Keo chuyên dụng dán tấm tạo mẫu & khuôn (liên kết chéo với Pillar 1)

sikablock hoachatpt

B●
KEO DÁN TẤM KHUÔN // TOOLING BOARD ADHESIVE

SikaBiresin®
B176 · B180 · B200 · B260
B370 · B375 · RG530

KEO DÁN GHÉP TẤM & BỘT TRÁM CHUYÊN DỤNG CHO SIKABLOCK® — BẮT BUỘC ĐI KÈM MỌI ĐƠN HÀNG

EPOXY 2K — BOARD ADHESIVE
PUR 1K / 2K — TOOLING GLUE
PUTTY / FILLER — SURFACE PREP
LIÊN KẾT CHÉO PILLAR 1 [TOOL]

SikaBiresin® B-series là nhóm keo dán ghép tấm và bột trám chuyên dụng được thiết kế đồng bộ với toàn bộ dải tấm SikaBlock® — từ tấm design nhẹ (M80/M330) đến tấm tooling PUR mật độ cao (M930–M1000) và tấm epoxy chịu nhiệt (M976 EP/LAB 975). Không có keo trong đơn hàng, tấm SikaBlock® không thể ghép thành khối lớn hơn kích thước chuẩn. Bên cạnh đó, RG530 là keo tooling adhesive gốc epoxy dùng để dán khuôn composite tại chỗ, bổ trợ cho các ứng dụng khuôn lớn không thể dùng tấm đặc. Cluster này là cầu nối kỹ thuật giữa Pillar 1 [TOOL] và Pillar 3 [ADH] — mỗi SP keo đều gắn chặt với ít nhất một nhóm tấm SikaBlock® cụ thể.

7 SP
Keo & Putty B-series
97 SP
Tấm SikaBlock® [TOOL]
2K/1K
Epoxy & PUR options
CNC
Phay được sau dán

🔗 LIÊN KẾT CHÉO

Cluster này thuộc Pillar 3 [ADH] nhưng gắn kỹ thuật chặt với Pillar 1 [TOOL] — SikaBlock® & Tooling Resins. Mọi đơn hàng tấm SikaBlock® đều cần đi kèm keo dán và bột trám từ B-series. Xem tổng quan tấm tại: Pillar 1 — Vật Liệu Làm Khuôn SikaBlock® →

01 // ANSWER-FIRST — CHỌN KEO NÀO CHO TẤM NÀO?

NGUYÊN TẮC CHỌN KEO DÁN TẤM
— TRẢ LỜI THẲNG THEO LOẠI TẤM

Keo dán SikaBiresin® B-series được thiết kế 1:1 với từng nhóm tấm SikaBlock® — không phải mọi keo đều dùng được cho mọi tấm. Dùng sai keo sẽ gây mối ghép không đạt HDT yêu cầu, bong tróc khi gia công CNC hoặc không tương thích màu sắc sau khi phay lại. Quy tắc cơ bản: tấm epoxy → keo epoxy (B176); tấm PUR cao mật độ → keo epoxy thixo (B180); tấm PUR thiết kế nhẹ/trung → keo PUR (B200 hoặc B260).

Bạn dùng tấm nào? Nhóm tấm Keo dán ghép tấm Bột trám bề mặt
SikaBlock® M976 EP / LAB 975 NEW Epoxy — Autoclave SikaBiresin® B176 B375
SikaBlock® M930 / M935 / M945 / M960 / M980 / M995 / M1000 / M1050 PUR — Tooling cao mật độ SikaBiresin® B180 B375
SikaBlock® LAB 850 / LAB 925 / LAB 1000 PUR — Foundry / Đúc cát SikaBiresin® B180 B370
SikaBlock® M450 N / M600 N / M700 N / PROLAB 65 N PUR — Master Model trung B200 (nhanh) / B260 (bền hơn) B370
SikaBlock® M80 / M150 / M330 / M440 / ML series PUR — Design / Styling nhẹ B200 (nhanh) / B260 (bền hơn) B370
QUY TẮC VÀNG

Keo đi kèm tấm phải có HDT tương đương hoặc cao hơn tấm đang dán. Nếu keo mềm hơn tấm, mối ghép sẽ là điểm yếu nhất trong khối — gây biến dạng cục bộ khi gia công CNC nhiệt độ cao hoặc khi khuôn chịu nhiệt trong autoclave. B176 (HDT 130°C) cho tấm epoxy. B180 (HDT 100°C) cho tấm PUR cao mật độ. B260 (HDT 70°C) cho tấm PUR thiết kế.

02 // SikaBiresin® B176

SikaBiresin® B176
KEO EPOXY 2K CHO TẤM EPOXY TOOLING (M976 EP / LAB 975)

SikaBiresin® B176 là keo epoxy 2 thành phần (Phần A + Phần B hardener) được tối ưu đặc biệt để ghép các tấm SikaBlock® epoxy — M976 EP và LAB 975 NEW. Keo có HDT ~130°C sau đóng rắn, tương đồng với tấm epoxy, đảm bảo mối ghép không trở thành điểm yếu nhiệt trong khuôn autoclave.

Sau khi đóng rắn, B176 có thể gia công CNC, phay, đánh nhám như phần còn lại của tấm — đường ghép không lộ sau khi phay hoàn thiện nếu thực hiện đúng quy trình. Màu sắc keo sau trộn tương đồng với tấm M976 EP (xanh dương nhạt).

Thông số B176 Giá trị
Gốc Epoxy 2K (A+B)
Tỷ lệ trộn A:B 100:20 (theo khối lượng)
Pot Life (23°C) ~45–60 phút
HDT sau đóng rắn ~130°C (post-cure)
Tấm phù hợp M976 EP, LAB 975 NEW
✓ DÙNG KHI
  • ▸ Ghép tấm M976 EP thành khối lớn cho khuôn autoclave
  • ▸ Khuôn chịu nhiệt >100°C (prepreg, thermoforming)
  • ▸ Mối ghép cần gia công CNC cùng tấm, không lộ đường ghép
  • ▸ LAB 975 NEW — khuôn epoxy độ bền cao
✗ KHÔNG DÙNG KHI
  • ✗ Dán tấm PUR — dùng B180 hoặc B260 thay thế

03 // SikaBiresin® B180

SikaBiresin® B180
KEO EPOXY THIXOTROPIC — TẤM PUR CAO MẬT ĐỘ & FOUNDRY

SikaBiresin® B180 là keo epoxy thixotropic (đặc, không chảy) dùng để ghép các tấm SikaBlock® PUR mật độ cao (M930–M1000, M1050) và dòng tấm foundry (LAB 850, LAB 925, LAB 1000). Tính chất thixotropic giúp keo không bị chảy khi bôi lên mặt ghép thẳng đứng — đặc biệt quan trọng khi ghép các khối khuôn lớn dựng đứng trên jig.

B180 cho HDT ~100°C sau đóng rắn — phù hợp với tấm PUR cao mật độ vốn có HDT 60–100°C. Đây là keo mặc định cho tất cả khuôn composite lớn và khuôn đúc cát, nơi cần độ bền mối ghép cao và khả năng chịu nhiệt lúc sấy hoàn thiện.

Thông số B180 Giá trị
Gốc Epoxy thixotropic 2K (A+B)
Tỷ lệ trộn A:B ~100:30 (theo khối lượng)
Pot Life (23°C) ~30–40 phút
HDT sau đóng rắn ~100°C
Tấm phù hợp M930/945/960/980/995/1000/1050 · LAB 850/925/1000
✓ DÙNG KHI
  • ▸ Ghép tấm PUR cao mật độ (M930–M1050) thành khối khuôn composite lớn
  • ▸ Khuôn đúc cát foundry (LAB 850/925/1000) cần bền cơ học
  • ▸ Ghép mặt thẳng đứng — không chảy nhờ thixotropic
  • ▸ Khuôn sấy 60–80°C sau hoàn thiện

04 // SikaBiresin® B200 & B260

SikaBiresin® B200 & B260
KEO PUR CHO TẤM DESIGN / STYLING / MASTER MODEL

SikaBiresin® B200
PUR 1K — Đơn thành phần, không cần trộn

Keo PUR 1 thành phần đóng rắn bằng độ ẩm không khí. Ưu điểm: không cần cân đo tỷ lệ trộn, dễ dùng tại xưởng nhỏ. Phù hợp ghép tấm PUR nhẹ và trung (M80–M600 N) trong ứng dụng design model, prototype nhanh không yêu cầu độ bền kết cấu cao.

Gốc PUR 1K (đóng rắn độ ẩm)
Pot Life ~15–20 phút (open time)
Thời gian kẹp ~30–45 phút
HDT ~70°C

SikaBiresin® B260
PUR 2K — Hai thành phần, độ bền cao hơn B200

Keo PUR 2 thành phần cho cân bằng tốt giữa open time và độ bền mối ghép. Phù hợp ghép tấm từ mật độ thấp đến trung (M330–M700 N, M450 N) tạo master model kích thước lớn, full-scale car model. Màu keo tương đồng với tấm PUR nâu/cam — đường ghép không lộ sau khi phay và sơn matit.

Gốc PUR 2K (A+B)
Open Time ~20 phút
Thời gian kẹp ~45–60 phút
HDT ~70°C

Khi nào chọn B200 vs B260? — Chọn B200 (1K) khi ghép tấm thiết kế nhỏ, nhanh, không cần cân đo tỷ lệ. Chọn B260 (2K) khi ghép master model lớn (>500×500mm), mối ghép cần bền hơn để chịu nhiều lần phay lại, hoặc tấm có mật độ cao hơn (M450 N–M700 N). Dự án full-scale car model chuyên nghiệp thường dùng B260 vì độ bền mối ghép đồng đều hơn B200.

05 // SikaBiresin® B370 & B375

SikaBiresin® B370 & B375
BỘT TRÁM / PUTTY — SAN PHẲNG BỀ MẶT SAU GHÉP VÀ PHAY

SikaBiresin® B370
Putty cho tấm PUR (Design/Foundry)

Bột trám PUR 2 thành phần dùng để lấp đầy lỗ khí bề mặt, vết xước sau phay CNC, khe hở đường ghép nhỏ trên tấm PUR. Màu tương đồng với tấm PUR nâu/cam. Sau đóng rắn có thể phay lại, đánh nhám, sơn phủ trực tiếp.

  • ▸ Tấm PUR nhẹ/trung: M80–M700 N, ML series
  • ▸ Tấm foundry: LAB 850, LAB 925, LAB 1000
SikaBiresin® B375
Putty cho tấm epoxy & PUR cao mật độ

Bột trám epoxy chịu nhiệt cao — tương thích với tấm M976 EP (epoxy) và tấm PUR cao mật độ (M930–M1050). HDT đủ cao để chịu sấy cùng khuôn. Sau đóng rắn đạt độ cứng tương đồng tấm, gia công CNC được, không bong tróc khi phay hoàn thiện.

  • ▸ Tấm epoxy: M976 EP, LAB 975 NEW
  • ▸ Tấm PUR cao mật độ: M930–M1050
QUY TRÌNH TRÁM-SAN PHẲNG
  • 01 Phay thô lần 1 — để lộ đường ghép & lỗ khí
  • 02 Bôi B370/B375 vào lỗ & khe — trowel phẳng
  • 03 Chờ đóng rắn 23°C/2–4 giờ
  • 04 Phay tinh lần 2 — bề mặt đồng đều không lộ vết
  • 05 Sơn lót & gelcoat cho bề mặt khuôn cuối

06 // SikaBiresin® RG530

SikaBiresin® RG530
KEO TOOLING ADHESIVE — DÁN KHUÔN COMPOSITE TẠI CHỖ

SikaBiresin® RG530 là keo tooling adhesive 2 thành phần dùng để dán và gia cố các chi tiết cấu trúc khuôn composite tại chỗ — không phải để ghép tấm SikaBlock® mà để liên kết các phần khuôn composite (GFRP/CFRP) với nhau hoặc với khung gia cố kim loại trong quá trình chế tác khuôn.

RG530 thường xuất hiện cùng cluster 1.6 (hệ nhựa laminating CR làm khuôn composite lớn) — sau khi laminate xong khuôn GFRP, cần RG530 để dán khung gia cố, ribs và các chi tiết phụ trợ lên thân khuôn. Đây là điểm giao thoa kỹ thuật giữa [TOOL] và [ADH].

ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH
  • ▸ Dán ribs gia cố (T-web, foam core) vào thân khuôn GFRP composite
  • ▸ Liên kết khung kim loại (thép, nhôm) vào back side khuôn composite lớn
  • ▸ Sửa chữa và vá khuôn composite hư hỏng cục bộ (thay thế cho laminate lại)
  • ▸ Dán insert, bushing và các fitting vào khuôn
THÔNG SỐ RG530
Gốc Epoxy modified 2K
Pot Life (23°C) ~30–45 phút
Lap Shear ~15–18 MPa
Vật liệu dán GFRP / CFRP / Kim loại

07 // MA TRẬN CHỌN KEO ĐẦY ĐỦ

MA TRẬN 7 MÃ KEO × NHÓM TẤM
TRA CỨU NHANH TRƯỚC KHI ĐẶT HÀNG

Mã keo Gốc HDT Pot Life Tấm phù hợp Công dụng
B176 Epoxy 2K ~130°C ~45–60′ M976 EP, LAB 975 NEW Ghép tấm epoxy chịu nhiệt autoclave
B180 Epoxy Thixo 2K ~100°C ~30–40′ M930–M1050 · LAB 850/925/1000 Ghép tấm PUR cao mật độ & foundry
B200 PUR 1K ~70°C ~15–20′ M80–M600 N · M330/M440/ML series Ghép nhanh tấm design nhẹ/trung, không cần cân trộn
B260 PUR 2K ~70°C ~20′ M330–M700 N · M450 N · PROLAB 65 N Ghép master model lớn, full-scale model ô tô
B370 PUR Putty ~70°C ~20′ Tấm PUR mọi mật độ · LAB foundry Trám lỗ bề mặt, san phẳng sau phay CNC
B375 Epoxy Putty >100°C ~30–40′ M976 EP · LAB 975 · M930–M1050 Trám bề mặt tấm epoxy & PUR cao mật độ, chịu nhiệt
RG530 Epoxy 2K ~80–100°C ~30–45′ Khuôn GFRP/CFRP + Kim loại Dán rib/frame/insert lên khuôn composite lớn

* Số liệu tham khảo TDS SikaBiresin® B-series. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để xác nhận mã phù hợp theo ứng dụng cụ thể.

08 // QUY TRÌNH DÁN GHÉP TẤM SIKABLOCK®

5 BƯỚC DÁN GHÉP TẤM
ĐẠT TIÊU CHUẨN KHUÔN CNC

01

ỔN ĐỊNH NHIỆT ĐỘ TẤM

Để tấm ở 18–25°C ít nhất 12 giờ trước khi ghép. Không ghép khi tấm lạnh — gây ứng suất nhiệt sau khi về nhiệt độ phòng làm cong vênh khối.

02

LÀM SẠCH MẶT GHÉP

Phay hoặc bào phẳng mặt ghép. Làm sạch bằng Sika® Cleaner G+M (isopropanol) — không dùng acetone vì có thể ăn mòn nhựa PUR. Để khô hoàn toàn trước khi bôi keo.

03

TRỘN VÀ BÔI KEO

Trộn đúng tỷ lệ A:B theo TDS (cân gram chính xác). Bôi đều lên 1 mặt ghép, độ dày 0.5–1.0mm. Không để keo bị đọng thành vũng cục bộ — gây mối ghép không đồng đều.

04

KẸP & ĐỢI ĐÓNG RẮN

Áp tấm, kẹp nhẹ (không cần lực lớn — đủ để keo không trượt). Giữ trong jig phẳng tuyệt đối. Thời gian kẹp: 1–2 giờ (B200/B260) hoặc 4 giờ (B180/B176). Đóng rắn hoàn toàn sau 24 giờ ở 23°C.

05

TRÁM PUTTY VÀ PHAY CNC

Sau 24 giờ: phay thô lần 1. Trám B370/B375 vào lỗ & đường ghép. Đợi đóng rắn putty 2–4 giờ. Phay tinh lần 2 và 3 đến kích thước cuối. Bề mặt sẵn sàng cho sơn lót / gelcoat khuôn.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Không bao giờ dùng acetone để vệ sinh mặt ghép tấm PUR — acetone hoà tan bề mặt PUR, làm giảm độ bám dính của keo. Chỉ dùng isopropanol (IPA) hoặc Sika® Cleaner G+M. Với tấm epoxy (M976 EP), có thể dùng MEK.

LỖI PHỔ BIẾN

Sai tỷ lệ trộn A:B (ước lượng mắt thay vì cân gram) → keo không đóng rắn hoàn toàn, mối ghép mềm dính. Ghép tấm còn lạnh ra từ kho → ứng suất nhiệt gây cong sau 24 giờ. Phay CNC ngay sau khi kẹp tháo (chưa đủ 24 giờ) → mối ghép bong theo dao phay.

09 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ KHUÔN MẪU

Q: Tôi mua tấm SikaBlock® M960 để làm khuôn composite — cần keo nào đi kèm?
A: M960 là tấm PUR cao mật độ (0.60 g/cm³) — cần SikaBiresin® B180 để ghép tấm và SikaBiresin® B375 để trám bề mặt sau phay CNC. B180 có HDT ~100°C tương đồng với M960, đảm bảo mối ghép không bị mềm khi sấy khuôn ở 60–80°C. Liên hệ Hoá chất PT để đặt combo: M960 + B180 + B375 trong cùng một đơn hàng.
Q: B200 và B260 khác nhau như thế nào — khi nào dùng loại nào?
A: B200 là keo PUR 1 thành phần (không cần cân trộn — dùng thẳng từ hộp), đóng rắn nhờ độ ẩm không khí. Ưu điểm: nhanh, tiện, phù hợp prototype nhỏ. B260 là PUR 2 thành phần với mối ghép bền hơn, đồng đều hơn — phù hợp master model lớn, full-scale car model, hoặc tấm cần phay nhiều lần. Dự án chuyên nghiệp luôn ưu tiên B260; B200 dùng khi cần ghép nhanh trong điều kiện đơn giản.
Q: Có thể dùng keo epoxy thông thường (keo 2K thị trường) để ghép tấm SikaBlock® không?
A: Không nên. Keo epoxy tiêu chuẩn thường có HDT thấp (~50–70°C) và không được tối ưu về độ co ngót — gây ứng suất nội tại trong khối tấm sau đóng rắn, dẫn đến cong vênh không kiểm soát. SikaBiresin® B-series được thiết kế để co ngót tối thiểu và có HDT tương đồng với từng nhóm tấm, đảm bảo khối ghép ổn định kích thước sau 24–48 giờ và qua nhiều chu kỳ gia công CNC.
Q: RG530 dùng để làm gì — khác gì so với B180?
A: B180 ghép tấm SikaBlock® PUR với nhau thành khối. RG530 là keo tooling adhesive để dán các chi tiết cấu trúc (ribs, frame kim loại, insert) lên khuôn composite GFRP/CFRP. Hai sản phẩm phục vụ hai mục đích khác nhau trong quy trình chế tác khuôn: B180 dùng ở giai đoạn tạo khối tấm thô, RG530 dùng ở giai đoạn lắp ráp khuôn composite hoàn thiện.
Q: Tôi cần ghép tấm SikaBlock® M976 EP cho khuôn autoclave 130°C — quy trình như thế nào?
A: Dùng SikaBiresin® B176. Quy trình: ổn định tấm 18–25°C → làm sạch mặt ghép bằng MEK → trộn B176 A:B theo tỷ lệ 100:20 theo khối lượng → bôi đều, kẹp jig, đợi 24 giờ ở 23°C → post-cure 80°C/4h + 130°C/2h để đạt HDT đầy đủ → phay thô → trám B375 → phay tinh. Lưu ý: post-cure B176 bắt buộc để đạt HDT 130°C — nếu chỉ đóng rắn ở nhiệt độ phòng, HDT thực tế thấp hơn đáng kể.
Q: Tôi muốn làm mô hình thiết kế ô tô full-scale từ SikaBlock® M450 N — cần đặt thêm vật liệu gì ngoài tấm?
A: Ngoài tấm M450 N (0.43 g/cm³), cần đặt thêm: SikaBiresin® B260 (ghép tấm thành khối lớn, màu tương đồng tấm cam), SikaBiresin® B370 (bột trám san phẳng sau phay). Tuỳ thiết kế, có thể cần thêm matit sơn (spot putty) cho bước sơn hoàn thiện. Liên hệ hotline 0961 76 96 46 để được tư vấn định lượng keo theo khổ tấm và số lượng mối ghép.
Q: Mua keo SikaBiresin® B176/B180/B260 ở đâu tại Việt Nam?
A: Toàn bộ dòng keo SikaBiresin® B-series được phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT — kho hàng tại TP.HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng. Liên hệ hotline 0961 76 96 46 hoặc email pt@hoachatpt.com để đặt hàng kèm tấm SikaBlock®. Hoá chất PT có thể tư vấn định lượng keo theo số lượng tấm và số mối ghép dự kiến.

10 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
TẤM KHUÔN + KEO + GELCOAT

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

ĐẶT COMBO
TẤM SIKABLOCK® + KEO B-SERIES?

Cho biết nhóm tấm đang dùng, kích thước khối cần ghép và số mối ghép — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng mã keo, định lượng và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Kho hàng: TP.HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận