Keo dán kính chuyên dụng: các loại silicone và cách chọn theo ứng dụng

Keo dán kính // chọn theo ứng dụng

Keo dán kính chuyên dụng không phải một loại duy nhất: chọn theo việc keo phải làm. Trám kín cửa kính, vách tắm, khung nhôm hay kính vào gỗ thường dùng silicone trung tính một thành phần. Bể cá chỉ dùng silicone hãng ghi rõ dùng cho bể cá. Mặt dựng tách hai vai trò: keo chống thời tiết (weatherseal) trám mạch và keo kết cấu (structural) chịu lực giữ kính.

Silicone dân dụng chỉ để trám kín, không thay keo kết cấu. Kính kết cấu mặt dựng phải dùng silicone kết cấu có hồ sơ tính toán, thử tương thích và được hãng duyệt cho dự án.

Chọn nhanh

Cửa, vách tắm, khung, gỗ
Silicone trung tính 1 thành phần

Bể cá
Silicone ghi rõ dùng cho bể cá, không chứa chất diệt nấm

Mạch mặt dựng
Weatherseal trung tính

Kính kết cấu
Silicone kết cấu 2 thành phần + hồ sơ dự án

Các loại keo dán kính: silicone axit, trung tính, kết cấu và keo lai

Phần lớn “keo dán kính” bán trên thị trường là silicone một thành phần, đóng rắn nhờ hơi ẩm không khí. Khác biệt quan trọng nhất giữa chúng là cơ chế đóng rắn và vai trò được hãng công bố: trám kín hay chịu lực.

Nhóm Đặc điểm Cần lưu ý Ví dụ trên site
Silicone axit (acetoxy) Giải phóng axit axetic khi đóng rắn, có mùi giấm Về nguyên lý có thể ăn mòn kim loại, gương tráng bạc và không hợp nền kiềm như bê tông, vữa PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm
Silicone trung tính (neutral) Lưu hoá trung tính, ít mùi, không gây ăn mòn Xem PDS về ngâm nước, đá tự nhiên, kính hộp, kính kết cấu Sikasil®-119 MP, Sikasil® WS-295, Sikasil® WS-305
Silicone kết cấu (structural glazing) Thường 2 thành phần, chịu lực giữ kính vào khung Chỉ dùng trong hệ được thiết kế, tính toán, thử tương thích và hãng duyệt Sikasil® SG-500, DOWSIL™ 983
Keo lai (hybrid, MS polymer) Gốc polymer biến tính, thường sơn phủ được Dùng cho dán, trám đa vật liệu; không mặc định dùng cho kính kết cấu Đối chiếu PDS từng mã với PT

Đặc điểm nhóm axit và keo lai: nguyên lý chung của biên tập PT. “Lưu hoá trung tính, không gây ăn mòn vật liệu” của Sikasil®-119 MP: theo PDS Sikasil®-119 MP (VN, hiệu đính 06.01, 07/2025). Mô tả SG-500 là keo dán kính kết cấu silicone 2 thành phần hiệu năng cao: theo PDS Sikasil® SG-500 (VN, hiệu đính 12.01, 01/2026) và PDS Sikasil® SG-500 S (VN, hiệu đính 04.02, 08/2025).

Dải silicone trên site được tập hợp ở danh mục keo silicone xây dựng, dòng Sikasil và danh mục kính kết cấu và mặt dựng Dow.

Chọn keo theo ứng dụng

Ứng dụng Loại keo nên xét Mã trên site Điểm cần đối chiếu PDS
Cửa kính, cửa sổ, khung nhôm Silicone trung tính 1 thành phần Sikasil®-119 MP Khả năng chuyển vị, kháng UV, màu
Vách tắm kính Silicone trung tính, ưu tiên loại có chống nấm Hỏi PT mã có chống nấm PDS có ghi chống nấm mốc không
Kính vào gỗ Silicone trung tính có công bố bám gỗ Sikasil®-119 MP Gỗ khô, không dầu nhựa; thử bám dính trước
Bể cá Silicone ghi rõ dùng cho bể cá EVERBUILD® AquaMate® Sealant Không chứa chất diệt nấm; chịu ngâm nước liên tục; giới hạn dung tích
Mạch chống thời tiết mặt dựng Weatherseal trung tính Sikasil® WS-295, Sikasil® WS-305 Cấp chuyển vị ASTM C920, tương thích với keo kết cấu
Kính kết cấu mặt dựng Silicone kết cấu 2 thành phần Sikasil® SG-500, DOWSIL™ 983 Tính toán bề rộng, chiều dày keo; thử tương thích; phê duyệt của hãng

Cột “loại keo nên xét” là định hướng biên tập. Thông tin chi tiết từng mã và nguồn ghi tại các mục bên dưới.

Cửa kính, vách tắm

Sikasil®-119 MP là silicone trám khe trung tính một thành phần, dùng trong nhà và ngoài trời cho mạch chống thời tiết giữa nhiều loại vật liệu, trong đó có lắp đặt cửa đi, cửa sổ. Tài liệu ghi khả năng chuyển vị ±25% (ASTM C719), thời gian khô mặt khoảng 15 phút và tốc độ đóng rắn khoảng 3 mm/24 giờ (23°C, 50% RH), nhiệt độ làm việc −40°C đến +150°C, màu trắng, xám, đen, tuýp 300 ml. (Theo PDS Sikasil®-119 MP, Malaysia, v06.01, 04/2025, thị trường khác)

Cùng tài liệu này liệt kê các trường hợp không khuyến cáo: kính kết cấu, kính hộp, mạch chịu áp lực nước hoặc ngâm nước thường xuyên, mạch hồ bơi, đá tự nhiên xốp (đá hoa, granite) vì có thể loang vết, tiếp xúc thực phẩm; ngoài ra keo không sơn phủ lên được. PDS không đề cập tính chống nấm, nên với vách tắm ẩm thường xuyên, hãy hỏi PT mã silicone có công bố chống nấm mốc.

Kính vào gỗ hoặc khung

Với kính lắp vào khung gỗ, nhôm hay PVC, silicone trung tính được ưu tiên vì không giải phóng axit lên khung kim loại. PDS Sikasil®-119 MP (Malaysia) liệt kê kính, kim loại, bề mặt sơn, nhôm, gỗ, gạch men, PVC trong danh sách nền phù hợp và công bố bám dính không cần lót (primerless). (Theo PDS Sikasil®-119 MP, Malaysia, v06.01, 04/2025, thị trường khác) Vật liệu có thể tiết dầu, chất hoá dẻo hoặc dung môi (ví dụ gỗ nhiều dầu nhựa) nằm trong nhóm không khuyến cáo của PDS, vì vậy nên thử bám dính trên mẫu khung thực tế trước khi thi công hàng loạt.

Mặt dựng: weatherseal và structural

Trên mặt dựng, keo chống thời tiết (weatherseal) trám mạch giữa các tấm kính, panel để ngăn nước và gió; keo kết cấu (structural) liên kết kính vào khung và truyền tải gió. Hai vai trò này dùng hai loại keo khác nhau.

Sikasil® WS-295 được PDS mô tả là silicone chống thời tiết trung tính một thành phần, dùng trám chống thời tiết cho hệ kính truyền thống và kính kết cấu, mạch giáp mép kính, mạch giãn nở của panel đúc sẵn và vách kim loại, chu vi cửa. Tài liệu công bố đạt ASTM C920 (Type S, Grade NS, Class 50), thời gian khô mặt 50 phút (25°C, 50% RH), thời gian miết 20–30 phút, đóng rắn hoàn toàn 7–14 ngày; độ cứng Shore A 25 và độ giãn dài khi đứt 700% sau 7 ngày; nhiều màu; tuýp 295 ml, túi 600 ml, thùng 7,57 L. PDS cũng ghi: không dùng cho mạch ngâm nước, không sơn phủ được, và mọi ứng dụng kính kết cấu silicone phải được bộ phận kỹ thuật mặt dựng của Sika xem xét, phê duyệt. (Theo PDS Sikasil® WS-295, Đài Loan, v01.01, 08/2022, thị trường khác)

Tên trang Sikasil® WS-295 trên site có cụm “dán kính kết cấu”. Theo PDS, đây là keo chống thời tiết dùng trong hệ kính kết cấu, không được xếp vào nhóm keo kết cấu chịu lực như Sikasil® SG-500. Vì vậy, về nguyên lý, phần liên kết kết cấu nên do silicone kết cấu đảm nhận. Sikasil® WS-305 cũng thuộc nhóm keo chống thời tiết cho mặt dựng kính và nhôm kính; thông số chi tiết vui lòng đối chiếu PDS với PT.

⚠ Ranh giới an toàn: kính kết cấu

Không dùng silicone dân dụng hay keo chống thời tiết để thay keo kết cấu giữ kính. Hệ kính kết cấu dùng silicone kết cấu như Sikasil® SG-500 hoặc DOWSIL™ 983 và cần: tính toán kích thước mạch keo theo tải gió, thử bám dính và tương thích với kính, khung, gioăng, băng xốp thực tế, phê duyệt của hãng cho dự án, và kiểm soát chất lượng khi thi công. Chi tiết xem bài silicone kết cấu mặt dựng kính: tiêu chí kỹ thuật, thử tương thích và hồ sơ đệ trình.

Khác biệt giữa hai nhóm keo được so sánh sâu ở bài silicone kết cấu (structural) và chống thời tiết (weatherseal) khác gì. Tiêu chuẩn đánh giá keo kết cấu xem bài ASTM C1184, EN 15434 cho keo kết cấu mặt dựng; kính hộp xem bài keo kính hộp (IG) 2 lớp kín. Tổng quan giải pháp: mặt dựng kính, kính kết cấu, kính hộp.

Dán kính bể cá: yêu cầu riêng với silicone

Dán kính bể cá cần silicone được hãng ghi rõ dùng cho bể cá: chịu ngâm nước liên tục và không chứa chất diệt nấm (fungicide) có thể gây hại cho cá. Nhiều silicone xây dựng có phụ gia chống nấm hoặc bị loại trừ khỏi ứng dụng ngâm nước, nên không dùng thay được. Ví dụ, cả PDS Sikasil®-119 MP lẫn PDS Sikasil® WS-295 đều không khuyến cáo dùng cho mạch ngâm nước.

Silicone bể cá EVERBUILD AquaMate Sealant
Hình ảnh sản phẩm EVERBUILD® AquaMate® Sealant.

EVERBUILD® AquaMate® Sealant được hãng mô tả là silicone cấp bể cá (aquarium silicone), mô đun cao, dùng sản xuất bể cá, trám lót hồ và đường ống cấp thoát. Theo PDS:

  • Không chứa chất diệt nấm và dung môi, “không gây hại cho cá”; chịu ngâm nước liên tục.
  • Khô mặt 15 phút (23°C, 50% RH); đóng rắn 3 mm/24 giờ.
  • Khả năng chuyển vị 20% (ISO 9047); phân loại ISO 11600 G20LM; nhiệt độ làm việc −40°C đến +150°C.
  • Màu trong mờ (translucent); tuýp 295 ml.
  • Phương pháp lắp ráp trong tài liệu áp dụng cho bể đến 400 lít.

(Theo PDS EVERBUILD® AquaMate® Sealant, Anh Quốc, v02.01, 01/2022, thị trường khác)

PDS còn yêu cầu để keo đóng rắn hoàn toàn trước khi di chuyển hoặc bơm nước vào bể, rửa bể sau thi công để loại bỏ axit axetic còn dư và kiểm tra pH trước khi thả cá. Bể lớn hơn mức tài liệu nêu, bể có kính dày hoặc bể đặt hàng theo thiết kế cần được tính toán riêng; hãy gửi PT kích thước bể và độ dày kính.

Keo màu đen, trong suốt, “chống nước”: đọc PDS thế nào

Màu keo là tuỳ chọn sản xuất, không quyết định chất lượng. Keo màu đen thường được chọn để mạch đồng màu khung nhôm sơn tối hoặc gioăng; keo trong suốt hoặc trong mờ hợp khi muốn mạch ít lộ. Điều cần kiểm tra là màu đó có trong danh mục màu của đúng mã cần dùng: PDS Sikasil®-119 MP (Malaysia) ghi trắng, xám, đen; PDS Sikasil® WS-295 (Đài Loan) ghi nhiều màu kể cả đen; AquaMate chỉ ghi màu trong mờ.

“Chống nước” trên bao bì cũng cần đọc kỹ. Keo chống thời tiết chịu mưa, nắng nhưng có thể không được phép ngâm nước liên tục. Khi đọc PDS, hãy tìm ba thông tin: có được ngâm nước (immersion) không; khả năng chuyển vị của mạch (ví dụ ±25% của Sikasil®-119 MP, Class 50 của Sikasil® WS-295, 20% của AquaMate theo các PDS đã dẫn); và khả năng kháng UV, thời tiết nếu dùng ngoài trời.

Chọn theo tình huống:
① Mạch chịu mưa nắng, cửa, khung → silicone trung tính chống thời tiết (Sikasil®-119 MP).
② Ngâm nước liên tục, bể cá → silicone công bố chịu ngâm nước, cho bể cá (EVERBUILD® AquaMate® Sealant).
③ Mạch mặt dựng chuyển vị lớn → weatherseal cấp chuyển vị cao (Sikasil® WS-295, WS-305).
④ Kính chịu lực gió, không có khung đỡ cơ học → silicone kết cấu + hồ sơ dự án (Sikasil® SG-500, DOWSIL™ 983).
⑤ Chưa rõ → xác định vật liệu khung, có ngâm nước không, chuyển vị mạch, màu rồi liên hệ PT.

Làm sạch, lót và thi công keo dán kính

Phần lớn lỗi bong keo kính bắt nguồn từ bề mặt chưa sạch hoặc chưa khô, không phải từ bản thân keo. Trình tự dưới đây tổng hợp yêu cầu chung trong các PDS đã dẫn; với từng mã, làm theo PDS của mã đó.

BƯỚC 01

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt phải sạch, khô, chắc, không dầu mỡ, không còn keo cũ hay lớp phủ không tương thích. PDS Sikasil® WS-295 cũng lưu ý không thi công lên bề mặt ướt, đọng nước hoặc vật liệu tiết dầu, chất hoá dẻo.

BƯỚC 02

Làm sạch kính và khung

Sika® Cleaner G+P là chất làm sạch gốc nước có cồn cho kính, nhựa và bề mặt không xốp; dùng bằng cách phun rồi lau, sau đó lau khô bằng khăn sạch không xơ, nhiệt độ thi công 5–40°C. Bề mặt nhạy cảm như nhựa, sơn cần thử trước ở vị trí khuất. (Theo PDS Sika® Cleaner G+P, en_VN, v03.04, 08/2025)

BƯỚC 03

Lót (primer) khi PDS yêu cầu

Sikasil®-119 MP được công bố bám dính không cần lót trên các nền liệt kê. Sikasil® WS-295 được thiết kế bám không cần lót nhưng một số nền vẫn cần; PDS dẫn chiếu Sikasil® Primer-2100 (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm) và khuyến nghị thử trước. Định mức, quy cách primer cho dự toán xem bài quy cách đóng gói và định mức Sika Primer.

BƯỚC 04

Che băng keo, bơm và miết

Dán băng keo giấy hai mép mạch, bơm keo liên tục để không lẫn bọt khí, miết trong thời gian keo chưa khô mặt (khoảng 15 phút với Sikasil®-119 MP; 20–30 phút thời gian miết với Sikasil® WS-295 theo PDS đã dẫn), rồi bóc băng keo ngay.

BƯỚC 05

Bảo vệ đến khi đóng rắn

Silicone một thành phần đóng rắn từ ngoài vào trong nhờ hơi ẩm, nên mạch dày cần thời gian lâu hơn. Không cho mạch chịu lực, ngâm nước hoặc tiếp xúc dung môi trước thời điểm PDS cho phép.

Với mặt dựng hoặc vật liệu khung lạ (nhôm sơn tĩnh điện mới, nhựa kỹ thuật), nên thử bám dính và tương thích trước, xem bài thử bám dính và tương thích vật liệu trước khi thi công keo mặt dựng.

Tẩy keo dán kính cũ trước khi dán lại

Silicone đã đóng rắn chủ yếu được loại bỏ bằng cơ học: cắt bằng dao, cạo bằng lưỡi lam trên kính, rồi làm sạch phần màng còn lại trước khi bơm keo mới. PDS AquaMate cũng ghi keo đã đóng rắn phải loại bỏ cơ học hoặc dùng Everflex Silicone Eater (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm); keo chưa đóng rắn lau bằng white spirit hoặc Everbuild Wonder Wipe.

Sika® Remover-208 là chất làm sạch gốc dung môi, dùng làm sạch sơ bộ bề mặt không xốp bị bẩn nặng, làm sạch bề mặt sơn trước khi dán, và loại bỏ keo, chất trám Sikaflex® chưa đóng rắn khỏi dụng cụ hoặc bề mặt. Tài liệu chỉ nói về vật liệu chưa đóng rắn và dòng Sikaflex®, không công bố tẩy silicone đã đóng rắn; không dùng trên bề mặt nhạy cảm như sơn mới; dành cho người dùng chuyên nghiệp; lon 1000 ml. (Theo PDS Sika® Remover-208, Úc, v02.02, 05/2025, thị trường khác)

Nếu mạch kính mặt dựng bị nứt, thấm và cần thay keo trên diện rộng, quy trình kiểm tra và thay keo được trình bày ở bài kính mặt dựng bị thấm, keo silicone bị nứt.

Giới hạn và cách PT hỗ trợ

Một số PDS dẫn trong bài là bản thị trường khác (Malaysia, Đài Loan, Anh, Úc); thông số có thể khác theo thị trường và lô hàng, nên cần đối chiếu PDS đúng hàng PT cung cấp trước khi đưa vào hồ sơ. Các trường hợp như kính kết cấu, kính hộp, đá tự nhiên, mạch ngâm nước, bể cá dung tích lớn đều cần kiểm tra riêng.

Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường — hỗ trợ chọn mã silicone theo ứng dụng, vật liệu khung và màu, kèm vật tư làm sạch, và cung cấp PDS phục vụ hồ sơ mặt dựng. Các bài theo ngành: mặt dựng, kính kết cấu cho nhà ở và cho thương mại, cao ốc.

Tài liệu kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp

Có những loại keo dán kính nào?

Có bốn nhóm chính: silicone axit (mùi giấm), silicone trung tính (không ăn mòn), silicone kết cấu hai thành phần cho kính chịu lực ở mặt dựng, và keo lai gốc polymer biến tính. Cửa và vách kính dân dụng thường dùng silicone trung tính; kính kết cấu bắt buộc dùng silicone kết cấu có hồ sơ dự án.

Dán kính bể cá dùng keo gì?

Dùng silicone được hãng ghi rõ dùng cho bể cá, không chứa chất diệt nấm và chịu ngâm nước liên tục, ví dụ EVERBUILD® AquaMate® Sealant. Sau khi keo đóng rắn hoàn toàn, rửa bể và kiểm tra pH trước khi thả cá theo PDS.

Keo dán kính vào gỗ loại nào?

Nên dùng silicone trung tính có công bố bám gỗ, ví dụ Sikasil®-119 MP (PDS Malaysia liệt kê gỗ trong danh sách nền). Gỗ phải khô, không dầu nhựa; nên thử bám dính trên mẫu khung trước.

Tẩy keo dán kính cũ bằng gì?

Silicone đã đóng rắn được cắt, cạo bỏ bằng cơ học rồi làm sạch bề mặt. Sika® Remover-208 theo PDS chỉ dùng loại bỏ keo Sikaflex® chưa đóng rắn và làm sạch bề mặt không xốp, không phải dung dịch hoà tan silicone đã khô.

Keo dán kính màu đen, chống nước chọn thế nào?

Chọn mã có màu đen trong danh mục màu của PDS (ví dụ Sikasil®-119 MP, Sikasil® WS-295), rồi kiểm tra mạch có bị ngâm nước không: keo chống thời tiết chịu mưa nắng nhưng hai mã trên không khuyến cáo cho mạch ngâm nước.

Chưa chắc dùng silicone nào cho kính?

Cho PT biết ứng dụng (cửa, vách tắm, bể cá, mặt dựng), vật liệu khung và màu keo cần. Kỹ sư Hoá chất PT gợi ý mã silicone, vật tư làm sạch, số lượng và gửi PDS để đối chiếu.

Để lại một bình luận