Vữa Rót Không Co Ngót SikaGrout® Hướng Dẫn Toàn Diện Chọn Đúng Loại Cho Từng Hạng Mục Công Trình

sikagrout grouting

GRT

SIKA® VỮA RÓT — NEO MÓC ĐỊNH VỊ // HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT

Vữa Rót Không Co Ngót SikaGrout®

Hướng Dẫn Toàn Diện Chọn Đúng Loại Cho Từng Hạng Mục Công Trình

ASTM C1107 / C940
12 SẢN PHẨM SIKAGROUT
XI MĂNG & EPOXY

Mỗi hạng mục — bệ móng máy, gối cầu, bu lông neo, sửa chữa cường độ cao, thi công Top-down hay móng tháp điện gió — có yêu cầu kỹ thuật khác nhau về cường độ nén, độ giãn nở bù co ngót, độ chảy và thời gian ninh kết. Bài viết này hệ thống hoá toàn bộ dòng SikaGrout® đang phân phối tại vnsika.com để kỹ sư QC/QS, TVTK và nhà thầu chọn đúng sản phẩm ngay từ lần đầu — tránh lãng phí ngân sách cho sản phẩm cường độ thừa, hoặc rủi ro kỹ thuật khi dùng sản phẩm cường độ thiếu.

12
Sản phẩm SikaGrout

35–90
N/mm² dải cường độ

7
Tình huống ứng dụng

3 miền
Kho hàng toàn quốc

01 // KHÁI NIỆM & NGUYÊN LÝ

VỮA RÓT KHÔNG CO NGÓT
LÀ GÌ & TẠI SAO QUAN TRỌNG?

Vữa xi măng thông thường co lại một phần thể tích trong quá trình thuỷ hoá và đóng rắn. Với các ứng dụng chịu lực truyền tải trực tiếp — bệ móng máy, gối cầu, bu lông neo — hiện tượng co ngót này tạo ra khe hở vi mô giữa lớp vữa và bề mặt tiếp xúc (bản đế thiết bị, mặt dưới gối cầu), khiến tải trọng không còn truyền đều, gây rung động cục bộ và nứt vỡ sớm.

SikaGrout® là dòng vữa trộn sẵn (premix) chứa phụ gia giãn nở chủ động, bù trừ chính xác lượng co ngót tự nhiên của xi măng trong giai đoạn đóng rắn ban đầu — đo lường theo tiêu chuẩn ASTM C940-89. Kết quả là vữa giữ nguyên hoặc giãn nở nhẹ thể tích (thường ≥0.1%), đảm bảo tiếp xúc 100% diện tích với bề mặt được đỡ, không tách nước, không rỗng khí.

✓ BA TIÊU CHÍ KỸ THUẬT CẦN SO SÁNH KHI CHỌN SẢN PHẨM

  • Cường độ nén 28 ngày — quyết định khả năng chịu tải dài hạn (Mác 400–900 tuỳ dòng)
  • Cường độ sớm (1 ngày) — quan trọng khi cần tháo ván khuôn/đưa thiết bị vào vận hành sớm
  • Độ chảy & khả năng bơm — quyết định phương pháp thi công (rót tự do hay bơm áp lực)
  • Khả năng kháng rung động / kháng va đập — bắt buộc với thiết bị quay, máy phát, tua-bin
Ứng dụng vữa rót SikaGrout bù co ngót đổ bệ máy

Thi công SikaGrout®-214-11 rót bù co ngót bệ máy công nghiệp

02 // CHỌN NHANH THEO HẠNG MỤC

CÔNG TRÌNH CỦA BẠN
CẦN LOẠI VỮA RÓT NÀO?

Bấm vào hạng mục tương ứng bên dưới để xem khuyến nghị nhanh — chi tiết kỹ thuật đầy đủ ở mục ④.

⚙️
Bệ Móng Máy Thông Thường

Bơm, quạt công nghiệp, máy phát diesel — tải tĩnh, không rung động cực lớn.

→ SikaGrout®-214-11

🏗️
Gối Cầu & Khe Co Giãn

Gối cầu cao su/thép, khe co giãn cầu cảng — cần tự san bằng và bám dính tốt.

→ SikaGrout®-214-11 / 214 VN HP

🌀
Thiết Bị Rung Động Mạnh

Tua-bin, máy nén, máy phát điện công suất lớn — cần cường độ cao & kháng rung.

→ SikaGrout®-214-11 HS / 280 HS

⬇️
Thi Công Top-Down / Trên Đầu

Neo trần, tường đứng, mái nghiêng — cần độ sệt thixotropic (không chảy xệ).

→ SikaGrout®-214 TD

🔩
Cường Độ Siêu Cao / Kháng Dầu

Máy ép, máy nén khí công nghiệp nặng — yêu cầu >90 N/mm² & kháng hoá chất.

→ Sikadur®-42 MP (epoxy)

🌬️
Móng Tháp Điện Gió

Tải động lặp lại (gió + rung tháp) — cần chứng nhận kháng mỏi chuyên dụng.

→ SikaGrout®-3200 VN/CN

💰
Ngân Sách Tối Ưu / Dân Dụng

Sửa chữa nhỏ, định vị bu lông phổ thông — không cần cường độ vượt trội.

→ SikaGrout®-GP

03 // SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

BẢNG TRA CỨU
12 SẢN PHẨM SIKAGROUT

Sản phẩm Nền gốc Cường độ 28 ngày Đặc tính nổi bật Phù hợp nhất
SikaGrout®-GP Xi măng ≥ 40 N/mm² Kinh tế, dễ thi công Dân dụng, bu lông nhỏ
SikaGrout®-214-11 Xi măng ≥ 60 N/mm² Tự chảy, t.gian thi công dài Bệ máy, gối cầu thông thường
SikaGrout® 214 VN HP Xi măng ≥ 60 N/mm² Kháng va đập vượt trội Bệ máy có va đập định kỳ
SikaGrout®-214-11 HS Xi măng ≥ 80 N/mm² Cường độ sớm rất cao Bệ máy rung động, cần tải sớm
SikaGrout®-214 TD Xi măng ≥ 70 N/mm² Thixotropic — không chảy xệ Thi công Top-down, trên đầu
SikaGrout®-280 HS Xi măng + sợi thép ≥ 80 N/mm² Gia cường sợi thép — kháng rung cực tốt Turbine, máy phát tải động lớn
SikaGrout®-318 Xi măng ≥ 35 N/mm² Đa dụng, có thể bơm Sửa chữa đa dụng, lỗ hổng nhỏ
Sikadur®-42 MP Epoxy 3 t.phần ≥ 90 N/mm² Kháng dầu, hoá chất, chịu ẩm Máy ép, máy nén tải rung cực lớn
SikaGrout®-3200 VN Xi măng ≥ 80 N/mm² Chứng nhận kháng mỏi Móng tháp điện gió trên bờ
SikaGrout®-3200 CN Xi măng ≥ 80 N/mm² Biến thể cốt liệu cho hốc lớn Móng tháp điện gió — hốc rộng

← Vuốt ngang để xem đủ bảng trên mobile. Số liệu tổng hợp từ TDS Sika — tham khảo TDS chi tiết của từng sản phẩm trước khi thiết kế.

Xem đầy đủ danh mục tại Vữa Rót – Neo Móc Định Vị · vnsika.com.

04 // CHI TIẾT TỪNG SẢN PHẨM

TỪNG SẢN PHẨM
VÀ ỨNG DỤNG CỤ THỂ

SikaGrout GP vữa rót gốc xi măng bù co ngót thông dụng
VỮA THÔNG DỤNG · MÁC 400
SikaGrout®-GP

Vữa rót trộn sẵn gốc xi măng, bù co ngót, có thể bơm — giải pháp kinh tế cho móng máy thông thường, định vị bu lông và lấp lỗ hổng kết cấu. Cường độ nén ≥40 N/mm² sau 28 ngày, không chứa sắt/clorua nên không ăn mòn cấu kiện kim loại.

→ Xem chi tiết & TDS

SikaGrout 214-11 vữa rót xi măng bù co ngót tiêu chuẩn công nghiệp
VỮA TIÊU CHUẨN CÔNG NGHIỆP · MÁC 600
SikaGrout®-214-11

Sản phẩm bán chạy nhất dòng SikaGrout — vữa tự san bằng, cường độ ≥60 N/mm² sau 28 ngày, thời gian thi công kéo dài thích ứng khí hậu nhiệt đới (10–40°C). Dùng cho bệ móng máy công nghiệp, gối cầu, chân cột thép, đổ bù co ống xuyên kết cấu.

→ Xem chi tiết & TDS

Sika SikaGrout 214 VN HP vữa rót bù co ngót cường độ cao kháng va đập
VỮA KHÁNG VA ĐẬP · MÁC 600
SikaGrout®-214 VN HP

Biến thể tăng cường khả năng kháng va đập của dòng 214 — cường độ tương đương 214-11 (≥60 N/mm²) nhưng bền hơn dưới tải va chạm lặp lại. Phù hợp gối cầu khu vực giao thông tải trọng động, bệ thiết bị có va đập định kỳ.

→ Xem chi tiết & TDS

SikaGrout 214-11 HS vữa rót cường độ cao sớm cho bệ máy rung động
CƯỜNG ĐỘ SỚM CAO · MÁC 800
SikaGrout®-214-11 HS

“HS” = High Strength — đạt cường độ ban đầu nhanh đáng kể so với 214-11 tiêu chuẩn (≥400 N/mm² tương đối sau 24h theo thang phân loại nội bộ), cường độ 28 ngày ≥80 N/mm². Lựa chọn ưu tiên cho bệ máy rung động và công trình cần đưa vào tải sớm.

→ Xem chi tiết & TDS

SikaGrout 214 TD vữa rót thixotropic cho thi công Top-down hạ tầng giao thông
THIXOTROPIC · MÁC 700 · HẠ TẦNG GIAO THÔNG
SikaGrout®-214 TD

Chuyên dụng cho thi công Top-down — độ sệt thixotropic không chảy xệ khi rót lên trên đầu hoặc tường đứng. Không chứa sắt, kháng rung, cường độ ≥70 N/mm². Phù hợp neo trần, mối nối kết cấu hạ tầng giao thông thi công ngược.

→ Xem chi tiết & TDS

SikaGrout 280 HS vữa rót gia cường sợi thép kháng rung cho kết cấu tải trọng lớn
GIA CƯỜNG SỢI THÉP · MÁC 800
SikaGrout®-280 HS

Vữa gốc xi măng được gia cường sợi thép phân tán, nâng khả năng kháng rung và kháng va đập vượt trội so với dòng tiêu chuẩn. Cường độ ≥80 N/mm². Giải pháp hàng đầu cho bệ máy phát điện, tua-bin và các cấu kiện chịu tải trọng động lớn.

→ Xem chi tiết & TDS

SikaGrout 318 vữa rót đa dụng có thể bơm cho sửa chữa kết cấu
VỮA ĐA DỤNG · CÓ THỂ BƠM
SikaGrout®-318

Vữa rót đa dụng, tối ưu cho hạng mục sửa chữa và lấp lỗ hổng đa dạng kích thước, có thể thi công bằng bơm cho khu vực khó tiếp cận. Cường độ trung bình phù hợp ứng dụng không yêu cầu cường độ cực hạn nhưng cần linh hoạt thi công.

→ Xem chi tiết & TDS

Sikadur 42 MP vữa rót epoxy 3 thành phần cường độ siêu cao kháng dầu
EPOXY 3 THÀNH PHẦN · ≥90 N/mm²
Sikadur®-42 MP Normal HC

Vữa rót gốc nhựa epoxy 3 thành phần (A+B+C) — không co ngót, chịu ẩm thi công, cường độ nén ≥90 N/mm² sau 7 ngày, mô đun đàn hồi 18.000 N/mm². Kháng dầu & hoá chất tuyệt đối, dành cho gối cầu, ray cần trục, mối nối đường ray, máy nén khí tải động cực lớn.

→ Xem chi tiết & TDS

SikaGrout 3200 VN vữa rót chuyên dụng móng tháp điện gió có chứng nhận kháng mỏi
CHUYÊN DỤNG ĐIỆN GIÓ · CHỨNG NHẬN KHÁNG MỎI
SikaGrout®-3200 VN / 3200 CN

Dòng SikaGrout duy nhất thiết kế riêng cho móng tháp điện gió trên bờ — chịu tải động lặp lại từ rung động tháp và tải gió trong vòng đời vận hành 20–25 năm. Cường độ cao sớm, tự chảy. Biến thể VN/CN khác nhau ở cấu trúc cốt liệu phù hợp độ rộng hốc thi công.

→ Xem chi tiết & TDS

05 // QUY TRÌNH THI CÔNG CHUẨN

4 BƯỚC THI CÔNG
ÁP DỤNG CHUNG CHO MỌI DÒNG SIKAGROUT

01
Chuẩn Bị Bề Mặt

Bê tông sạch, đặc chắc, không dầu mỡ. Thép không vảy/rỉ sét. Bề mặt hút nước cần bão hoà hoàn toàn — tưới nước trước 24h, không để đọng nước.

02
Trộn Vữa Đúng Tỷ Lệ

Đổ nước vào thùng trước, thêm bột từ từ (không ngược lại). Trộn cơ học tốc độ thấp (≤500 vòng/phút) tối thiểu 3 phút đến đồng nhất.

03
Rót Vữa Liên Tục

Rót bu lông trước, bệ máy sau. Duy trì dòng chảy liên tục để khí thoát hết. Ván khuôn phải kín nước và chắc chắn.

04
Bảo Dưỡng Ẩm

Tối thiểu 3 ngày — giữ ẩm bằng bao bố ướt hoặc hợp chất bảo dưỡng Antisol® E. Bề mặt lộ thiên càng nhỏ càng tốt.

💡 Mẹo cho hốc lớn/thể tích lớn: Thêm cốt liệu tròn sạch (4–8mm, 8–16mm hoặc 16–32mm) tỷ lệ 50–100% theo khối lượng bột để giảm nhiệt phát sinh và tiết kiệm vật liệu. Chiều dày lớp vữa phải >3 lần đường kính lớn nhất của cốt liệu.

06 // TECHNICAL Q&A

CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & QS/QC

Q: Khác biệt giữa “Mác 600” và “N/mm²” là gì khi đọc TDS?
A: “Mác” là cách quy đổi thông dụng tại Việt Nam, tương đương xấp xỉ giá trị cường độ nén N/mm² (MPa) đo theo ASTM C349/C109. SikaGrout-214-11 đạt ≥60 N/mm² thường được gọi tương đương “Mác 600”. Luôn đối chiếu giá trị N/mm² chính thức trong TDS khi tính toán kết cấu, không chỉ dựa vào tên gọi Mác.

Q: Khi nào nên chọn vữa epoxy (Sikadur-42 MP) thay vì vữa xi măng (SikaGrout)?
A: Chọn epoxy khi cần cường độ >90 N/mm², môi trường có dầu mỡ/hoá chất ăn mòn liên tục, tải rung động cực lớn (máy ép, máy nén khí công nghiệp), hoặc chiều dày lớp vữa mỏng (10–150mm). Vữa xi măng SikaGrout kinh tế hơn và đủ cho 80% ứng dụng bệ máy, gối cầu thông thường tại Việt Nam.

Q: Vữa rót thông thường (SikaGrout-214-11) có dùng được cho móng tháp điện gió không?
A: Không khuyến nghị cho ứng dụng chính của móng tháp — tải động lặp lại từ rung tháp suốt 20–25 năm vận hành đòi hỏi đặc tính kháng mỏi mà dòng tiêu chuẩn không được thiết kế và kiểm chứng cho mục đích này. Hãy dùng dòng chuyên dụng SikaGrout-3200 VN/CN, được thiết kế và chứng nhận riêng cho ứng dụng điện gió.

Q: Cần bao nhiêu bao vữa cho 1m³ thi công?
A: Với dòng vữa xi măng tiêu chuẩn (bao 25kg), định mức phổ biến khoảng 76 bao/m³ (mỗi bao cho ~13.1 lít vữa tươi). Con số chính xác thay đổi theo từng sản phẩm — luôn đối chiếu định mức tiêu thụ trong TDS và dự phòng thêm 5–10% cho hao phí thi công.

Q: Thi công Top-down (rót lên trên đầu) có dùng vữa thông thường được không?
A: Không nên — vữa tự chảy thông thường (như 214-11) được thiết kế cho rót từ trên xuống, sẽ chảy xệ khi áp dụng ngược chiều trọng lực. Với neo trần, tường đứng hoặc mái nghiêng, dùng SikaGrout-214 TD có độ sệt thixotropic chuyên biệt giữ form không chảy xệ.

Q: SikaGrout có chứa clorua hay gây ăn mòn thép neo/bu lông không?
A: Toàn bộ dòng SikaGrout xi măng đều không chứa clorua và không có thành phần sắt tự do — an toàn tuyệt đối với thép neo, bu lông và cốt thép tiếp xúc trực tiếp, không gây rỉ sét theo thời gian khi thi công đúng quy trình.

TECHNICAL CONSULTATION & QUOTATION

CHƯA CHẮC CHỌN ĐÚNG
SIKAGROUT NÀO?

Gửi bản vẽ bệ máy, tải trọng thiết kế hoặc yêu cầu kỹ thuật dự án — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn đúng dòng sản phẩm và tính khối lượng chính xác trong 2 giờ làm việc.

Zalo Kỹ Thuật

vnsika.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận