4 BƯỚC THI CÔNG
VÀ ĐIỂM KIỂM SOÁT KỸ THUẬT
- ▸ Bê tông sạch, đặc chắc, không dầu mỡ và tạp chất rời
- ▸ Bề mặt thép (bu lông, bản mã) không vảy, không rỉ sét, không dầu mỡ
- ▸ Bề mặt hút nước phải bão hoà hoàn toàn — tưới nước trước tối thiểu 24 giờ
- ▸ Không để đọng nước trên bề mặt hoặc trong lỗ bu lông trước khi rót
📋 Điểm kiểm soát TVGS: Bề mặt khô bề mặt nhưng ẩm bên trong (SSD — Saturated Surface Dry) là điều kiện tối ưu. Bão hoà chưa đủ là nguyên nhân hàng đầu gây mất bám dính cục bộ giữa vữa và nền bê tông cũ.
- ▸ Đổ nước vào thùng trước, thêm bột từ từ vào nước đang khuấy — tuyệt đối không làm ngược lại
- ▸ Cân chính xác lượng nước theo TDS (sai số cho phép ±0.1 lít với bao 25kg)
- ▸ Trộn cơ học, cần trộn tốc độ thấp (tối đa 500 vòng/phút), tối thiểu 3 phút
- ▸ Trộn đến khi đồng nhất, mịn, không vón cục — không trộn quá lâu (gây nhiễm khí)
📋 Điểm kiểm soát TVGS: Thêm nước vượt tỷ lệ TDS để “dễ rót hơn” là sai lầm phổ biến nhất tại công trình — làm giảm trực tiếp cường độ nén cuối cùng và có thể vô hiệu hoá đặc tính bù co ngót của sản phẩm.
- ▸ Rót vào lỗ bu lông trước, bệ máy sau — tránh nhốt khí trong lỗ neo
- ▸ Duy trì cột áp vữa liên tục — không để dòng chảy bị ngắt quãng giữa chừng
- ▸ Ván khuôn phải dựng chắc chắn, kín nước hoàn toàn trước khi rót
- ▸ Thi công trong thời gian ninh kết ban đầu cho phép theo TDS (thường ≥5 giờ ở 27°C)
📋 Điểm kiểm soát TVGS: Rót gián đoạn (dừng giữa chừng để pha mẻ vữa mới) tạo mạch ngừng lạnh (cold joint) — nguyên nhân trực tiếp gây nứt phân lớp và giảm khả năng truyền lực đồng nhất.
- ▸ Bảo dưỡng ẩm tối thiểu 3 ngày liên tục sau khi rót, kể cả khu vực khuất
- ▸ Phủ bao bố ướt hoặc dùng hợp chất bảo dưỡng (VD: Antisol® E) ngay sau tháo ván khuôn
- ▸ Giữ bề mặt lộ thiên nhỏ nhất có thể trong suốt quá trình
- ▸ Không tác động tải trọng lên khu vực thi công khi chưa đủ thời gian đóng rắn theo TDS
📋 Điểm kiểm soát TVGS: Mất nước sớm trong 24h đầu là nguyên nhân chính gây nứt co ngót dẻo (plastic shrinkage cracking) trên bề mặt lộ thiên — kể cả với vữa đã có phụ gia bù co ngót.
7 LỖI PHỔ BIẾN NHẤT
NGUYÊN NHÂN GỐC RỄ & CÁCH KHẮC PHỤC
| Hiện tượng | Nguyên nhân gốc rễ | Cách phòng tránh |
|---|---|---|
| Rỗ khí dưới bản đế | Khí bị nhốt lại do rót không liên tục hoặc không có lỗ thoát khí | Rót bu lông trước, duy trì dòng liên tục, bố trí lỗ thoát khí ở bản đế |
| Nứt co ngót dẻo bề mặt | Mất nước sớm trong 24h đầu, không bảo dưỡng kịp thời | Bảo dưỡng ẩm ngay sau tháo ván khuôn, che chắn gió/nắng trực tiếp |
| Mất bám dính cục bộ | Bề mặt nền chưa bão hoà nước, còn dầu mỡ hoặc bụi bẩn | Tưới nước bão hoà 24h trước, vệ sinh sạch bề mặt theo TDS |
| Cường độ không đạt thiết kế | Pha thêm nước vượt tỷ lệ TDS để “dễ thi công” | Cân định lượng nước chính xác, không tự ý điều chỉnh tỷ lệ |
| Vữa đông cứng quá nhanh tại hiện trường | Nhiệt độ môi trường cao, trộn mẻ lớn quá thời gian thi công cho phép | Trộn mẻ nhỏ hơn, thi công trong khung giờ mát, dùng nước lạnh khi cần |
| Mạch ngừng lạnh / phân lớp | Rót gián đoạn giữa chừng để pha mẻ vữa tiếp theo | Tính toán đủ vữa trước khi bắt đầu, chuẩn bị nhân lực trộn liên tục |
| Rỉ sét bu lông/thép neo sau thời gian | Dùng nhầm vữa chứa clorua hoặc thi công sai chiều dày bảo vệ tối thiểu | Dùng đúng dòng SikaGrout không clorua, tuân thủ chiều dày tối thiểu TDS |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng trên mobile.
TẠI SAO RỖ KHÍ
LÀ LỖI NGHIÊM TRỌNG NHẤT?
Sơ đồ minh hoạ so sánh mặt cắt rót vữa gián đoạn (trái) và rót liên tục đúng kỹ thuật (phải)
Rỗ khí (air void / honeycombing) dưới bản đế thiết bị là lỗi khó phát hiện bằng mắt thường sau khi đóng rắn — nhưng hậu quả kỹ thuật nghiêm trọng và tích luỹ theo thời gian vận hành. Khác với nứt bề mặt có thể quan sát và sửa chữa, rỗ khí nằm ẩn trong lớp vữa, chỉ bộc lộ qua hiện tượng rung động bất thường hoặc tiếng ồn lạ từ thiết bị sau một thời gian vận hành.
✓ Biện pháp phòng tránh chủ động
- ▸ Bố trí lỗ thoát khí (vent hole) tại điểm cao nhất của bản đế trước khi rót
- ▸ Rót từ một phía, để vữa tự đẩy khí ra phía đối diện — không rót từ nhiều điểm cùng lúc
- ▸ Với bệ máy lớn, cân nhắc gõ nhẹ ván khuôn (không rung mạnh) để hỗ trợ khí thoát
- ▸ Sau đóng rắn, kiểm tra bằng gõ búa nhẹ nghe âm thanh “đặc” hoặc “rỗng” tại các điểm nghi ngờ
CHECKLIST GIÁM SÁT
TRƯỚC — TRONG — SAU THI CÔNG
- ☐ Đối chiếu đúng sản phẩm với hồ sơ thiết kế
- ☐ Hạn sử dụng bao vữa còn hiệu lực, bao bì nguyên vẹn
- ☐ Bề mặt đã bão hoà nước tối thiểu 24h
- ☐ Ván khuôn kín nước, chắc chắn, có lỗ thoát khí
- ☐ Dụng cụ trộn, cân định lượng nước sẵn sàng
- ☐ Tỷ lệ nước/bột đúng TDS, có ghi nhận
- ☐ Thời gian trộn tối thiểu 3 phút, tốc độ ≤500 vòng/phút
- ☐ Rót liên tục, không gián đoạn giữa các mẻ
- ☐ Rót bu lông trước, bệ máy sau
- ☐ Lấy mẫu kiểm tra cường độ theo yêu cầu dự án (nếu có)
- ☐ Bảo dưỡng ẩm bắt đầu ngay khi có thể tháo ván khuôn
- ☐ Duy trì bảo dưỡng tối thiểu 3 ngày liên tục
- ☐ Kiểm tra bằng gõ búa nhẹ phát hiện rỗ khí
- ☐ Không tải trọng lên khu vực thi công trước thời gian cho phép
- ☐ Lưu hồ sơ TDS, lô sản xuất, ảnh thi công cho nghiệm thu
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & QS/QC
GẶP SỰ CỐ THI CÔNG?
KỸ SƯ PT HỖ TRỢ TRỰC TIẾP
Gửi ảnh hiện trạng thi công hoặc mô tả sự cố — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn nguyên nhân và phương án xử lý trong 2 giờ làm việc.

