VỮA RÓT KHÔNG CO NGÓT
LÀ GÌ & TẠI SAO QUAN TRỌNG?
Vữa xi măng thông thường co lại một phần thể tích trong quá trình thuỷ hoá và đóng rắn. Với các ứng dụng chịu lực truyền tải trực tiếp — bệ móng máy, gối cầu, bu lông neo — hiện tượng co ngót này tạo ra khe hở vi mô giữa lớp vữa và bề mặt tiếp xúc (bản đế thiết bị, mặt dưới gối cầu), khiến tải trọng không còn truyền đều, gây rung động cục bộ và nứt vỡ sớm.
SikaGrout® là dòng vữa trộn sẵn (premix) chứa phụ gia giãn nở chủ động, bù trừ chính xác lượng co ngót tự nhiên của xi măng trong giai đoạn đóng rắn ban đầu — đo lường theo tiêu chuẩn ASTM C940-89. Kết quả là vữa giữ nguyên hoặc giãn nở nhẹ thể tích (thường ≥0.1%), đảm bảo tiếp xúc 100% diện tích với bề mặt được đỡ, không tách nước, không rỗng khí.
✓ BA TIÊU CHÍ KỸ THUẬT CẦN SO SÁNH KHI CHỌN SẢN PHẨM
- ▸ Cường độ nén 28 ngày — quyết định khả năng chịu tải dài hạn (Mác 400–900 tuỳ dòng)
- ▸ Cường độ sớm (1 ngày) — quan trọng khi cần tháo ván khuôn/đưa thiết bị vào vận hành sớm
- ▸ Độ chảy & khả năng bơm — quyết định phương pháp thi công (rót tự do hay bơm áp lực)
- ▸ Khả năng kháng rung động / kháng va đập — bắt buộc với thiết bị quay, máy phát, tua-bin
Thi công SikaGrout®-214-11 rót bù co ngót bệ máy công nghiệp
CÔNG TRÌNH CỦA BẠN
CẦN LOẠI VỮA RÓT NÀO?
Bấm vào hạng mục tương ứng bên dưới để xem khuyến nghị nhanh — chi tiết kỹ thuật đầy đủ ở mục ④.
Bơm, quạt công nghiệp, máy phát diesel — tải tĩnh, không rung động cực lớn.
Gối cầu cao su/thép, khe co giãn cầu cảng — cần tự san bằng và bám dính tốt.
Tua-bin, máy nén, máy phát điện công suất lớn — cần cường độ cao & kháng rung.
Neo trần, tường đứng, mái nghiêng — cần độ sệt thixotropic (không chảy xệ).
Máy ép, máy nén khí công nghiệp nặng — yêu cầu >90 N/mm² & kháng hoá chất.
Tải động lặp lại (gió + rung tháp) — cần chứng nhận kháng mỏi chuyên dụng.
Sửa chữa nhỏ, định vị bu lông phổ thông — không cần cường độ vượt trội.
BẢNG TRA CỨU
12 SẢN PHẨM SIKAGROUT
| Sản phẩm | Nền gốc | Cường độ 28 ngày | Đặc tính nổi bật | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|
| SikaGrout®-GP | Xi măng | ≥ 40 N/mm² | Kinh tế, dễ thi công | Dân dụng, bu lông nhỏ |
| SikaGrout®-214-11 | Xi măng | ≥ 60 N/mm² | Tự chảy, t.gian thi công dài | Bệ máy, gối cầu thông thường |
| SikaGrout® 214 VN HP | Xi măng | ≥ 60 N/mm² | Kháng va đập vượt trội | Bệ máy có va đập định kỳ |
| SikaGrout®-214-11 HS | Xi măng | ≥ 80 N/mm² | Cường độ sớm rất cao | Bệ máy rung động, cần tải sớm |
| SikaGrout®-214 TD | Xi măng | ≥ 70 N/mm² | Thixotropic — không chảy xệ | Thi công Top-down, trên đầu |
| SikaGrout®-280 HS | Xi măng + sợi thép | ≥ 80 N/mm² | Gia cường sợi thép — kháng rung cực tốt | Turbine, máy phát tải động lớn |
| SikaGrout®-318 | Xi măng | ≥ 35 N/mm² | Đa dụng, có thể bơm | Sửa chữa đa dụng, lỗ hổng nhỏ |
| Sikadur®-42 MP | Epoxy 3 t.phần | ≥ 90 N/mm² | Kháng dầu, hoá chất, chịu ẩm | Máy ép, máy nén tải rung cực lớn |
| SikaGrout®-3200 VN | Xi măng | ≥ 80 N/mm² | Chứng nhận kháng mỏi | Móng tháp điện gió trên bờ |
| SikaGrout®-3200 CN | Xi măng | ≥ 80 N/mm² | Biến thể cốt liệu cho hốc lớn | Móng tháp điện gió — hốc rộng |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng trên mobile. Số liệu tổng hợp từ TDS Sika — tham khảo TDS chi tiết của từng sản phẩm trước khi thiết kế.
Xem đầy đủ danh mục tại Vữa Rót – Neo Móc Định Vị · vnsika.com.
TỪNG SẢN PHẨM
VÀ ỨNG DỤNG CỤ THỂ

Vữa rót trộn sẵn gốc xi măng, bù co ngót, có thể bơm — giải pháp kinh tế cho móng máy thông thường, định vị bu lông và lấp lỗ hổng kết cấu. Cường độ nén ≥40 N/mm² sau 28 ngày, không chứa sắt/clorua nên không ăn mòn cấu kiện kim loại.

Sản phẩm bán chạy nhất dòng SikaGrout — vữa tự san bằng, cường độ ≥60 N/mm² sau 28 ngày, thời gian thi công kéo dài thích ứng khí hậu nhiệt đới (10–40°C). Dùng cho bệ móng máy công nghiệp, gối cầu, chân cột thép, đổ bù co ống xuyên kết cấu.

“HS” = High Strength — đạt cường độ ban đầu nhanh đáng kể so với 214-11 tiêu chuẩn (≥400 N/mm² tương đối sau 24h theo thang phân loại nội bộ), cường độ 28 ngày ≥80 N/mm². Lựa chọn ưu tiên cho bệ máy rung động và công trình cần đưa vào tải sớm.

Chuyên dụng cho thi công Top-down — độ sệt thixotropic không chảy xệ khi rót lên trên đầu hoặc tường đứng. Không chứa sắt, kháng rung, cường độ ≥70 N/mm². Phù hợp neo trần, mối nối kết cấu hạ tầng giao thông thi công ngược.

Vữa rót gốc nhựa epoxy 3 thành phần (A+B+C) — không co ngót, chịu ẩm thi công, cường độ nén ≥90 N/mm² sau 7 ngày, mô đun đàn hồi 18.000 N/mm². Kháng dầu & hoá chất tuyệt đối, dành cho gối cầu, ray cần trục, mối nối đường ray, máy nén khí tải động cực lớn.

Dòng SikaGrout duy nhất thiết kế riêng cho móng tháp điện gió trên bờ — chịu tải động lặp lại từ rung động tháp và tải gió trong vòng đời vận hành 20–25 năm. Cường độ cao sớm, tự chảy. Biến thể VN/CN khác nhau ở cấu trúc cốt liệu phù hợp độ rộng hốc thi công.
4 BƯỚC THI CÔNG
ÁP DỤNG CHUNG CHO MỌI DÒNG SIKAGROUT
Bê tông sạch, đặc chắc, không dầu mỡ. Thép không vảy/rỉ sét. Bề mặt hút nước cần bão hoà hoàn toàn — tưới nước trước 24h, không để đọng nước.
Đổ nước vào thùng trước, thêm bột từ từ (không ngược lại). Trộn cơ học tốc độ thấp (≤500 vòng/phút) tối thiểu 3 phút đến đồng nhất.
Rót bu lông trước, bệ máy sau. Duy trì dòng chảy liên tục để khí thoát hết. Ván khuôn phải kín nước và chắc chắn.
Tối thiểu 3 ngày — giữ ẩm bằng bao bố ướt hoặc hợp chất bảo dưỡng Antisol® E. Bề mặt lộ thiên càng nhỏ càng tốt.
💡 Mẹo cho hốc lớn/thể tích lớn: Thêm cốt liệu tròn sạch (4–8mm, 8–16mm hoặc 16–32mm) tỷ lệ 50–100% theo khối lượng bột để giảm nhiệt phát sinh và tiết kiệm vật liệu. Chiều dày lớp vữa phải >3 lần đường kính lớn nhất của cốt liệu.
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & QS/QC
CHƯA CHẮC CHỌN ĐÚNG
SIKAGROUT NÀO?
Gửi bản vẽ bệ máy, tải trọng thiết kế hoặc yêu cầu kỹ thuật dự án — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn đúng dòng sản phẩm và tính khối lượng chính xác trong 2 giờ làm việc.




