CHỐNG THẤM PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH HỒ BƠI & KHU VỰC ẨM ƯỚT


CHỐNG THẤM PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH // SIKA VIỆT NAM

CHỐNG THẤM PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH
HỒ BƠI & KHU VỰC ẨM ƯỚT

Nhà vệ sinh · Ban công · Sân thượng · Hồ bơi gia đình & resort

Khác với tầng hầm (áp lực nước ngầm) hay sàn mái (UV và giãn nở nhiệt), phần thân công trình là nơi chống thấm phục vụ trực tiếp đời sống sinh hoạt — nơi sai sót nhanh chóng lộ ra bằng vết ố trên trần nhà tầng dưới. Hoá chất Xây dựng PT tổng hợp hệ giải pháp Sika cho 2 hạng mục phổ biến nhất: hồ bơi và khu vực ẩm ướt dân dụng.

VỮA ĐÀN HỒI · MÀNG POLYUREA
ĐẠT CHUẨN BỂ NƯỚC UỐNG
PHÙ HỢP DÂN DỤNG & RESORT

2
Hạng mục chính: Hồ bơi · Khu ẩm ướt

0.75
mm — phủ vết nứt tối thiểu (SikaTop)

11s
Đóng rắn polyurea (Sikalastic 8800)

01 // NGUYÊN LÝ KỸ THUẬT

VÌ SAO PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH
CẦN VẬT LIỆU ĐÀN HỒI CHỨ KHÔNG PHẢI CỨNG?

Sàn nhà vệ sinh, ban công và đáy hồ bơi đều là kết cấu bê tông mỏng, dễ xuất hiện vết nứt mao dẫn ≤1mm do co ngót nhiệt hoặc lún lệch nhẹ trong vài năm đầu sử dụng. Vữa chống thấm gốc xi măng thông thường (không có polymer hay sợi gia cường) sẽ bị kéo đứt theo vết nứt này — và lớp chống thấm mất tác dụng ngay tại điểm nứt, dù toàn bộ diện tích còn lại vẫn nguyên vẹn.

Đây là lý do các sản phẩm như SikaTop® Seal tích hợp sợi gia cường hoặc polymer cải tiến — tạo mạng lưới liên kết giúp màng co giãn đàn hồi theo vết nứt nhỏ thay vì bị đứt. Theo TDS SikaTop®-108 Seal VN, sản phẩm đạt khả năng phủ vết nứt ≥0,75mm theo tiêu chuẩn BS EN 14891 — đủ cho phần lớn vết nứt mao dẫn thực tế trong xây dựng dân dụng tại Việt Nam.

✓ NGUYÊN TẮC CHỌN VẬT LIỆU

  • ▸ Nhà vệ sinh, ban công dân dụng: vữa xi măng polymer 2 thành phần đủ đáp ứng, chi phí hợp lý
  • ▸ Hồ bơi có lát gạch, nhiều góc bo phức tạp: ưu tiên màng lỏng polyurea liên tục không mối nối
  • ▸ Bể nước uống: bắt buộc vật liệu có chứng nhận an toàn tiếp xúc nước (NSF/ANSI/CAN 61 hoặc BS EN 14891)
  • ▸ Sau khi chống thấm, luôn cần lớp hồ kết nối (bonding agent) trước khi tô vữa/ốp gạch hoàn thiện
💡 ĐIỂM KHÁC BIỆT CỐT LÕI

SỢI GIA CƯỜNG
TRONG VỮA CHỐNG THẤM

Vữa không sợi: đứt tại vết nứt 💔 → mất tác dụng tại chỗ.

Vữa có sợi gia cường: co giãn theo vết nứt 🔗 → duy trì chống thấm liên tục.

VAI TRÒ HOÁ CHẤT PT

Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu, phân phối Sika tại Việt Nam, toàn quốc — không phải nhà sản xuất. Thông số dẫn theo TDS chính thức của sản phẩm liên kết.

02 // PHÂN LOẠI THEO HẠNG MỤC

HỒ BƠI & KHU VỰC ẨM ƯỚT — 2 NHÓM GIẢI PHÁP CHÍNH

Chống thấm hồ bơi vô cực bằng Sikalastic 8800

HẠNG MỤC 01

Hồ bơi

Chịu áp lực nước 2 chiều liên tục + hoá chất khử trùng (clo). Hồ bơi cao tầng/có lát gạch cần màng liên tục không mối nối như Sikalastic®-8800. Hồ bơi gia đình quy mô nhỏ có thể dùng SikaTop® Seal.

Xem giải pháp hồ bơi

Chống thấm nhà vệ sinh bằng SikaTop Seal

HẠNG MỤC 02

Khu vực ẩm ướt

Nhà vệ sinh, ban công, sân phơi — chịu nước sinh hoạt theo chu kỳ ngắn hơn hồ bơi. SikaTop®-108 Seal VN (dân dụng) hoặc SikaTop®-540 Seal VN (thế hệ mới, dự án cao cấp) là lựa chọn phổ biến nhất.

Xem giải pháp khu vực ẩm ướt

SikaTop 108 Seal VN

SikaTop®-108
Dân dụng

SikaTop 540 Seal VN

SikaTop®-540
Thế hệ mới

Sikalastic 8800

Sikalastic®-8800
Hồ bơi cao tầng

Sikagard 180

Sikagard®-180
Bể nước uống

03 // SO SÁNH CÔNG NGHỆ

VỮA XI MĂNG ĐÀN HỒI
HAY MÀNG LỎNG POLYUREA PHUN NÓNG?

So sánh đại diện SikaTop®-108 Seal VN (vữa xi măng polymer) và Sikalastic®-8800 (polyurea phun nóng) theo dữ liệu TDS thực tế.

Tiêu chí SikaTop®-108 Seal VN Sikalastic®-8800
Gốc vật liệu Xi măng polymer + sợi gia cường Pure Polyurea 100% solids
Phương pháp thi công Cọ, bay — tự thi công được với hướng dẫn đúng Máy phun nóng chuyên dụng — bắt buộc thợ đào tạo
Khả năng phủ vết nứt ≥0,75mm (BS EN 14891) Cấp A5 tĩnh, B4.2 động (EN 1062-7) — cao hơn đáng kể
Thời gian đưa vào sử dụng Tối thiểu 3 ngày trước khi ngâm nước ~24 giờ bảo dưỡng — nhanh hơn nhiều
Chi phí tương đối Thấp hơn — phù hợp dân dụng Cao hơn — phân khúc kỹ thuật cao, resort/khách sạn

KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG

  • Nhà vệ sinh, ban công dân dụng, ngân sách vừa: → SikaTop®-108 Seal VN hoặc SikaTop®-540 Seal VN
  • Hồ bơi cao tầng, có lát gạch, nhiều góc bo: → Sikalastic®-8800
  • Bể chứa nước uống, yêu cầu chứng nhận an toàn: → Sikagard®-180 (epoxy, NSF/ANSI/CAN 61) hoặc SikaTop®-108 (BS EN 14891)

04 // QUY TRÌNH THI CÔNG THAM KHẢO

THI CÔNG VỮA CHỐNG THẤM
CHO NHÀ VỆ SINH & BAN CÔNG

01

☑ Chuẩn bị bề mặt

Làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn. Bão hoà ẩm bề mặt trước thi công lớp đầu — không để đọng nước tự do.

02

☑ Trộn vữa 2 thành phần

Cho bột (B) vào lỏng (A), trộn bằng cần điện tốc độ <500 vòng/phút, 3–4 phút đến đồng nhất. Không thêm nước.

03

☑ Thi công lớp 1

Quét/bay đều, không quá 2 kg/m²/lần. Pot life ~30 phút ở 27°C — trộn lượng vừa đủ dùng.

04

☑ Chờ khô & thi công lớp 2

Tường: 4–8h. Sàn: 24h. Nếu >12h trước lớp 2: phun ẩm nhẹ lớp 1. Khu áp lực cao thi công 3 lớp.

05

☑ Bảo dưỡng & ốp gạch

Chờ tối thiểu 3 ngày trước ngâm nước. Dùng SikaLatex® làm hồ kết nối nếu tô vữa hoàn thiện lên trên.

Thi công SikaTop bằng cọ lớp 1
Thi công lớp 2 vuông góc
Xử lý chống thấm cổ ống
Ứng dụng chống thấm khu vực ẩm ướt

⚠️

LƯU Ý THI CÔNG QUAN TRỌNG

Tuyệt đối không thi công quá 2kg/m² mỗi lần — lớp quá dày co ngót không đều gây nứt vi mô bên trong. Bề mặt có lốm đốm trắng (efflorescence) sau thi công là hiện tượng bình thường với vữa gốc xi măng polymer trong điều kiện ẩm, không ảnh hưởng chống thấm.

05 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT THAM CHIẾU

SO SÁNH NHANH THÔNG SỐ
CÁC SẢN PHẨM CHỐNG THẤM PHẦN THÂN

Sản phẩm Gốc / Dạng Thông số chính (TDS) Phù hợp nhất
SikaTop®-108 Seal VN Xi măng polymer, sợi gia cường Bám dính ~1,0 N/mm², phủ nứt ≥0,75mm, chịu 1,5 bar/7 ngày Nhà VS, ban công, bể bơi dân dụng
SikaTop®-540 Seal VN Xi măng polymer, thế hệ mới Tối ưu định mức m², đáp ứng hồ sơ kỹ thuật nghiêm ngặt Dự án cao cấp, yêu cầu hồ sơ chặt
Sikalastic®-8800 Pure Polyurea, phun nóng Đóng rắn ~11s, giãn dài ~350%, kéo >15 N/mm² Hồ bơi cao tầng, lát gạch, resort
Sikagard®-180 Epoxy 2TP, không dung môi NSF/ANSI/CAN 61:2021, bám dính ≥1,5 N/mm² Bể nước uống, bể hoá chất

Ghi chú: số liệu dẫn theo TDS chính thức của từng sản phẩm tại thời điểm xuất bản — xem TDS đầy đủ tại bài sản phẩm liên kết trước khi đưa vào hồ sơ thiết kế hoặc thi công.

BS EN 14891:2017
NSF/ANSI/CAN 61:2021
CE EN 1504-2
LEED v4 Compliant

06 // HỎI ĐÁP KỸ THUẬT

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ CHỐNG THẤM PHẦN THÂN

Q: SikaTop-108 và SikaTop-540 khác nhau thế nào? Nên chọn cái nào?
A: SikaTop®-540 Seal VN là thế hệ mới, tối ưu định mức thi công trên mỗi m² và đáp ứng hồ sơ kỹ thuật nghiêm ngặt hơn — phù hợp dự án cao cấp. SikaTop®-108 Seal VN vẫn đáp ứng tốt cho nhà vệ sinh, ban công dân dụng với chi phí hợp lý hơn. Với dự án mới có yêu cầu hồ sơ chặt, nên ưu tiên chỉ định SikaTop®-540.

Q: Vì sao không được thi công vữa chống thấm quá 2kg/m² mỗi lần?
A: Lớp quá dày sẽ co ngót không đều trong quá trình đóng rắn — bên ngoài khô trước bên trong, gây nứt vi mô ở lớp dưới. Thi công nhiều lớp mỏng (2–3 lớp, mỗi lớp ≤2kg/m²) đảm bảo mỗi lớp đóng rắn đồng đều, tích lũy đủ độ dày an toàn theo TDS.

Q: Hồ bơi gia đình nhỏ có cần dùng Sikalastic 8800 không, hay SikaTop Seal là đủ?
A: Với hồ bơi gia đình quy mô nhỏ, hình dạng đơn giản, SikaTop® Seal là lựa chọn kinh tế và đủ đáp ứng kỹ thuật. Sikalastic®-8800 phù hợp hơn cho hồ bơi cao tầng, nhiều góc bo/bậc thang phức tạp, hoặc khi chủ đầu tư yêu cầu tiêu chuẩn cao (LEED, BBA) — chi phí cao hơn nhưng tuổi thọ và độ tin cậy vượt trội.

Q: Sau khi chống thấm xong, có ốp gạch trực tiếp được không?
A: Có — đây là một trong các ứng dụng chính của SikaTop® Seal. Sau khi lớp chống thấm khô đủ thời gian, ốp gạch ceramic bằng keo dán gốc xi măng trực tiếp lên trên, không cần lớp trung gian. Chỉ cần dùng SikaLatex® làm hồ kết nối khi muốn tô vữa hoàn thiện (không lát gạch) lên trên lớp chống thấm.

Q: Định mức SikaTop-108 cho nhà vệ sinh 10m² là bao nhiêu?
A: Định mức 2,0–3,0 kg/m² × 10m² = 20–30 kg, sử dụng 1–2 bộ 18kg hoặc 1 bộ 34,6kg. Nên dự phòng thêm ~15% cho hao hụt và xử lý chi tiết chân tường, cổ ống. Liên hệ Hoá chất PT để tính định mức chính xác theo mặt bằng thực tế.

Q: Bể nước uống ngầm cần chứng nhận gì để đảm bảo an toàn?
A: Vật liệu tiếp xúc nước uống cần đạt chứng nhận an toàn như NSF/ANSI/CAN 61:2021 (Sikagard®-180) hoặc đáp ứng tiêu chuẩn tương đương như BS EN 14891 (SikaTop®-108, đã được kiểm tra phù hợp bể nước uống). Không dùng vật liệu chống thấm thông thường không có chứng nhận này cho bể nước sinh hoạt/nước uống.

TƯ VẤN GIẢI PHÁP CHỐNG THẤM PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH

GỬI HẠNG MỤC CỦA BẠN
KỸ SƯ PT TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Nhà vệ sinh, ban công, hồ bơi gia đình hay resort — cung cấp diện tích, hiện trạng hoặc BoQ để được kỹ sư Hoá chất PT xác nhận đúng giải pháp và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  vnsika.com

Để lại một bình luận