Cluster này thuộc Pillar 3 [ADH] nhưng gắn kỹ thuật chặt với Pillar 1 [TOOL] — SikaBlock® & Tooling Resins. Mọi đơn hàng tấm SikaBlock® đều cần đi kèm keo dán và bột trám từ B-series. Xem tổng quan tấm tại: Pillar 1 — Vật Liệu Làm Khuôn SikaBlock® →
NGUYÊN TẮC CHỌN KEO DÁN TẤM
— TRẢ LỜI THẲNG THEO LOẠI TẤM
Keo dán SikaBiresin® B-series được thiết kế 1:1 với từng nhóm tấm SikaBlock® — không phải mọi keo đều dùng được cho mọi tấm. Dùng sai keo sẽ gây mối ghép không đạt HDT yêu cầu, bong tróc khi gia công CNC hoặc không tương thích màu sắc sau khi phay lại. Quy tắc cơ bản: tấm epoxy → keo epoxy (B176); tấm PUR cao mật độ → keo epoxy thixo (B180); tấm PUR thiết kế nhẹ/trung → keo PUR (B200 hoặc B260).
| Bạn dùng tấm nào? | Nhóm tấm | Keo dán ghép tấm | Bột trám bề mặt |
|---|---|---|---|
| SikaBlock® M976 EP / LAB 975 NEW | Epoxy — Autoclave | SikaBiresin® B176 | B375 |
| SikaBlock® M930 / M935 / M945 / M960 / M980 / M995 / M1000 / M1050 | PUR — Tooling cao mật độ | SikaBiresin® B180 | B375 |
| SikaBlock® LAB 850 / LAB 925 / LAB 1000 | PUR — Foundry / Đúc cát | SikaBiresin® B180 | B370 |
| SikaBlock® M450 N / M600 N / M700 N / PROLAB 65 N | PUR — Master Model trung | B200 (nhanh) / B260 (bền hơn) | B370 |
| SikaBlock® M80 / M150 / M330 / M440 / ML series | PUR — Design / Styling nhẹ | B200 (nhanh) / B260 (bền hơn) | B370 |
Keo đi kèm tấm phải có HDT tương đương hoặc cao hơn tấm đang dán. Nếu keo mềm hơn tấm, mối ghép sẽ là điểm yếu nhất trong khối — gây biến dạng cục bộ khi gia công CNC nhiệt độ cao hoặc khi khuôn chịu nhiệt trong autoclave. B176 (HDT 130°C) cho tấm epoxy. B180 (HDT 100°C) cho tấm PUR cao mật độ. B260 (HDT 70°C) cho tấm PUR thiết kế.
SikaBiresin® B176
KEO EPOXY 2K CHO TẤM EPOXY TOOLING (M976 EP / LAB 975)
SikaBiresin® B176 là keo epoxy 2 thành phần (Phần A + Phần B hardener) được tối ưu đặc biệt để ghép các tấm SikaBlock® epoxy — M976 EP và LAB 975 NEW. Keo có HDT ~130°C sau đóng rắn, tương đồng với tấm epoxy, đảm bảo mối ghép không trở thành điểm yếu nhiệt trong khuôn autoclave.
Sau khi đóng rắn, B176 có thể gia công CNC, phay, đánh nhám như phần còn lại của tấm — đường ghép không lộ sau khi phay hoàn thiện nếu thực hiện đúng quy trình. Màu sắc keo sau trộn tương đồng với tấm M976 EP (xanh dương nhạt).
| Thông số B176 | Giá trị |
|---|---|
| Gốc | Epoxy 2K (A+B) |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100:20 (theo khối lượng) |
| Pot Life (23°C) | ~45–60 phút |
| HDT sau đóng rắn | ~130°C (post-cure) |
| Tấm phù hợp | M976 EP, LAB 975 NEW |
- ▸ Ghép tấm M976 EP thành khối lớn cho khuôn autoclave
- ▸ Khuôn chịu nhiệt >100°C (prepreg, thermoforming)
- ▸ Mối ghép cần gia công CNC cùng tấm, không lộ đường ghép
- ▸ LAB 975 NEW — khuôn epoxy độ bền cao
- ✗ Dán tấm PUR — dùng B180 hoặc B260 thay thế
→ Cluster 1.4: SikaBlock® Epoxy Tooling Board (LAB 975 / M976 EP)
SikaBiresin® B180
KEO EPOXY THIXOTROPIC — TẤM PUR CAO MẬT ĐỘ & FOUNDRY
SikaBiresin® B180 là keo epoxy thixotropic (đặc, không chảy) dùng để ghép các tấm SikaBlock® PUR mật độ cao (M930–M1000, M1050) và dòng tấm foundry (LAB 850, LAB 925, LAB 1000). Tính chất thixotropic giúp keo không bị chảy khi bôi lên mặt ghép thẳng đứng — đặc biệt quan trọng khi ghép các khối khuôn lớn dựng đứng trên jig.
B180 cho HDT ~100°C sau đóng rắn — phù hợp với tấm PUR cao mật độ vốn có HDT 60–100°C. Đây là keo mặc định cho tất cả khuôn composite lớn và khuôn đúc cát, nơi cần độ bền mối ghép cao và khả năng chịu nhiệt lúc sấy hoàn thiện.
| Thông số B180 | Giá trị |
|---|---|
| Gốc | Epoxy thixotropic 2K (A+B) |
| Tỷ lệ trộn A:B | ~100:30 (theo khối lượng) |
| Pot Life (23°C) | ~30–40 phút |
| HDT sau đóng rắn | ~100°C |
| Tấm phù hợp | M930/945/960/980/995/1000/1050 · LAB 850/925/1000 |
- ▸ Ghép tấm PUR cao mật độ (M930–M1050) thành khối khuôn composite lớn
- ▸ Khuôn đúc cát foundry (LAB 850/925/1000) cần bền cơ học
- ▸ Ghép mặt thẳng đứng — không chảy nhờ thixotropic
- ▸ Khuôn sấy 60–80°C sau hoàn thiện
SikaBiresin® B200 & B260
KEO PUR CHO TẤM DESIGN / STYLING / MASTER MODEL
PUR 1K — Đơn thành phần, không cần trộn
Keo PUR 1 thành phần đóng rắn bằng độ ẩm không khí. Ưu điểm: không cần cân đo tỷ lệ trộn, dễ dùng tại xưởng nhỏ. Phù hợp ghép tấm PUR nhẹ và trung (M80–M600 N) trong ứng dụng design model, prototype nhanh không yêu cầu độ bền kết cấu cao.
| Gốc | PUR 1K (đóng rắn độ ẩm) |
| Pot Life | ~15–20 phút (open time) |
| Thời gian kẹp | ~30–45 phút |
| HDT | ~70°C |
PUR 2K — Hai thành phần, độ bền cao hơn B200
Keo PUR 2 thành phần cho cân bằng tốt giữa open time và độ bền mối ghép. Phù hợp ghép tấm từ mật độ thấp đến trung (M330–M700 N, M450 N) tạo master model kích thước lớn, full-scale car model. Màu keo tương đồng với tấm PUR nâu/cam — đường ghép không lộ sau khi phay và sơn matit.
| Gốc | PUR 2K (A+B) |
| Open Time | ~20 phút |
| Thời gian kẹp | ~45–60 phút |
| HDT | ~70°C |
Khi nào chọn B200 vs B260? — Chọn B200 (1K) khi ghép tấm thiết kế nhỏ, nhanh, không cần cân đo tỷ lệ. Chọn B260 (2K) khi ghép master model lớn (>500×500mm), mối ghép cần bền hơn để chịu nhiều lần phay lại, hoặc tấm có mật độ cao hơn (M450 N–M700 N). Dự án full-scale car model chuyên nghiệp thường dùng B260 vì độ bền mối ghép đồng đều hơn B200.
SikaBiresin® B370 & B375
BỘT TRÁM / PUTTY — SAN PHẲNG BỀ MẶT SAU GHÉP VÀ PHAY
Putty cho tấm PUR (Design/Foundry)
Bột trám PUR 2 thành phần dùng để lấp đầy lỗ khí bề mặt, vết xước sau phay CNC, khe hở đường ghép nhỏ trên tấm PUR. Màu tương đồng với tấm PUR nâu/cam. Sau đóng rắn có thể phay lại, đánh nhám, sơn phủ trực tiếp.
- ▸ Tấm PUR nhẹ/trung: M80–M700 N, ML series
- ▸ Tấm foundry: LAB 850, LAB 925, LAB 1000
Putty cho tấm epoxy & PUR cao mật độ
Bột trám epoxy chịu nhiệt cao — tương thích với tấm M976 EP (epoxy) và tấm PUR cao mật độ (M930–M1050). HDT đủ cao để chịu sấy cùng khuôn. Sau đóng rắn đạt độ cứng tương đồng tấm, gia công CNC được, không bong tróc khi phay hoàn thiện.
- ▸ Tấm epoxy: M976 EP, LAB 975 NEW
- ▸ Tấm PUR cao mật độ: M930–M1050
- 01 Phay thô lần 1 — để lộ đường ghép & lỗ khí
- 02 Bôi B370/B375 vào lỗ & khe — trowel phẳng
- 03 Chờ đóng rắn 23°C/2–4 giờ
- 04 Phay tinh lần 2 — bề mặt đồng đều không lộ vết
- 05 Sơn lót & gelcoat cho bề mặt khuôn cuối
SikaBiresin® RG530
KEO TOOLING ADHESIVE — DÁN KHUÔN COMPOSITE TẠI CHỖ
SikaBiresin® RG530 là keo tooling adhesive 2 thành phần dùng để dán và gia cố các chi tiết cấu trúc khuôn composite tại chỗ — không phải để ghép tấm SikaBlock® mà để liên kết các phần khuôn composite (GFRP/CFRP) với nhau hoặc với khung gia cố kim loại trong quá trình chế tác khuôn.
RG530 thường xuất hiện cùng cluster 1.6 (hệ nhựa laminating CR làm khuôn composite lớn) — sau khi laminate xong khuôn GFRP, cần RG530 để dán khung gia cố, ribs và các chi tiết phụ trợ lên thân khuôn. Đây là điểm giao thoa kỹ thuật giữa [TOOL] và [ADH].
- ▸ Dán ribs gia cố (T-web, foam core) vào thân khuôn GFRP composite
- ▸ Liên kết khung kim loại (thép, nhôm) vào back side khuôn composite lớn
- ▸ Sửa chữa và vá khuôn composite hư hỏng cục bộ (thay thế cho laminate lại)
- ▸ Dán insert, bushing và các fitting vào khuôn
| Gốc | Epoxy modified 2K |
| Pot Life (23°C) | ~30–45 phút |
| Lap Shear | ~15–18 MPa |
| Vật liệu dán | GFRP / CFRP / Kim loại |
MA TRẬN 7 MÃ KEO × NHÓM TẤM
TRA CỨU NHANH TRƯỚC KHI ĐẶT HÀNG
| Mã keo | Gốc | HDT | Pot Life | Tấm phù hợp | Công dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| B176 | Epoxy 2K | ~130°C | ~45–60′ | M976 EP, LAB 975 NEW | Ghép tấm epoxy chịu nhiệt autoclave |
| B180 | Epoxy Thixo 2K | ~100°C | ~30–40′ | M930–M1050 · LAB 850/925/1000 | Ghép tấm PUR cao mật độ & foundry |
| B200 | PUR 1K | ~70°C | ~15–20′ | M80–M600 N · M330/M440/ML series | Ghép nhanh tấm design nhẹ/trung, không cần cân trộn |
| B260 | PUR 2K | ~70°C | ~20′ | M330–M700 N · M450 N · PROLAB 65 N | Ghép master model lớn, full-scale model ô tô |
| B370 | PUR Putty | ~70°C | ~20′ | Tấm PUR mọi mật độ · LAB foundry | Trám lỗ bề mặt, san phẳng sau phay CNC |
| B375 | Epoxy Putty | >100°C | ~30–40′ | M976 EP · LAB 975 · M930–M1050 | Trám bề mặt tấm epoxy & PUR cao mật độ, chịu nhiệt |
| RG530 | Epoxy 2K | ~80–100°C | ~30–45′ | Khuôn GFRP/CFRP + Kim loại | Dán rib/frame/insert lên khuôn composite lớn |
* Số liệu tham khảo TDS SikaBiresin® B-series. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để xác nhận mã phù hợp theo ứng dụng cụ thể.
5 BƯỚC DÁN GHÉP TẤM
ĐẠT TIÊU CHUẨN KHUÔN CNC
ỔN ĐỊNH NHIỆT ĐỘ TẤM
Để tấm ở 18–25°C ít nhất 12 giờ trước khi ghép. Không ghép khi tấm lạnh — gây ứng suất nhiệt sau khi về nhiệt độ phòng làm cong vênh khối.
LÀM SẠCH MẶT GHÉP
Phay hoặc bào phẳng mặt ghép. Làm sạch bằng Sika® Cleaner G+M (isopropanol) — không dùng acetone vì có thể ăn mòn nhựa PUR. Để khô hoàn toàn trước khi bôi keo.
TRỘN VÀ BÔI KEO
Trộn đúng tỷ lệ A:B theo TDS (cân gram chính xác). Bôi đều lên 1 mặt ghép, độ dày 0.5–1.0mm. Không để keo bị đọng thành vũng cục bộ — gây mối ghép không đồng đều.
KẸP & ĐỢI ĐÓNG RẮN
Áp tấm, kẹp nhẹ (không cần lực lớn — đủ để keo không trượt). Giữ trong jig phẳng tuyệt đối. Thời gian kẹp: 1–2 giờ (B200/B260) hoặc 4 giờ (B180/B176). Đóng rắn hoàn toàn sau 24 giờ ở 23°C.
TRÁM PUTTY VÀ PHAY CNC
Sau 24 giờ: phay thô lần 1. Trám B370/B375 vào lỗ & đường ghép. Đợi đóng rắn putty 2–4 giờ. Phay tinh lần 2 và 3 đến kích thước cuối. Bề mặt sẵn sàng cho sơn lót / gelcoat khuôn.
Không bao giờ dùng acetone để vệ sinh mặt ghép tấm PUR — acetone hoà tan bề mặt PUR, làm giảm độ bám dính của keo. Chỉ dùng isopropanol (IPA) hoặc Sika® Cleaner G+M. Với tấm epoxy (M976 EP), có thể dùng MEK.
Sai tỷ lệ trộn A:B (ước lượng mắt thay vì cân gram) → keo không đóng rắn hoàn toàn, mối ghép mềm dính. Ghép tấm còn lạnh ra từ kho → ứng suất nhiệt gây cong sau 24 giờ. Phay CNC ngay sau khi kẹp tháo (chưa đủ 24 giờ) → mối ghép bong theo dao phay.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ KHUÔN MẪU
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
TẤM KHUÔN + KEO + GELCOAT
1.2 SikaBlock® Master Model BoardM450 N / M600 N / PROLAB 65 N — dùng B260 →
1.3 SikaBlock® PUR Tooling Cao Mật ĐộM930–M1050 — dùng B180 + B375 →
1.4 SikaBlock® Epoxy AutoclaveM976 EP / LAB 975 — dùng B176 + B375 →
1.5 SikaBlock® Foundry PatternLAB 850/925/1000 — dùng B180 + B370 →
4.2 Gelcoat Epoxy Chịu Nhiệt CaoGC108/GC155 — khuôn composite lớn, vacuum forming →
4.3 Chất Tách Khuôn RA827/RA841Release agent — bắt buộc trước khi layup composite →
1.6 Nhựa Laminating Khuôn Composite LớnCR series — làm khuôn GFRP thay thế tấm đặc →
ĐẶT COMBO
TẤM SIKABLOCK® + KEO B-SERIES?
Cho biết nhóm tấm đang dùng, kích thước khối cần ghép và số mối ghép — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng mã keo, định lượng và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP.HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc

