501000) | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| RoHS | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã LB 8150.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE LB 771 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Hoá chất bảo dưỡng nhà máy — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Mỡ chống kẹt ren anti-seize cho bu lông chịu nhiệt, môi trường biển — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- chống ăn mòn — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE LB 8150 là gì?
Theo TDS, đây là chất chống kẹt gốc dầu mineral, xà phòng lithium, graphite, nhôm và phụ gia EP, bôi trơn mối ren chịu nhiệt đến 900 °C.
Dải nhiệt?
−30 đến +900 °C theo TDS.
SDS có đúng LB 8150 không?
SDS gắn trang tên LOCTITE SILVER ANTI-SEIZE, IDH 501000, thành phần khác TDS; hỏi Henkel SDS đúng tên mã.
Khác LB 771 thế nào?
Hai mã có TDS riêng với thành phần và dải nhiệt khác nhau; đọc từng TDS.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE LB 8150 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE LB 8150?
Gửi vật liệu bu lông, nhiệt độ làm việc và môi trường để PT đối chiếu TDS LB 8150 và hỏi Henkel SDS đúng tên mã. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.